Ngành vận tải biển hiện đóng góp gần 3% tổng lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu, trong khi giao thông đô thị vẫn là một trong những nguồn gây ô nhiễm không khí lớn tại các trung tâm kinh tế. Là quốc gia tiên phong trong tiến trình chuyển đổi xanh, Đan Mạch đang chứng minh quá trình khử carbon hàng hải và xanh hóa giao thông đô thị hoàn toàn có thể đi đôi với tăng trưởng kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.
Thách thức toàn cầu và lời giải từ nền kinh tế hàng hải Bắc Âu
Biến đổi khí hậu toàn cầu đang gia tăng sức ép chưa từng có lên hệ thống giao thông vận tải toàn thế giới. Vận tải biển hiện đảm nhận hơn 80% khối lượng thương mại toàn cầu, nhưng đồng thời cũng xả thải gần 3% tổng lượng khí nhà kính toàn cầu.
Nếu không có những hành động phù hợp và quyết tâm, lượng phát thải từ tàu vận tải hạng nặng có thể sẽ tăng đột biến từ 50% đến 250% vào giữa thế kỷ này.
Song song với đó, tại các đô thị đang phát triển nhanh, giao thông đường bộ sử dụng nhiên liệu hóa thạch tiếp tục là tác nhân hàng đầu gây ra tình trạng ô nhiễm không khí nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và làm suy giảm chất lượng sống của người dân.
Trong bối cảnh đó, Đan Mạch đã nổi lên như một quốc gia tiên phong trên toàn cầu trong việc chứng minh rằng việc xanh hóa giao thông vận tải và hạ tầng đô thị hoàn toàn có thể song hành cùng đà tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ.
Việt Nam và Đan Mạch là hai quốc gia hàng hải có đường bờ biển dài, nằm trên các tuyến hàng hải huyết mạch và cùng chung cam kết đưa mức phát thải ròng về không (Net Zero) vào năm 2050. Đồng thời, hai nước cũng đang sở hữu dư địa hợp tác vô cùng rộng lớn trong lĩnh vực này.
Trung tâm Mærsk Mc-Kinney Møller và bài toán khử carbone hàng hải
Nằm tại khu khu vực Nordhavn (Copenhagen), Trung tâm Mærsk Mc-Kinney Møller về Vận tải biển Carbon thấp đóng vai trò là một trung tâm nghiên cứu và phát triển độc lập hàng đầu thế giới.
Trung tâm được thành lập nhờ nguồn tài trợ ban đầu từ Quỹ Mærsk, tuy nhiên vận hành hoàn toàn độc lập với Tập đoàn A.P. Moller-Maersk, quy tụ nhiều hãng tàu, nhà sản xuất nhiên liệu, các viện nghiên cứu và các cơ quan quản lý chính sách trên toàn cầu.
Bà Pernille Dahlgaard, Giám đốc Tác động tại Trung tâm Mærsk Mc-Kinney Møller về Vận tải biển Carbon thấp, cho biết nhiệm vụ trọng tâm của trung tâm là kiến tạo các giải pháp kỹ thuật, mô hình tài chính và khung chính sách để đẩy nhanh quá trình chuyển đổi xanh cho toàn ngành hàng hải.
Bà nhấn mạnh rằn,g vận tải biển là một ngành công nghiệp vô cùng khó để khử carbon do đặc thụ các con tàu vận tải container khổng lồ di chuyển liên tục trên các hải trình xuyên đại dương kéo dài nhiều tuần liền, đòi hỏi nguồn năng lượng đặc biệt dồi dào, mà công nghệ pin điện hiện tại chưa thể đáp ứng.
Theo bà Pernille Dahlgaard, chìa khóa chiến lược để đưa ngành hàng hải về phát thải ròng bằng không chính là nằm ở việc chuyển đổi sang các dòng nhiên liệu xanh thế hệ mới như E-Methanol, Ammonia xanh, Nhiên liệu sinh học (Bio-fuels) và Hydrogen.
E-methanol sản xuất từ CO2 thu hồi kết hợp với hydrogen xanh đang là lựa chọn thương mại khả thi nhất trong ngắn và trung hạn, đã được nhiều hãng tàu lớn đưa vào đóng mới và vận hành.
Trong khi đó, ammonia xanh được đánh giá là giải pháp nhiên liệu không carbon tiềm năng nhất trong dài hạn, dù đòi hỏi các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật vô cùng nghiêm ngặt trong khâu lưu trữ và vận tải.
Các dòng nhiên liệu xanh thế hệ mới có thể kể đến như e-methanol, ammonia xanh, nhiên liệu sinh học và hydrogen.
