Bỏ qua điều hướng

Tôi mong Hà Nội, Hồ Gươm được quy hoạch xứng đáng 'Thủ đô của ký ức'

Tôi mong Hà Nội, Hồ Gươm được quy hoạch xứng đáng 'Thủ đô của ký ức'
Nguồn ảnh: VnExpress

Chúng ta thường hỏi cần thêm gì để hiện đại hơn. Nhưng ít khi tự hỏi điều gì khiến những người đi rất xa vẫn muốn quay về Hà Nội.

Đó cũng là điều tôi luôn trăn trở mỗi khi nghe bạn bè quốc tế nói về thành phố này. Điều gì ở Hà Nội đã để lại trong họ một tình cảm sâu đậm đến vậy?

Hơn 30 năm làm việc với đồng nghiệp và đối tác nước ngoài từ khắp nơi trên thế giới, tôi gặp không ít người đã sống ở Việt Nam 5 năm, 10 năm, thậm chí 20 năm.

Khi chuyển sang làm việc ở những quốc gia khác, họ vẫn luôn tìm một lý do để trở lại Hà Nội. Có người quay lại vì công việc, vì những cuộc họp. Có người chỉ đơn giản muốn gặp lại bạn cũ, đồng nghiệp cũ, thăm lại ngôi nhà từng ở hay đi dạo trên những con phố đã gắn bó với một phần cuộc đời mình.

Đặc biệt, có những người nước ngoài đã đến Hà Nội từ đầu những năm 1990, khi Việt Nam vừa mở cửa. Họ chứng kiến thành phố thay đổi từng ngày, từ những con đường còn thưa xe cộ đến một đô thị sôi động như hôm nay.

Nhiều người trong số họ từng có cơ hội sống và làm việc ở những thành phố hiện đại, giàu có và phát triển hơn. Thế nhưng, sâu thẳm trong lòng, họ chưa bao giờ thực sự rời xa Hà Nội. Nếu phải đi, họ luôn tìm cách quay lại. Và cũng có không ít người đã chọn ở lại, tiếp tục sống và làm việc ở Hà Nội cho đến tận bây giờ.

Điều thú vị là khi được hỏi vì sao, hầu hết đều có chung một câu trả lời: Hà Nội rất đặc biệt.

Mới đây, một vị sếp cũ người Mỹ của tôi, nay đã ngoài 60 tuổi, chia sẻ rằng dù đã trở về Mỹ sau nhiều thập niên làm việc tại các nước châu Á, ông vẫn có dịp ghé Hà Nội khá thường xuyên. Và mỗi lần trở lại, cảm giác ấy vẫn không thay đổi: Hà Nội vẫn thân thương, vẫn giữ được một phần hồn cốt mà rất ít đô thị trên thế giới còn lưu giữ được.

Ông nói rằng Hà Nội có một sức hút rất khó lý giải. Đó không phải là sự hiện đại, không phải những tòa nhà chọc trời hay những đại lộ rộng lớn. Điều níu chân con người với Hà Nội là cảm giác thân thuộc và gần gũi, một cảm giác mà ông chưa từng tìm thấy rõ ràng ở bất kỳ thành phố nào khác, kể cả tại Mỹ.

Câu chuyện ấy khiến tôi suy nghĩ. Điều gì đã tạo nên sức hút đặc biệt của Hà Nội? Vì sao giữa rất nhiều thành phố hiện đại, tiện nghi và giàu có trên thế giới, Hà Nội vẫn để lại trong lòng nhiều người nước ngoài một nỗi nhớ da diết và mong muốn được quay về?

Sự gần gũi giữa một đô thị đông đúc

Rõ ràng Hà Nội không hiện đại hay hào nhoáng như nhiều thành phố lớn khác ở châu Á. Thành phố cũng không sở hữu những tòa nhà chọc trời nổi tiếng hay hệ thống giao thông hoàn hảo như nhiều đô thị phát triển trên thế giới.
Thế nhưng Hà Nội lại có một nét duyên rất riêng.

Đó là những con phố mà ở bất kỳ góc nào người ta cũng có thể ghé vào một quán nước, một quán ăn nhỏ. Là những gánh hàng rong, những xe đạp chở đầy hoa rong ruổi trên đường phố. Là dòng xe máy đông đúc nhưng vẫn gắn với nhịp sống đời thường của hàng triệu con người.

Giữa một thành phố gần chục triệu dân, người ta vẫn cảm nhận được sự gần gũi. Vẫn có những cuộc trò chuyện ngắn giữa người bán hàng và khách quen. Vẫn có những mối quan hệ cộng đồng tồn tại trong từng ngõ nhỏ, từng khu phố.
Nói cách khác, Hà Nội vẫn giữ được sự kết nối giữa con người với con người, điều ngày càng trở nên hiếm hoi trong nhiều đô thị hiện đại.

