Bỏ qua điều hướng
•

Cá thể hóa điều trị ung thư vú: Không còn một phác đồ chung cho mọi trường hợp

Cá thể hóa điều trị ung thư vú: Không còn một phác đồ chung cho mọi trường hợp
Nguồn ảnh: Tiền Phong

Cùng mắc ung thư vú nhưng mỗi người bệnh có thể thuộc một phân nhóm, với nguy cơ tái phát và khả năng đáp ứng khác nhau. Xu hướng cá thể hóa từ lựa chọn phương pháp, phối hợp thuốc đến xác định thời gian điều trị sẽ được các chuyên gia Việt Nam - Hàn Quốc cập nhật tại hội nghị “Những xu hướng mới tr...

Cá thể hóa điều trị ung thư vú - Những xu hướng nào đang nổi bật trên thế giới?

Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), năm 2024, khoảng 2,4 triệu phụ nữ trên thế giới được chẩn đoán ung thư vú và 694.000 người tử vong do căn bệnh này. Đây cũng là loại ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ tại 164 trong tổng số 186 quốc gia. Tại Việt Nam, theo GLOBOCAN 2024, ung thư vú đứng đầu về số ca mắc mới, với 25.711 trường hợp.

Tuy nhiên, thách thức không chỉ nằm ở số lượng người mắc. Ung thư vú gồm nhiều phân nhóm sinh học, mỗi nhóm có nguy cơ tái phát và khả năng đáp ứng khác nhau. Tuổi, thể trạng và các bệnh lý đi kèm cũng là những yếu tố bác sĩ cần cân nhắc khi lựa chọn chiến lược điều trị. Vì vậy, ngay cả khi được chẩn đoán ở cùng giai đoạn, người bệnh chưa chắc được chỉ định cùng loại thuốc, cách phối hợp hoặc thời gian sử dụng. Sự khác biệt đó đặt ra yêu cầu cá thể hóa cho từng trường hợp.

PGS.TS.BS Nguyễn Thị Minh Phương thăm khám, tư vấn cho người bệnh tại BVĐK Hồng Ngọc - Phúc Trường Minh.
PGS.TS.BS Nguyễn Thị Minh Phương thăm khám, tư vấn cho người bệnh tại BVĐK Hồng Ngọc - Phúc Trường Minh.

Trong điều trị toàn thân, xu hướng cá thể hóa thể hiện rõ qua ba hướng: tối ưu điều trị nội tiết, phối hợp thuốc nhắm trúng đích và lựa chọn liệu pháp miễn dịch theo từng nhóm người bệnh.

Trước hết, điều trị nội tiết được sử dụng cho ung thư vú Luminal, nhóm thường phát triển dưới tác động của hormone. Trọng tâm là xác định người bệnh nào cần điều trị tích cực hơn, nên sử dụng phương án nào và trong bao lâu.

Đối với thuốc nhắm trúng đích, bác sĩ có thể cân nhắc phối hợp với điều trị nội tiết ở một số trường hợp có nguy cơ tái phát cao nhằm tăng hiệu quả kiểm soát bệnh.

Trong khi đó, liệu pháp miễn dịch chỉ được cân nhắc ở một số thể bệnh và giai đoạn nhất định. Kết quả xét nghiệm giúp bác sĩ dự đoán khả năng đáp ứng trước khi chỉ định. Các cách phối hợp mới cũng tiếp tục được nghiên cứu nhằm nâng cao hiệu quả điều trị.

Ba hướng tiếp cận trên cho thấy điều trị ung thư vú đang chuyển từ câu hỏi “Phác đồ nào thường được sử dụng?” sang “Chiến lược nào phù hợp nhất với người bệnh?” Những vấn đề này sẽ được các chuyên gia Việt Nam và Hàn Quốc phân tích tại Phiên 2 của hội nghị “Những xu hướng mới trong chẩn đoán và điều trị ung thư vú - Điểm nhấn từ GBCC 2026”.

Mở rộng trao đổi chuyên môn Việt Nam - Hàn Quốc về ung thư vú

Tại Hội nghị Ung thư Vú toàn cầu (GBCC 2026), diễn ra ở Seoul, Hàn Quốc vào tháng 4 vừa qua, ban tổ chức ghi nhận 460 bản tóm tắt nghiên cứu từ 35 quốc gia; hơn 400 công trình được lựa chọn trình bày trong 72 phiên chuyên môn. Những nội dung được trao đổi trải rộng từ chẩn đoán hình ảnh, đánh giá nguy cơ đến phẫu thuật, xạ trị và điều trị toàn thân.

Tiếp nối những trao đổi tại Seoul, 14 báo cáo chuyên sâu sẽ được giới thiệu và thảo luận tại sự kiện diễn ra ngày 3/10 ở BVĐK Hồng Ngọc - Phúc Trường Minh, Hà Nội. Hội nghị gồm bốn phiên khoa học, quy tụ 10 báo cáo viên Hàn Quốc cùng các chuyên gia Việt Nam; do Hội Ung thư Vú Hàn Quốc, Ban Tổ chức Hội nghị Ung thư Vú toàn cầu và BVĐK Hồng Ngọc - Phúc Trường Minh phối hợp tổ chức.

Hội nghị quy tụ 10 báo cáo viên Hàn Quốc cùng các chuyên gia Việt Nam, với 14 báo cáo chuyên sâu tại bốn phiên khoa học.
Hội nghị quy tụ 10 báo cáo viên Hàn Quốc cùng các chuyên gia Việt Nam, với 14 báo cáo chuyên sâu tại bốn phiên khoa học.

