10 đội bóng lừng danh một thời nay lay lắt trong bóng tối
Saint-Etienne - đế chế 10 lần vô địch Pháp bị lãng quên
Trước khi PSG thống trị Ligue 1, Saint-Etienne từng là biểu tượng thành công của bóng đá Pháp. Trong 25 mùa từ 1956-1957 đến 1980-1981, đội bóng áo xanh giành 10 chức vô địch quốc gia, kỷ lục tồn tại suốt nhiều thập kỷ.
Năm 1976, Saint-Etienne vào chung kết Cup C1, nhưng thua Bayern 0-1 tại Hampden Park. Thế hệ huyền thoại ấy biến sân Geoffroy-Guichard thành một trong những địa điểm đáng sợ nhất với các đội khách. Tuy nhiên, chức vô địch Ligue 1 năm 1981 cũng là lần gần nhất Saint-Etienne đăng quang ở giải đấu cao nhất Pháp.
Danh hiệu lớn gần nhất của họ là Cup Liên đoàn Pháp năm 2013, với Pierre-Emerick Aubameyang (trái trong ảnh) trên hàng công. Dù tiếp tục đào tạo những tài năng như William Saliba hay Wesley Fofana, Saint-Etienne không thể duy trì sức cạnh tranh. Những lần xuống hạng liên tiếp khiến đội bóng phải quen với cuộc sống ở Ligue 2.
Sân Geoffroy-Guichard, được mệnh danh là "Chảo lửa", vẫn có sức chứa gần 42.000 người. Nhưng với người hâm mộ Saint-Etienne, ký ức về trận chung kết Cup C1 năm 1976 ngày càng trở nên xa xôi.
Saint-Etienne - đế chế 10 lần vô địch Pháp bị lãng quên
Trước khi PSG thống trị Ligue 1, Saint-Etienne từng là biểu tượng thành công của bóng đá Pháp. Trong 25 mùa từ 1956-1957 đến 1980-1981, đội bóng áo xanh giành 10 chức vô địch quốc gia, kỷ lục tồn tại suốt nhiều thập kỷ.
Năm 1976, Saint-Etienne vào chung kết Cup C1, nhưng thua Bayern 0-1 tại Hampden Park. Thế hệ huyền thoại ấy biến sân Geoffroy-Guichard thành một trong những địa điểm đáng sợ nhất với các đội khách. Tuy nhiên, chức vô địch Ligue 1 năm 1981 cũng là lần gần nhất Saint-Etienne đăng quang ở giải đấu cao nhất Pháp.
Danh hiệu lớn gần nhất của họ là Cup Liên đoàn Pháp năm 2013, với Pierre-Emerick Aubameyang (trái trong ảnh) trên hàng công. Dù tiếp tục đào tạo những tài năng như William Saliba hay Wesley Fofana, Saint-Etienne không thể duy trì sức cạnh tranh. Những lần xuống hạng liên tiếp khiến đội bóng phải quen với cuộc sống ở Ligue 2.
Sân Geoffroy-Guichard, được mệnh danh là "Chảo lửa", vẫn có sức chứa gần 42.000 người. Nhưng với người hâm mộ Saint-Etienne, ký ức về trận chung kết Cup C1 năm 1976 ngày càng trở nên xa xôi.
Real Zaragoza - người hùng châu Âu lạc xuống hạng dưới
Một trong những bàn thắng nổi tiếng nhất lịch sử các trận chung kết Cup châu Âu thuộc về Real Zaragoza. Năm 1995, tiền vệ Nayim sút từ gần giữa sân, đánh bại thủ môn David Seaman ở phút cuối hiệp phụ, giúp Zaragoza thắng Arsenal 2-1 và đoạt Cup C2. Đó là đỉnh cao của đội bóng từng 6 lần giành Cup Nhà vua Tây Ban Nha.
