Hơn 940 nghìn doanh nghiệp cùng hàng triệu hộ kinh doanh đang hoạt động cho thấy sức sống và quy mô đáng kể của khu vực kinh tế tư nhân. Khu vực này đóng góp khoảng 50% GDP, tạo việc làm cho phần lớn lực lượng lao động và hiện diện trong hầu hết lĩnh vực của đời sống kinh tế. Nhưng khi đất nước hướng tới mục tiêu tăng trưởng cao hơn, điều đáng quan tâm không còn dừng ở số lượng doanh nghiệp, mà là năng lực vươn lên của họ: bao nhiêu doanh nghiệp có thể lớn mạnh, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị và tạo ra những giá trị gia tăng cao hơn?
Nghị quyết 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân mở ra một dấu mốc quan trọng, khi kinh tế tư nhân được đặt vào vị trí xứng đáng hơn trong nền kinh tế doanh nhân có thêm cơ sở để hoạch định những kế hoạch dài hạn, mở rộng sản xuất và tìm kiếm cơ hội phát triển.
Nhưng từ một vị thế mới đến năng lực phát triển mới vẫn là hành trình cần được hiện thực hóa bằng những thay đổi cụ thể. Một doanh nghiệp không thể lớn lên chỉ bằng nỗ lực riêng lẻ. Quyết định mở một nhà máy, đầu tư một dự án hay tuyển thêm hàng nghìn lao động luôn gắn với niềm tin vào thị trường và những quy tắc của cuộc chơi. Một kế hoạch kinh doanh có thể được tính bằng vài năm, thậm chí vài chục năm; bởi vậy, sự ổn định và khả năng dự đoán của môi trường kinh doanh có ý nghĩa đặc biệt đối với những quyết định bỏ vốn.
Niềm tin ấy được vun đắp từ những điều cụ thể trong đời sống kinh doanh: hệ thống pháp luật ngày càng rõ ràng, môi trường cạnh tranh lành mạnh, thủ tục thuận tiện và chính sách được thực hiện nhất quán. Một chủ trương tốt sẽ có sức sống khi doanh nhân cảm nhận được những chuyển biến trong thực tế, từ thời gian giải quyết thủ tục, khả năng tiếp cận nguồn lực đến sự yên tâm khi đặt đồng vốn của mình vào một kế hoạch dài hạn.
Bởi vậy, đưa các chủ trương phát triển kinh tế tư nhân vào cuộc sống đòi hỏi sự đồng hành từ nhiều phía. Nhà nước tiếp tục hoàn thiện môi trường kinh doanh, tạo điều kiện để các nguồn lực được khơi thông; doanh nghiệp chủ động nắm bắt cơ hội, nâng cao năng lực và thực hiện đầy đủ trách nhiệm với người lao động, ngân sách và xã hội. Niềm tin được củng cố, từ đó những quyết định đầu tư mới có thể được hình thành.
Để nền kinh tế đạt được tốc độ tăng trưởng cao hơn và duy trì sức bật trong dài hạn, bản thân doanh nghiệp cũng phải tìm ra những động lực mới.
Trong nhiều năm, lao động giá rẻ, khai thác tài nguyên và sự phát triển nóng của thị trường bất động sản từng đem lại cơ hội làm giàu cho không ít doanh nghiệp. Nhưng những lợi thế ấy không thể trở thành điểm tựa mãi mãi. Tài nguyên hữu hạn, chi phí lao động thay đổi, còn tăng trưởng dựa quá nhiều vào đất đai khó tạo ra nền tảng vững chắc cho một nền kinh tế có năng suất và sức cạnh tranh cao.
Động lực tăng trưởng mới phải đến từ đổi mới sáng tạo, công nghệ cao và chuyển đổi số. Đó là khả năng tạo ra sản phẩm có hàm lượng tri thức lớn hơn, phát triển những công nghệ và dịch vụ mới, mở rộng thị trường bằng giá trị khác biệt thay vì chỉ cạnh tranh bằng giá thấp. Công nghệ không còn là lựa chọn dành riêng cho những doanh nghiệp lớn hay một khoản đầu tư để chạy theo xu hướng, mà ngày càng quyết định khả năng tồn tại, mở rộng và đi xa của doanh nghiệp.
Sự chuyển đổi ấy cần những doanh nhân dám bước ra khỏi “vùng an toàn”. Có những thị trường chưa được khai phá, những sản phẩm chưa từng xuất hiện, những cách làm chưa có tiền lệ. Đi trước luôn đi cùng rủi ro, nhưng nếu tất cả đều lựa chọn “lối cũ”, nền kinh tế sẽ khó tạo ra những động lực đủ mạnh để bứt phá. Đổi mới sáng tạo vì thế cần được nhìn nhận như một lựa chọn phát triển có tính sống còn, chứ không đơn thuần là một khẩu hiệu hay xu hướng nhất thời.
Đất nước muốn vươn xa cần những doanh nghiệp đủ sức lớn mạnh và những doanh nhân dám mở lối. Nhưng điều quan trọng hơn cả là doanh nghiệp Việt Nam sẽ lớn lên bằng cách nào: tiếp tục dựa vào những lợi thế của ngày hôm qua, hay tạo ra những giá trị mới bằng tri thức, công nghệ và sức sáng tạo của chính mình?
Đó là lựa chọn sẽ định hình không chỉ tương lai của từng doanh nghiệp, mà cả chất lượng tăng trưởng của nền kinh tế trong những năm tới.
phong thành