Bỏ qua điều hướng
•

Gia Cát Lượng kê khai tài sản trước khi qua đời, gia đình ông sở hữu những gì?

Gia Cát Lượng kê khai tài sản trước khi qua đời, gia đình ông sở hữu những gì?
Nguồn ảnh: VTC News

Biết mình sắp mất, Gia Cát Lượng viết bản tấu cuối cùng, không chỉ dâng “bản thiết kế chiến lược” để duy trì nhà Thục mà còn chủ động kê khai tài sản của gia đình.

Vào năm 234, Gia Cát Lượng (lúc này 54 tuổi) trực tiếp dẫn quân Thục Hán đóng tại gò Ngũ Trượng để đối đầu với quân Tào Ngụy do Tư Mã Ý chỉ huy. Do phải lao lực, ngày đêm lo nghĩ việc quân và chính sự, ông lâm bệnh nặng.

Gia Cát Lượng qua đời ở tuổi 54.

Gia Cát Lượng qua đời ở tuổi 54.

Ý thức được ngày ra đi đã cận kề, Gia Cát Lượng viết một bản tấu chương gửi về Thành Đô cho Hậu chủ Lưu Thiện. Trong bản tấu cuối cùng này, ông dâng lên “bản thiết kế chiến lược” để duy trì nhà Thục Hán, đồng thời chủ động kê khai tài sản mà gia đình mình đang sở hữu.

Tài sản của Gia Cát Lượng

Trong lịch sử phong kiến Trung Quốc, Gia Cát Lượng chính là vị quan đầu tiên chủ động dâng biểu công khai, kê khai tài sản của mình trước hoàng đế. Sự kiện này được ghi chép trong phần Gia Cát Lượng truyện thuộc cuốn Tam quốc chí của sử gia Trần Thọ.

Trong bản tấu gửi Hậu chủ Lưu Thiện, Gia Cát Lượng viết: “Nhà thần ở Thành Đô có 800 gốc dâu, ruộng xấu 15 mẫu, việc ăn mặc của con em trong nhà xem ra đã tạm đủ. Thần ở ngoài làm quan, cơm áo đều do triều đình chu cấp, không có sinh kế riêng để tăng thêm tài sản. Đến ngày thần chết, trong nhà không để thừa của cải, ngoài không có tài sản riêng, để phụ lòng tin tưởng của bệ hạ.”

Sau khi tấu chương được dâng lên Lưu Thiện, dù rất kính trọng Gia Cát Lượng, một số quan lại trong triều lúc bấy giờ vẫn tỏ ra hoài nghi. Họ không tin một vị Thừa tướng nắm toàn bộ đại quyền quân sự, chính trị của đất nước suốt mười mấy năm lại có thể nghèo khó như lời ông tự kê khai.

Hậu chủ Lưu Thiện liền sai quan viên tới kiểm kê. Khi bước vào phủ Gia Cát, họ không khỏi ngỡ ngàng trước sự đơn sơ, đạm bạc. Trong phủ không hề có lầu son gác tía, không có kẻ hầu người hạ tấp nập, và hoàn toàn vắng bóng các loại đồ cổ, ngọc ngà châu báu hay vật phẩm xa xỉ.

Sau khi lục soát và thống kê kỹ lưỡng, các quan viên xác nhận số lượng tài sản trùng khớp hoàn toàn với tờ biểu: Chính xác là 800 cây dâu và 15 mẫu ruộng bạc màu. Thậm chí, trong kho riêng của ông không có lấy một tấm lụa dư thừa, không có tiền bạc tích trữ, áo quần của con cháu cũng chỉ là vải thô bình thường.

Gia Cát Lượng một đời hết lòng vì nhà Thục.

Gia Cát Lượng một đời hết lòng vì nhà Thục.

Khi báo cáo kiểm kê chi tiết được dâng lên, Hậu chủ Lưu Thiện bật khóc nức nở ngay tại triều đường. Ông khóc thương vị tể tướng tận tụy đến hơi thở cuối cùng, đồng thời tự trách vì trước đó từng có chút lòng nghi kỵ đối với sự thanh liêm của Gia Cát Lượng.