Những năm sau, Zaragoza vẫn sở hữu các ngôi sao như Pablo Aimar, Diego Milito và David Villa, đồng thời vô địch Cup Nhà vua năm 2001 và 2004. Tuy nhiên, khủng hoảng tài chính và những quyết định quản lý thiếu hiệu quả khiến Zaragoza đánh mất vị thế. Từ chỗ thường xuyên cạnh tranh suất dự Cup châu Âu, họ trải qua nhiều năm mắc kẹt ở giải hạng dưới.
Zaragoza đã rơi xuống giải hạng ba Tây Ban Nha, trong khi sân La Romareda được xây dựng lại với quy mô hơn 43.000 chỗ ngồi, phục vụ World Cup 2030. Ander Herrera, cầu thủ trưởng thành từ lò đào tạo Zaragoza, trở lại đội bóng thời thơ ấu với khát vọng hồi sinh CLB.
"Real Zaragoza thuộc về đấu trường châu Âu, thuộc về cuộc đua danh hiệu và những trận đấu với các đội mạnh nhất Tây Ban Nha", Herrera nói.
Real Zaragoza - người hùng châu Âu lạc xuống hạng dưới
Một trong những bàn thắng nổi tiếng nhất lịch sử các trận chung kết Cup châu Âu thuộc về Real Zaragoza. Năm 1995, tiền vệ Nayim sút từ gần giữa sân, đánh bại thủ môn David Seaman ở phút cuối hiệp phụ, giúp Zaragoza thắng Arsenal 2-1 và đoạt Cup C2. Đó là đỉnh cao của đội bóng từng 6 lần giành Cup Nhà vua Tây Ban Nha.
Những năm sau, Zaragoza vẫn sở hữu các ngôi sao như Pablo Aimar, Diego Milito và David Villa, đồng thời vô địch Cup Nhà vua năm 2001 và 2004. Tuy nhiên, khủng hoảng tài chính và những quyết định quản lý thiếu hiệu quả khiến Zaragoza đánh mất vị thế. Từ chỗ thường xuyên cạnh tranh suất dự Cup châu Âu, họ trải qua nhiều năm mắc kẹt ở giải hạng dưới.
Zaragoza đã rơi xuống giải hạng ba Tây Ban Nha, trong khi sân La Romareda được xây dựng lại với quy mô hơn 43.000 chỗ ngồi, phục vụ World Cup 2030. Ander Herrera, cầu thủ trưởng thành từ lò đào tạo Zaragoza, trở lại đội bóng thời thơ ấu với khát vọng hồi sinh CLB.
"Real Zaragoza thuộc về đấu trường châu Âu, thuộc về cuộc đua danh hiệu và những trận đấu với các đội mạnh nhất Tây Ban Nha", Herrera nói.
Real Zaragoza - người hùng châu Âu lạc xuống hạng dưới
Một trong những bàn thắng nổi tiếng nhất lịch sử các trận chung kết Cup châu Âu thuộc về Real Zaragoza. Năm 1995, tiền vệ Nayim sút từ gần giữa sân, đánh bại thủ môn David Seaman ở phút cuối hiệp phụ, giúp Zaragoza thắng Arsenal 2-1 và đoạt Cup C2. Đó là đỉnh cao của đội bóng từng 6 lần giành Cup Nhà vua Tây Ban Nha.
Những năm sau, Zaragoza vẫn sở hữu các ngôi sao như Pablo Aimar, Diego Milito và David Villa, đồng thời vô địch Cup Nhà vua năm 2001 và 2004. Tuy nhiên, khủng hoảng tài chính và những quyết định quản lý thiếu hiệu quả khiến Zaragoza đánh mất vị thế. Từ chỗ thường xuyên cạnh tranh suất dự Cup châu Âu, họ trải qua nhiều năm mắc kẹt ở giải hạng dưới.
