Bỏ qua điều hướng

Bài 2: 1.100 tỷ USD và bài toán dòng vốn cho một Việt Nam tăng tốc

Bài 2: 1.100 tỷ USD và bài toán dòng vốn cho một Việt Nam tăng tốc
Nguồn ảnh: Tiền Phong

Một chu kỳ tăng trưởng mới đang mở ra với Việt Nam, đặt ra những nhu cầu lớn về hạ tầng, dòng vốn và năng lực tạo giá trị. Trong hành trình ấy, kiến tạo những nền tảng mới, khơi thông các nguồn lực và trao truyền giá trị qua các thế hệ đang trở thành những câu chuyện có ý nghĩa lâu dài đối với một V...

1789813779182-2762352573085956156-2762352573085956156-bc3b1b385fe6bc34606ccd6db8fbe863.jpg
HỘI NGHỊ ĐẦU TƯ TECHCOMBANK 2026 – TECHCOMBANK INVESTMENT SUMMIT 2026 Chủ đề: “Việt Nam phồn vinh: Kiến tạo và trao truyền giá trị qua các thế hệ”

Không chỉ cần nhiều vốn hơn

1.100 tỷ USD là một con số đủ lớn để khiến câu chuyện về vốn trở nên cụ thể hơn.

Tại Techcombank Investment Summit 2026, Tổng Giám đốc Techcombank Jens Lottner đưa ra ước tính: nếu Việt Nam bước vào quỹ đạo tăng trưởng GDP 10%, nhu cầu hình thành vốn có thể lên tới khoảng 1.100 tỷ USD. Riêng hạ tầng và những khoản đầu tư cần thiết để thay đổi mô hình tăng trưởng được ông ước tính khoảng 500 tỷ USD trong 5 năm tới. (Báo Markettimes⁠)

Cần lưu ý, đây là ước tính theo một kịch bản tăng trưởng, không phải một con số nhu cầu vốn chính thức của nền kinh tế.

Nhưng chính vì vậy, con số này có giá trị như một phép thử về quy mô.

Nếu muốn tăng tốc, Việt Nam không chỉ cần huy động thêm tiền. Nền kinh tế cần một cấu trúc tài chính đủ khả năng biến tiền nhàn rỗi thành vốn đầu tư dài hạn.

Đó là hai câu chuyện khác nhau.

Khi ngân hàng không thể một mình gánh vốn dài hạn

Trong nhiều năm, tín dụng ngân hàng vẫn là một trong những nguồn vốn quan trọng nhất của nền kinh tế Việt Nam.

Nhưng các dự án hạ tầng lớn đặt ra một bài toán đặc biệt: thời gian thu hồi vốn thường dài hơn đáng kể so với kỳ hạn của nhiều nguồn vốn ngân hàng.

Nếu toàn bộ gánh nặng tài trợ dài hạn đặt lên bảng cân đối của ngân hàng, áp lực về kỳ hạn và quản trị rủi ro sẽ ngày càng lớn.

Vì thế, bài toán vốn cho chu kỳ mới không thể chỉ là “ngân hàng cho vay bao nhiêu”.

Nó phải là câu hỏi: vốn ngân hàng sẽ đứng ở đâu trong một cấu trúc vốn nhiều tầng?

Ở đó có thể có ngân sách nhà nước, vốn tư nhân, tín dụng ngân hàng, trái phiếu, nhà đầu tư tổ chức, các quỹ đầu tư và nguồn vốn quốc tế.

Các chuyên gia tại hội nghị cũng đặt vấn đề về việc phát triển những cơ chế giúp chia sẻ rủi ro và kéo dài kỳ hạn vốn. Với những dự án có hiệu quả xã hội lớn nhưng hiệu quả tài chính chưa đủ hấp dẫn, vốn công hoặc các công cụ hỗ trợ có thể đóng vai trò “mồi” để thu hút thêm vốn tư nhân. Với những dự án có dòng tiền rõ ràng, thị trường có thể tham gia sâu hơn.

“Mọi giai đoạn phát triển đột phá của một quốc gia đều cần những thể chế tiên phong, những dòng vốn dài hạn và sự chung tay của khu vực công lẫn tư nhân.”
— Jens Lottner, Tổng Giám đốc Techcombank

Từ cho vay đến thu xếp vốn

Một thay đổi đáng chú ý nằm ở chính vai trò của ngân hàng.

Với những dự án hạ tầng quy mô lớn, ngân hàng không nhất thiết phải là bên bỏ toàn bộ vốn. Một ngân hàng có thể tham gia từ sớm để đánh giá dự án, cấu trúc dòng tiền, thu xếp nguồn vốn trong nước và quốc tế, kết nối các nhà đầu tư và chia nhỏ rủi ro giữa nhiều bên.

Bà Nguyễn Thu Lan, Phó Chủ tịch Techcombank, cho rằng quy mô nhu cầu vốn cho hạ tầng rất lớn và không một nguồn vốn hay một tổ chức riêng lẻ nào có thể đáp ứng toàn bộ. Vì vậy, cần kết hợp nhiều nguồn vốn, hình thức tài trợ, nhà cung cấp vốn và kỳ hạn khác nhau.

Đây là sự dịch chuyển từ tư duy “balance sheet” sang “capital orchestration” – từ việc dùng bảng cân đối của chính mình để cho vay sang năng lực tổ chức, kết nối và phân bổ nhiều nguồn vốn.

