Một công ty ở Scotland đã đạt được thành công bước đầu trong việc phát triển công nghệ tìm kiếm dầu khí từ trên không. Giếng khai thác dầu giữa đất liền. Ảnh: Internet Các chuyên gia của Công ty Adrok tại Edinburgh đã chế tạo một máy soi sử dụng công nghệ cộng hưởng điện môi nguyên tử (ADR). Máy nà...
Một công ty ở Scotland đã đạt được thành công bước đầu trong việc phát triển công nghệ tìm kiếm dầu khí từ trên không.
Giếng khai thác dầu giữa đất liền. Ảnh: Internet
Các chuyên gia của Công ty Adrok tại Edinburgh đã chế tạo một máy soi sử dụng công nghệ cộng hưởng điện môi nguyên tử (ADR). Máy này có thể phát hiện các vỉa dầu trên bờ bằng cách sử dụng sóng vô tuyến và vi sóng, qua đó giảm thiểu việc khoan thăm dò các giếng dầu.
Công nghệ trên tỏ ra hiệu quả với các mỏ dầu ở độ sâu 4.000 mét, và các chuyên gia hy vọng sẽ áp dụng vào việc tìm kiếm các mỏ dầu ngoài khơi, vì thế có thể "quét" các khu vực rộng lớn hơn từ trên không. "Thuận lợi của công nghệ này là chúng ta có thể khảo sát những khu vực đất đai rộng lớn, vì thế quy mô của các dự án có thể tăng đáng kể", ông Gordon Stove, Tổng giám đốc điều hành Adrok, cho biết.
Máy quét dầu khí vận hành bằng cách phát sóng vô tuyến và vi sóng vào trong lòng đất và đo sự cộng hưởng của các điện tử (electron) trong nguyên tử khoáng sản. "Trước đây , chúng ta chưa bao giờ hình dung thâm nhập sâu vào đất như vậy. Với các thiết bị truyền thống, đất thường "nuốt" sóng. Bí quyết ở đây chính là sự cộng hưởng của tín hiệu sóng và sự tương tác với vật liệu mặt đất", ông Stove nói. Adrok ước tính công nghệ của họ có thể giúp giảm 70% chi phí khoan thăm dò của các công ty dầu khí.
Gần đây nhất, máy soi này đã giúp dự đoán chính xác sự hiện diện của một vỉa dầu ở bang Oklahoma (Mỹ), hiện sản xuất 22 thùng dầu và gần 40 mét khối khí đốt mỗi ngày. Adrok sử dụng máy quét để tạo ra một loạt "lỗ khoan ảo" ở những điểm khác nhau trong khu vực, rồi xử lý dữ liệu để hình thành một phác họa tổng thể về quy mô và độ sâu của mỏ dầu. Các giếng dầu thử nghiệm được khoan sau đó nhằm xác nhận những phát hiện của máy quét. Trong quá trình định vị mỏ dầu ở Oklahoma, Adrok cũng đã chứng minh khả năng của máy quét nhằm phát hiện các mỏ không có trữ lượng dầu hoặc khí đáng kể.
Stove cho biết thêm rằng các cuộc thử nghiệm nội bộ của công ty ông cho thấy máy quét của họ có thể đạt đến độ sâu 20.000 mét và "về lý thuyết chúng tôi còn thâm nhập sâu hơn nữa". Công nghệ ADR cũng đã được sử dụng trong ngành công nghiệp khai thác mỏ để tìm titanium và có những ứng dụng tiềm năng trong việc phát hiện nước.
Từ Edinburgh, Scotland, Công ty Adrok đã đạt bước tiến ban đầu trong việc phát triển công nghệ tìm kiếm dầu khí từ trên không, thay đổi cách khảo sát lòng đất. Thay vì khoan thử liên tiếp trên những khu vực rộng lớn, các chuyên gia muốn dùng máy soi để nhận diện trước những nơi có khả năng chứa vỉa dầu. Nếu được triển khai rộng rãi, phương pháp này có thể giúp ngành dầu khí giảm số giếng thăm dò, tiết kiệm chi phí và hạn chế tác động lên mặt đất.
