Bỏ qua điều hướng

Vì sao khó dự đoán thảm họa như lũ quét ở Nepal?

Vì sao khó dự đoán thảm họa như lũ quét ở Nepal?
Nguồn ảnh: Dân Trí

(Dân trí) - Các chuyên gia cho rằng trận lũ quét do sạt lở sông băng ở biên giới Nepal - Tây Tạng rất khó dự báo trong điều kiện mật độ sông băng dày đặc ở dãy Himalaya.

Vì sao khó dự đoán thảm họa như lũ quét ở Nepal? - 1

Lũ quét ở biên giới Nepal - Trung Quốc (Ảnh: Reuters).

Vào ngày 26/8, một phần sườn núi gần biên giới giữa Nepal và Tây Tạng đã sụp đổ. Khoảng 200 triệum³ băng và đất đá đã rơi tự do từ độ cao khoảng 1,6km xuống dòng sông bên dưới. Cú va chạm đã tạo ra một bức tường nước bùn càn quét qua thung lũng với tốc độ lên tới 180 km/h.

Trận lũ đã tàn phá các ngôi làng cách đó hàng chục km về phía hạ lưu và làm hơn 1.300 người thiệt mạng, khoảng 5.000 người vẫn mất tích.

Quy mô của thảm họa này cực kỳ lớn, ngay cả đối với một khu vực vốn đã quen thuộc với các đợt lũ lụt và sạt lở đất chết người.

Các nhà khoa học sẽ mất nhiều tháng để xác định chính xác những gì đã xảy ra. Tuy nhiên, họ cảnh báo một điều đã quá rõ ràng: Khi biến đổi khí hậu làm tan chảy các vùng băng tuyết trên toàn cầu, những thảm họa như thế này sẽ càng dễ xảy ra hơn và vô cùng khó dự báo.

"Sự mất đi của các sông băng làm mất ổn định các sườn núi theo nhiều cách sâu rộng, thường khó lường và mang tính thảm họa", Mark Carey, giáo sư nghiên cứu môi trường và địa lý tại Đại học Oregon, cho biết.

Ông Carey nói, việc nghiên cứu và giám sát chủ động đã cứu sống nhiều người ở một số nơi trên thế giới, nhưng ở một nơi như Himalaya, nơi có hàng nghìn sông băng trải rộng trên những diện tích bao la, "việc dự báo và thiết lập hệ thống cảnh báo sớm ở khắp mọi nơi là điều không thể”.

Các sông băng trên thế giới đã thu hẹp khoảng 1/5 trong thế kỷ qua và được dự báo sẽ mất thêm ít nhất 1/4 khối lượng nữa vào năm 2100. Trái Đất nóng lên khiến chúng biến mất nhanh hơn, với hàng trăm tỷ tấn băng mất đi mỗi năm.

Các sông băng thường đóng vai trò như bệ chống đỡ cho các sườn núi. Bản thân đất đá cũng thường được gắn kết với nhau bởi một lớp băng vĩnh cửu, giúp cố định các sườn núi, nhưng lớp băng này sẽ tan ra khi nhiệt độ tăng. Nước băng tan có thể ăn sâu vào các vết nứt trên nền đá gốc, làm yếu cấu trúc theo thời gian. Tất cả quá trình này có thể dẫn đến các vụ tuyết lở hoặc sạt lở đá đột ngột.

Peru đã ngăn được thảm họa khi giám sát chặt chẽ và áp dụng các giải pháp kỹ thuật đối với các sông băng. Quốc gia này đã dành nhiều thập kỷ để tháo nước hàng chục hồ, sông băng có nguy cơ cao trên khắp dãy Andes.

Tuy nhiên câu chuyện thành công như thế này lại tương phản gay gắt với những gì đã xảy ra ở Nepal. Mặc dù các hệ thống cảnh báo sớm ở Himalaya có giám sát mực nước tại một số sông và hồ có nguy cơ cao, không có hệ thống khu vực nào đủ khả năng giám sát liên tục các vụ sụp đổ đá và băng đột ngột. Điều đó sẽ đòi hỏi sự nghiên cứu và giám sát cường độ cao trên một địa hình rộng lớn, hẻo lánh và khó truy cập.

Tại những nơi như thành phố Mexico, các hệ thống cảnh báo sớm địa chấn đôi khi đã cho người dân hơn một phút để chuẩn bị trước khi các rung chấn động đất mạnh ập đến. Các nhà khoa học giờ đây đang đặt câu hỏi liệu các mạng lưới tương tự này có thể được sử dụng để phát hiện sạt lở đất và lũ lụt do sông băng gây ra hay không.

Gần đây, các nhà nghiên cứu cũng đã thử nghiệm việc rải cáp quang qua một sông băng ở Thụy Sĩ để phát hiện các trận "động đất băng", tức những vết nứt nhỏ trong băng tạo ra độ rung địa chấn và có thể mang lại manh mối về sự thay đổi độ ổn định của sông băng.

Mỹ và Ấn Độ gần đây đã hợp tác phóng vệ tinh NISAR. Vệ tinh này được thiết kế để phát hiện những thay đổi nhỏ trên bề mặt Trái Đất, như sự dịch chuyển của các sông băng, và có thể thu thập thông tin chi tiết về lớp phủ băng tuyết đồng thời nhìn xuyên qua lớp mây theo cách mà các cảm biến vệ tinh trước đây không thể làm được.

