Bỏ qua điều hướng

U40 thu nhập khá đắn đo đưa cả nhà sang New Zealand học thạc sĩ

U40 thu nhập khá đắn đo đưa cả nhà sang New Zealand học thạc sĩ
Nguồn ảnh: VnExpress

Cô ấy sợ du học ở độ tuổi trung niên hay lo lắng vì chi phí lớn nhưng không rõ động lực là gì?

Tú là một người quen của tôi, gần 40 tuổi, hỏi tôi có nên đưa cả gia đình sang New Zealand để học thạc sĩ. Kế hoạch nghe khá hợp lý: Hai con được trải nghiệm hệ thống giáo dục khác, chồng có thể đi cùng và tùy điều kiện visa được làm việc.

Bản thân Tú có thêm bằng thạc sĩ giáo dục. Sau tốt nghiệp, cô kỳ vọng có thể được cấp visa làm việc trong một thời gian nhất định và tìm cơ hội định cư lâu dài.

Những lợi ích cô hình dung đều có cơ sở. Một môi trường học tập mới có thể mở rộng trải nghiệm của trẻ. Văn bằng quốc tế có thể gia tăng vốn chuyên môn, năng lực ngôn ngữ và mạng lưới nghề nghiệp.

Vài năm sống ở nước ngoài, dù cuối cùng trở về, cũng có thể thay đổi cách một gia đình nhìn nhận thế giới và chính mình. Nhưng càng nghe, tôi càng nhận ra Tú không chỉ bị hấp dẫn bởi những cơ hội phía trước. Cô còn bắt đầu bất an trước sự ổn định của cuộc sống hiện tại.

Câu chuyện của Tú không chỉ là của riêng cô. Đó là nỗi băn khoăn đang lan rộng trong một thế hệ - những người trên dưới tuổi 40, có nhà cửa, công việc ổn định, con cái đang lớn, nhưng đột nhiên cảm thấy đời sống đang dần khép lại những khả năng khác.

Cuộc sống của nhiều người ở độ tuổi này không có khủng hoảng rõ rệt. Vợ chồng Tú đều có việc làm và thu nhập tương đối khá. Con cái học hành bình thường. Gia đình có nhà, bạn bè, ông bà và mạng lưới quan hệ được xây dựng qua nhiều năm. Không có biến cố kinh tế hay gia đình nào buộc họ phải thay đổi.

Chính vì vậy, quyết định lại càng khó khăn. Khi cuộc sống trở nên không thể chịu đựng, việc rời đi thường có lý do rõ ràng. Nhưng khi cuộc sống đủ tốt để tiếp tục mà chưa đủ hấp dẫn để người ta thôi nghĩ về một khả thể khác, lựa chọn không còn là phản ứng trước khủng hoảng, mà trở thành câu hỏi về ý nghĩa: liệu sự ổn định hiện tại là thành quả cần gìn giữ, hay là dấu hiệu cho thấy đời sống đang dần đứng yên?

Tâm lý học phát triển thường xem tuổi trung niên không đơn thuần là mốc sinh học, mà là giai đoạn đặc biệt trong tiến trình đời người. Erik Erikson mô tả giai đoạn này qua xung đột giữa generativity (tính sinh sản, đóng góp cho thế hệ sau) và stagnation (sự trì trệ). Đây là lúc nhiều người đồng thời phải xử lý trách nhiệm nghề nghiệp, tài chính, chăm sóc con cái và cha mẹ già, trong khi bắt đầu cảm nhận rõ hơn giới hạn của thời gian.


Khái niệm "khủng hoảng tuổi trung niên" không phải quy luật phổ quát. Các nghiên cứu gần đây cho thấy trải nghiệm giữa đời khác biệt đáng kể giữa các nhóm xã hội và nền văn hóa. Có lẽ phù hợp hơn khi xem đây là giai đoạn con người tiến hành một cuộc chiêm nghiệm: những gì đã đạt được, những khả năng đã mất đi, và phần đời còn lại có thể được sử dụng như thế nào.

Nỗi sợ đứng yên không chỉ xuất hiện ở những người đang cân nhắc ra nước ngoài. Nó cũng hiện diện âm thầm ở nhiều người chọn ở lại, nhưng vẫn cảm thấy đời sống đang dần khép lại - công việc ổn định nhưng ít còn bất ngờ, các mối quan hệ đã định hình, và tương lai con cái trở thành áp lực lớn nhất.

Trong tầng lớp trung lưu Việt Nam, áp lực "con phải hơn bố mẹ" ngày càng rõ, khiến nhiều bậc phụ huynh cảm thấy nếu không tạo ra một bước chuyển đủ lớn, họ sẽ có lỗi với thế hệ sau.


Du học thường được mô tả như quyết định đầu tư vào giáo dục của một cá nhân. Nhưng với ngày càng nhiều gia đình Việt Nam ở độ tuổi trung niên, gia đình phải phân bổ lại gần như toàn bộ nguồn lực: tiền tiết kiệm, thu nhập, thời gian chăm sóc, việc học của con cái, nghề nghiệp của người bạn đời và những quan hệ xã hội hiện có.