Zaragoza đã rơi xuống giải hạng ba Tây Ban Nha, trong khi sân La Romareda được xây dựng lại với quy mô hơn 43.000 chỗ ngồi, phục vụ World Cup 2030. Ander Herrera, cầu thủ trưởng thành từ lò đào tạo Zaragoza, trở lại đội bóng thời thơ ấu với khát vọng hồi sinh CLB.
"Real Zaragoza thuộc về đấu trường châu Âu, thuộc về cuộc đua danh hiệu và những trận đấu với các đội mạnh nhất Tây Ban Nha", Herrera nói.
Real Zaragoza - người hùng châu Âu lạc xuống hạng dưới
Một trong những bàn thắng nổi tiếng nhất lịch sử các trận chung kết Cup châu Âu thuộc về Real Zaragoza. Năm 1995, tiền vệ Nayim sút từ gần giữa sân, đánh bại thủ môn David Seaman ở phút cuối hiệp phụ, giúp Zaragoza thắng Arsenal 2-1 và đoạt Cup C2. Đó là đỉnh cao của đội bóng từng 6 lần giành Cup Nhà vua Tây Ban Nha.
Những năm sau, Zaragoza vẫn sở hữu các ngôi sao như Pablo Aimar, Diego Milito và David Villa, đồng thời vô địch Cup Nhà vua năm 2001 và 2004. Tuy nhiên, khủng hoảng tài chính và những quyết định quản lý thiếu hiệu quả khiến Zaragoza đánh mất vị thế. Từ chỗ thường xuyên cạnh tranh suất dự Cup châu Âu, họ trải qua nhiều năm mắc kẹt ở giải hạng dưới.
Zaragoza đã rơi xuống giải hạng ba Tây Ban Nha, trong khi sân La Romareda được xây dựng lại với quy mô hơn 43.000 chỗ ngồi, phục vụ World Cup 2030. Ander Herrera, cầu thủ trưởng thành từ lò đào tạo Zaragoza, trở lại đội bóng thời thơ ấu với khát vọng hồi sinh CLB.
"Real Zaragoza thuộc về đấu trường châu Âu, thuộc về cuộc đua danh hiệu và những trận đấu với các đội mạnh nhất Tây Ban Nha", Herrera nói.
Nuremberg - 9 lần vô địch Đức, nay vật lộn ở giải hạng Nhì
Với 9 chức VĐQG, Nuremberg là một trong những đội giàu truyền thống nhất bóng đá Đức. Trong những thập niên đầu thế kỷ 20, họ thống trị bóng đá nước này đến mức được gọi đơn giản là "Der Club", tức CLB. Lần gần nhất Nuremberg vô địch quốc gia là vào mùa 1967-1968. Đến 2007, họ đoạt thêm một Cup Quốc gia. Nhưng sau đó, đội bóng liên tục lên xuống hạng và không còn đủ sức cạnh tranh với Bayern, Dortmund hay các thế lực mới nổi.
Nghịch lý là Nuremberg vẫn có nhiều điều kiện để phát triển: sân Max-Morlock-Stadion sức chứa khoảng 50.000 người, cộng đồng người hâm mộ đông đảo và vị thế đặc biệt tại thành phố. Họ còn có Miroslav Klose, nhà vô địch World Cup 2014 và chân sút ghi nhiều bàn nhất lịch sử các vòng chung kết World Cup, trên ghế huấn luyện.
Dẫu vậy, hành trình tìm lại Bundesliga của Nuremberg vẫn đầy chông gai. 9 chức vô địch Đức giờ chủ yếu là những dấu son trong phòng truyền thống, thay vì nền tảng bảo đảm sức mạnh hiện tại.