Thiết bị của Adrok sử dụng công nghệ cộng hưởng điện môi nguyên tử, thường được gọi là ADR, để khảo sát các lớp vật chất nằm sâu dưới lòng đất. Máy phát sóng vô tuyến cùng vi sóng xuống dưới bề mặt, sau đó đo phản ứng cộng hưởng của các electron trong nguyên tử khoáng sản. Tín hiệu thu được giúp chuyên gia nhận biết đặc điểm vật liệu dưới đất, trong đó có những dấu hiệu liên quan đến sự hiện diện của dầu khí.
Cách làm này từng được xem là khó thực hiện, bởi các thiết bị truyền thống thường mất nhiều năng lượng khi sóng truyền qua đất đá. Theo Gordon Stove, Tổng giám đốc điều hành Adrok, điểm quan trọng nằm ở sự cộng hưởng giữa tín hiệu sóng và vật liệu tạo nên lòng đất. Nhờ cơ chế đó, máy soi đã cho thấy khả năng phát hiện các mỏ dầu nằm ở độ sâu khoảng 4.000 mét, một mức sâu đáng chú ý đối với khảo sát không cần khoan trước.
Adrok kỳ vọng công nghệ ADR không chỉ phục vụ các khu vực trên bờ, mà còn có thể hỗ trợ tìm kiếm mỏ dầu ngoài khơi từ trên không. Máy bay mang thiết bị có thể khảo sát những vùng rộng lớn, giúp các dự án mở rộng quy mô mà không phải triển khai mạng lưới khoan dày đặc. Gordon Stove nhận định lợi thế lớn nằm ở khả năng kiểm tra diện tích rộng, qua đó thay đổi đáng kể phạm vi và cách tổ chức các dự án thăm dò.
Công ty ước tính máy soi có thể giúp các doanh nghiệp dầu khí giảm khoảng 70% chi phí khoan thăm dò, nếu kết quả khảo sát được xác nhận trong thực tế. Con số này đặc biệt có ý nghĩa với những dự án phải thực hiện nhiều mũi khoan tại địa điểm xa xôi, địa hình phức tạp hoặc ngoài biển. Tuy nhiên, các giếng thử nghiệm vẫn cần được khoan sau đó để kiểm chứng phát hiện, thay vì thay thế hoàn toàn phương pháp truyền thống.
Một minh chứng gần đây xuất hiện tại bang Oklahoma của Mỹ, nơi máy soi dự đoán chính xác sự hiện diện của một vỉa dầu. Vỉa này đang sản xuất khoảng 22 thùng dầu cùng gần 40 mét khối khí đốt mỗi ngày, cung cấp dữ liệu thực tế cho đánh giá công nghệ. Trong quá trình khảo sát, Adrok cũng chứng minh thiết bị có thể nhận diện những khu vực không chứa trữ lượng dầu hoặc khí đáng kể.
Để dựng bức tranh về lòng đất, Adrok tạo ra một loạt “lỗ khoan ảo” tại nhiều điểm khác nhau trong khu vực cần kiểm tra. Dữ liệu từ các điểm này được xử lý nhằm phác họa quy mô, hình dạng và độ sâu tương đối của mỏ dầu trước khi quyết định khoan xác nhận. Cách tiếp cận ấy cho phép nhóm khảo sát tập trung nguồn lực vào những vị trí triển vọng hơn, đồng thời giảm nguy cơ khoan vào vùng không có giá trị khai thác.
Theo Gordon Stove, các thử nghiệm nội bộ cho thấy máy soi có thể đạt độ sâu 20.000 mét, thậm chí về lý thuyết còn có khả năng thâm nhập sâu hơn. Công nghệ ADR cũng đã được sử dụng trong ngành khai thác mỏ để tìm titanium, cho thấy phạm vi ứng dụng không dừng ở dầu khí. Ngoài ra, phương pháp này còn được xem là có tiềm năng phát hiện nước, mở ra hướng sử dụng trong những lĩnh vực cần khảo sát tài nguyên dưới lòng đất.