Bỏ qua điều hướng
•

Khi những "tiếng thét" mở ra kỷ nguyên phẫu thuật hiện đại

Khi những "tiếng thét" mở ra kỷ nguyên phẫu thuật hiện đại
Nguồn ảnh: Nhân Dân

Ít ai nhớ rằng, trước khi y học tìm ra thuốc mê thì phòng mổ từng là “căn phòng của những tiếng thét”. Gần 850.000 người mắc ung thư gan, nhiều trường hợp có thể phòng ngừa WHO tiếp tục theo dõi ca viêm phổi chưa rõ nguyên nhân tại Nga Bệnh ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ có thể phòng ngừa và điều tr...

Trước năm 1846, phẫu thuật từng là "nỗi kinh hoàng" đối với người bệnh.

Để cắt bỏ một khối u hay một chi bị hoại tử, người bệnh phải chịu đựng nỗi đau tột cùng mà không có bất kỳ công cụ giảm đau nào ngoài…rượu mạnh hoặc chiếc khăn để cắn chặt. Các phẫu thuật viên thời đó được đánh giá tài năng dựa trên tốc độ mổ, càng nhanh càng tốt để bệnh nhân rút ngắn những cơn đau nhiều nhất có thể.

“Cơn ác mộng” phòng mổ và kỷ nguyên gây mê hiện đại

Bước ngoặt diễn ra ngày 16/10/1846 tại Bệnh viện Đa khoa Massachusetts (Hoa Kỳ), khi nha sĩ William T.G. Morton trình diễn thành công phương pháp gây mê bằng ether (Diethyl ether, hợp chất hóa học từng được sử dụng làm thuốc gây mê) trong ca phẫu thuật cắt bỏ khối u vùng cổ.

16105.png
Ngày Gây mê thế giới 16/10. (Ảnh: WFSA)

Lần đầu tiên, một cuộc phẫu thuật lớn được trình diễn công khai mà người bệnh không phải chịu đựng cơn đau như trước. Sự kiện mở ra kỷ nguyên gây mê hiện đại, tạo tiền đề để ngoại khoa chinh phục những kỹ thuật ngày càng phức tạp.

Từ đó, ngày 16/10 hằng năm được ghi nhận là ngày Gây mê thế giới (World Anaesthesia Day).

Năm nay, nhân kỷ niệm 180 năm dấu mốc lịch sử, Liên đoàn Thế giới các Hội Gây mê (WFSA) lựa chọn chủ đề “Before, During and Beyond Surgery” (Trước, trong và sau phẫu thuật), nhấn mạnh vai trò của bác sĩ gây mê hồi sức trong toàn bộ hành trình điều trị.

Nhân Ngày Gây mê Thế giới 16/10, phóng viên Báo Nhân Dân đã trao đổi với Thạc sĩ, bác sĩ Trịnh Kế Điệp, Trưởng khoa Gây mê hồi sức ngoại khoa và Quản lý đau, Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm; Phó trưởng Bộ môn Gây mê hồi sức, Trường đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội về những bước tiến kỹ thuật, sự phát triển của chuyên ngành trong y học hiện đại.

Phóng viên: Nhìn lại 180 năm kể từ dấu mốc gây mê bằng ether năm 1846, theo bác sĩ, đâu là những bước ngoặt lớn nhất làm thay đổi chuyên ngành gây mê hồi sức?

Thạc sĩ, bác sĩ Trịnh Kế Điệp: Sự thay đổi căn bản nhất là gây mê hồi sức đã chuyển từ một kỹ thuật giúp người bệnh không cảm nhận đau đớn để thực hiện phẫu thuật thành một chuyên ngành y học giữ vai trò quan trọng trong bảo vệ sự sống và tối ưu hóa kết quả điều trị.

ndo_bl_06dda058-228a-4c09-8a97-1ea94aea7d65.png

Theo tôi, quá trình phát triển này có bốn bước ngoặt đáng chú ý.

Trước hết là sự ra đời và hoàn thiện của các loại thuốc mê, thuốc giảm đau, thuốc giãn cơ, giúp kiểm soát quá trình gây mê ngày càng tốt hơn và phù hợp hơn với sinh lý người bệnh.

Tiếp đó là những tiến bộ về trang thiết bị, đặc biệt trong kiểm soát đường thở, thông khí nhân tạo và theo dõi các chức năng sống, cho phép bác sĩ phát hiện sớm bất thường, chủ động phòng ngừa biến chứng.

Thứ ba là sự phát triển của hồi sức tích cực ngoại khoa. Vai trò của bác sĩ gây mê hồi sức không còn giới hạn trong phòng mổ mà mở rộng sang điều trị những tình trạng nguy kịch như sốc, suy hô hấp, suy đa tạng, với các phương thức hỗ trợ và thay thế chức năng cơ quan.