Phân tích gần đây về dữ liệu của vệ tinh cho thấy nó đã ghi nhận hiện tượng sụt trên sườn núi ở Nepal từ vài tuần trước khi sườn núi này sụp đổ.

Ngày 26/8, một phần sườn núi gần biên giới Nepal và Tây Tạng bất ngờ sụp đổ, kéo theo khoảng 200 triệu m³ băng cùng đất đá từ độ cao khoảng 1,6km xuống dòng sông bên dưới. Cú va chạm khổng lồ lập tức dựng lên bức tường nước bùn, lao qua thung lũng với tốc độ có lúc đạt 180 km/h và cuốn phăng mọi thứ trên đường đi. Dòng lũ tàn phá nhiều ngôi làng cách hiện trường hàng chục km về phía hạ lưu, khiến hơn 1.300 người thiệt mạng và khoảng 5.000 người vẫn mất tích. Quy mô thảm họa khiến ngay cả những khu vực vốn quen với lũ lụt, sạt lở đất chết người cũng phải đối mặt với một biến cố đặc biệt nghiêm trọng. Theo Dân Trí, các nhà khoa học có thể cần nhiều tháng mới xác định đầy đủ chuỗi diễn biến dẫn tới vụ sụp đổ tại Nepal. Tuy nhiên, điều đã tương đối rõ là biến đổi khí hậu đang làm tan chảy băng tuyết nhanh hơn, khiến những thảm họa tương tự dễ xảy ra nhưng khó dự đoán. Mark Carey, giáo sư nghiên cứu môi trường và địa lý tại Đại học Oregon, nhận định sự biến mất của sông băng có thể làm mất ổn định sườn núi theo nhiều cách sâu rộng, khó lường và mang tính thảm họa. Sông băng lâu nay thường hoạt động như một bệ chống đỡ tự nhiên, giúp giữ cho những khối đất đá trên các sườn núi không trượt xuống đột ngột. Khi băng rút đi, cấu trúc vốn ổn định qua thời gian có thể trở nên mong manh hơn trước những thay đổi nhỏ. Không chỉ sông băng suy giảm, lớp băng vĩnh cửu gắn kết đất đá cũng tan dần khi nhiệt độ tăng, làm yếu nền móng của các sườn núi. Nước từ băng tan có thể len sâu vào những vết nứt trong đá gốc, mở rộng các khe nứt và bào mòn cấu trúc theo thời gian. Quá trình âm thầm ấy cuối cùng có thể kích hoạt tuyết lở hoặc sạt lở đá bất ngờ, gần như không để lại đủ thời gian cho người dân chạy thoát. Các con số toàn cầu cho thấy sức ép đang gia tăng rõ rệt, khi sông băng đã thu hẹp khoảng một phần năm trong thế kỷ qua và được dự báo mất thêm ít nhất một phần tư khối lượng vào năm 2100. Trái Đất nóng lên khiến hàng trăm tỷ tấn băng biến mất mỗi năm, đồng thời tạo thêm nước tan và những hồ băng tiềm ẩn nguy cơ lớn. Trong bối cảnh đó, việc hiểu chính xác thời điểm một sườn núi mất ổn định vẫn là bài toán rất khó, đặc biệt tại vùng núi hiểm trở. Peru cho thấy giám sát chặt chẽ kết hợp giải pháp kỹ thuật vẫn có thể ngăn chặn thảm họa, khi nước này dành nhiều thập kỷ tháo nước hàng chục hồ băng nguy hiểm trên dãy Andes. Câu chuyện thành công ấy tương phản với Nepal, nơi các hệ thống cảnh báo sớm hiện chủ yếu theo dõi mực nước tại một số sông và hồ có nguy cơ cao. Himalaya lại có hàng nghìn sông băng phân bố trên địa hình rộng lớn, hẻo lánh, khó tiếp cận, khiến việc giám sát liên tục mọi vụ sụp đổ đá băng gần như bất khả thi. Các nhà khoa học đang xem xét khả năng dùng những mạng lưới tương tự hệ thống cảnh báo động đất ở thành phố Mexico để phát hiện sớm sạt lở và lũ do sông băng gây ra. Tại thành phố Mexico, cảnh báo địa chấn đôi khi giúp người dân có hơn một phút chuẩn bị trước khi rung chấn mạnh ập đến, khoảng thời gian ngắn nhưng có thể quyết định sự sống còn. Ở Thụy Sĩ, các nhà nghiên cứu cũng thử rải cáp quang qua một sông băng nhằm ghi nhận “động đất băng”, tức những vết nứt nhỏ tạo ra rung động và cung cấp manh mối về độ ổn định. Mỹ và Ấn Độ gần đây đã hợp tác phóng vệ tinh NISAR, thiết bị có khả năng phát hiện những thay đổi rất nhỏ trên bề mặt Trái Đất, trong đó có sự dịch chuyển của sông băng. Vệ tinh này còn thu thập thông tin chi tiết về lớp phủ băng tuyết và quan sát xuyên qua mây theo cách những cảm biến trước đây chưa thực hiện được. Phân tích dữ liệu gần đây cho thấy NISAR đã ghi nhận sườn núi ở Nepal sụt xuống từ vài tuần trước khi thảm họa xảy ra, mở ra hy vọng cảnh báo sớm tốt hơn, dù việc triển khai trên toàn Himalaya vẫn còn đầy thách thức.