Trong đó, Phiên 2 có chủ đề “Liệu pháp toàn thân trong ung thư vú” do PGS.TS.BS Joo Heung Kim - Trưởng Ban Triển lãm Hội nghị Ung thư Vú toàn cầu và PGS.TS.BS Nguyễn Thị Minh Phương - Trưởng khoa Ung bướu, BVĐK Hồng Ngọc - Phúc Trường Minh đồng chủ tọa. Phiên thảo luận sẽ đi sâu vào ba câu hỏi: Người bệnh nào cần tăng cường điều trị nội tiết và trong bao lâu; Trường hợp nào phù hợp để phối hợp thuốc nhắm trúng đích; Liệu pháp miễn dịch nên được lựa chọn dựa trên những yếu tố nào?

Ở nhóm ung thư vú Luminal giai đoạn sớm, PGS.TS.BS Joo Heung Kim sẽ cập nhật cách lựa chọn phương pháp và thời gian điều trị nội tiết, tập trung vào việc nhận diện người bệnh cần tăng cường điều trị và vai trò của tuân thủ phác đồ. Tiếp nối vấn đề này, PGS.TS.BS Sang Yull Kang - Bệnh viện Đại học Quốc gia Jeonbuk sẽ đi sâu vào tình trạng giảm hoặc không còn đáp ứng với điều trị nội tiết ở nhóm nguy cơ cao cùng các hướng phối hợp nhằm giảm nguy cơ tái phát. Mở rộng thảo luận sang ung thư vú di căn, PGS.TS.BS Soong June Bae - Bệnh viện Gangnam Severance sẽ trình bày những chiến lược phối hợp mới và các căn cứ lựa chọn liệu pháp miễn dịch.

PGS.TS.BS Joo Heung Kim, đồng chủ tọa Phiên 2, sẽ trình bày báo cáo về cá thể hóa phương pháp và thời gian điều trị nội tiết.
PGS.TS.BS Joo Heung Kim, đồng chủ tọa Phiên 2, sẽ trình bày báo cáo về cá thể hóa phương pháp và thời gian điều trị nội tiết.

PGS.TS.BS Nguyễn Thị Minh Phương nhận định: “Cá thể hóa là một quá trình xuyên suốt, không chỉ dừng ở việc lựa chọn phác đồ ban đầu. Trong quá trình điều trị, bác sĩ cần theo dõi đáp ứng, tác dụng không mong muốn và khả năng dung nạp để điều chỉnh phương án khi cần. Những trao đổi tại hội nghị sẽ góp phần làm rõ cách lựa chọn và ứng dụng các tiến bộ mới cho từng nhóm người bệnh.”

Tại BVĐK Hồng Ngọc, kết quả thăm khám, chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm và đánh giá sức khỏe được các chuyên khoa liên quan cùng xem xét để xây dựng phương án cho từng trường hợp. Cách tiếp cận này hướng tới cân bằng giữa kiểm soát bệnh, hạn chế tác dụng không mong muốn và duy trì chất lượng sống.

Bên cạnh liệu pháp toàn thân, các phiên khoa học khác tại hội nghị sẽ đề cập đến ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong chụp và phân tích MRI vú, xu hướng giảm can thiệp trong phẫu thuật, phẫu thuật bảo tồn vú và xạ trị trong mổ. Qua đó, chương trình dự kiến mang đến góc nhìn đa chiều, kết nối từ phát hiện, đánh giá đặc điểm bệnh đến lựa chọn phương án điều trị phù hợp.

Không chỉ giới thiệu những cập nhật từ GBCC 2026, hội nghị được kỳ vọng tạo không gian để chuyên gia Việt Nam và Hàn Quốc đối chiếu bằng chứng mới với thực tiễn trong nước. Qua đó, khả năng ứng dụng các tiến bộ quốc tế sẽ được xem xét dựa trên đặc điểm người bệnh và điều kiện thực hành tại Việt Nam, thay vì theo một khuôn mẫu chung.

Ung thư vú hiện là căn bệnh có tỷ lệ mắc mới hàng đầu ở phụ nữ tại 164 trên 186 quốc gia, với khoảng 2,4 triệu ca mắc và 694.000 trường hợp tử vong trên toàn cầu trong năm 2024 theo thống kê của WHO. Tại Việt Nam, dữ liệu từ GLOBOCAN 2024 ghi nhận 25.711 ca mắc mới, đưa căn bệnh này lên vị trí dẫn đầu về quy mô ảnh hưởng. Trước thực tế ung thư vú gồm nhiều phân nhóm sinh học khác nhau về đặc tính phát triển lẫn nguy cơ tái phát, y học hiện đại đang chuyển dịch mạnh mẽ sang xu hướng điều trị cá thể hóa thay vì áp dụng một phác đồ chung. Trong chiến lược điều trị toàn thân, xu hướng cá thể hóa tập trung vào việc tối ưu hóa liệu pháp nội tiết, phối hợp thuốc nhắm trúng đích và ứng dụng liệu pháp miễn dịch theo từng phân nhóm bệnh nhân cụ thể. Việc lựa chọn phương án điều trị nội tiết cho nhóm ung thư vú Luminal hiện hướng tới việc xác định chính xác thời gian cũng như cường độ can thiệp cho từng cá nhân. Đối với những trường hợp có nguy cơ tái phát cao, bác sĩ sẽ cân nhắc kết hợp thuốc nhắm trúng đích hoặc kiểm tra khả năng đáp ứng miễn dịch thông qua các xét nghiệm chuyên sâu trước khi chỉ định.