Nuremberg - 9 lần vô địch Đức, nay vật lộn ở giải hạng Nhì
Với 9 chức VĐQG, Nuremberg là một trong những đội giàu truyền thống nhất bóng đá Đức. Trong những thập niên đầu thế kỷ 20, họ thống trị bóng đá nước này đến mức được gọi đơn giản là "Der Club", tức CLB. Lần gần nhất Nuremberg vô địch quốc gia là vào mùa 1967-1968. Đến 2007, họ đoạt thêm một Cup Quốc gia. Nhưng sau đó, đội bóng liên tục lên xuống hạng và không còn đủ sức cạnh tranh với Bayern, Dortmund hay các thế lực mới nổi.
Nghịch lý là Nuremberg vẫn có nhiều điều kiện để phát triển: sân Max-Morlock-Stadion sức chứa khoảng 50.000 người, cộng đồng người hâm mộ đông đảo và vị thế đặc biệt tại thành phố. Họ còn có Miroslav Klose, nhà vô địch World Cup 2014 và chân sút ghi nhiều bàn nhất lịch sử các vòng chung kết World Cup, trên ghế huấn luyện.
Dẫu vậy, hành trình tìm lại Bundesliga của Nuremberg vẫn đầy chông gai. 9 chức vô địch Đức giờ chủ yếu là những dấu son trong phòng truyền thống, thay vì nền tảng bảo đảm sức mạnh hiện tại.
Hertha Berlin - đội bóng thủ đô mất vị thế
Hertha Berlin có một lợi thế mà nhiều CLB khác mơ ước: đóng quân tại thủ đô nước Đức, sở hữu sân Olympiastadion hơn 74.000 chỗ ngồi và lượng người hâm mộ đông đảo.
Nhưng những thành công lớn nhất của Hertha lại thuộc về thời kỳ trước khi Bundesliga ra đời. Đội bóng từng hai lần vô địch Đức, vào năm 1930 và 1931, rồi không thể tái lập thành tích ấy trong gần một thế kỷ.
Cuối thập niên 1990, Hertha từng trở lại sân khấu lớn, dự Champions League và đánh bại Chelsea năm 1999. Đó là giai đoạn đội bóng thủ đô được kỳ vọng trở thành một thế lực mới của Bundesliga, với đội hình nhiều ngôi sao như các tiền đạo Ali Daei, Michael Preetz, Ivica Olic, Gabor Kiraly, Dariusz Wosz...
Tuy nhiên, tham vọng không đi cùng sự ổn định. Những khoản đầu tư lớn, thay đổi nhân sự liên tục và kết quả thất thường khiến Hertha rơi xuống giải hạng Nhì năm 2023.
Dù phải thi đấu ở 2.Bundesliga, Hertha vẫn có những trận thu hút hơn 50.000 khán giả. Berlin cũng là nơi sản sinh nhiều tài năng trẻ, mang lại nguồn lực đáng kể cho quá trình tái thiết.
Vấn đề của Hertha không phải thiếu tiềm năng, mà là làm thế nào biến lợi thế của một đội bóng thủ đô thành thành tích tương xứng trên sân cỏ.
Hertha Berlin - đội bóng thủ đô mất vị thế
Hertha Berlin có một lợi thế mà nhiều CLB khác mơ ước: đóng quân tại thủ đô nước Đức, sở hữu sân Olympiastadion hơn 74.000 chỗ ngồi và lượng người hâm mộ đông đảo.
Nhưng những thành công lớn nhất của Hertha lại thuộc về thời kỳ trước khi Bundesliga ra đời. Đội bóng từng hai lần vô địch Đức, vào năm 1930 và 1931, rồi không thể tái lập thành tích ấy trong gần một thế kỷ.
Cuối thập niên 1990, Hertha từng trở lại sân khấu lớn, dự Champions League và đánh bại Chelsea năm 1999. Đó là giai đoạn đội bóng thủ đô được kỳ vọng trở thành một thế lực mới của Bundesliga, với đội hình nhiều ngôi sao như các tiền đạo Ali Daei, Michael Preetz, Ivica Olic, Gabor Kiraly, Dariusz Wosz...