Những quan lại từng hoài nghi trước đó đều cúi đầu xấu hổ. Sự thanh bạch của Khổng Minh trở thành một tấm gương lớn, khiến cả triều đình Thục Hán lúc bấy giờ đồng loạt thắt chặt kỷ cương, không ai dám hoang phí hay tham nhũng.

Hành động dâng biểu kê khai tài sản trước khi chết và kết quả kiểm kê thực tế này đưa Gia Cát Lượng trở thành một trong những biểu tượng kinh điển về lòng trung thành và sự thanh liêm, “cúc cung tận tụy, đến chết mới thôi”.

Gia Cát Lượng trở thành biểu tượng của sự thanh liêm.

Gia Cát Lượng trở thành biểu tượng của sự thanh liêm.

Khi đặt lên bàn cân so sánh, giới học giả và sử gia đều khẳng định ông là một trong những đại thần nghèo khó và thanh liêm bậc nhất lịch sử Trung Hoa. Số tài sản của ông chẳng đáng là bao nếu so với các đại thần khai quốc Thục Hán. Trong Tam quốc chí (phần Thục thư, truyện về Gia Cát Lượng và các đại thần) có viết, sau khi đánh chiếm Ích Châu, Lưu Bị từng ban thưởng rất hậu hĩnh cho nhóm Gia Cát Lượng, Quan Vũ, Trương Phi và Pháp Chính mỗi người tới 500 cân vàng, hàng nghìn cân bạc, 5 vạn tiền và hàng nghìn thước gấm vóc.

Pháp Chính sau khi nhận thưởng và giữ chức Thục Quận thái thú đã bộc lộ lối sống cực kỳ ngạo mạn. Ông lấy của cải và quyền lực để trả thù riêng, một ánh mắt lườm, một lần oán hận đều tìm cách báo thù. Tài sản của ông tăng lên nhanh chóng cho đến khi qua đời sớm vào năm 220.

Trong khi đó, Gia Cát Lượng đã đem phần lớn số vàng bạc này quyên góp vào ngân khố quân đội hoặc đem phân phát, ban thưởng lại cho các binh sĩ cấp dưới để khích lệ tinh thần tướng sĩ.

Còn nếu so sánh với các quyền thần đồng cấp thời Tam quốc thì tài sản của Gia Cát Lượng càng thua kém. Đối thủ lớn nhất của ông là Tư Mã Ý sở hữu hàng vạn mẫu ruộng đất trù phú, dinh thự nguy nga và mạng lưới kinh tế phủ khắp phương Bắc. Số tài sản này đủ sức nuôi dưỡng cả một thế lực chính trị lật đổ nhà Ngụy sau này.

Còn các đại thần Đông Ngô, trong đó nổi bật là Chu Du, hầu hết xuất thân từ các hào tộc lớn vùng Giang Nam. Họ sở hữu điền trang rộng lớn, hàng ngàn nô tì, gia nhân và dòng tiền dồi dào từ hoạt động thương mại đường thủy.

Tư Mã Ý có khối tài sản lớn gấp nhiều lần Gia Cát Lượng.

Tư Mã Ý có khối tài sản lớn gấp nhiều lần Gia Cát Lượng.

Tại sao Gia Cát Lượng chủ động kê khai tài sản?

Việc Gia Cát Lượng chủ động kê khai tài sản với hoàng đế là điều mà chưa một người nào trước đó làm. Các nhà nghiên cứu nhận định, là một chính trị gia lỗi lạc, Khổng Minh thấu hiểu sâu sắc tâm lý bậc quân vương và cục diện triều chính nhà Thục Hán khi đó. Việc ông tự giác để lại tấu chương kê khai tài sản xuất phát từ một số lý do.

