Thị trường carbon toàn cầu đang bước vào giai đoạn bản lề với tốc độ phát triển chưa từng thấy.
Làn sóng các chính phủ mở rộng định giá carbon cùng cam kết cắt giảm phát thải đầy tham vọng của khối doanh nghiệp tư nhân đã biến các chứng chỉ giảm phát thải thành một loại tài sản giao dịch xuyên biên giới. Đặc biệt, khuôn khổ Điều 6 của Thỏa thuận Paris đang mở đường cho dòng vốn quốc tế luân chuyển vào các dự án xanh, giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí đạt mục tiêu khí hậu.
Tuy nhiên, hạ tầng pháp lý hỗ trợ thị trường non trẻ này lại bộc lộ sự phân mảnh rõ rệt. Trong khi hoạt động mua bán diễn ra trên quy mô toàn cầu, các quy tắc về tạo lập, sở hữu, chuyển nhượng và sử dụng tín chỉ vẫn bị bó hẹp trong quy định riêng lẻ của từng quốc gia. Cùng lúc đó, các cơ quan quản lý bắt đầu mạnh tay thanh kiểm tra những tuyên bố về môi trường của doanh nghiệp.
Theo luật sư Levi McAllister, thành viên cấp cao tại hãng luật Morgan Lewis, các doanh nghiệp tham gia thị trường cần nhận diện rõ ba thách thức pháp trị cốt lõi dưới đây để tránh rơi vào thế bị động.
Khi thị trường carbon toàn cầu bước vào giai đoạn quan trọng, doanh nghiệp cần chuẩn bị cho một môi trường đang thay đổi (Ảnh: NewClimate).
Ranh giới sở hữu mờ nhạt: Doanh nghiệp thực sự đang mua gì?
Câu hỏi pháp lý tưởng chừng đơn giản nhất lại đang là nút thắt lớn nhất: Khi bỏ tiền mua một tín chỉ carbon, doanh nghiệp thực chất nắm giữ quyền gì trong tay? Tùy thuộc vào thẩm quyền tài phán của từng quốc gia, tín chỉ có thể được định danh là tài sản hữu hình, tài sản vô hình, quyền theo hợp đồng, hàng hóa hay một công cụ tài chính phái sinh. Tại nhiều nơi, địa vị pháp lý của chứng chỉ này thậm chí vẫn bị bỏ ngỏ.
Tình trạng này khiến người mua đối mặt với rủi ro rất lớn về quyền sở hữu hợp pháp. Doanh nghiệp cần chứng minh được bên bán có đầy đủ thẩm quyền chuyển nhượng và thuộc tính môi trường đó chưa từng bị bán cho bên thứ ba hoặc bị hủy trước đó. Ngoài ra, việc bảo vệ quyền lợi khi chủ dự án mất khả năng thanh toán hay xảy ra tranh chấp chồng lấn quyền lợi vẫn là bài toán hóc búa.
Vấn đề càng trở nên phức tạp trong các giao dịch xuyên quốc gia. Một dự án giảm phát thải có thể triển khai tại một nước đang phát triển, do một công ty nước ngoài thiết kế, huy động vốn đa quốc gia và bán tín chỉ cho các tập đoàn toàn cầu. Hệ thống pháp luật của từng bên tham gia có thể mâu thuẫn trực tiếp về quyền tài sản, thế chấp, phá sản và chế độ thuế.
Đáng chú ý, chính phủ nước sở tại có quyền tài phán đối với lượng phát thải được giảm trừ trong lãnh thổ của họ. Theo Điều 6.2 của Thỏa thuận Paris, việc chuyển giao quốc tế kết quả giảm phát thải bắt buộc phải có sự cho phép của nước sở tại để thực hiện cơ chế "điều chỉnh tương ứng", tránh tính trùng. Nếu nhà phát triển cam kết bán tín chỉ nhưng sau đó chính phủ không phê duyệt hoặc trì hoãn cấp phép, số tín chỉ đó dù hợp lệ cũng không còn giá trị sử dụng cho mục đích của bên mua.
Khi thước đo môi trường biến thành trách nhiệm pháp lý
Trước đây, các thuật ngữ như tính bổ sung, tính lâu dài, hiện tượng rò rỉ phát thải hay đường cơ sở chỉ thuần túy là các thông số kỹ thuật nội bộ của giới chuyên gia môi trường. Nhưng theo ông Levi McAllister từ Morgan Lewis, trong bối cảnh hiện nay, những khái niệm này đã trở thành vấn đề pháp lý mang tính sống còn đối với doanh nghiệp.
Một tín chỉ carbon không phản ánh đúng thực tế giảm phát thải có thể kích hoạt hàng loạt hệ lụy khôn lường, từ vi phạm hợp đồng thương mại, sai phạm trong công bố thông tin đến khủng hoảng truyền thông. Nếu khu rừng thực hiện dự án hấp thụ carbon bị cháy hoặc lượng phát thải bị đẩy sang khu vực lân cận, giá trị môi trường của tín chỉ sẽ bị đảo ngược hoàn toàn, khiến nỗ lực của doanh nghiệp bị phủ nhận.
