Vấn đề ở Nepal đang đặt ra câu hỏi hóc búa về công lý khí hậu: Liệu những quốc gia phát thải lớn có trách nhiệm tài chính đối với các nước đang phải gánh chịu thiệt hại ngày càng lớn do biến đổi khí hậu?
Ngày 26/8, một mảng sườn núi đá và băng có diện tích khoảng 2km² tại Langtang Lirung, ở độ cao khoảng 5.150m, thuộc huyện Rasuwa của Nepal, sụp xuống thung lũng. Khối vật chất khổng lồ sau đó chuyển thành dòng lũ bùn đá và lũ quét, gây thiệt hại nghiêm trọng dọc khu vực biên giới Nepal - Trung Quốc và nhiều địa phương phía hạ lưu.
Phân tích của nhóm chuyên gia quốc tế thuộc World Weather Attribution (WWA) cho rằng cấu trúc địa chất vốn dễ tổn thương là yếu tố kiểm soát nơi và cách sườn núi sụp đổ. Tuy nhiên, tình trạng nóng lên kéo dài, sự thay đổi từ tuyết sang mưa ở vùng núi cao, băng hà suy giảm và băng vĩnh cửu tan chảy có thể đã làm sườn núi mất ổn định hơn.
Nói cách khác, biến đổi khí hậu không phải nguyên nhân duy nhất của vụ sụp đổ, nhưng là một yếu tố làm gia tăng nguy cơ trong một hệ thống địa chất vốn đã dễ tổn thương.
Theo số liệu cập nhật ngày 19/9 của Cơ quan Giảm nhẹ và Quản lý rủi ro thiên tai Nepal (NDRRMA), 1.411 người đã thiệt mạng và 5.875 người vẫn được ghi nhận mất tích.

Đội cứu hộ tại khu vực lũ quét ở biên giới Nepal - Tây Tạng (Ảnh: Reuters).
Vết nứt trên nóc nhà thế giới
Theo WWA, sườn núi Langtang Lirung vốn có cấu trúc địa chất dễ mất ổn định. Tuy nhiên, quá trình nóng lên kéo dài có thể đã làm gia tăng những yếu tố thúc đẩy sạt lở.
Nhiệt độ cao làm băng vĩnh cửu tan chảy, trong khi các sông băng tiếp tục suy giảm và rút lui. Cùng lúc, mưa xuất hiện ở những khu vực vùng núi cao vốn thường có tuyết. Nước từ mưa và băng tan có thể len vào các khe nứt trong đá, làm tăng áp lực nước và giảm độ ổn định của hệ thống đá - băng.
WWA cho biết trong nghiên cứu này, sự nóng lên được xem xét trong bối cảnh nhiệt độ tại khu vực Himalaya đã tăng đáng kể. Các nhà khoa học nhấn mạnh đây không phải một nghiên cứu quy kết thông thường nhằm xác định liệu riêng vụ sạt lở ngày 26/8 có xảy ra nếu không có biến đổi khí hậu hay không.
Thay vào đó, nhóm nghiên cứu tổng hợp các bằng chứng về những yếu tố khiến địa hình trở nên dễ mất ổn định hơn trong một khí hậu ấm lên.
Tiến sĩ Walter Immerzeel, nhà thủy văn học núi tại Đại học Utrecht (Hà Lan), đồng tác giả nghiên cứu, nhận định sườn núi này vốn đã dễ tổn thương về mặt địa chất nhưng bị mất ổn định thêm bởi sự thoái lui của sông băng, tan băng vĩnh cửu, lượng nước tan lớn và nền nhiệt cao trước thời điểm sạt lở.
WWA cũng cho biết trận động đất mạnh 7,8 độ vào năm 2015 từng gây ra một vụ sạt lở đá - băng lớn tại Langtang Lirung và có thể đã làm suy yếu hệ thống đá trong khu vực. Điều này cho thấy thảm họa năm nay là kết quả của nhiều yếu tố địa chất và khí hậu đan xen, thay vì một nguyên nhân duy nhất.
Dòng lũ bùn đá sau đó di chuyển với tốc độ trung bình khoảng 188km/h. Chỉ trong khoảng 7 phút, dòng vật chất đã đi tới khu vực Rasuwagadhi, cách điểm sạt lở khoảng 22km, trước khi tiếp tục tàn phá nhiều khu dân cư và cơ sở hạ tầng ở phía hạ lưu.