Thành công của dự án vì thế không thể chỉ được đo bằng việc có hoàn thành bằng thạc sĩ hay không. Nó còn phụ thuộc vào khả năng người bạn đời tìm được việc, trẻ em hòa nhập với trường học mới, gia đình duy trì được sức khỏe tinh thần và nguồn lực tài chính, cũng như những thay đổi của thị trường lao động và chính sách nhập cư.

Trong những thảo luận về lựa chọn ở tuổi trung niên, hối tiếc thường được gắn với cơ hội đã bỏ lỡ. Nhưng có ít nhất hai dạng hối tiếc. Một là hối tiếc vì đã không thử. Hai là hối tiếc vì đã theo đuổi một thay đổi với chi phí quá lớn mà không hiểu đầy đủ động lực của chính mình.

Không có phương pháp tính toán nào loại bỏ được cả hai. Tuy nhiên, có thể phân biệt một quyết định hướng đến điều gì đó với một quyết định chủ yếu nhằm chạy khỏi cảm giác hiện tại.

Sự phân biệt này không quyết định những người như Tú nên đi hay ở. Nhưng nó làm rõ bản chất của lựa chọn. Nếu việc học vẫn có giá trị khi gia đình phải trở về; nếu khoản tiền bỏ ra không phá vỡ nền tảng an toàn dài hạn; nếu hai vợ chồng đã thảo luận nghiêm túc về những kịch bản bất lợi; và nếu cả gia đình chấp nhận đây là một trải nghiệm có kết quả mở, quyết định ra đi có thể là một rủi ro được cân nhắc.

Nhưng nếu dự án chỉ trở nên "đáng giá" trong kịch bản tìm được việc và cả nhà định cư thành công, thì gia đình đang đặt một khoản chi phí chắc chắn vào một chuỗi điều kiện mà phần lớn nằm ngoài khả năng kiểm soát.

Những quyết định như vậy thường được diễn đạt bằng những lý do chính đáng: đầu tư cho con, nâng cao trình độ, mở rộng cơ hội nghề nghiệp.

Nhưng xen giữa những lý do ấy có thể còn một động lực khó nhìn thấy hơn: nỗi sợ đứng yên - sợ rằng nếu không thực hiện một thay đổi đủ lớn ngay lúc này, cuộc đời sẽ tiếp tục trôi đi trong một quỹ đạo đã định sẵn.

Nỗi sợ ấy không có gì sai. Đây có thể là tín hiệu cho thấy một người cần xem xét lại công việc, các mối quan hệ và ý nghĩa của giai đoạn tiếp theo trong đời. Nhưng tín hiệu không phải là mệnh lệnh. Cảm giác cần thay đổi cũng chưa tự nó cho biết phải thay đổi bằng cách nào.

Phạm Hòa Hiệp

Dự định đưa cả gia đình sang New Zealand du học thạc sĩ ở độ tuổi U40 của một nhân vật tên Tú đã phản ánh làn sóng băn khoăn tâm lý đang lan rộng trong tầng lớp trung lưu Việt Nam. Dù sở hữu công việc ổn định, thu nhập tương đối khá, con cái ngoan ngoãn cùng hệ thống quan hệ xã hội vững chắc, nhiều người trung niên vẫn đối mặt với nỗi sợ mơ hồ về sự trì trệ của đời sống. Quyết định ra đi khi cuộc sống không có biến cố kinh tế hay gia đình trở thành một bài toán phức tạp, nơi sự lựa chọn không phải để giải thoát khủng hoảng mà nhằm tìm kiếm ý nghĩa cho phần đời còn lại. Dưới góc độ tâm lý học phát triển, Erik Erikson mô tả giai đoạn trung niên qua xung đột giữa tính đóng góp cho thế hệ sau và sự trì trệ khi con người đồng thời gánh vác trách nhiệm tài chính, gia đình lẫn cảm nhận rõ giới hạn thời gian. Việc cân nhắc du học sang New Zealand mang lại cơ hội trải nghiệm hệ thống giáo dục quốc tế cho con trẻ, gia tăng vốn chuyên môn, nâng cao năng lực ngôn ngữ và khả năng tìm kiếm visa việc làm hướng tới định cư lâu dài. Tuy nhiên, đằng sau những tiềm năng đổi mới môi trường sống là sự bất an trước thực tại, nơi cuộc sống ổn định dễ vô tình biến thành dấu hiệu cho thấy mọi khả năng đang dần đứng yên. Nỗi sợ khép lại các cơ hội không chỉ xuất hiện ở những người có ý định ra nước ngoài mà còn hiện diện âm thầm ở những người lựa chọn ở lại. Khi công việc ít còn bất ngờ và áp lực lo cho tương lai con cái ngày càng đè nặng, việc cân nhắc thay đổi trở thành cuộc chiêm nghiệm lại những gì đã đạt được cùng các khả năng đã mất đi. Sự giằng xé giữa việc gìn giữ thành quả hiện tại hay bước ra khỏi vùng an toàn để định hình lại đời sống đang là câu hỏi lớn của một thế hệ trung niên tại Việt Nam.