Tối 5/8, vụ cháy tại chợ Biên Hòa (Đồng Nai) khiến nhiều ki-ốt cùng lượng lớn hàng hóa bị thiêu rụi. Chỉ sau một đêm, không ít tiểu thương đứng trước nguy cơ mất phần lớn vốn liếng tích lũy trong nhiều năm.
Nếu hàng hóa và tài sản không được bảo hiểm, toàn bộ thiệt hại sẽ do hộ kinh doanh tự gánh. Muốn quay lại buôn bán, họ có thể phải sử dụng tiền tiết kiệm, vay ngân hàng, vay người thân hoặc thậm chí bắt đầu lại từ con số không.
Vụ cháy cho thấy một bài toán lớn hơn của nền kinh tế: giá trị tài sản ngày càng tăng, thiên tai và cháy nổ diễn biến phức tạp, nhưng một lượng lớn tài sản của người dân và doanh nghiệp vẫn chưa được đặt dưới "tấm khiên" bảo hiểm.
Khoảng trống này thể hiện khá rõ qua những đợt thiên tai lớn gần đây.
Theo thống kê của Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam, năm 2024, bão Yagi và các ảnh hưởng liên quan gây thiệt hại về người và tài sản khoảng 85.000 tỷ đồng, tương đương 3,3 tỷ USD. Trong khi đó, số tiền bồi thường bảo hiểm ước hơn 14.000 tỷ đồng.
Như vậy, phần tổn thất được bù đắp thông qua bảo hiểm chỉ tương đương chưa tới 17% tổng thiệt hại của nền kinh tế. Khoảng cách lớn giữa tổng thiệt hại và số tiền bồi thường chủ yếu phản ánh một thực tế: nhiều tài sản và rủi ro trong nền kinh tế chưa được chuyển giao cho doanh nghiệp bảo hiểm.
Năm 2025, khoảng trống này tiếp tục bộc lộ. Việt Nam chịu ảnh hưởng của 4 cơn bão lớn, gây thiệt hại ước khoảng 100.000 tỷ đồng, gần 4 tỷ USD, tương đương khoảng 0,75% GDP. Trong khi đó, số tiền bồi thường của ngành bảo hiểm khoảng 10.000 tỷ đồng.
Hàng nghìn tỷ đồng tài sản vẫn nằm ngoài "tấm khiên" bảo hiểm
Thực tế, quy mô bồi thường của ngành bảo hiểm liên tục tăng trong những năm gần đây. Theo Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm (Bộ Tài chính), năm 2025, tổng chi trả quyền lợi và bồi thường bảo hiểm đạt gần 94.000 tỷ đồng, tăng khoảng 13,5% so với năm 2024.
Năm 2023, con số này đạt khoảng 81.000 tỷ đồng, tăng gần 36% so với năm 2022. Trước đó, tổng chi trả năm 2022 khoảng 64.000 tỷ đồng và năm 2021 khoảng 51.000 tỷ đồng. Quy mô thị trường cũng tiếp tục mở rộng. Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), doanh thu phí bảo hiểm quý II/2026 ước đạt 60.400 tỷ đồng, tăng 1,7% so với cùng kỳ.
Lũy kế 6 tháng đầu năm, doanh thu phí toàn thị trường đạt khoảng 117.900 tỷ đồng, tăng 2,2%. Trong đó, doanh thu bảo hiểm phi nhân thọ - lĩnh vực gắn trực tiếp với tài sản, nhà xưởng, hàng hóa, phương tiện - đạt khoảng 49.100 tỷ đồng; bảo hiểm nhân thọ đạt khoảng 68.800 tỷ đồng.
Dù vậy, các chuyên gia cho rằng mức độ bao phủ bảo hiểm vẫn chưa tương xứng với quy mô tài sản và mức độ rủi ro của nền kinh tế.

Một góc chợ Biên Hòa thành đống đổ nát sau vụ hỏa hoạn (Ảnh: Phước Tuần).
Thạc sĩ Nguyễn Đức Thắng, Chủ tịch GAMA Global-Vietnam, nhận định thị trường bảo hiểm Việt Nam vẫn tăng trưởng qua các năm nhưng tỷ lệ tham gia của người dân và doanh nghiệp còn thấp so với nhu cầu bảo vệ rủi ro thực tế.
Theo ông, tình trạng này đặc biệt đáng chú ý ở khối phi nhân thọ trong bối cảnh Việt Nam là nền kinh tế có độ mở lớn, trong khi rủi ro vận hành, chuỗi cung ứng, thiên tai, cháy nổ và gián đoạn kinh doanh ngày càng gia tăng.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn chưa xem bảo hiểm như một cấu phần của quản trị rủi ro mà chủ yếu nhìn nhận đây là một khoản chi phí phát sinh.
Ông Trần Mạnh Hoàng Việt, Giám đốc điều hành Công ty Quản lý và Chuyển giao tài sản Leadon Việt Nam, cũng cho rằng tỷ lệ thâm nhập bảo hiểm tại Việt Nam còn thấp.
Theo ông, tổng phí bảo hiểm nhân thọ và phi nhân thọ hiện chỉ tương đương khoảng 2-2,5% GDP. Trong khi đó, tại những thị trường phát triển hơn trong ASEAN như Thái Lan, Malaysia, tỷ lệ này khoảng 4-5%, còn ở nhiều nền kinh tế phát triển có thể vượt 7-8%.