Hóa giải sự nghi kỵ của hoàng đế

Suốt hơn 10 năm phò tá Hậu chủ, Gia Cát Lượng nắm giữ toàn bộ quyền lực tối cao của Thục Hán từ quân sự, ngoại giao đến tài chính. Dù Lưu Thiện tôn trọng gọi ông là “Tướng phụ”, nhưng địa vị “dưới một người, trên vạn người” và quyền lực lấn át hoàng quyền rất dễ khơi dậy lòng nghi ngờ của nhà vua.

Bằng cách tự minh bạch tài sản, Gia Cát Lượng khẳng định bản thân chỉ cúc cung tận tụy vì giang sơn chứ không hề tư lợi, xóa bỏ hoàn toàn vết gợn nghi kỵ cuối cùng trong lòng Lưu Thiện.

Tấm bùa hộ mệnh bảo vệ gia tộc

Triều đình Thục Hán vốn tồn tại nhiều phe phái mâu thuẫn phức tạp (phe Kinh Châu, phe Ích Châu, phe Đông Châu). Khi còn sống, Gia Cát Lượng dùng uy nghiêm kiểm soát tất cả, nhưng ông biết sau khi mình nằm xuống, các thế lực đối lập tiến hành những hoạt động gây khó khăn cho gia tộc của ông. Trong khi đó, con trai ông - Gia Cát Chiêm lại còn nhỏ tuổi, khó có khả năng chống đỡ.

Việc minh bạch tài sản trước khi lâm chung chính là tấm kim bài miễn tử bảo vệ gia đình ông khỏi những lời gièm pha, vu khống hay các cuộc thâu tóm tài sản từ phe đối lập sau khi ông không còn. Nó cũng khiến không một kẻ thù chính trị nào còn cái cớ để bôi nhọ danh tiếng của ông hay gây khó dễ cho con cháu ông nữa.

Trước khi chết, Gia Cát Lượng vẫn tìm cách bảo vệ giang sơn nhà Thục Hán.

Trước khi chết, Gia Cát Lượng vẫn tìm cách bảo vệ giang sơn nhà Thục Hán.

Làm gương để chấn chỉnh kỷ cương

Thục Hán là quốc gia có thực lực yếu nhất trong thế chân vạc Tam quốc. Để duy trì bộ máy và liên tục Bắc phạt, Gia Cát Lượng bắt buộc phải xây dựng một chính quyền trong sạch, thắt lưng buộc bụng. Là người đứng đầu triều đình, ông hiểu rằng “thượng bất chính, hạ tắc loạn”.

Việc chủ động công khai tài sản cằn cỗi của mình là hành động thiết thực nhất để răn đe quan lại, ngăn chặn quốc nạn tham nhũng, giữ vững niềm tin của nhân dân vào triều đình Thục Hán.

Năm 234, khi lâm bệnh nặng tại gò Ngũ Trượng ở tuổi 54, Gia Cát Lượng đã gửi bản tấu cuối cùng về Thành Đô cho Hậu chủ Lưu Thiện. Bên cạnh bản thiết kế chiến lược duy trì nhà Thục Hán, vị Thừa tướng đã chủ động kê khai toàn bộ sản nghiệp gia đình. Theo ghi chép trong Tam quốc chí của sử gia Trần Thọ, ông trở thành vị quan đầu tiên trong lịch sử phong kiến Trung Quốc công khai tài sản trước hoàng đế. Trong tấu chương, Gia Cát Lượng nêu rõ gia cảnh chỉ có 800 gốc dâu cùng 15 mẫu ruộng xấu tại Thành Đô để con em tự cấp dưỡng, ngoài ra không có nguồn sinh kế hay tích lũy riêng. Dù một số triều thần hoài nghi vị tể tướng nắm toàn bộ đại quyền quân chính suốt nhiều năm lại sống thanh bạch, kết quả kiểm kê thực tế của quan viên triều đình cho thấy số liệu trùng khớp hoàn toàn. Phủ đệ của ông tuyệt đối vắng bóng châu báu xa xỉ, kho riêng không dư một tấm lụa hay tiền bạc tích trữ, áo quần con cháu đều bằng vải thô.
amung