Công nhân lắp ráp máy bay không người lái tại một cơ sở sản xuất ở vùng Tatarstan của Nga (Ảnh: Zvezda/Rutube).
Tốc độ cao hơn, trần bay lớn hơn, hệ thống dẫn đường ngày càng hoàn thiện cùng khả năng sản xuất với số lượng lớn đã biến những phương tiện từng được coi là UAV tự sát giá rẻ do Nga chế tạo ngày càng mang đặc điểm của tên lửa hành trình.
Từ Shahed giá rẻ đến tên lửa hành trình thu nhỏ
Sự thay đổi đáng chú ý nhất trong chiến dịch không kích của Nga năm nay là quá trình chuyển một phần lực lượng UAV Geran từ động cơ piston sang động cơ phản lực.
Nếu Geran-2 (phát triển từ thiết kế Shahed-136 của Iran) chủ yếu dựa vào ưu thế giá rẻ, tầm bay xa và số lượng lớn, thì các thế hệ mới hướng tới khắc phục điểm yếu quan trọng nhất: tốc độ thấp khiến chúng dễ trở thành mục tiêu của súng phòng không, tổ phòng không cơ động và UAV đánh chặn.
Theo Reuters, UAV phản lực Nga thường hoạt động ở độ cao 4.000-7.000m, cao hơn đáng kể so với các phiên bản trước. Ở tầng cao này, nhiều tổ phòng không cơ động Ukraine sử dụng súng máy, một số vũ khí phòng không tầm rất thấp không còn đủ khả năng tiếp cận mục tiêu.
Tốc độ cao khiến thời gian phát hiện, phân loại và khai hỏa của lực lượng phòng thủ bị rút ngắn đáng kể. Không quân Ukraine cho biết tỷ lệ đánh chặn các UAV phản lực khoảng 60%, thấp hơn nhiều so với mức trên 90% mà Kiev từng công bố đối với UAV Geran thế hệ cũ. Những con số này xuất phát từ phía Ukraine và khó kiểm chứng độc lập trong điều kiện chiến tranh.
Quá trình này diễn ra rất nhanh. Người phát ngôn Không quân Ukraine Yurii Ignat cho biết trong một số đợt tập kích vào tháng 8, UAV phản lực chiếm tới khoảng 2/3 số UAV tấn công một chiều được sử dụng. Riêng tháng 7, số UAV loại này được Nga triển khai được phía Ukraine đánh giá cao gấp khoảng 5 lần tháng 6. Trước đó, giới chức Ukraine cho rằng Moscow đặt mục tiêu từng bước tăng tỷ lệ UAV phản lực trong lực lượng tấn công tầm xa.
Không đơn thuần là thay động cơ, Nga đang tiến hành quá trình cải tiến toàn bộ họ Geran. Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế Mỹ (CSIS) đánh giá Geran đã trở thành ví dụ điển hình cho mô hình phát triển vũ khí dựa trên chu trình phản hồi chiến trường rất ngắn: thiết kế được đưa vào chiến đấu, điểm yếu được phát hiện, giải pháp mới được thử nghiệm rồi nhanh chóng chuyển sang sản xuất hàng loạt.
Geran-3 sử dụng động cơ phản lực nhưng vẫn dựa nhiều trên khung Geran-2; Geran-4 được gia cường và tối ưu khí động học, còn Geran-5 đã có hình dáng gần với tên lửa hành trình hơn UAV Shahed nguyên bản.
Ở đây xuất hiện một thay đổi quan trọng về bản chất của mối đe dọa. Geran ban đầu hấp dẫn vì chúng buộc đối phương dùng tên lửa phòng không đắt tiền để tiêu diệt một UAV tương đối rẻ. Khi tốc độ và độ cao tăng lên, khoảng không mà các hệ thống phòng thủ chi phí thấp có thể xử lý bị thu hẹp, trong khi những phương tiện đắt hơn như tên lửa phòng không và tiêm kích lại phải tham gia thường xuyên hơn.
Justin Bronk, chuyên gia không quân của Viện Các quân chủng Thống nhất Hoàng gia Anh (RUSI), đánh giá, UAV Geran-4 có thể duy trì tốc độ 350-500km/h tùy độ cao, tải trọng và cấu hình, khiến yêu cầu đánh chặn khác hẳn UAV cánh quạt chậm. Theo ông, ngay cả các nước NATO cũng cần nghĩ tới những giải pháp chuyên biệt thay vì thường xuyên sử dụng tiêm kích hiện đại và tên lửa không đối không đắt tiền để tiêu diệt chúng.