Tuy nhiên, tham vọng không đi cùng sự ổn định. Những khoản đầu tư lớn, thay đổi nhân sự liên tục và kết quả thất thường khiến Hertha rơi xuống giải hạng Nhì năm 2023.
Dù phải thi đấu ở 2.Bundesliga, Hertha vẫn có những trận thu hút hơn 50.000 khán giả. Berlin cũng là nơi sản sinh nhiều tài năng trẻ, mang lại nguồn lực đáng kể cho quá trình tái thiết.
Vấn đề của Hertha không phải thiếu tiềm năng, mà là làm thế nào biến lợi thế của một đội bóng thủ đô thành thành tích tương xứng trên sân cỏ.
Sheffield Wednesday - 4 lần vô địch Anh, nay chìm trong khủng hoảng
Sheffield Wednesday từng là một trong những CLB thành công nhất bóng đá Anh. Họ có bốn chức vô địch quốc gia, ba Cup FA và một Cup Liên đoàn, cùng lịch sử kéo dài từ năm 1867.
Lần gần nhất Sheffield Wednesday vô địch giải đấu cao nhất nước Anh là mùa 1929-1930. Tuy nhiên, những người hâm mộ lớn tuổi vẫn nhớ giai đoạn đầu thập niên 1990, khi đội bóng sở hữu những David Hirst, Chris Waddle và sau đó là Paolo Di Canio, Benito Carbone (trong ảnh)...
Năm 1991, Sheffield Wednesday giành Cup Liên đoàn sau khi đánh bại Man Utd trong trận chung kết. Hai năm sau, họ vào chung kết cả Cup FA lẫn Cup Liên đoàn, nhưng đều thua Arsenal.
Kể từ khi xuống hạng năm 2000, Sheffield Wednesday chưa thể trở lại Ngoại hạng Anh. Khó khăn tài chính kéo dài càng khiến đội bóng mất phương hướng.
Sheffield Wednesday tiếp tục rơi xuống League One, hạng ba Anh, sau khi lâm vào tình trạng mất khả năng thanh toán, trước khi được một nhóm nhà đầu tư Mỹ tiếp quản.
Sân Hillsborough gần 40.000 chỗ ngồi vẫn là biểu tượng của CLB. Nhưng với người hâm mộ, những đêm thi đấu tại Ngoại hạng Anh giờ chỉ còn trong ký ức.
Sheffield Wednesday - 4 lần vô địch Anh, nay chìm trong khủng hoảng
Sheffield Wednesday từng là một trong những CLB thành công nhất bóng đá Anh. Họ có bốn chức vô địch quốc gia, ba Cup FA và một Cup Liên đoàn, cùng lịch sử kéo dài từ năm 1867.
Lần gần nhất Sheffield Wednesday vô địch giải đấu cao nhất nước Anh là mùa 1929-1930. Tuy nhiên, những người hâm mộ lớn tuổi vẫn nhớ giai đoạn đầu thập niên 1990, khi đội bóng sở hữu những David Hirst, Chris Waddle và sau đó là Paolo Di Canio, Benito Carbone (trong ảnh)...
Năm 1991, Sheffield Wednesday giành Cup Liên đoàn sau khi đánh bại Man Utd trong trận chung kết. Hai năm sau, họ vào chung kết cả Cup FA lẫn Cup Liên đoàn, nhưng đều thua Arsenal.
Kể từ khi xuống hạng năm 2000, Sheffield Wednesday chưa thể trở lại Ngoại hạng Anh. Khó khăn tài chính kéo dài càng khiến đội bóng mất phương hướng.
Sheffield Wednesday tiếp tục rơi xuống League One, hạng ba Anh, sau khi lâm vào tình trạng mất khả năng thanh toán, trước khi được một nhóm nhà đầu tư Mỹ tiếp quản.