Cuối cùng là sự chuyển dịch từ mục tiêu bảo đảm an toàn trong cuộc mổ sang tối ưu hóa toàn bộ quá trình điều trị, gắn với các chương trình tăng cường phục hồi sau phẫu thuật (ERAS).

Phóng viên: Nhiều người vẫn hình dung bác sĩ gây mê chỉ làm nhiệm vụ đưa người bệnh vào giấc ngủ. Thực tế, vai trò của họ đã thay đổi như thế nào?

Thạc sĩ, bác sĩ Trịnh Kế Điệp: Đây là cách hình dung khá phổ biến về công việc của bác sĩ gây mê hồi sức nhưng chưa phản ánh đầy đủ vai trò của chuyên ngành hiện nay.

Bác sĩ gây mê hồi sức ngày nay tham gia xuyên suốt quá trình điều trị ngoại khoa, từ chuẩn bị trước mổ, duy trì các chức năng sống trong mổ đến hồi sức và phục hồi sau phẫu thuật.

ndo_bl_16106.png

Trước phẫu thuật, chúng tôi phải đánh giá toàn diện tình trạng người bệnh, từ chức năng tim mạch, hô hấp, gan, thận đến dinh dưỡng, bệnh lý nền và các rối loạn chuyển hóa. Với người cao tuổi, mắc nhiều bệnh lý hoặc phải trải qua đại phẫu, cần xây dựng chiến lược gây mê và hồi sức riêng.

Trong phẫu thuật, nhiệm vụ không chỉ là duy trì độ mê, kiểm soát đau mà còn phải bảo đảm huyết động, hô hấp và hạn chế tối đa những tác động bất lợi lên các cơ quan. Chẳng hạn, việc lựa chọn phương thức thông khí phù hợp có ý nghĩa quan trọng trong phòng ngừa tổn thương phổi do thở máy.

Sau mổ, bác sĩ tiếp tục đánh giá khả năng hồi tỉnh, tình trạng chức năng các cơ quan và quyết định người bệnh có cần điều trị hồi sức tích cực hay có thể chuyển về buồng bệnh.

Phóng viên: Những tiến bộ công nghệ nào đang tạo ra sự khác biệt rõ nét nhất trong gây mê hồi sức hiện đại, thưa bác sĩ?

Thạc sĩ, bác sĩ Trịnh Kế Điệp: Điểm khác biệt không đơn thuần là có nhiều thiết bị hiện đại hơn mà là khả năng sử dụng công nghệ để đưa ra quyết định chính xác, phát hiện sớm biến cố và chủ động dự phòng tai biến, biến chứng.

Trước đây, việc theo dõi chủ yếu dựa vào các thông số cơ bản như mạch, huyết áp, điện tim và độ bão hòa oxy trong máu (SpO₂). Hiện nay, chúng ta có thể theo dõi chuyên sâu độ mê thông qua tín hiệu điện não, mức độ phong bế thần kinh cơ, các thông số huyết động và khả năng tưới máu cơ quan. Những dữ liệu này đặc biệt có ý nghĩa đối với người bệnh nguy cơ cao.

ndo_bl_16107.png

Trong kiểm soát đường thở, đèn soi thanh quản có hỗ trợ video, nội soi phế quản ống mềm và các thiết bị tích hợp camera giúp xử trí hiệu quả hơn những trường hợp đặt nội khí quản khó, hạn chế nguy cơ biến chứng.

Các phương tiện theo dõi cơ học hô hấp và những phương thức thở máy hiện đại cũng cho phép điều chỉnh thông khí phù hợp với từng người bệnh, giảm nguy cơ tổn thương phổi liên quan đến thở máy.

Đáng chú ý, sự phát triển của siêu âm đã tạo bước tiến trong gây tê vùng. Bác sĩ có thể xác định chính xác hơn vị trí thần kinh cần phong bế, từ đó kiểm soát đau tốt hơn trong và sau phẫu thuật, giảm đáp ứng stress và hỗ trợ phục hồi.

Công nghệ giúp bác sĩ thực hiện kỹ thuật thuận lợi hơn và nâng cao khả năng kiểm soát nguy cơ, cá thể hóa điều trị cho từng người bệnh.

Phóng viên: Với những cuộc đại phẫu như ghép tạng, phẫu thuật tim mạch, gây mê hồi sức giữ vai trò như thế nào trong thành công của ca mổ?

Thạc sĩ, bác sĩ Trịnh Kế Điệp: Sự phát triển của gây mê hồi sức và ngoại khoa có mối quan hệ chặt chẽ, thúc đẩy lẫn nhau. Những tiến bộ ngoại khoa cho phép thực hiện các phẫu thuật ngày càng phức tạp, đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn đối với gây mê hồi sức.

ndo_bl_16103.png

Trong các cuộc đại phẫu, người bệnh có thể đối mặt với hàng loạt rối loạn sinh lý như mất máu lớn, hạ thân nhiệt, rối loạn đông máu, suy giảm chức năng cơ quan hoặc những biến cố tắc mạch.