Nga cũng công khai hơn về việc sử dụng thế hệ Geran mới. Bộ Quốc phòng Nga trong tháng 9 nhiều lần tuyên bố sử dụng Geran-4 đánh phá các trung tâm hậu cần và mục tiêu ở khu vực Odessa, nhấn mạnh biến thể này được trang bị hệ thống dẫn đường cho phép điều chỉnh đường bay trước khi tấn công.
Đây là tuyên bố của phía Nga và kết quả từng cuộc tập kích không thể được xác minh độc lập, tuy nhiên, việc Bộ Quốc phòng Nga công khai Geran-4 cho thấy loại phương tiện này đã vượt khỏi giai đoạn thử nghiệm hạn chế.
Đáng chú ý hơn, UAV phản lực không thay thế hoàn toàn Geran cánh quạt mà bổ sung cho nó. Nga vẫn có thể sử dụng UAV chậm, UAV mồi nhử, UAV phản lực, tên lửa hành trình, tên lửa đạn đạo trong cùng một đợt tiến công.
RUSI nhận xét rằng các đợt tập kích Nga thời gian qua thường bắt đầu bằng số lượng lớn UAV Geran và/hoặc Gerbera để thăm dò, tiêu hao và làm bão hòa phòng không, sau đó mới đến tên lửa hành trình và tên lửa đạn đạo.
Như vậy, giá trị của Geran phản lực không nằm ở việc nó có uy lực bằng tên lửa hành trình, mà ở chỗ thu hẹp khoảng cách giữa UAV giá rẻ và tên lửa, tạo thêm tầng mục tiêu mà phòng không Ukraine buộc phải xử lý.
Thế khó của Ukraine
Hình ảnh được cho là mô phỏng máy bay không người lái Geran-5 mới của Nga (Ảnh: HUR/Telegram).
Ukraine đang gặp bài toán khó bởi mô hình phòng thủ từng phát huy hiệu quả trước Shahed cánh quạt không thể chuyển nguyên trạng sang chống UAV phản lực.
Trong hơn 4 năm qua, Kiev xây dựng mạng lưới phòng không nhiều tầng. Những UAV bay chậm có thể bị phát hiện bằng radar, cảm biến âm thanh và mạng lưới quan sát; sau đó được giao cho các tổ hỏa lực cơ động sử dụng súng máy, pháo phòng không, hệ thống tên lửa phòng không vác vai (MANPADS) hoặc gần đây là UAV đánh chặn.
Cách làm này giúp tiết kiệm những tên lửa Patriot, NASAMS, IRIS-T và các loại đạn phòng không có giá trị cao cho tên lửa hành trình hoặc tên lửa đạn đạo.
Lục quân Ukraine hiện xác nhận hệ thống phòng không của họ bao gồm từ ZU-23, súng máy hạng nặng, Stinger và các tổ cơ động đến Osa, Strela-10, Buk, Avenger, Gepard và Skyranger. Kiev cũng đã đưa UAV phòng không vào mạng lưới chống phương tiện bay không người lái.
Nhưng UAV phản lực tạo ra khoảng cách chi phí - năng lực. Bay ở 4-7km, chúng có thể vượt trần hiệu quả của nhiều phương tiện phòng không giá rẻ; tốc độ vài trăm km/h khiến UAV đánh chặn thế hệ đầu khó đuổi kịp; nhưng sử dụng tên lửa phòng không hiện đại cho hàng nghìn mục tiêu lại rất khó bền vững về kinh tế, kho dự trữ.
Reuters mô tả những tổ phòng không bảo vệ Kiev trước đây có vài phút để chuẩn bị khi Shahed cánh quạt tiếp cận, nhưng với Geran phản lực thời gian có thể chỉ còn vài giây ở giai đoạn cuối. Nga đồng thời tăng cường tập kích ban ngày thay vì tập trung ban đêm, gây áp lực trực chiến gần như liên tục đối với con người và hệ thống phòng thủ.