Sân Hillsborough gần 40.000 chỗ ngồi vẫn là biểu tượng của CLB. Nhưng với người hâm mộ, những đêm thi đấu tại Ngoại hạng Anh giờ chỉ còn trong ký ức.
Kaiserslautern - nhà vô địch Bundesliga ngay sau khi thăng hạng
Kaiserslautern từng tạo nên một trong những câu chuyện kỳ diệu nhất lịch sử Bundesliga. Mùa 1997-1998, ngay sau khi trở lại giải đấu cao nhất nước Đức, dưới trướng HLV Otto Rehhagel vượt qua Bayern để lên ngôi vô địch. Điều đáng nói là họ đạt kỳ tích đó bằng một đội hình bình dị, kết hợp giữa hai lão tướng sắp hết thời như hậu vệ Andreas Brehme, tiền đạo Olaf Marschall, cùng nhóm cầu thủ ít tiếng tăm như tiền vệ Ciriaco Sforza, Marian Hristov, Ratinho và một Michael Ballack hãy còn là tài năng trẻ chưa được biết đến.
Cho đến nay, Kaiserslautern vẫn là đội duy nhất đăng quang Bundesliga ngay mùa đầu tiên sau khi thăng hạng. Đó là danh hiệu vô địch quốc gia thứ tư của CLB, sau các năm 1951, 1953 và 1991. Họ còn hai lần đoạt Cup Đức vào năm 1990 và 1996. Kaiserslautern từng là khách quen của các Cup châu Âu, nhưng sự sa sút bắt đầu từ những năm 2000. Đội bóng xuống hạng, gặp khó khăn tài chính và có thời gian phải chơi tại giải hạng Ba.
Năm 2022, Kaiserslautern trở lại giải hạng Nhì. Hai năm sau, họ gây bất ngờ khi vào chung kết Cup Quốc gia Đức, trước khi thua Leverkusen của Xabi Alonso. Dù không còn ở Bundesliga, sân Fritz-Walter-Stadion gần 50.000 chỗ ngồi vẫn thường xuyên chật kín. Lượng khán giả trung bình hơn 46.000 người là minh chứng cho sức sống của một CLB từng khiến cả nước Đức kinh ngạc.
Kaiserslautern - nhà vô địch Bundesliga ngay sau khi thăng hạng
Kaiserslautern từng tạo nên một trong những câu chuyện kỳ diệu nhất lịch sử Bundesliga. Mùa 1997-1998, ngay sau khi trở lại giải đấu cao nhất nước Đức, dưới trướng HLV Otto Rehhagel vượt qua Bayern để lên ngôi vô địch. Điều đáng nói là họ đạt kỳ tích đó bằng một đội hình bình dị, kết hợp giữa hai lão tướng sắp hết thời như hậu vệ Andreas Brehme, tiền đạo Olaf Marschall, cùng nhóm cầu thủ ít tiếng tăm như tiền vệ Ciriaco Sforza, Marian Hristov, Ratinho và một Michael Ballack hãy còn là tài năng trẻ chưa được biết đến.
Cho đến nay, Kaiserslautern vẫn là đội duy nhất đăng quang Bundesliga ngay mùa đầu tiên sau khi thăng hạng. Đó là danh hiệu vô địch quốc gia thứ tư của CLB, sau các năm 1951, 1953 và 1991. Họ còn hai lần đoạt Cup Đức vào năm 1990 và 1996. Kaiserslautern từng là khách quen của các Cup châu Âu, nhưng sự sa sút bắt đầu từ những năm 2000. Đội bóng xuống hạng, gặp khó khăn tài chính và có thời gian phải chơi tại giải hạng Ba.
Năm 2022, Kaiserslautern trở lại giải hạng Nhì. Hai năm sau, họ gây bất ngờ khi vào chung kết Cup Quốc gia Đức, trước khi thua Leverkusen của Xabi Alonso. Dù không còn ở Bundesliga, sân Fritz-Walter-Stadion gần 50.000 chỗ ngồi vẫn thường xuyên chật kín. Lượng khán giả trung bình hơn 46.000 người là minh chứng cho sức sống của một CLB từng khiến cả nước Đức kinh ngạc.