Bà Pernille Dahlgaard
Giám đốc Tác động tại Trung tâm Mærsk Mc-Kinney Møller về Vận tải biển Carbon thấp
Bên cạnh việc chuyển đổi nhiên liệu, Trung tâm Mærsk Mc-Kinney Møller nhấn mạnh vai trò của việc nâng cao hiệu suất năng lượng trên các con tàu hiện hữu. Các giải pháp như tối ưu hóa thiết kế vỏ tàu, phủ sơn giảm lực cản ma sát, ứng dụng công nghệ thu hồi nhiệt thừa và áp dụng hệ thống hỗ trợ động lực bằng cánh buồm gió có thể giúp các con tàu tiết kiệm ngay từ 5% đến 15% lượng nhiên liệu tiêu thụ.
Đây là những bước đi thiết thực giúp các hãng tàu cắt giảm chi phí vận hành và lượng phát thải trong giai đoạn chờ đợi nguồn cung nhiên liệu xanh toàn cầu đạt quy mô thương mại.
Đánh giá về hành lang pháp lý quốc tế, Giám đốc Tác động tại Trung tâm Mærsk Mc-Kinney Møller khẳng định các quy định của Tổ chức Hàng hải quốc tế (IMO) và chính sách định giá carbon của Liên minh châu Âu đang tạo ra áp lực tài chính rất lớn lên các chủ tàu. Việc IMO đặt ra mục tiêu cắt giảm phát thải nhà kính khắt khe cho năm 2030 và hướng tới Net Zero vào khoảng năm 2050 sẽ buộc toàn bộ chuỗi cung ứng hàng hải toàn cầu phải hành động ngay lập tức.
Đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, việc chủ động chuẩn bị hạ tầng tiếp nhiên liệu xanh tại các cảng biển trung chuyển quốc tế sẽ giúp nâng cao sức cạnh tranh và tránh nguy cơ bị tụt hậu trong bản đồ hàng hải tương lai.
Tàu kéo chạy điện Svitzer, đột phá công nghệ tại hạ tầng cảng biển
Ông Jakob Diemer, Giám đốc Công nghệ của Tập đoàn Svitzer, cho biết tàu kéo chạy điện là minh chứng cho bước đột phá mang tính cách mạng trong việc xanh hóa các hoạt động dịch vụ tại hạ tầng cảng biển.
“Khác với các con tàu vận tải container đi xa khơi, tàu kéo cảng biển hoạt động trong phạm vi giới hạn xung quanh khu vực cầu cảng và luồng hàng hải đô thị. Do vậy, công nghệ pin sạc điện trở thành giải pháp kỹ thuật hoàn hảo và tối ưu nhất cho loại hình tàu này”, ông Jakob Diemer thể hiện sự lạc quan về triển vọng của công nghệ này.
Svitzer là thương hiệu hàng đầu thế giới trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ lai dắt và hỗ trợ cảng biển, trực thuộc Tập đoàn A.P. Moller-Maersk.
Tàu kéo điện của Svitzer được trang bị hệ thống khối pin dung lượng lớn, cung cấp năng lượng cho các động cơ điện công suất cao, hệ thống chân vịt xoay 360 độ. Con tàu có khả năng vận hành hoàn toàn không phát thải khí nhà kính, không gây ra khói bụi và giảm thiểu tối đa tiếng ồn động cơ. Việc triệt tiêu tiếng ồn và độ rung giúp cải thiện rõ rệt môi trường làm việc cho thủy thủ đoàn, đồng thời giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn cho cư dân sinh sống tại các khu đô thị ven cảng.
Tàu kéo Svitzer có khả năng tăng tốc tức thì và phản hồi mô-men xoắn cực kỳ linh hoạt của động cơ điện. Tàu kéo điện duy trì lực kéo đạt chuẩn mạnh mẽ, đủ sức hỗ trợ đẩy và kéo các con tàu container siêu trọng tải vào luồng cập cảng an toàn. Sau mỗi ca làm việc, tàu được kết nối với hệ thống sạc nhanh tự động ngay tại cầu cảng, tận dụng nguồn điện sạch từ lưới điện quốc gia Đan Mạch để nạp lại năng lượng trong thời gian ngắn.
Nhắc đến những tiềm năng của cảng biển Việt Nam, ông Jakob Diemer chia sẻ, mô hình tàu kéo điện Svitzer có thể sẽ gợi nhiều phương án tiên tiến cho hệ thống cảng biển như Cát Lái, Hải Phòng hay Cái Mép-Thị Vải. Việc chuyển đổi đội tàu kéo, tàu dịch vụ, cần cẩu và phương tiện vận tải nội cảng từ nhiên liệu diesel sang chạy điện góp phần giúp các cảng biển Việt Nam đạt chuẩn “cảng xanh” theo tiêu chuẩn quốc tế và đóng góp trực tiếp vào mục tiêu cắt giảm phát thải của quốc gia.
Chuyển đổi giao thông đô thị bền vững và tầm nhìn thành phố Copenhagen
Xanh hóa hàng hải đi đôi với chuyển đổi giao thông đô thị bền vững tạo nên bức tranh hoàn chỉnh về hạ tầng Net Zero của Đan Mạch. Bà Monica Magnussen, Trưởng phòng Đối ngoại, Sở Khí hậu và Phát triển đô thị Thành phố Copenhagen, đã chia sẻ về Chiến lược khí hậu 2035 đầy tham vọng của thành phố.
