Tiền và hơn thế nữa
Với Thái Lan, tổng cộng 10 tấm Huy chương vàng tại kỳ ASIAD năm 2026 đến từ điền kinh, đua thuyền buồm, cầu lông, bóng chuyền bãi biển, quyền anh, đua ngựa và taekwondo. Toàn bộ là các môn Olympic.
Gương mặt tiêu biểu của Thái Lan là Puripol Boonson. Chân chạy 20 tuổi vô địch điền kinh ở cả hai nội dung 100m lẫn 200m, phá kỷ lục ASIAD ở cả hai cự ly và được bầu chọn là vận động viên nam xuất sắc nhất Đại hội. Puripol không phải sản phẩm của may mắn. Tờ Bangkok Post cho biết cậu lọt vào mắt các huấn luyện viên tuyển chọn của Liên đoàn Điền kinh Thái Lan từ năm 10 tuổi, sau một cuộc đua ở giải cấp tỉnh Samut Prakan, rồi được các huấn luyện viên đội tuyển kèm cặp liên tục từ đó.
Cuối năm 2025, Thái Lan mời huấn luyện viên chạy ngắn người Mỹ Gentry Bradley về dẫn dắt đội tuyển. Chỉ ba tháng sau, Puripol chạy 100m trong 9,94 giây tại SEA Games 33. Tháng 2/2026, anh được bổ nhiệm làm cảnh sát thuộc Sở Cảnh sát Bangkok, một hình thức bảo đảm đời sống quen thuộc với vận động viên đỉnh cao Thái Lan.
Đứng sau thành công của thể thao Thái Lan còn là dòng tiền ổn định. Theo Bangkok Post, Luật Thể thao Thái Lan buộc các nhà sản xuất rượu bia, thuốc lá đóng góp khoản tương đương 2% thuế tiêu thụ đặc biệt vào Quỹ Phát triển thể thao quốc gia. Thairath, tờ nhật báo lớn nhất và có số lượng phát hành chạy nhất tại Thái Lan, dẫn lời lãnh đạo quỹ cho biết: Quy mô quỹ vào khoảng 120 triệu USD/năm, trong đó 80% được chi trực tiếp hoặc gián tiếp cho vận động viên. Song song, Thái Lan đang triển khai chương trình điền kinh trẻ em theo giáo trình của World Athletics cho lứa 8-12 tuổi tại toàn bộ 77 tỉnh.
Với Malaysia, chín Huy chương vàng tại Aichi-Nagoya đã cân bằng thành tích tốt nhất lịch sử thiết lập tại Quảng Châu năm 2010, đồng thời vượt chỉ tiêu giành sáu Huy chương vàng. Trong đó, riêng bóng quần (squash) đóng góp trọn bốn tấm Huy chương vàng. Môn thế mạnh truyền thống của Malaysia sẽ ra mắt Olympic tại Los Angeles 2028, đồng nghĩa họ đã đầu tư đúng chỗ trước khi cánh cửa Olympic mở ra.
Mô hình của Malaysia vận hành theo hai tầng. Ngân sách năm 2026 dành khoảng 140 triệu USD cho phát triển thể thao. Báo chí nước này tiết lộ Bộ Thanh niên và Thể thao còn tách riêng khoảng 4,8 triệu USD cho tám môn Olympic tiềm năng gồm nhảy cầu, bơi, cầu lông, xe đạp, bắn cung, điền kinh, bóng quần và taekwondo.
Kỷ luật phân bổ được giữ tuyệt đối: Bowling trên cỏ từng bị đưa khỏi chương trình đầu tư khi không còn trong chương trình SEA Games và ASIAD. Tờ New Straits Times cho biết, các vận động viên phải nộp kế hoạch tập luyện, chỉ tiêu thành tích, KPI và lộ trình giành vé Olympic trước khi Hội đồng Thể thao quốc gia giải ngân.