Thành phố của những lớp lịch sử

Một điều khác khiến Hà Nội trở nên khác biệt chính là chiều sâu lịch sử.
Ít có thành phố nào ở Đông Nam Á mà chỉ cần đi dạo vài cây số, người ta có thể nhìn thấy nhiều lớp ký ức đô thị chồng lên nhau như ở Hà Nội.

Đó là những ngôi đền, ngôi chùa có tuổi đời hàng trăm năm. Là những biệt thự và công trình kiến trúc thời Pháp thuộc. Là những khu nhà tập thể, cung văn hóa, rạp chiếu phim và các công trình công cộng mang dấu ấn của thời kỳ bao cấp, gắn với một giai đoạn đất nước phải gượng dậy sau chiến tranh trong muôn vàn thiếu thốn.

Với thế hệ trẻ hôm nay, nhiều câu chuyện của thời đó có lẽ khó hình dung. Chúng tôi từng sống trong những căn hộ tập thể chỉ hơn hai chục mét vuông nhưng có tới ba thế hệ chung một mái nhà.

Nhiều gia đình tận dụng mọi khoảng không trong nhà để chăn nuôi thêm vài con gà, con lợn nhằm cải thiện cuộc sống. Những điều ấy, nếu chỉ kể lại bằng lời, có thể sẽ giống như chuyện của một thời rất xa xôi ở đâu đó. Nhưng khi những khu tập thể vẫn còn hiện diện, người ta có thể hình dung và cảm nhận phần nào cuộc sống của một giai đoạn lịch sử đã qua.

Mỗi công trình là một lát cắt của thời gian.

Có thể nhiều người cho rằng không phải công trình nào cũng đẹp. Điều đó hoàn toàn có thể đúng. Nhưng giá trị của di sản không chỉ nằm ở vẻ đẹp kiến trúc. Giá trị lớn hơn nằm ở những câu chuyện lịch sử mà nó mang theo.

Những công trình của thời bao cấp có thể không còn đáp ứng đầy đủ nhu cầu về công năng hay thẩm mỹ ngày nay. Thế nhưng chúng là chứng nhân của một thời kỳ mà cả đất nước phải gồng mình vượt qua khó khăn.

Chúng kể lại câu chuyện về sự kiên cường, về nỗ lực của nhiều thế hệ để xây dựng cuộc sống từ những điều kiện vô cùng thiếu thốn. Và tuy thiếu thốn như vậy, Nếu tất cả những dấu vết ấy bị xóa bỏ, lịch sử sẽ chỉ còn lại trong những trang sách.

Trong khi đó, không có bài học lịch sử nào sinh động hơn việc được tận mắt nhìn thấy những gì cha ông đã để lại. Một khu tập thể cũ, một rạp chiếu phim cũ hay một cung văn hóa cũ đôi khi có sức gợi lớn hơn nhiều trang tư liệu. Bởi lịch sử không chỉ để đọc, mà còn để nhìn thấy, để cảm nhận và để hiểu vì sao đất nước đã đi được đến ngày hôm nay.

Hiện đại không đồng nghĩa với thay thế. Tất nhiên, Hà Nội đang đối mặt với rất nhiều thách thức.

Những khu phố lộn xộn, tình trạng ô nhiễm môi trường, áp lực giao thông ngày càng gia tăng, cùng sự phát triển thiếu đồng bộ ở nhiều nơi khiến không ít người cảm thấy ngột ngạt. Một thành phố gần mười triệu dân rõ ràng cần sạch đẹp hơn, văn minh hơn và đáng sống hơn. Điều đó là không thể phủ nhận

Nhưng hiện đại hóa không nhất thiết phải đồng nghĩa với việc phá bỏ tất cả để xây mới. Và bảo tồn cũng không có nghĩa chỉ giữ lại những công trình kiến trúc thời Pháp thuộc hay những di sản được xem là đẹp theo tiêu chuẩn phổ biến.

Ngày nay, với công nghệ và kinh nghiệm bảo tồn hiện đại, hoàn toàn có thể cải tạo các công trình cũ để chúng an toàn hơn, tiện nghi hơn và phù hợp hơn với nhu cầu sử dụng, đồng thời vẫn giữ được giá trị lịch sử vốn có.

Hà Nội đã mở rộng từ lâu. Thành phố còn rất nhiều không gian để phát triển các trung tâm đô thị mới, thử nghiệm những ý tưởng kiến trúc hiện đại, xây dựng các công viên, quảng trường và không gian công cộng quy mô lớn. Vậy tại sao mọi sự thay đổi lại thường tập trung vào khu vực lịch sử trung tâm?