Sau khi đã cắt giảm được 80% lượng phát thải carbon so với mức năm 1990 trong giai đoạn 2012-2025, Copenhagen đang hướng tới mục tiêu trở thành đô thị “Tích cực về khí hậu” vào năm 2035, đồng thời đặt ra mục tiêu cắt giảm 50% lượng phát thải gián tiếp gây ra bởi tiêu dùng của cư dân.
Bà Monica Magnussen, Trưởng phòng Đối ngoại thuộc Bộ Khí hậu và phát triển đô thị Thành phố Copenhagen, trình bày về Chiến lược khí hậu 2035
Một trong những thành tựu rực rỡ nhất của Copenhagen là việc kiến tạo một “Thủ đô xe đạp” của thế giới. Thành phố hiện sở hữu hơn 400km đường dành riêng cho xe đạp được tách biệt hoàn toàn với làn xe cơ giới, cùng 24 cây cầu thiết kế riêng cho người đi bộ và đi xe đạp băng qua các dòng kênh. Mỗi ngày, cư dân Copenhagen di chuyển tổng cộng 2,65 triệu km bằng xe đạp, và số lượng xe đạp tại thành phố nhiều gấp 5 lần số lượng xe ô-tô cá nhân.
Bà Monica Magnussen nhấn mạnh: “Hơn 50% cư dân Copenhagen lựa chọn đi học, đi làm hằng ngày bằng xe đạp. Điều thú vị là người dân Copenhagen đạp xe không phải vì lý do bảo vệ môi trường, mà đơn giản vì đó là phương tiện di chuyển nhanh nhất, tiện lợi nhất và an toàn nhất trong thành phố”.
Nghiên cứu kinh tế của thành phố cho thấy, mỗi km người dân di chuyển bằng xe đạp thay vì ô tô giúp xã hội tiết kiệm hơn 1 EUR nhờ giảm chi phí y tế, giảm ô nhiễm không khí và giảm tắc nghẽn giao thông.
Cùng với phát triển xe đạp, Copenhagen đẩy mạnh điện hóa 100% hệ thống xe buýt công cộng, mở rộng mạng lưới tàu điện ngầm đô thị và quy hoạch đô thị theo triết lý “Cuộc sống giữa các tòa nhà” của kiến trúc sư Jan Gehl. Thành phố ưu tiên không gian cho con người, kiểm soát chiều cao công trình không quá 6 tầng ở khu vực trung tâm lịch sử, kết hợp phát triển các khu nhà ở xã hội ngay sát các dự án nhà ở cao cấp.
Về hạ tầng năng lượng đô thị, 99% nhu cầu sưởi ấm của Copenhagen được cung cấp bởi hệ thống sưởi ấm khu vực. Thành phố đang chuyển dịch từ nguồn sinh khối sang lắp đặt 300 MW bơm nhiệt công nghiệp và 550 MW nồi hơi điện, đồng thời ứng dụng công nghệ thu hồi và lưu trữ carbon tại Nhà máy biến rác thành năng lượng CopenHill để triệt tiêu hoàn toàn lượng CO2 phát thải.
Nhìn từ góc độ chính sách vĩ mô, bà Simone Falcon, Trưởng phòng Báo chí của State of Green, khẳng định chuyển đổi xanh trong giao thông và công nghiệp mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt.
“Trong năm 2024, các công nghệ xanh đóng góp tới 8% tổng kim ngạch xuất khẩu của Đan Mạch, mang lại 41 tỷ EUR doanh thu và tạo ra hơn 100.000 việc làm. Đan Mạch đã duy trì tăng trưởng GDP 80% trong 3 thập kỷ qua dù cắt giảm 53% lượng CO2, nhờ vào mô hình hợp tác công-tư hiệu quả và Luật Khí hậu có tính ràng buộc pháp lý lâu dài”, bà Simone Falcon cho biết.
Hành trình xanh hóa ngành hàng hải và giao thông đô thị của Đan Mạch để lại những bài học kinh nghiệm có giá trị to lớn. Việc kết nối giữa công tác nghiên cứu nhiên liệu xanh như Mærsk Center, thử nghiệm công nghệ tàu kéo chạy bằng điện như Svitzer, hạ tầng kiểm định và dự đoán như FORCE Technology và quy hoạch giao thông đô thị bền vững như cách mà thành phố Copenhagen đang thực hiện, đã tạo nên một hệ sinh thái Net Zero đồng bộ và hiệu quả.
(Còn tiếp)
Đọc thêm:
Bài 1: Điện gió ngoài khơi và hạ tầng năng lượng tái tạo quy mô lớn
Bài 2: Giải pháp sinh học, động lực mới cho nông nghiệp xanh và năng lượng sinh học
MINH DUY