WWA cho rằng Nepal đã xây dựng các hệ thống cảnh báo sớm và biện pháp thích ứng có hiệu quả đối với những trận lũ sông thông thường. Tuy nhiên, thảm họa ngày 26/8 có quy mô, tốc độ và mức độ phức tạp vượt quá khả năng dự báo và thiết kế của các hệ thống hiện có, khiến không có hệ thống cảnh báo nào có thể cung cấp đủ thời gian để ngăn chặn quy mô thiệt hại xảy ra tại những khu vực chịu ảnh hưởng nặng nhất.
Đòi hỏi công lý khí hậu
Quy mô thiệt hại đang đặt Nepal trước nhu cầu tái thiết khổng lồ.
Theo đánh giá của Chính phủ Nepal, tổng nhu cầu tái thiết sau thảm họa ước tính khoảng 4,78 tỷ USD. Trong đó, khoảng 57,67 triệu USD dành cho phục hồi và tái thiết trong 6 tháng đầu, còn khoảng 4,71 tỷ USD dành cho giai đoạn dài hạn.
Các khoản chi này bao gồm khôi phục hạ tầng giao thông, thủy điện, nhà cửa, sinh kế và các công trình thiết yếu, đồng thời tăng cường năng lực phòng ngừa và ứng phó với những rủi ro tương tự trong tương lai.
Ngày 31/8, Nepal gửi đề nghị khẩn cấp tới Quỹ Ứng phó với Thiệt hại và Tổn thất (FRLD) nhằm huy động nguồn lực khắc phục hậu quả và tăng cường khả năng phòng ngừa rủi ro.
Ngày 9/9, các đồng chủ tịch FRLD cho biết đang phối hợp với Hội đồng quản trị để xem xét đề nghị của Nepal.
Cần phân biệt yêu cầu khẩn cấp này với khoản 20 triệu USD mà Nepal đã được FRLD phê duyệt trước đó theo cơ chế Barbados Implementation Modalities (cơ chế triển khai giai đoạn khởi động của FRLD). Khoản tiền này dựa trên các đề xuất Nepal nộp trước thảm họa ngày 26/8 và không phải khoản tài trợ riêng cho trận lũ Rasuwa.
Ngoại trưởng Nepal cho rằng quốc gia này đang phải trả giá cho một cuộc khủng hoảng toàn cầu mà họ không phải là bên gây ra.
Nepal chỉ đóng góp chưa đến 0,1% lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu, nhưng lại nằm trong nhóm quốc gia dễ tổn thương trước các tác động của biến đổi khí hậu và những thay đổi tại khu vực Himalaya.
Các nhà khoa học Nepal từ nhiều năm qua cũng cảnh báo nguy cơ lũ lụt do vỡ hồ băng, sạt lở và những thay đổi của hệ thống sông băng trên dãy Himalaya.
Vấn đề đặt ra là liệu các cơ chế tài chính quốc tế hiện nay có đủ khả năng hỗ trợ những quốc gia dễ tổn thương trước tốc độ gia tăng của thiệt hại khí hậu hay không.
Khoảng cách lớn giữa nhu cầu và nguồn lực
FRLD được thành lập trong khuôn khổ các quyết định về khí hậu của Liên Hợp Quốc nhằm hỗ trợ các nước đang phát triển chịu những tổn thất và thiệt hại liên quan đến biến đổi khí hậu.
Tuy nhiên, cơ chế này không mặc nhiên tạo ra trách nhiệm pháp lý buộc các quốc gia phát thải lớn phải bồi thường cho từng thiệt hại cụ thể. Nguồn lực của quỹ được hình thành từ các cam kết tài chính và hoạt động huy động nguồn lực quốc tế.
Đây chính là một trong những điểm gây tranh luận lâu nay trong các cuộc đàm phán khí hậu: Các nước dễ tổn thương muốn nguồn tài chính lớn hơn và ổn định hơn, trong khi cơ chế tài chính hiện nay không tạo ra nghĩa vụ pháp lý tự động đối với từng thiệt hại cụ thể.
Khoảng cách giữa nguồn lực và nhu cầu cũng rất lớn.
Theo FRLD, tính đến ngày 15/3, 27 đối tác đã cam kết 822,06 triệu USD cho quỹ.
Trong khi đó, tại quá trình phân bổ nguồn lực ban đầu, 119 quốc gia đã gửi 176 đề xuất hỗ trợ với tổng nhu cầu khoảng 2,8 tỷ USD.
Khoảng cách này cho thấy quy mô nguồn lực hiện có vẫn còn rất nhỏ so với nhu cầu tài chính của các quốc gia dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu.

