Bỏ qua điều hướng
•

Hé lộ cách Mỹ bảo vệ tàu sân bay trước vô số mối đe dọa

Hé lộ cách Mỹ bảo vệ tàu sân bay trước vô số mối đe dọa
Nguồn ảnh: VietnamNet

Tàu sân bay thường được mô tả là loại chiến hạm mạnh nhất từng được chế tạo. Song, sức mạnh đó đi kèm một thực tế khó chịu là tàu sân bay dễ bị tổn thương trước các mối đe dọa ngày càng tăng.

Tàu sân bay USS Harry Truman. Ảnh: US Navy
Tàu sân bay USS Harry Truman. Ảnh: Hải quân Mỹ

Mục tiêu nổi bật, dễ bị tấn công

Tháng 1/2024, khi lực lượng Houthi được Iran hậu thuẫn ở Yemen liên tiếp phóng máy bay không người lái (UAV) và tên lửa vào các tàu thương mại trên Biển Đỏ, các tàu khu trục của Hải quân Mỹ đã đáp trả bằng tên lửa đất đối không, với chi phí lên tới hàng triệu USD cho mỗi lần phóng. Trong khi đó, các tàu sân bay được giữ ở vị trí xa hơn và máy bay trên tàu thực hiện các cuộc không kích nhằm vào những địa điểm phóng.

Theo trang Military Machine, sự kiện này minh họa điều mà các nhà phân tích quốc phòng và chuyên gia hải quân đều hiểu rõ. Đó là việc bảo vệ tàu sân bay không phụ thuộc vào một hệ thống đơn lẻ, mà đòi hỏi nhiều lớp phòng thủ, sự phối hợp và khả năng kiểm soát rủi ro trên một vùng biển rộng lớn.

Tàu sân bay thường được mô tả là loại tàu chiến mạnh nhất từng được chế tạo và nhận định này có cơ sở. Một tàu sân bay lớp Nimitz có lượng giãn nước hơn 100.000 tấn, mang theo hơn 60 máy bay và có khả năng triển khai sức mạnh quân sự trên phạm vi hàng nghìn kilomet.

Tuy nhiên, sức mạnh đó đi kèm một thực tế không dễ chịu. Tàu sân bay cũng là mục tiêu khổng lồ, có thể nhìn thấy từ không gian và tiềm ẩn nguy cơ bị tấn công bằng ngày càng nhiều loại vũ khí, từ tên lửa chống hạm, tàu ngầm cho đến các đợt tập kích bằng UAV số lượng lớn.

Vì vậy, câu hỏi tàu sân bay được bảo vệ như thế nào thực chất là câu hỏi về cách Hải quân Mỹ tổ chức các biên đội tàu chiến, phân bổ năng lực trên nhiều nền tảng và chấp nhận rằng không hệ thống phòng thủ nào có thể bảo vệ mục tiêu một cách tuyệt đối.

Để hiểu cách bảo vệ tàu sân bay, cần vượt qua quan niệm cho rằng chỉ một loại vũ khí hay một tàu chiến là đủ để bảo đảm an toàn. Phòng thủ là vấn đề mang tính hệ thống, chứ không đơn thuần là vấn đề trang bị.

Tàu sân bay không tự bảo vệ mình một cách độc lập. Chiến hạm này hoạt động như một phần của cụm tác chiến tàu sân bay, vốn lại nằm trong cơ cấu của lực lượng hải quân và liên quân rộng lớn hơn. Mỗi lớp phòng thủ có vai trò và giới hạn riêng, toàn bộ hệ thống phụ thuộc vào khả năng phát hiện mục tiêu, phối hợp tác chiến và đánh chặn mối đe dọa trước khi chúng tiếp cận mục tiêu.

Tàu sân bay được bảo vệ nhiều lớp

Nhóm tác chiến tàu sân bay. Ảnh: US Navy
Tàu khu trục được trang bị hệ thống Aegis đóng vai trò xương sống trong mạng lưới phòng thủ tầm trung của nhóm tác chiến tàu sân bay, với khả năng phát hiện, theo dõi và đối phó với nhiều mối đe dọa cùng lúc. Ảnh: Hải quân Mỹ

Tàu sân bay thường được bảo vệ bằng nhiều lớp phòng thủ. Nó được các tàu tuần dương và tàu khu trục hộ tống, máy bay tiêm kích, máy bay cảnh báo sớm E-2D Hawkeye, tàu ngầm tiến công và các hệ thống tác chiến điện tử bảo vệ trong phạm vi hàng trăm kilomet. Ở lớp phòng thủ cuối cùng, pháo và tên lửa tầm gần như hệ thống Phalanx CIWS được sử dụng để đánh chặn mối đe dọa khi chúng đã áp sát.

Ngoài ra, mỗi tàu sân bay của Hải quân Mỹ đều được trang bị pháo để tự vệ, gồm cả hệ thống vũ khí tầm gần Phalanx CIWS, pháo Gatling cỡ nòng 20mm điều khiển bằng radar, có tốc độ bắn lên tới 4.500 viên/phút nhằm đối phó với tên lửa và máy bay đang lao tới.

Tàu sân bay cũng được trang bị các bệ phóng tên lửa RAM và tên lửa ESSM. Tuy nhiên, khả năng bảo vệ chủ yếu của tàu vẫn đến từ các tàu hộ tống và máy bay.

Nguyên tắc phòng thủ nhiều lớp bắt nguồn từ một thực tế đơn giản là không hệ thống phòng thủ đơn lẻ nào có thể đối phó với mọi mối đe dọa. Ngay cả những hệ thống có hiệu quả cao cũng có thể thất bại hoặc bị áp đảo.