Kaiserslautern - nhà vô địch Bundesliga ngay sau khi thăng hạng
Kaiserslautern từng tạo nên một trong những câu chuyện kỳ diệu nhất lịch sử Bundesliga. Mùa 1997-1998, ngay sau khi trở lại giải đấu cao nhất nước Đức, dưới trướng HLV Otto Rehhagel vượt qua Bayern để lên ngôi vô địch. Điều đáng nói là họ đạt kỳ tích đó bằng một đội hình bình dị, kết hợp giữa hai lão tướng sắp hết thời như hậu vệ Andreas Brehme, tiền đạo Olaf Marschall, cùng nhóm cầu thủ ít tiếng tăm như tiền vệ Ciriaco Sforza, Marian Hristov, Ratinho và một Michael Ballack hãy còn là tài năng trẻ chưa được biết đến.
Cho đến nay, Kaiserslautern vẫn là đội duy nhất đăng quang Bundesliga ngay mùa đầu tiên sau khi thăng hạng. Đó là danh hiệu vô địch quốc gia thứ tư của CLB, sau các năm 1951, 1953 và 1991. Họ còn hai lần đoạt Cup Đức vào năm 1990 và 1996. Kaiserslautern từng là khách quen của các Cup châu Âu, nhưng sự sa sút bắt đầu từ những năm 2000. Đội bóng xuống hạng, gặp khó khăn tài chính và có thời gian phải chơi tại giải hạng Ba.
Năm 2022, Kaiserslautern trở lại giải hạng Nhì. Hai năm sau, họ gây bất ngờ khi vào chung kết Cup Quốc gia Đức, trước khi thua Leverkusen của Xabi Alonso. Dù không còn ở Bundesliga, sân Fritz-Walter-Stadion gần 50.000 chỗ ngồi vẫn thường xuyên chật kín. Lượng khán giả trung bình hơn 46.000 người là minh chứng cho sức sống của một CLB từng khiến cả nước Đức kinh ngạc.
Kaiserslautern - nhà vô địch Bundesliga ngay sau khi thăng hạng
Kaiserslautern từng tạo nên một trong những câu chuyện kỳ diệu nhất lịch sử Bundesliga. Mùa 1997-1998, ngay sau khi trở lại giải đấu cao nhất nước Đức, dưới trướng HLV Otto Rehhagel vượt qua Bayern để lên ngôi vô địch. Điều đáng nói là họ đạt kỳ tích đó bằng một đội hình bình dị, kết hợp giữa hai lão tướng sắp hết thời như hậu vệ Andreas Brehme, tiền đạo Olaf Marschall, cùng nhóm cầu thủ ít tiếng tăm như tiền vệ Ciriaco Sforza, Marian Hristov, Ratinho và một Michael Ballack hãy còn là tài năng trẻ chưa được biết đến.
Cho đến nay, Kaiserslautern vẫn là đội duy nhất đăng quang Bundesliga ngay mùa đầu tiên sau khi thăng hạng. Đó là danh hiệu vô địch quốc gia thứ tư của CLB, sau các năm 1951, 1953 và 1991. Họ còn hai lần đoạt Cup Đức vào năm 1990 và 1996. Kaiserslautern từng là khách quen của các Cup châu Âu, nhưng sự sa sút bắt đầu từ những năm 2000. Đội bóng xuống hạng, gặp khó khăn tài chính và có thời gian phải chơi tại giải hạng Ba.