Để tái thiết những gì đã bị tàn phá bởi lũ lụt, Nepal ước tính họ sẽ cần 4,8 tỷ đô la (Ảnh: AFP).
Công lý khí hậu trước ranh giới pháp lý
Một trong những câu hỏi khó nhất hiện nay là làm thế nào xác định trách nhiệm của từng chủ thể đối với một thiệt hại khí hậu cụ thể.
Trên thế giới đã có khoảng 3.600 vụ kiện liên quan đến khí hậu được ghi nhận tại 62 khu vực tài phán và 28 cơ quan tài phán quốc tế hoặc khu vực. Các vụ kiện trải rộng từ yêu cầu chính phủ tăng cường chính sách khí hậu đến tranh chấp nhằm xác định trách nhiệm của các doanh nghiệp đối với thiệt hại liên quan đến khí hậu.
Năm 2023, quận Multnomah, bang Oregon (Mỹ), kiện hơn một chục công ty dầu khí liên quan đến đợt "vòm nhiệt" chết người năm 2021 tại khu vực tây bắc Thái Bình Dương.
Những vụ kiện như vậy đang đặt ra các câu hỏi pháp lý mới về mối quan hệ giữa phát thải khí nhà kính, biến đổi khí hậu và thiệt hại cụ thể tại một địa phương. Tuy nhiên, việc khởi kiện không đồng nghĩa với việc trách nhiệm bồi thường đã được tòa án xác lập.
Đối với Nepal, bài toán còn phức tạp hơn khi thảm họa tại Rasuwa không phải một hiện tượng thời tiết cực đoan đơn lẻ. Vụ việc liên quan đến địa chất, động đất trong quá khứ, sông băng, băng vĩnh cửu, nước tan và dòng lũ bùn đá diễn biến với tốc độ rất nhanh.
Ngay cả nhóm nghiên cứu WWA cũng thừa nhận rằng việc định lượng chính xác mức độ đóng góp của từng yếu tố vào riêng vụ sạt lở là rất khó. Đây cũng là một trong những trở ngại lớn nếu muốn chuyển bằng chứng khoa học về biến đổi khí hậu thành một yêu cầu trách nhiệm pháp lý cụ thể.
Ranh giới sinh tồn
Điều mà nghiên cứu WWA cho thấy rõ hơn không phải là biến đổi khí hậu có thể được xem như nguyên nhân duy nhất của thảm họa Rasuwa, mà là khí hậu ấm lên đang làm thay đổi nền tảng rủi ro tại những vùng núi cao vốn đã rất dễ tổn thương.
Khả năng chứng minh mối liên hệ nhân quả do biến đổi khí hậu trước tòa án vẫn là rào cản kỹ thuật rất lớn. Tại châu Âu và Bắc Mỹ, nhờ hệ thống dữ liệu quan trắc dày đặc và dài hạn, giới khoa học có thể dùng mô hình mô phỏng để tính toán rành mạch tỷ lệ đóng góp của biến đổi khí hậu cũng như truy vết nguồn thải của các ngành gây ô nhiễm cụ thể.
Ngược lại, ở những khu vực địa hình hiểm trở như dãy Himalaya, khoa học quy kết nguyên nhân đối mặt với nhiều biến số phức tạp.
Tại Rasuwa, sự sụp đổ của sườn dốc còn đan xen bởi cấu tạo địa chất nội tại và dư chấn kéo dài của trận động đất Gorkha năm 2015.
Do thiếu các số liệu đo đạc trực tiếp về nhiệt độ ngầm và áp suất nước bên trong khe nứt, nhà thủy văn học Immerzeel thừa nhận việc định lượng chính xác mức độ tác động của khí hậu là "gần như bất khả thi".
Dù vậy, giới khoa học thế giới đều thống nhất rằng: Dấu ấn của biến đổi khí hậu trên thảm họa Rasuwa là không thể chối cãi và hiểm họa này sẽ không dừng lại ở biên giới Nepal.
"Khí hậu đang biến đổi sâu sắc tại dãy Himalaya và đây không chỉ là câu chuyện của riêng người dân Nepal. Có hơn 2 tỷ người đang sinh sống ở các lưu vực hạ lưu, tất cả đều nằm trong tầm ảnh hưởng nặng nề của những thảm họa dây chuyền này", tiến sĩ Basanta Raj Adhikari cảnh báo.
Theo ông, con người nơi đây đang đối mặt với một mối đe dọa mang tính sống còn. Cứu lấy vùng núi cao châu Á chính là cứu lấy nền văn minh của chúng ta.