Việc thiết kế hệ thống phòng thủ tàu sân bay với nhiều lớp chồng lấn giúp bảo đảm nếu một mối đe dọa xuyên thủng lớp phòng thủ đầu tiên, nó vẫn phải đối mặt với những lớp ngăn chặn tiếp theo. Cách tiếp cận này cũng cho phép các hệ thống khác nhau xử lý từng loại mục tiêu, từ máy bay, tên lửa cho đến tàu ngầm.

Nhóm tác chiến tàu sân bay là mô hình tổ chức thể hiện rõ triết lý này. Một nhóm tác chiến điển hình gồm tàu sân bay, một tàu tuần dương mang tên lửa dẫn đường lớp Ticonderoga, một số tàu khu trục mang tên lửa dẫn đường lớp Arleigh Burke, một hoặc 2 tàu ngầm tấn công và một tàu hậu cần phục vụ tiếp tế.

Các máy bay chiến đấu tạo thành thành phần chủ động của lớp phòng thủ vòng ngoài, thực hiện các chuyến bay tuần tra chiến đấu nhằm đánh chặn các mối đe dọa trước khi chúng tiếp cận nhóm tác chiến. Ảnh: US Navy
Các máy bay chiến đấu tạo thành lớp phòng thủ vòng ngoài, thực hiện bay tuần tra và đánh chặn các mối đe dọa trước khi chúng tiếp cận nhóm tàu tác chiến. Ảnh: Hải quân Mỹ

Mỗi tàu đóng góp các năng lực khác nhau. Các tàu tuần dương và tàu khu trục được trang bị hệ thống tác chiến Aegis cùng tên lửa phòng không. Tàu ngầm đảm nhiệm giám sát dưới mặt biển và có khả năng tấn công tàu ngầm đối phương hoặc tàu chiến mặt nước. Trong khi đó, máy bay trên tàu sân bay mở rộng vành đai phòng thủ ra phạm vi hàng trăm km.

Phương thức phòng thủ nhiều lớp cũng phản ánh những quy luật vật lý trong tác chiến hải quân. Radar đặt trên tàu không thể quan sát vượt qua đường chân trời, khiến khả năng phát hiện tên lửa bay thấp bị hạn chế. Radar trên máy bay có thể mở rộng đáng kể phạm vi phát hiện này.

Các loại tên lửa khác nhau cũng có tầm đánh chặn khác nhau, đòi hỏi những hệ thống được tối ưu hóa cho phòng thủ tầm xa, tầm trung và tầm gần. Tàu ngầm hoạt động trong một môi trường tác chiến hoàn toàn khác vì vậy cần có các phương tiện chống tàu ngầm chuyên dụng.

Mô hình phòng thủ nhiều lớp đòi hỏi chi phí rất lớn. Việc vận hành một cụm tác chiến tàu sân bay tiêu tốn hàng triệu USD mỗi ngày. Mỗi tên lửa trên các tàu hộ tống có giá từ hàng trăm nghìn đến hàng triệu USD mỗi quả. Trong khi đó, quá trình huấn luyện thủy thủ đoàn để vận hành các hệ thống tích hợp này đòi hỏi nhiều năm.

Tuy nhiên, nếu chọn phương án chỉ dựa vào một tuyến phòng thủ duy nhất thì sẽ để lộ quá nhiều lỗ hổng và đặt một phương tiện quân sự có giá trị như tàu sân bay vào rủi ro quá lớn.

Tháng 1/2024, các đợt tập kích bằng máy bay không người lái và tên lửa của lực lượng Houthi tại Biển Đỏ đã đặt ra phép thử thực chiến rõ nét cho năng lực bảo vệ hạm đội của Hải quân Mỹ. Dù sở hữu lượng giãn nước hơn 100.000 tấn và mang theo trên 60 máy bay chiến đấu, tàu sân bay lớp Nimitz vẫn là mục tiêu khổng lồ, dễ bị phát hiện từ không gian và chịu rủi ro cao trước tên lửa chống hạm hay chiến thuật bầy đàn. Thực tế này khẳng định an toàn của siêu hàng không mẫu hạm không dựa vào một khí tài đơn lẻ, mà phụ thuộc hoàn toàn vào cấu trúc phòng thủ chiều sâu và phân bổ rủi ro trên không gian biển rộng lớn. Một cụm tác chiến tàu sân bay vận hành như mạng lưới tác chiến liên hoàn với nhiều tầng bảo vệ bán kính hàng trăm kilomet. Vòng ngoài cùng được đảm nhiệm bởi máy bay cảnh báo sớm E-2D Hawkeye, tiêm kích hạm, tàu ngầm tiến công và hệ thống tác chiến điện tử nhằm vô hiệu hóa mối đe dọa từ xa. Trong khi đó, các tàu tuần dương và tàu khu trục trang bị hệ thống chiến đấu Aegis đóng vai trò xương sống ở cự ly tầm trung, cho phép phát hiện, theo dõi và đánh chặn đồng thời nhiều mục tiêu phức tạp. Ở cự ly tiếp cận cuối cùng, bản thân mỗi tàu sân bay duy trì lớp phòng thủ điểm nhằm triệt hạ những nguy cơ xuyên thủng vòng ngoài. Các hệ thống vũ khí tầm gần như Phalanx CIWS sử dụng pháo Gatling 20mm dẫn đường bằng radar cùng tên lửa tầm ngắn đóng vai trò lá chắn sống còn. Nhờ sự tích hợp chặt chẽ từ nhận diện mục tiêu đến đánh chặn theo từng phân tầng, Hải quân Mỹ duy trì khả năng sống còn cho trung tâm sức mạnh chiến lược trước các mối đe dọa hiện đại.
amung