Bỏ qua điều hướng
•

Không còn là chuyện của mỗi gia đình

Không còn là chuyện của mỗi gia đình
Nguồn ảnh: Nhân Dân

Già hóa dân số nhanh đang đặt ra những thách thức ngày càng lớn đối với việc chăm sóc người cao tuổi. Đáp ứng nhu cầu chăm sóc dài hạn không thể chỉ dựa vào mỗi gia đình, mà đòi hỏi sự thay đổi trong nhận thức, chính sách và trách nhiệm của toàn xã hội.

Nhiều vấn đề đặt ra trong chăm sóc người cao tuổi

Theo Quỹ Dân số LHQ (UNFPA), Việt Nam là một trong những quốc gia có tốc độ già hóa dân số nhanh nhất thế giới. Năm 2019, người từ 60 tuổi trở lên chiếm 11,9% tổng dân số; dự báo đến năm 2050, tỷ lệ này sẽ vượt 25%. Việt Nam đã bước vào giai đoạn già hóa dân số từ năm 2011 và dự kiến chuyển từ xã hội “già hóa” sang xã hội “già” vào năm 2036.

Những con số trên không chỉ phản ánh sự thay đổi về cơ cấu dân số, mà còn đặt ra một vấn đề cấp thiết: Ai sẽ chăm sóc người cao tuổi khi sức khỏe suy giảm, khả năng tự phục vụ hạn chế và nhu cầu hỗ trợ có thể kéo dài nhiều năm?

Trong quan niệm truyền thống của người Việt Nam, chăm sóc cha mẹ khi tuổi già, sức yếu luôn là bổn phận của con cháu. Gia đình cũng là nơi người cao tuổi tìm thấy sự gắn bó, quan tâm và hỗ trợ trong cuộc sống hằng ngày. Tuy nhiên, khi nhu cầu chăm sóc ngày càng lớn và phức tạp, mô hình chủ yếu dựa vào gia đình đang bộc lộ những giới hạn. Không phải gia đình nào cũng có đủ thời gian, điều kiện kinh tế và kiến thức chuyên môn để chăm sóc người thân trong thời gian dài. Với những người cao tuổi mắc bệnh mạn tính, suy giảm khả năng vận động hoặc không thể tự thực hiện các sinh hoạt thường ngày, việc chăm sóc đòi hỏi sự theo dõi thường xuyên, kỹ năng điều dưỡng và hỗ trợ chuyên biệt.

Thay đổi nhận thức về việc chăm sóc dài hạn

Có một thực tế là việc chăm sóc người cao tuổi lâu nay thường được nhìn nhận chủ yếu dưới góc độ khám, chữa bệnh hoặc phụng dưỡng trong gia đình. Trong khi đó, chăm sóc dài hạn có phạm vi rộng hơn, bao gồm hỗ trợ sinh hoạt, theo dõi sức khỏe, phục hồi và duy trì khả năng tự lập, chăm sóc tinh thần cũng như tạo điều kiện để người cao tuổi tiếp tục tham gia đời sống cộng đồng. Sự khác biệt này đòi hỏi thay đổi căn bản trong nhận thức. Chăm sóc người cao tuổi không chỉ là giải quyết những nhu cầu phát sinh khi sức khỏe suy giảm, mà phải được nhìn nhận như một quá trình lâu dài, cần có sự chuẩn bị về nguồn lực, nhân lực và hệ thống dịch vụ.

Chia sẻ với báo chí nhân chuyến công tác tại Việt Nam, ông Nakamura Shintaro, công tác tại Bộ Phúc lợi Nhật Bản, đồng thời là cố vấn cấp cao về an sinh xã hội của Cơ quan Hợp tác quốc tế Nhật Bản (JICA) tại Việt Nam cho rằng: Để thích ứng già hóa dân số, điều quan trọng trước hết là thay đổi nhận thức về trách nhiệm chăm sóc người cao tuổi, từ đó hình thành những chính sách và dịch vụ phù hợp.

Thực tế ở Nhật Bản vào những năm 80 thế kỷ trước cho thấy, việc chăm sóc người cao tuổi đã trở thành vấn đề lớn đối với nhiều gia đình. Đến những năm 90, Nhật Bản bắt đầu có sự chuyển biến trong nhận thức, xác định chăm sóc dài hạn không còn chỉ là trách nhiệm của gia đình mà là vấn đề của xã hội. Sự thay đổi ấy là tiền đề để Nhật Bản từng bước xây dựng các chính sách hỗ trợ người cao tuổi.

Theo ông Nakamura, một bước tiến quan trọng của Nhật Bản là chính sách bảo hiểm chăm sóc người cao tuổi. Chính sách này không chỉ tạo nguồn tài chính mà còn gắn với việc cung ứng dịch vụ, tạo điều kiện tích hợp nhiều chính sách liên quan người cao tuổi. Cùng với đó, Nhật Bản xây dựng hệ thống quản lý chăm sóc sức khỏe, trong đó đội ngũ nhân lực được đào tạo chuyên môn đánh giá tình trạng của từng người cao tuổi để đưa ra phương pháp chăm sóc phù hợp. Cách tiếp cận này cho thấy, chăm sóc dài hạn không đơn thuần là vấn đề kinh phí. Nguồn lực tài chính chỉ phát huy hiệu quả khi đi cùng hệ thống dịch vụ và đội ngũ nhân lực đủ năng lực.

