Sáng 8/10, Bộ GD&ĐT tổ chức Hội nghị quốc tế về hợp tác giáo dục trong kỷ nguyên số cùng Triển lãm Giáo dục và Công nghệ giáo dục với sự tham gia của 800 đại biểu đến từ 40 quốc gia và vùng lãnh thổ.
Bên lề hội nghị, ông Pushkar Saran, Giám đốc Điều hành phụ trách Sản phẩm dành cho tổ chức tại Đông Nam Á và Nam Á của Viện Khảo thí giáo dục Hoa Kỳ (ETS), cho biết đơn vị này đã phối hợp với Bộ GD&ĐT đánh giá năng lực tiếng Anh của khoảng 35.000 giáo viên tại Hà Nội, TP Hồ Chí Minh, Quảng Ninh, Đồng Nai…
Kết quả cho thấy bên cạnh những giáo viên có năng lực tốt, vẫn còn nhóm cần được cải thiện. Tuy nhiên, kết quả chi tiết chưa được công bố.
Theo ông Pushkar, để đưa tiếng Anh từ môn ngoại ngữ trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học, năng lực của đội ngũ giáo viên là một trong những vấn đề cốt lõi. Giáo viên không chỉ cần biết tiếng Anh mà phải đủ năng lực sử dụng ngôn ngữ để truyền tải kiến thức cho học sinh. Vì vậy, việc đào tạo giáo viên cần được thực hiện ở quy mô lớn, với những chương trình có uy tín và dựa trên các tiêu chuẩn có tính quốc tế.
Ông đánh giá mục tiêu đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học là một định hướng mạnh mẽ. Nhưng cần lộ trình thời gian và có cả hệ thống hỗ trợ từ nhà trường, gia đình đến xã hội.
Chỉnh sửa SGK cần tính mục tiêu dài hơi
Một nghịch lý được đặt ra là nhiều học sinh, sinh viên đầu tư công sức, tiền của trong thời gian dài để học tiếng Anh nhưng khi bước vào tình huống giao tiếp thực tế lại gặp khó khăn.
Bà Đoàn Nguyễn Vân Khanh, Giám đốc điều hành IIG Việt Nam, cho rằng một phần nguyên nhân nằm ở cách học.
"Trong những năm qua, người học có thể đã tập trung khá nhiều vào ngữ pháp, trong khi môi trường giao tiếp quốc tế còn hạn chế. Việc này có liên quan đến mục tiêu thi cử, khi người học cần đáp ứng các yêu cầu đánh giá trong nhà trường", bà Khanh nói.
Theo bà Khanh, khoảng 5 năm trở lại đây, cách tiếp cận đang có sự thay đổi. Phụ huynh quan tâm hơn đến việc tạo môi trường giao tiếp quốc tế cho con, trong khi học sinh được tiếp xúc sớm hơn với các kênh thông tin, phim ảnh, âm nhạc bằng tiếng Anh. Những yếu tố này được kỳ vọng giúp kỹ năng giao tiếp dần song hành với các kỹ năng nền tảng.
Bà Khanh nhìn nhận, mặt bằng kết quả tiếng Anh của học sinh, sinh viên đã được nâng lên. Chẳng hạn, chuẩn đầu ra của nhiều trường đại học trước đây ở mức khoảng 300 - 400 điểm TOEIC, trong khi hiện nay nhiều trường đặt mức khoảng 650 điểm, thậm chí cao hơn. Yêu cầu tiếng Anh tại một số doanh nghiệp cũng tăng lên so với trước. Những con số này cho thấy năng lực tiếng Anh đang được đặt ở mức cao hơn.
Tuy nhiên, theo ông Pushkar, chỉ học tiếng Anh trong trường là chưa đủ để sử dụng tốt ngôn ngữ. Người học cần có môi trường sử dụng tiếng Anh trong đời sống, từ gia đình, bạn bè đến những mối quan hệ xã hội xung quanh. Khi người học có cơ hội suy nghĩ, giao tiếp và thể hiện bản thân bằng tiếng Anh thường xuyên, năng lực sử dụng ngôn ngữ mới có thể phát triển bền vững.
Điều này cũng cho thấy không nên chỉ nhìn vào số lượng chứng chỉ hay kết quả các bài kiểm tra để đánh giá toàn diện năng lực tiếng Anh của người học.
Ông Pushkar nhấn mạnh, trong kỷ nguyên AI, bốn năng lực ngày càng quan trọng gồm: Giao tiếp, tư duy phản biện, khả năng phán đoán và hợp tác giữa người với người. Trong đó, giao tiếp bằng tiếng Anh được ông đánh giá ngày càng quan trọng trong bối cảnh hội nhập.
Bởi vậy, việc rà soát chương trình, sách giáo khoa tiếng Anh cần được đặt trong tổng thể mục tiêu dài hạn, thay vì chỉ điều chỉnh nội dung để phục vụ các kỳ thi.
Hội nghị quốc tế về hợp tác giáo dục trong kỷ nguyên số tập trung vào hợp tác quốc tế và chuyển đổi số trong giáo dục phổ thông; quốc tế hóa và chuyển đổi số trong giáo dục đại học; thúc đẩy hệ sinh thái số trong giáo dục nghề nghiệp; sáng kiến Liên minh toàn cầu về trẻ em. Các đại biểu trao đổi về ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn và các công nghệ mới để cá nhân hóa quá trình học tập; phát triển năng lực số, bảo đảm chất lượng và kiểm định chất lượng.