Tại hội thảo “Hàng Việt chinh phục thế giới: Thích ứng luật chơi mới, bứt phá doanh thu” diễn ra sáng 14/10 tại TPHCM, ông Nguyễn Hữu Nam, Phó giám đốc VCCI TPHCM cho biết, các yêu cầu về môi trường đang ngày càng đi sâu vào chính sách thương mại, hoạt động sản xuất và chuỗi cung ứng quốc tế.
Truy xuất nguồn gốc trở thành điều kiện cạnh tranh
Theo ông Nam, khách hàng quốc tế không còn chỉ quan tâm sản phẩm được sản xuất như thế nào mà còn muốn biết nguyên liệu đến từ đâu, mức phát thải trong quá trình sản xuất ra sao và doanh nghiệp có thể chứng minh những thông tin đó bằng dữ liệu hay không.
Đối với ngành nông nghiệp, một trong những quy định đáng chú ý là Quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu (EUDR). Quy định này liên quan đến các mặt hàng thuộc phạm vi điều chỉnh như cà phê, cao su, ca cao, đậu nành, dầu cọ, gia súc và các sản phẩm liên quan.
Theo ông Nguyễn Hữu Nam, Phó giám đốc VCCI TPHCM, truy xuất nguồn gốc đang dần trở thành điều kiện cạnh tranh của doanh nghiệp (Ảnh: Thu An).
Những quy định của EUDR khiến yêu cầu tuân thủ không còn là câu chuyện riêng của doanh nghiệp xuất khẩu. Các nhà cung cấp nguyên liệu, cơ sở chế biến và nông hộ cũng có thể chịu tác động khi doanh nghiệp cần thu thập thông tin để chứng minh nguồn gốc hàng hóa.
“Với những chuỗi cung ứng có nhiều tầng trung gian như cà phê hay hồ tiêu, hạt điều… việc xác định chính xác nguồn nguyên liệu và duy trì hồ sơ xuyên suốt là thách thức lớn”, ông Nam nhận định
Một điểm khác doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt cần quan tâm là các yêu cầu về bao bì và chất thải bao bì tại EU. Quy định về bao bì và chất thải bao bì (PPWR) cho thấy việc đáp ứng yêu cầu thị trường không chỉ dừng ở chất lượng nông sản bên trong mà còn liên quan đến cách đóng gói, vật liệu bao bì và trách nhiệm của các bên trong chuỗi phân phối.
Đáng chú ý, theo ông Nam, yêu cầu về dữ liệu từ khách hàng có thể rộng hơn nghĩa vụ pháp lý trực tiếp của doanh nghiệp. Các thông tin về phát thải, năng lượng, nguyên liệu, nguồn gốc và môi trường trong chuỗi cung ứng cần được chuẩn hóa, lưu trữ và có khả năng kiểm tra, xác minh.
Cà phê là một trong những mặt hàng xuất khẩu phổ biến sang EU (Ảnh: Nam Bình).
Đây là khoảng trống mà nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, đang gặp phải. Tuy nhiên, việc chuyển đổi không nhất thiết phải bắt đầu bằng những khoản đầu tư lớn. Doanh nghiệp có thể ưu tiên chuẩn hóa hồ sơ, xác định trách nhiệm của từng bộ phận, cải thiện khả năng truy xuất nguyên liệu và từng bước tối ưu năng lượng, vật liệu, bao bì...
Hàng xuất sang Mỹ có thể bị giữ lại vì lớp phủ, bao bì gỗ thiếu thông tin
Không chỉ thị trường EU, Mỹ cũng đặt ra những yêu cầu đáng lưu ý đối với doanh nghiệp xuất khẩu nông sản và thực phẩm Việt Nam.
Ông Lê Minh Đức, Quản lý phát triển kinh doanh HQTS, cho rằng vai trò của Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) đối với thực phẩm, đồ uống là rất quan trọng. Doanh nghiệp Việt cần chú trọng chất lượng thành phẩm và cả quy trình sản xuất, kiểm soát nguyên liệu và khả năng lưu trữ hồ sơ.
Những thông tin như thành phần, giá trị dinh dưỡng, chất gây dị ứng và hạn sử dụng cũng cần được thể hiện chính xác theo yêu cầu áp dụng đối với sản phẩm.
Theo ông Lê Minh Đức, những thông tin như thành phần, giá trị dinh dưỡng, chất gây dị ứng và hạn sử dụng cần được thể hiện rõ (Ảnh: Thu An).
Các sản phẩm nội thất, đồ gỗ và hàng tiêu dùng xuất khẩu sang Mỹ cũng phải đáp ứng những yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, nguồn gốc nguyên liệu và hồ sơ tuân thủ.
"Chỉ một sai sót ở khâu kiểm soát lớp phủ, truy xuất nguồn gốc gỗ hay xử lý bao bì cũng có thể khiến lô hàng bị giữ lại, từ chối nhập khẩu, thậm chí bị thu hồi hoặc phát sinh chi phí lớn khi xuất khẩu sang thị trường Mỹ", ông Đức khuyến cáo.
Đối với đồ nội thất, doanh nghiệp cần kiểm soát hàm lượng chì trong sơn và lớp phủ bề mặt kiểm nghiệm nguyên liệu đầu vào và thành phẩm để chứng minh sự phù hợp với quy định của Mỹ.
Bên cạnh chất lượng, tính hợp pháp của nguyên liệu gỗ cũng phải được chứng minh theo Đạo luật Lacey của Mỹ. Nhà nhập khẩu cần khai báo cụ thể tên khoa học của loài gỗ, quốc gia khai thác và cung cấp thông tin có thể kiểm chứng về nguồn gốc.
Theo ông Nguyễn Hữu Nam khuyến cáo doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt cần chuyển từ cách tiếp cận chỉ xử lý khi khách hàng yêu cầu sang chủ động quản trị rủi ro, từ thu thập hồ sơ rời rạc sang xây dựng hệ thống dữ liệu có thể kiểm chứng.
“Việc đáp ứng quy định là điều kiện cần, còn mục tiêu cuối cùng vẫn là nâng cao năng suất, chất lượng và năng lực cạnh tranh”, ông Nam nói.