Một kinh nghiệm đáng chú ý khác của Nhật Bản là phát triển các dịch vụ chăm sóc dựa vào cộng đồng. Chuyên gia Nakamura nhấn mạnh rằng, dù ở quốc gia nào, những nỗ lực của cộng đồng địa phương đối với người cao tuổi cũng có vai trò rất quan trọng. Tại Nhật Bản, nhiều không gian sinh hoạt cộng đồng được mở ra để người cao tuổi có thể gặp gỡ, uống trà, trò chuyện và giao lưu. Theo chuyên gia, những hoạt động này góp phần giảm nguy cơ sa sút trí tuệ. Hiện, Nhật Bản có khoảng 150.000 cơ sở như vậy, bình quân khoảng 17 không gian cộng đồng trên một đơn vị xã, phường.

Sự chuẩn bị cho tương lai dân số già

Từ kinh nghiệm của Nhật Bản, chuyên gia Nakamura cho rằng, Việt Nam cần sớm chuẩn bị cho những thách thức của già hóa dân số, trong đó chú trọng nâng cao năng lực kinh tế, phát triển chăm sóc dài hạn và đào tạo nguồn nhân lực. Trên thực tế, một số hoạt động hợp tác giữa Việt Nam và Nhật Bản đã hướng đến việc phát triển nhân lực chăm sóc người cao tuổi.

Trong khuôn khổ Dự án thí điểm giới thiệu, hỗ trợ đào tạo và thực hành điều dưỡng lão khoa (do Trường đại học Công nghệ Kanagawa và Trường đại học Y Dược Thái Bình thực hiện đến năm 2027), môn Điều dưỡng lão khoa đã được hình thành cùng giáo trình đào tạo. Chương trình được triển khai cho sinh viên điều dưỡng, mở rộng sang các cơ sở đào tạo khác, đồng thời tổ chức tập huấn cho điều dưỡng viên tại cộng đồng.

Một dự án khác do Công ty TNHH Espoir của Nhật Bản và Trường cao đẳng Y tế Bạch Mai thực hiện từ tháng 9/2023 đến tháng 12/2026 đã đề xuất tài liệu, giáo trình phục vụ đào tạo chăm sóc bền vững và xây dựng phòng thực hành với các thiết bị cần thiết, hướng tới hỗ trợ người cao tuổi duy trì khả năng tự lập. Những hoạt động này tuy mới tập trung vào lĩnh vực đào tạo và chuyển giao mô hình, nhưng cho thấy hướng chuẩn bị cần thiết cho tương lai dân số già.

Với Việt Nam, yêu cầu đặt ra không chỉ là mở rộng các cơ sở chăm sóc hay tăng số lượng nhân viên điều dưỡng, mà cần từng bước hình thành hệ thống chăm sóc dài hạn phù hợp điều kiện kinh tế-xã hội, trong đó gia đình, cộng đồng, cơ sở y tế và các đơn vị cung ứng dịch vụ có sự kết nối, hỗ trợ lẫn nhau. Đặc biệt, cần quan tâm phát triển các dịch vụ tại cộng đồng, để người cao tuổi được chăm sóc ngay trong môi trường sống quen thuộc.

Già hóa dân số là xu hướng khó đảo ngược, nhưng những sức ép do già hóa gây ra hoàn toàn có thể được giảm bớt nếu có sự chuẩn bị từ sớm. Khi số người cao tuổi ngày càng tăng, chăm sóc dài hạn cần được nhìn nhận là một bộ phận quan trọng của chính sách an sinh xã hội, thay vì chỉ là trách nhiệm riêng của từng gia đình.

Kiều Giang

Theo Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc (UNFPA), Việt Nam là một trong những quốc gia có tốc độ già hóa dân số nhanh nhất thế giới khi tỷ lệ người từ 60 tuổi trở lên dự kiến vượt 25% vào năm 2050. Quá trình chuyển từ xã hội "già hóa" sang xã hội "già" vào năm 2036 đang đặt ra bài toán hóc búa về việc bảo đảm an sinh cho người cao tuổi. Sự thay đổi nhân khẩu học này kéo theo nhu cầu hỗ trợ thể chất lẫn tinh thần kéo dài, vượt ra ngoài khả năng đáp ứng thông thường của đời sống gia đình. Mô hình phụng dưỡng truyền thống dựa hoàn toàn vào người thân đang bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng khi bệnh mạn tính và tình trạng suy giảm vận động gia tăng. Không phải gia đình nào cũng có đủ tiềm lực kinh tế, quỹ thời gian cũng như kỹ năng điều dưỡng chuyên biệt để chăm sóc dài hạn. Nhận thức xã hội vì thế cần chuyển từ quan niệm khám chữa bệnh đơn thuần sang một hệ sinh thái chăm sóc toàn diện, bao gồm duy trì khả năng tự lập và phục hồi chức năng. Kinh nghiệm từ Nhật Bản chỉ ra rằng việc coi chăm sóc người cao tuổi là trách nhiệm chung của toàn xã hội chính là chìa khóa tháo gỡ áp lực an sinh. Ông Nakamura Shintaro, cố vấn cấp cao về an sinh xã hội của Cơ quan Hợp tác quốc tế Nhật Bản (JICA), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thay đổi tư duy để thiết lập các chính sách bảo hiểm và mạng lưới dịch vụ tương ứng. Đây là cơ sở thực tiễn giá trị giúp Việt Nam kịp thời hoạch định nguồn lực và chuẩn bị hạ tầng chăm sóc trước làn sóng già hóa đang cận kề.
amung