Nếu làm được, ngân hàng không chỉ cung cấp tiền. Ngân hàng cung cấp cả cấu trúc để dòng tiền có thể đi vào nền kinh tế.

Tiền chỉ đi vào nơi rủi ro có thể được nhìn thấy

1789813779160-2762352573085956156-2762352573085956156-9635d65ddf2e9f2c2ad718b433005290.jpg
Các đại biểu dự hội nghị đang nói về câu chuyện nguồn lực

Nhưng có vốn chưa đồng nghĩa với có đầu tư.

Dòng vốn dài hạn luôn đi cùng câu hỏi về mức độ minh bạch của dự án, tính ổn định của chính sách, khả năng dự báo dòng tiền và cơ chế phân chia rủi ro.

Đây là điểm đặc biệt quan trọng với hạ tầng.

Một dự án có thể rất cần thiết với xã hội nhưng chưa chắc hấp dẫn về mặt tài chính. Ngược lại, một dự án có thể sinh lời tốt nhưng không nhất thiết tạo ra tác động lan tỏa lớn.

Muốn dòng vốn tư nhân đi vào những lĩnh vực dài hạn, thị trường cần nhìn thấy rủi ro và biết rủi ro ấy thuộc về ai.

Khi rủi ro chính sách, rủi ro thị trường, rủi ro xây dựng, rủi ro vận hành và rủi ro tài chính được phân định rõ, vốn sẽ dễ tìm đường hơn.

Ngược lại, nếu mọi rủi ro đều dồn lên nhà đầu tư, chi phí vốn sẽ tăng hoặc dòng vốn sẽ đứng ngoài.

Từ lượng vốn đến chất lượng dòng vốn

Một nền kinh tế tăng trưởng nhanh không chỉ cần nhiều tiền hơn. Nó cần tiền được phân bổ tốt hơn.

Đó là lý do câu chuyện phát triển thị trường vốn, nâng cao năng lực của các nhà đầu tư tổ chức và đa dạng hóa nguồn vốn trung - dài hạn trở nên quan trọng.

Một khoản tiền gửi có thể an toàn, nhưng không tự động trở thành vốn cho một tuyến đường sắt. Một khoản tín dụng có thể tạo ra tăng trưởng, nhưng không phải khoản tín dụng nào cũng tạo ra năng lực sản xuất mới.

Cuối cùng, thước đo của dòng vốn không chỉ là quy mô.

Đó là bao nhiêu giá trị mới được tạo ra từ mỗi đồng vốn được phân bổ đúng chỗ.

Nếu bài toán hạ tầng là câu chuyện về những nền tảng mới, thì bài toán vốn chính là câu chuyện biến những nền tảng ấy thành tài sản.

Và khi tài sản đã được tạo ra, một câu hỏi khác sẽ xuất hiện: làm thế nào để tài sản ấy không chỉ dừng lại ở một thế hệ?

1.100 TỶ USD LÀ CON SỐ GÌ?

Theo CEO Techcombank Jens Lottner, trên kịch bản Việt Nam đạt quỹ đạo tăng trưởng GDP 10%, nhu cầu hình thành vốn có thể lên tới khoảng 1.100 tỷ USD, trong đó khoảng 500 tỷ USD cho hạ tầng và các khoản đầu tư phục vụ thay đổi mô hình kinh tế trong 5 năm.

Tại Hội nghị Đầu tư Techcombank 2026, Tổng Giám đốc Jens Lottner đưa ra kịch bản nền kinh tế Việt Nam bước vào quỹ đạo tăng trưởng GDP 10% sẽ cần khoảng 1.100 tỷ USD hình thành vốn. Trong số đó, riêng các khoản đầu tư thiết yếu cho hạ tầng và đổi mới mô hình tăng trưởng trong 5 năm tới ước tính chiếm tới 500 tỷ USD. Đây là phép thử quan trọng về quy mô tài chính, đòi hỏi quốc gia không chỉ huy động thêm dòng tiền mà phải thiết lập một cấu trúc vốn đủ mạnh để chuyển hóa nguồn lực nhàn rỗi thành vốn đầu tư dài hạn. Nhiều năm qua, tín dụng ngân hàng đóng vai trò trụ cột nhưng thời gian thu hồi vốn của các dự án hạ tầng lớn thường kéo dài hơn nhiều so với kỳ hạn tiền gửi. Nếu tiếp tục đặt gánh nặng tài trợ dài hạn lên bảng cân đối kế toán của ngành ngân hàng, rủi ro kỳ hạn và áp lực quản trị sẽ gia tăng nghiêm trọng. Do đó, bài toán vốn cho chu kỳ mới đòi hỏi sự hình thành của cấu trúc tài chính đa tầng kết hợp hài hòa giữa ngân sách nhà nước, vốn tư nhân, tín dụng, trái phiếu và các quỹ đầu tư quốc tế. Thực tế này thúc đẩy sự chuyển dịch căn bản của ngành ngân hàng từ mô hình cho vay dựa trên bảng cân đối kế toán sang năng lực thu xếp và điều phối nguồn vốn. Bà Nguyễn Thu Lan, Phó Chủ tịch Techcombank, cho rằng không một tổ chức riêng lẻ nào có thể đáp ứng toàn bộ nhu cầu tài chính khổng lồ cho hạ tầng. Do đó, việc ngân hàng tham gia sớm để đánh giá dự án, cấu trúc dòng tiền và chia nhỏ rủi ro sẽ giúp khơi thông các nguồn lực, tạo động lực cho sự phát triển lâu dài của Việt Nam.