Hồ Gươm không chỉ là một không gian đô thị. Đó là ký ức tập thể của nhiều thế hệ người Hà Nội và của biết bao người từng gắn bó với thành phố này. Đó là nơi lịch sử, văn hóa và đời sống thường nhật hòa quyện với nhau để tạo nên linh hồn của Hà Nội. Những công trình có thể được xây mới, nhưng ký ức thì không. Và một khi những lớp ký ức ấy bị xóa đi, chúng sẽ không bao giờ có thể được phục hồi nguyên vẹn.

Nhìn lại Hỏa Lò, không khỏi có chút tiếc nuối. Nếu phần lớn công trình ấy còn tồn tại đến ngày nay, Hà Nội sẽ có thêm một không gian lịch sử độc đáo, nơi người dân và du khách có thể chạm vào ký ức thay vì chỉ đọc về nó trong sách.

Có thể hiểu những quyết định của một giai đoạn đất nước còn nghèo khó. Nhưng ngày nay, khi chúng ta đã có nhiều điều kiện hơn để lựa chọn giữa bảo tồn và phát triển, câu hỏi đặt ra là: liệu có nên tiếp tục đánh đổi những giá trị lịch sử không thể làm lại để lấy những công trình có thể xuất hiện ở bất kỳ thành phố nào trên thế giới?

Bởi một thành phố có thể xây thêm nhiều tòa nhà mới, nhưng không thể xây lại lịch sử. Một khi những lớp ký ức đô thị bị xóa đi, chúng sẽ biến mất mãi mãi. Và khi đó, thế hệ sau chỉ còn biết đến quá khứ qua hình ảnh và những trang sách, thay vì được tận mắt nhìn thấy, chạm vào và cảm nhận lịch sử hiện diện giữa đời sống thường ngày.

Giữ lại điều làm nên Hà Nội

Có thể Hà Nội cần thêm nhiều không gian công cộng hơn. Cần nhiều tuyến phố đi bộ hơn. Cần những công trình đẹp hơn, sạch hơn và được quản lý tốt hơn.
Nhưng điều đó không có nghĩa phải xóa bỏ những con ngõ nhỏ, những khu phố nhỏ hay những công trình mang dấu ấn của từng giai đoạn lịch sử. Chính những điều tưởng như bình thường ấy lại tạo nên bản sắc mà không thành phố nào khác có thể sao chép.

Tôi không phải là chuyên gia quy hoạch hay kiến trúc. Những quyết định về tương lai của thành phố cần được lắng nghe từ các nhà quy hoạch, kiến trúc sư, chuyên gia bảo tồn và những người có chuyên môn. Nhưng tôi tin rằng bên cạnh những bản vẽ và những con số, cũng cần lắng nghe cảm nhận của những người đã sống cùng Hà Nội, hiểu Hà Nội và yêu Hà Nội.

Đây chỉ là những suy nghĩ của một người sinh ra và lớn lên ở Hà Nội, chứng kiến thành phố thay đổi từng ngày, đồng thời được lắng nghe những chia sẻ chân thành của nhiều bạn bè quốc tế đã từng sống, làm việc và gắn bó với nơi này.

Điều khiến tôi suy nghĩ nhất là phần lớn họ không nhớ Hà Nội vì những công trình hoành tráng hay những khu đô thị mới. Điều họ nhớ là những con phố nhỏ, những hàng quán quen, những góc phố cũ, những lớp ký ức mà thành phố vẫn còn lưu giữ được qua thời gian.

Có lẽ điều quý giá nhất của Hà Nội không nằm ở những gì mới mẻ và hào nhoáng, mà nằm ở những lớp ký ức đô thị được tích lũy qua hàng trăm năm lịch sử. Từ mái đình cổ, căn biệt thự cũ, khu tập thể thời bao cấp đến những con ngõ nhỏ quanh Hồ Gươm, tất cả đều là những mảnh ghép làm nên tâm hồn của thành phố.

Và đôi khi, để phát triển, điều cần làm không phải là thay thế quá khứ, mà là học cách trân trọng và gìn giữ nó. Bởi một thành phố có thể xây thêm những công trình mới, nhưng không thể xây lại lịch sử. Và chính những giá trị tưởng như cũ kỹ ấy lại là điều khiến người ta đi rất xa rồi vẫn muốn tìm đường quay trở về Hà Nội.

Không phải vì Hà Nội hoàn hảo, mà vì Hà Nội vẫn còn là Hà Nội.