Bác sĩ gây mê hồi sức phải duy trì ổn định huyết động, bảo đảm cung cấp oxy và tưới máu cho các mô, đồng thời dự báo, phát hiện và chuẩn bị phương án xử trí những tình huống nguy hiểm có thể xảy ra.

Vì vậy, thành công của một cuộc đại phẫu không chỉ phụ thuộc vào kỹ thuật của phẫu thuật viên mà còn đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều chuyên khoa. Trong đó, gây mê hồi sức là một trong những trụ cột bảo đảm an toàn, tạo điều kiện để các kỹ thuật ngoại khoa phức tạp được thực hiện.

Phóng viên: Việt Nam đã tiếp cận những thành tựu nào của gây mê hồi sức hiện đại và đâu là những ưu tiên phát triển trong thời gian tới?

Thạc sĩ, bác sĩ Trịnh Kế Điệp: Từ góc nhìn cá nhân, tôi cho rằng Việt Nam đã triển khai được nhiều kỹ thuật tiên tiến như gây mê kiểm soát nồng độ đích, gây tê vùng dưới hướng dẫn siêu âm, các phương pháp theo dõi chuyên sâu và thông khí hiện đại. Trong hồi sức ngoại khoa, nhiều cơ sở đã thực hiện được những kỹ thuật phức tạp như lọc máu và ECMO.

ndo_bl_16108.png

Từ góc độ thực tiễn, ưu tiên trước hết là đào tạo nhân lực chuyên sâu, chuẩn hóa các quy trình an toàn người bệnh và đầu tư trang thiết bị có trọng điểm, phù hợp với năng lực của từng cơ sở.

Cần phát triển y học chu phẫu, tăng cường phối hợp đa chuyên khoa, đặc biệt trong triển khai các chương trình tăng cường phục hồi sau phẫu thuật (ERAS).

Một định hướng quan trọng khác là cá thể hóa điều trị. Chúng ta không chỉ lựa chọn phương pháp gây mê theo loại bệnh hay loại phẫu thuật mà phải "cá nhân hóa" chiến lược phù hợp với tình trạng của từng người bệnh.

Song song với đó là đẩy mạnh nghiên cứu khoa học và chuyển đổi số, hướng tới nâng cao chất lượng chuyên môn và an toàn trong gây mê hồi sức.

Phóng viên: Xin cảm ơn bác sĩ về những chia sẻ chuyên môn và góc nhìn đối với sự phát triển của ngành gây mê hồi sức!

TRUNG HIẾU - HOÀI THU - HUYỀN TRANG

Trước dấu mốc lịch sử năm 1846, phòng mổ từng là nỗi ám ảnh kinh hoàng khi các ca phẫu thuật diễn ra mà không có giải pháp giảm đau hiệu quả ngoài rượu mạnh hoặc chiếc khăn cắn chặt. Thước đo tài năng của phẫu thuật viên thời kỳ đó chủ yếu dựa vào tốc độ thao tác nhằm rút ngắn tối đa thời gian chịu đựng của người bệnh. Bước ngoặt y học chỉ thực sự mở ra vào ngày 16/10/1846 tại Bệnh viện Đa khoa Massachusetts, khi nha sĩ William T.G. Morton biểu diễn thành công phương pháp gây mê bằng diethyl ether để cắt bỏ khối u vùng cổ. Sự kiện lịch sử này đã đặt nền móng cho ngoại khoa hiện đại chinh phục những kỹ thuật phức tạp và biến ngày 16/10 hằng năm thành Ngày Gây mê thế giới. Nhân kỷ niệm 180 năm dấu mốc trên, Liên đoàn Thế giới các Hội Gây mê lựa chọn chủ đề nhấn mạnh vai trò xuyên suốt của chuyên ngành từ giai đoạn trước, trong cho đến sau cuộc mổ. Sự chuyển biến này khẳng định vị thế của công tác gây mê hồi sức trong toàn bộ hành trình điều trị của bệnh nhân. Theo Thạc sĩ, bác sĩ Trịnh Kế Điệp, chuyên ngành gây mê hồi sức đã trải qua quá trình phát triển sâu sắc với bốn bước ngoặt quan trọng làm thay đổi diện mạo y học. Yếu tố cốt lõi bắt đầu từ việc hoàn thiện các loại thuốc mê, thuốc giảm đau, thuốc giãn cơ và các thiết bị kiểm soát đường thở, chức năng sống. Đồng thời, sự mở rộng sang hồi sức tích cực ngoại khoa và mục tiêu tối ưu hóa toàn bộ quá trình điều trị đã nâng tầm chuyên ngành từ kỹ thuật giảm đau đơn thuần thành mắt xích sống còn bảo vệ tính mạng người bệnh.
amung