Năm 2022, Kaiserslautern trở lại giải hạng Nhì. Hai năm sau, họ gây bất ngờ khi vào chung kết Cup Quốc gia Đức, trước khi thua Leverkusen của Xabi Alonso. Dù không còn ở Bundesliga, sân Fritz-Walter-Stadion gần 50.000 chỗ ngồi vẫn thường xuyên chật kín. Lượng khán giả trung bình hơn 46.000 người là minh chứng cho sức sống của một CLB từng khiến cả nước Đức kinh ngạc.
Dynamo Dresden - thế lực Đông Đức lạc lối sau thống nhất
Trước khi nước Đức thống nhất, Dynamo Dresden là một trong những đội bóng hùng mạnh nhất Đông Đức. Họ 8 lần VĐQG, 7 lần đoạt Cup Quốc gia và thường xuyên góp mặt ở các Cup châu Âu. Trong thập niên 1970 và 1980, Dynamo từng chạm trán những đối thủ như Liverpool tại Cup UEFA (tiền thân của Europa League) và Cup C1. CLB cũng là nơi trưởng thành của Matthias Sammer (áo vàng đen trong ảnh), người sau này giành Quả Bóng Vàng 1996.
Nhưng rồi quá trình thống nhất nước Đức khiến vị thế Dynamo thay đổi hoàn toàn. Đội bóng gia nhập Bundesliga năm 1991, nhưng chỉ trụ lại bốn mùa trước khi xuống hạng trong bối cảnh nợ nần gia tăng. Từ đó, Dynamo Dresden liên tục lên xuống giữa các giải hạng dưới. Sự chênh lệch về nguồn lực với những đội bóng lớn ở miền tây nước Đức khiến quá trình hồi sinh thêm khó khăn.
Dù vậy, Dynamo vẫn có một trong những cộng đồng cổ động viên cuồng nhiệt nhất bóng đá Đức. Sân Rudolf-Harbig-Stadion hơn 32.000 chỗ ngồi thường xuyên được lấp đầy, ngay cả khi đội phải thi đấu tại các giải thấp.
Với Dynamo, hành trình trở lại Bundesliga không đơn thuần là mục tiêu thể thao, mà còn mang ý nghĩa khôi phục niềm tự hào của một thế lực bóng đá Đông Đức trước đây.
Dynamo Dresden - thế lực Đông Đức lạc lối sau thống nhất
Trước khi nước Đức thống nhất, Dynamo Dresden là một trong những đội bóng hùng mạnh nhất Đông Đức. Họ 8 lần VĐQG, 7 lần đoạt Cup Quốc gia và thường xuyên góp mặt ở các Cup châu Âu. Trong thập niên 1970 và 1980, Dynamo từng chạm trán những đối thủ như Liverpool tại Cup UEFA (tiền thân của Europa League) và Cup C1. CLB cũng là nơi trưởng thành của Matthias Sammer (áo vàng đen trong ảnh), người sau này giành Quả Bóng Vàng 1996.
Nhưng rồi quá trình thống nhất nước Đức khiến vị thế Dynamo thay đổi hoàn toàn. Đội bóng gia nhập Bundesliga năm 1991, nhưng chỉ trụ lại bốn mùa trước khi xuống hạng trong bối cảnh nợ nần gia tăng. Từ đó, Dynamo Dresden liên tục lên xuống giữa các giải hạng dưới. Sự chênh lệch về nguồn lực với những đội bóng lớn ở miền tây nước Đức khiến quá trình hồi sinh thêm khó khăn.
Dù vậy, Dynamo vẫn có một trong những cộng đồng cổ động viên cuồng nhiệt nhất bóng đá Đức. Sân Rudolf-Harbig-Stadion hơn 32.000 chỗ ngồi thường xuyên được lấp đầy, ngay cả khi đội phải thi đấu tại các giải thấp.
Với Dynamo, hành trình trở lại Bundesliga không đơn thuần là mục tiêu thể thao, mà còn mang ý nghĩa khôi phục niềm tự hào của một thế lực bóng đá Đông Đức trước đây.
Nhật Tảo (theo BBC)