Tô Kim Liên

Sau hơn 30 năm làm việc với đồng nghiệp, đối tác quốc tế, tác giả bài viết trên VnExpress nhận ra Hà Nội thường để lại trong người nước ngoài một tình cảm sâu đậm, khó gọi tên. Nhiều người từng sống tại Việt Nam năm năm, mười năm, thậm chí hai mươi năm, rồi vẫn tìm lý do trở lại sau khi chuyển sang làm việc ở quốc gia khác. Họ quay về vì công việc, cuộc họp, bạn cũ, đồng nghiệp cũ, ngôi nhà từng ở hoặc những con phố từng lưu giữ một phần đời mình. Đặc biệt, những người đến Hà Nội từ đầu thập niên 1990 đã chứng kiến thành phố chuyển mình, từ các con đường thưa thớt xe cộ thành một đô thị sôi động như hôm nay. Dù từng sống tại những thành phố hiện đại, giàu có và phát triển hơn, nhiều người trong số họ vẫn chưa thật sự rời xa Hà Nội. Có người tìm cách quay lại, có người chọn ở lại lâu dài, bởi họ cùng nhận thấy thành phố này sở hữu một sự đặc biệt rất khó thay thế. Một vị sếp cũ người Mỹ của tác giả, nay đã ngoài 60 tuổi, dù trở về Mỹ sau nhiều thập niên làm việc tại châu Á vẫn thường ghé Hà Nội. Mỗi lần trở lại, ông vẫn cảm nhận thành phố thân thương, gần gũi, còn giữ được phần hồn cốt mà rất ít đô thị trên thế giới có thể bảo tồn. Sức hút ấy không đến từ các tòa nhà chọc trời, những đại lộ rộng lớn hay vẻ hiện đại hào nhoáng, mà từ cảm giác thân thuộc hiếm khi tìm thấy ở nơi khác. Hà Nội không hiện đại theo cách nhiều đô thị lớn châu Á vẫn thường được hình dung, cũng chưa sở hữu hệ thống giao thông hoàn hảo hoặc những công trình biểu tượng vươn cao nổi tiếng. Tuy vậy, thành phố có nét duyên riêng, hiện diện trong những quán nước, hàng ăn nhỏ, gánh hàng rong và xe đạp chở đầy hoa trên từng con phố. Dòng xe máy đông đúc, tưởng như hỗn loạn, thực chất vẫn gắn chặt với nhịp sống đời thường của hàng triệu cư dân đang học tập, làm việc và mưu sinh. Giữa một đô thị gần chục triệu dân, con người vẫn có thể bắt gặp những cuộc trò chuyện ngắn giữa người bán hàng và khách quen, cùng các mối quan hệ cộng đồng trong từng ngõ nhỏ. Sự kết nối ấy khiến Hà Nội khác với nhiều thành phố hiện đại, nơi nhịp sống nhanh đôi khi làm những quan hệ gần gũi dần mờ nhạt. Chính khả năng giữ lại cảm giác thân tình giữa không gian đông đúc đã giúp thành phố tạo nên một sức hấp dẫn bền bỉ, không cần phô trương. Hà Nội còn đặc biệt bởi chiều sâu lịch sử, khi chỉ một cuộc dạo bộ vài cây số cũng đủ đưa người ta đi qua nhiều lớp ký ức đô thị chồng xếp. Những ngôi đền, ngôi chùa hàng trăm năm tuổi đứng cạnh biệt thự, công trình kiến trúc thời Pháp thuộc, tạo nên một diện mạo vừa cổ kính vừa phức tạp. Bên cạnh đó là khu nhà tập thể, cung văn hóa, rạp chiếu phim và công trình công cộng mang dấu ấn thời bao cấp, gắn với giai đoạn đất nước gượng dậy sau chiến tranh. Với thế hệ trẻ hôm nay, đời sống thời bao cấp có thể trở nên xa lạ nếu chỉ được kể bằng vài dòng ký ức hoặc những câu chuyện gia đình. Thế hệ trước từng sống trong căn hộ tập thể rộng hơn hai chục mét vuông, nơi ba thế hệ cùng chung một mái nhà và mọi khoảng trống đều được tận dụng. Có gia đình còn nuôi thêm vài con gà, con lợn trong không gian chật hẹp, tìm cách cải thiện cuộc sống giữa những thiếu thốn kéo dài. Những chi tiết ấy làm nên Hà Nội như một thành phố của ký ức, nơi lịch sử không chỉ nằm trong di tích mà còn hiện diện ở nhà cửa, phố phường và nếp sinh hoạt. Vì thế, mong muốn Hà Nội, đặc biệt khu vực Hồ Gươm, được quy hoạch xứng đáng với danh xưng “Thủ đô của ký ức” không chỉ là câu chuyện bảo tồn cảnh quan. Đó còn là mong muốn giữ lại sự gần gũi, các lớp thời gian và phần hồn cốt đã khiến nhiều người, dù đi xa đến đâu, vẫn luôn muốn trở về.