Indonesia chỉ giành năm Huy chương vàng, ít hơn con số bảy giành được ở Hàng Châu. Thế nhưng, cả năm tấm đều đến từ cầu lông, cử tạ, leo núi thể thao và bắn cung, những môn nằm trong danh sách ưu tiên quốc gia. Theo Văn phòng Nội các Indonesia, năm 2021 Tổng thống Joko Widodo đã ký Sắc lệnh số 86 về Thiết kế tổng thể thể thao quốc gia (DBON), chọn 14 môn trọng điểm hướng tới Olympic và áp dụng cơ chế thăng hạng, xuống hạng giữa các môn.
Hãng tin ANTARA tiết lộ: Mỗi tỉnh, thành phải quản lý ít nhất một môn trong danh sách này, và mục tiêu dài hạn là lọt top 5 Olympic vào năm 2045, khi Indonesia tròn 100 năm độc lập. Cả hai Huy chương vàng Olympic Paris 2024 của Indonesia, ở leo núi tốc độ và cử tạ, đều thuộc nhóm 14 môn này.
Việt Nam cần học hỏi gì?
Thực tế thành tích của thể thao Việt Nam tại Aichi-Nagoya cho thấy một nghịch lý. Chúng ta cử gần 350 vận động viên tranh tài ở 33 môn, đặt kỳ vọng vào bắn súng, điền kinh, rowing, taekwondo, nhưng mọi tấm Huy chương vàng cuối cùng đều đến từ cầu mây và karate, hai môn không có mặt tại Olympic. Việc chưa xác định các môn mũi nhọn, nguồn lực còn phân tán và thiếu lực lượng kế cận rõ ràng, khiến thể thao Việt Nam khó duy trì thành tích ổn định qua các kỳ ASIAD.
Chương trình phát triển các môn thể thao trọng điểm giai đoạn 2026-2045 đã đặt mục tiêu vào top 50 Olympic với ít nhất một Huy chương vàng. Để mục tiêu đó có ý nghĩa, danh sách môn trọng điểm cần được rà soát định kỳ theo tiêu chí đo được như cách Indonesia làm với DBON, và mỗi đồng kinh phí cần đi kèm kế hoạch, chỉ tiêu cụ thể như cách Malaysia đòi hỏi ở chính các ngôi sao của họ.
Bài học thứ hai là nguồn tiền đầu tư ổn định. Quỹ phát triển thể thao của Thái Lan được nuôi bằng một tỷ lệ thuế cố định, giúp các liên đoàn lập kế hoạch theo chu kỳ bốn năm thay vì theo từng năm ngân sách. Một vận động viên Olympic cần ít nhất tám năm để phát hiện và trưởng thành. Chu kỳ tập luyện này không thể “đứt gánh giữa đường”.
Bài học thứ ba là xác định đúng vị trí các môn thế mạnh. Cầu mây và karate vẫn cần được giữ, bởi đó là nguồn Huy chương vàng bảo đảm thứ hạng tại ASIAD. Nhưng chúng nên được xem là chiếc phao, không phải con thuyền. Câu chuyện bóng quần Malaysia cũng nhắc rằng, việc theo dõi sát những môn sắp được đưa vào chương trình Olympic có thể mở ra lối đi tắt hiếm hoi cho các nền thể thao đi sau.
Cuối cùng, chúng ta vẫn cần chú trọng yếu tố con người. Thái Lan phát hiện Puripol ở một giải đấu cấp tỉnh, mời đúng chuyên gia vào đúng thời điểm và lo trọn đời sống cho anh sau khi giải nghệ. Ba khâu ấy không đòi hỏi những khoản đầu tư khổng lồ, chỉ đòi hỏi sự kiên nhẫn và một hệ thống biết rõ mình đang đi đâu.
Ba tấm Huy chương vàng ở Aichi-Nagoya là thành quả đáng trân trọng. Nhưng nếu muốn có mặt trên bục vinh quang Olympic, thể thao Việt Nam cần trả lời một câu hỏi mà các nước láng giềng đã trả lời từ nhiều năm trước: Chúng ta đang tập luyện để giành huy chương nào?
Việt Nhật