Nguy cơ "tính trùng" cũng là ngòi nổ rủi ro thường trực. Một kết quả giảm phát thải có thể bị ghi nhận đồng thời trên hệ thống đăng ký quốc tế, trong báo cáo đóng góp quốc gia của nước sở tại và trong báo cáo phát triển bền vững của bên mua. Dù Điều 6 Thỏa thuận Paris đang tìm cách xử lý vấn đề này, ranh giới giữa hạch toán quốc gia và các tuyên bố tự nguyện của doanh nghiệp vẫn chưa thực sự đồng nhất.
Song song đó, các cơ quan giám sát thị trường đang siết chặt các hoạt động tiếp thị môi trường nhằm ngăn chặn hành vi "tẩy xanh". Những tuyên bố hoa mỹ như "trung hòa carbon", "phát thải ròng bằng 0" (Net Zero) sẽ lập tức bị điều tra nếu cơ sở dữ liệu của tín chỉ không đủ sức thuyết phục. Vì vậy, mua tín chỉ carbon không còn là việc riêng của bộ phận phát triển bền vững, mà đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ với khối pháp chế, tài chính và truyền thông trước khi công bố thông tin ra công chúng.
Rủi ro hợp đồng dài hạn và bài toán bảo vệ dòng vốn
Thách thức lớn thứ ba nằm ở cơ chế hợp đồng mua bán và tài trợ tín chỉ carbon. Xu hướng thị trường đang chuyển nhanh từ các giao dịch giao ngay sang các thỏa thuận bao tiêu dài hạn nhiều năm trước khi tín chỉ được phát hành thực tế. Các nhà phát triển dự án thường dùng chính các hợp đồng dài hạn này làm tài sản bảo đảm để vay vốn phát triển hạ tầng.
Tuy nhiên, trong khoảng thời gian nhiều năm chờ đợi phát hành tín chỉ, bối cảnh pháp lý có thể đảo chiều hoàn toàn. Cơ quan quản lý có thể ban hành quy định mới, phương pháp luận đo lường có thể bị thay đổi, hoặc các tiêu chuẩn sử dụng tín chỉ bị thắt chặt. Câu hỏi then chốt đặt ra trên bàn đàm phán là: Bên nào sẽ phải gánh chịu rủi ro khi chứng chỉ phát hành ra không còn đáp ứng được kỳ vọng ban đầu?
Do đó, các hợp đồng mua bán hiện đại bắt buộc phải cài cắm điều khoản về "tín chỉ thay thế". Nếu dự án gặp sự cố không thể tạo ra lượng giảm phát thải như cam kết, bên bán phải có nghĩa vụ bù đắp bằng nguồn tín chỉ khác có giá trị tương đương về niên hạn, phương pháp và hệ thống đăng ký. Dẫu vậy, bên bán cũng thường tìm cách giới hạn trách nhiệm đối với các rủi ro bất khả kháng hoặc thay đổi chính sách từ chính phủ.
Để bảo toàn dòng vốn, doanh nghiệp cần phân định rõ hai khái niệm: giao một tài sản carbon thông thường và giao một tài sản carbon đáp ứng đúng mục đích sử dụng. Một hợp đồng chỉ dựa vào các tiêu chuẩn pháp lý tại thời điểm ký kết sẽ rất nhanh chóng trở nên lạc hậu. Việc thiết kế các điều khoản có tính thích ứng cao là điều kiện tiên quyết để bảo vệ quyền lợi thương mại của người mua.
Tín chỉ carbon đang chuyển mình từ một công cụ môi trường tự nguyện thành loại tài sản tài chính quan trọng, đóng vai trò đòn bẩy dẫn dắt dòng vốn xanh trên toàn cầu (Ảnh: WEF).
Bước chuyển tư duy: Từ sáng kiến ESG đến quản trị rủi ro
Trước bức tranh pháp lý nhiều biến số, chuyên gia của Morgan Lewis khuyến nghị các doanh nghiệp không nên đứng ngoài cuộc nhưng cần thay đổi căn bản cách tiếp cận. Mua bán tín chỉ carbon phải được đặt ở vị trí trung tâm của hoạt động quản trị rủi ro doanh nghiệp, thay vì chỉ xem như một hoạt động tài trợ hay phong trào phát triển bền vững đơn thuần.
Để chủ động thích ứng, các tổ chức kinh tế cần sớm thiết lập bộ tiêu chuẩn thẩm định nội bộ khắt khe về phương pháp luận dự án, tính minh bạch của tổ chức xác minh và khung chính sách của nước sở tại. Việc áp dụng cơ chế định giá carbon nội bộ cũng là công cụ hữu hiệu giúp ban lãnh đạo cân nhắc bài toán kinh tế: tự cắt giảm phát thải trong quy trình sản xuất hay chi tiền mua bù trừ từ bên ngoài.
Bên cạnh đó, chiến lược phân tán rủi ro thông qua việc đa dạng hóa danh mục tín chỉ, không phụ thuộc vào một loại hình dự án hay một vùng địa lý duy nhất, sẽ tạo ra tấm đệm an toàn cần thiết. Sự thận trọng trong thẩm định pháp lý và cấu trúc hợp đồng chính là chiếc chìa khóa giúp doanh nghiệp vừa bảo vệ được nguồn vốn, vừa hiện thực hóa các cam kết bền vững trong một thị trường đang không ngừng tái định hình.