Bài toán càng khó khi quy mô tập kích ngày càng tăng. Reuters dẫn số liệu Ukraine cho biết khoảng 2.100 UAV phản lực được Nga sử dụng trong 3 tuần đầu tháng 9 cùng 136 tên lửa các loại.
Báo Washington Post dẫn lời các quan chức Ukraine cho biết Nga đã sử dụng hơn 2.800 UAV phản lực trong tháng 8. Các thống kê chiến trường này cần được hiểu là số liệu do Ukraine cung cấp chứ chưa có cơ chế kiểm chứng quốc tế độc lập.
Điều đó tạo ra ba sức ép cùng lúc.
Thứ nhất là sức ép đạn dược. Tên lửa hiện đại luôn có giới hạn về sản lượng và giá thành. Nếu Ukraine buộc phải thường xuyên sử dụng hệ thống phòng không tầm trung - xa để bắn hạ hàng nghìn UAV thì ý đồ của Nga nhằm tiêu hao kho đạn đắt tiền của đối phương đã phần nào đạt được, ngay cả khi nhiều UAV bị bắn hạ.
Thứ hai là sức ép đối với phi đội chiến đấu cơ. Khi phương tiện mặt đất giá rẻ không đủ khả năng xử lý, Ukraine phải đưa tiêm kích F-16, Mirage 2000, MiG-29 và những máy bay khác vào nhiệm vụ đánh chặn nhiều hơn.
Một số chuyên gia từ Viện RUSI cho biết phòng không hiện đã trở thành một trong những nhiệm vụ phổ biến nhất của không quân Ukraine do Nga liên tục triển khai các đợt tấn công tầm xa quy mô lớn. Việc sử dụng máy bay chiến đấu để săn UAV vừa tốn giờ bay, nhiên liệu, vừa tiêu hao tuổi thọ động cơ, vũ khí và tạo thêm rủi ro cho phi công.
Thứ ba là sức ép bảo vệ mục tiêu. Nga đang đánh vào không chỉ Kiev mà cả Odessa, các tuyến đường sắt, cảng, kho hậu cần, cơ sở năng lượng và các địa điểm mà Moscow cho rằng phục vụ công nghiệp quốc phòng Ukraine.
Theo giới chuyên gia, đây là lý do Geran phản lực có tác động lớn hơn bản thân tính năng của từng chiếc UAV. Nga không nhất thiết phải xuyên thủng mọi tầng phòng thủ, chỉ cần buộc Ukraine phân tán hệ thống radar, máy bay, tên lửa và kíp trực trên một không gian rộng, với tần suất cao, đã tạo ra hiệu ứng tiêu hao đáng kể.
Cuộc chạy đua chưa có điểm dừng
Con đường Ukraine đang lựa chọn là đưa chi phí đánh chặn trở lại mức có thể chịu đựng được. Giải pháp trung tâm chính là UAV đánh chặn tốc độ cao. Ngày 15/9 vừa qua, Tổng thống Volodymyr Zelensky thông báo Ukraine đã thử nghiệm thành công thêm UAV chuyên đánh chặn Shahed phản lực.
Theo Militarny, ít nhất một số hệ thống của Ukraine đã bước vào thử nghiệm chiến đấu; Alexa Spatium được đưa vào biên chế trong tháng 8, trong khi các mẫu P1-SUN và ZIRKA cũng được cho là đã chứng minh khả năng chống mục tiêu tốc độ cao.
Tuy nhiên, nhiều sản phẩm vẫn cần hoàn thiện hệ thống điều khiển - một vấn đề đặc biệt khó khi UAV phải cơ động ở tốc độ lớn. Cuộc đua vì thế đang chuyển từ “UAV với phòng không truyền thống” sang “UAV với UAV”.
Điều này có logic kinh tế rõ ràng. UAV đánh chặn chuyên dụng nếu được sản xuất hàng loạt có thể rẻ hơn rất nhiều so với tên lửa phòng không. Chúng cũng có thể được bố trí phân tán quanh thành phố và cơ sở hạ tầng, giảm nhu cầu duy trì tiêm kích liên tục trên không. Mục tiêu của Ukraine là hình thành tầng đánh chặn mới nằm giữa súng phòng không tầm thấp và tên lửa đất đối không.
