Bỏ qua điều hướng

Mật mã an toàn chỉ tiếp viên hiểu trước mỗi chuyến bay

Mật mã an toàn chỉ tiếp viên hiểu trước mỗi chuyến bay
Nguồn ảnh: VnExpress

"Kiểm tra chéo", "kích hoạt cửa máy bay" là những mật mã an toàn bay tiếp viên thường nói nhưng ít hành khách để ý.

Khi đi máy bay, du khách sẽ quen một số thao tác bật điện thoại sang chế độ máy bay, nghe hướng dẫn an toàn, dựng thẳng lưng ghế. Nếu muốn nghe nhiều điều thú vị hơn, du khách nên bỏ tai nghe và chú ý cách các tiếp viên trao đổi qua hệ thống loa.

Ví dụ, cụm từ "cross-check" (kiểm tra chéo) thường được tiếp viên nói qua loa nhưng ít người biết. Thuật ngữ này xuất hiện trong câu "arm doors and cross-check" (kích hoạt cửa thoát hiểm và kiểm tra chéo) để kiểm tra an toàn trước khi cất cánh.

Theo một thành viên của hãng hàng không Qantas (Australia), câu này được nói vào đầu chuyến, thông báo cửa máy bay được kích hoạt và sẵn sàng sử dụng trong trường hợp phải sơ tán khẩn cấp. Khi máy bay hạ cánh, hành khách sẽ nghe phi công yêu cầu "disarm the doors", tức hủy chế độ kích hoạt cửa.

Tiếp viên có những ngôn ngữ riêng trên máy bay. Ảnh: Yahoo Travel

Tiếp viên có những ngôn ngữ riêng trên máy bay. Ảnh: Yahoo Travel

Justin Crabbe, phi công ở Canada, đồng thời là CEO và nhà sáng lập Jettly và BlackJet (hàng không tư nhân), đưa ra giải thích tương tự nhưng cho hay "cross-check" không chỉ có một nghĩa. Đối với phi hành đoàn, cross-check có thể chỉ việc kích hoạt hệ thống cửa máy bay để đảm bảo cửa được khóa trong quá trình tạo áp suất trong khoang hành khách.

Ý nghĩa chính xác của cross-check phụ thuộc vào người sử dụng thuật ngữ này. Đối với phi công, từ này thường có nghĩa đối chiếu các thiết bị đo với thiết bị dự phòng để đảm bảo cho kết quả chính xác.

Ví dụ, trong quá trình máy bay chạy đà để cất cánh, phi hành đoàn sẽ "cross-check" nhằm đảm bảo chỉ số tốc độ trên bảng điều khiển kỹ thuật khớp với đồng hồ dự phòng dạng analog. Nếu hai chỉ số chênh lệch, phi công sẽ cân nhắc hủy cất cánh hoặc đánh giá lại chuyến bay sau khi máy bay đã ở trên không.

Hành khách không cần làm gì trong quá trình này, miễn đảm bảo đã thắt dây an toàn, dựng thẳng lưng ghế, để chân gọn ở đúng vị trí.

Ngoài thuật ngữ kể trên, hành khách còn có thể tìm hiểu một số cụm từ khác như "code mermaid" - chỉ những hành khách chiếm nhiều ghế; "pan-pan" - đang có một tình huống khẩn cấp cần được xử lý; "code yellow" được sử dụng cho sự cố y tế nhẹ trên máy bay.

Tâm Anh (theo Travel+Leisure)

Trong mỗi chuyến bay, phi hành đoàn thường sử dụng các thuật ngữ chuyên môn qua hệ thống loa để trao đổi thông tin vận hành và đảm bảo an toàn cabin. Một trong những cụm từ phổ biến nhất là cross-check hay kiểm tra chéo, nằm trong mệnh lệnh arm doors and cross-check được phát ra trước khi cất cánh. Theo đại diện hãng hàng không Qantas của Australia, thông báo này xác nhận hệ thống cửa thoát hiểm đã được kích hoạt và sẵn sàng vận hành trong trường hợp cần sơ tán khẩn cấp. Khi máy bay hoàn tất hạ cánh, phi công sẽ yêu cầu disarm the doors nhằm hủy chế độ kích hoạt tự động của hệ thống cửa. Dưới góc độ kỹ thuật, Justin Crabbe, phi công tại Canada kiêm Giám đốc điều hành của Jettly và BlackJet, cho biết thuật ngữ cross-check còn mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào đối tượng sử dụng. Đối với phi công, từ này biểu thị thao tác đối chiếu chỉ số trên bảng điều khiển kỹ thuật với đồng hồ dự phòng analog trong quá trình chạy đà nhằm phát hiện kịp thời các chênh lệch thông số. Bên cạnh các quy trình kiểm tra cửa và thiết bị đo, tiếp viên hàng không còn sở hữu hệ thống mật mã riêng để trao đổi về các tình huống phát sinh trên khoang hành khách. Cụ thể, cụm từ code mermaid được dùng để chỉ những hành khách chiếm nhiều ghế ngồi, trong khi code yellow dùng để thông báo về sự cố y tế nhẹ. Khi xuất hiện tình huống khẩn cấp cần xử lý ngay lập tức, phi hành đoàn sẽ sử dụng thuật ngữ pan-pan để phát tín hiệu báo động tới các bộ phận liên quan.