Nhưng Nga cũng không đứng yên. CSIS cho rằng điều đáng chú ý nhất của chương trình Geran không phải bất kỳ mẫu UAV riêng lẻ nào, mà là tốc độ Nga điều chỉnh sản phẩm theo biện pháp đối phó của Ukraine. Những cải tiến về động cơ, camera quang - điện tử, liên kết dữ liệu, chống nhiễu, đường bay và kết cấu có thể tiếp tục xuất hiện theo chu kỳ ngắn. Vì vậy, khó có khả năng một mẫu UAV đánh chặn mới sẽ giải quyết dứt điểm vấn đề.
Khi Ukraine tăng tốc phương tiện đánh chặn, Nga có thể thay đổi độ cao, đường bay; khi gây nhiễu hiệu quả hơn, Nga có thể tăng tự chủ dẫn đường; khi radar được tối ưu, UAV mồi nhử lại giúp làm quá tải hệ thống. Đây là cuộc cạnh tranh trong đó ưu thế công nghệ có thể chỉ tồn tại vài tháng, thậm chí vài tuần.
Tuy nhiên, Nga cũng có giới hạn nhất định. Trang Critical Threats Project dẫn phân tích của giới quân sự Ukraine cho rằng hạ tầng phóng UAV phản lực phức tạp hơn Geran cánh quạt nên khả năng phóng đồng thời hàng trăm chiếc vẫn bị hạn chế.
Cùng lúc, Ukraine thông báo các UAV đánh chặn phản lực từ một số nhà phát triển đã vượt qua thử nghiệm chiến đấu. Nếu Kiev có thể sản xuất đủ nhanh trước khi Nga mở rộng mạnh mẽ mạng lưới phóng, khoảng cách hiện nay có thể được thu hẹp.
Cuộc đua sắp tới vì thế sẽ được quyết định bởi 4 yếu tố gồm tốc độ, số lượng, giá thành, khả năng kết nối thành mạng lưới. Một UAV đánh chặn nhanh nhưng quá đắt sẽ không giải quyết được bài toán bão hòa. Một hệ thống rẻ nhưng thiếu radar, cảm biến và dữ liệu chỉ thị mục tiêu cũng khó có giá trị. Ngược lại, phía tấn công phải cân bằng giữa tốc độ cao với tầm bay, tải trọng và giá thành.
Tác động của cuộc chạy đua đã vượt ra ngoài chiến trường Ukraine. RUSI cho rằng NATO cần khả năng chuyên dụng chống UAV phản lực bởi những hệ thống Geran có thể tạo ra bài toán chi phí bất lợi nếu Liên minh thường xuyên điều F-16, F-35 và sử dụng tên lửa không đối không hiện đại để xử lý mục tiêu tương đối rẻ.
Điều này chỉ ra bài học rộng hơn của cuộc chiến: phòng không không thể chỉ được xây dựng quanh những tên lửa ngày càng đắt tiền, nó phải trở thành hệ sinh thái đa tầng, kết hợp cảm biến thụ động, radar, tác chiến điện tử, pháo cao xạ, tên lửa giá thấp, UAV đánh chặn và tiêm kích. Trong đó hệ thống chỉ huy phải lựa chọn phương tiện đánh chặn rẻ nhất nhưng vẫn đủ khả năng đối phó từng loại mục tiêu.
Cuộc đối đầu Geran - UAV đánh chặn vì thế là hình ảnh thu nhỏ của chiến tranh công nghệ hiện đại. Nga đang tìm cách biến UAV từ phương tiện “rẻ và chậm” thành vũ khí đủ nhanh để ép đối phương sử dụng những nguồn lực đắt tiền hơn
Ukraine đáp lại bằng nỗ lực đưa chi phí phòng thủ xuống thấp thông qua “UAV chống UAV”. Bên nào duy trì được chu kỳ đổi mới nhanh hơn, sản xuất lớn hơn sẽ có lợi thế nhất thời; nhưng với tốc độ thích nghi hiện nay, rất khó có một giải pháp kỹ thuật duy nhất tạo ra ưu thế lâu dài.
Đó mới là bài toán "khó nhằn" nhất đối với Ukraine lúc này: không chỉ phải bắn hạ UAV Geran phản lực hôm nay, mà còn phải xây dựng hệ thống phòng thủ đủ linh hoạt, đa nhiệm để đối phó với phiên bản tiếp theo mà Nga có thể đưa ra ngày mai.