Riêng bảo hiểm phi nhân thọ, vốn trực tiếp bảo vệ nhà cửa, phương tiện, nhà xưởng, máy móc và các loại tài sản khác, tỷ lệ thâm nhập chỉ khoảng 0,6-0,8% GDP.
"Nói cách khác, phần lớn tài sản của người dân và doanh nghiệp Việt Nam từ nhà cửa, phương tiện đến nhà xưởng sản xuất đang vận hành với một khoảng trống bảo vệ rất lớn", ông Việt nhận định.
Với doanh nghiệp, hệ quả của khoảng trống này không chỉ nằm ở giá trị tài sản bị mất.
Một nhà xưởng bị cháy hoặc ngập có thể khiến dây chuyền sản xuất dừng lại, doanh nghiệp không giao được hàng, mất khách hàng và tiếp tục phải gánh tiền lương, lãi vay, chi phí thuê mặt bằng. Một sự cố tài sản vì thế có thể nhanh chóng chuyển thành khủng hoảng dòng tiền.
Vì sao rủi ro lớn nhưng nhiều người vẫn ngại mua bảo hiểm?
Theo các chuyên gia, nghịch lý lớn của thị trường hiện nay là rủi ro tài chính ngày càng cao nhưng nhiều người vẫn coi bảo hiểm là một khoản chi phí hơn là công cụ chuyển giao rủi ro.
Ông Nguyễn Đức Thắng cho rằng nguyên nhân trước hết xuất phát từ nhận thức. Không ít người vẫn mang tâm lý rủi ro "không xảy ra với mình", hoặc nếu xảy ra thì có thể tự xoay xở. Trong điều kiện không xảy ra sự cố, khoản phí phải trả hàng năm vì thế dễ bị coi là một khoản tiền "mất đi".
Điều này phản ánh sự khác biệt giữa thói quen tài chính và bản chất của bảo hiểm. Trong khi nhiều người quen xử lý hậu quả sau khi rủi ro xuất hiện, bảo hiểm lại dựa trên nguyên tắc phòng ngừa: bỏ ra một khoản tiền tương đối nhỏ để chuyển giao một rủi ro có thể ít xảy ra nhưng gây hậu quả tài chính rất lớn.
Trải nghiệm chưa tốt với thị trường cũng là một nguyên nhân. Một bộ phận khách hàng từng gặp tình trạng tư vấn không đầy đủ, điều khoản hợp đồng khó hiểu hoặc quy trình yêu cầu bồi thường phức tạp. Những trải nghiệm như vậy ảnh hưởng đến niềm tin và khiến bảo hiểm bị nhìn nhận tiêu cực.
Ông Trần Mạnh Hoàng Việt bổ sung rằng năng lực tài chính và kiến thức về quản trị rủi ro của một bộ phận người dân còn hạn chế. "Nhiều người chưa thực sự hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại rủi ro, giữa xác suất thấp - hậu quả cao và xác suất cao - hậu quả thấp, nên khó định lượng được giá trị thực của một hợp đồng bảo hiểm", ông nói.
Cách thức bán hàng của một bộ phận thị trường cũng góp phần tạo định kiến. Khi tư vấn viên chạy theo doanh số và bán sản phẩm không phù hợp với nhu cầu thực tế, khách hàng có thể cảm thấy mình bị "bán bảo hiểm" thay vì được tư vấn cách quản trị rủi ro.

Quận Dương Kinh cũ (TP Hải Phòng) tan hoang sau khi bão Yagi đi qua (Ảnh: Ngọc Tân).
Trong khi đó, hiệu quả của việc chuyển giao rủi ro có thể thấy rõ khi sự cố thực sự xảy ra. Ông Việt dẫn trường hợp một doanh nghiệp sản xuất có nhà xưởng bị ngập và tốc mái trong một đợt bão lớn tại miền Bắc. Doanh nghiệp đã mua bảo hiểm tài sản kèm điều khoản mở rộng đối với thiên tai.
Sau khi giám định, khoản bồi thường giúp doanh nghiệp có nguồn tài chính khôi phục dây chuyền chỉ trong vài tuần. Ngược lại, một số doanh nghiệp lân cận không có bảo hiểm phải vay ngân hàng hoặc huy động vốn gia đình để sửa chữa, thời gian ngừng sản xuất kéo dài và có nguy cơ mất đơn hàng.
Sự khác biệt ở đây không phải doanh nghiệp nào có thể tránh được thiên tai, mà là doanh nghiệp nào có khả năng hấp thụ cú sốc tài chính tốt hơn sau khi thiên tai xảy ra.
Bà Nguyễn Thị Quỳnh Trang, Cố vấn tài chính tại Công ty quản lý gia sản FIDT, cho rằng đây là lý do bảo hiểm thường được ví như một "phao cứu sinh tài chính".
Theo bà, trong những trường hợp như vụ cháy chợ Biên Hòa, chi phí mua bảo hiểm cháy nổ và hàng hóa hàng năm có thể chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ so với giá trị tài sản cần bảo vệ. Khi sự cố xảy ra, khoản bồi thường có thể giúp tiểu thương có vốn quay lại kinh doanh thay vì mất toàn bộ vốn tự có hoặc rơi vào nợ nần.
Tuy nhiên, chuyên gia cũng lưu ý có bảo hiểm không đồng nghĩa mọi thiệt hại đều được bồi thường.
Người mua cần quan tâm đến phạm vi bảo hiểm, giá trị tài sản kê khai, số tiền bảo hiểm, điều khoản loại trừ cũng như việc tuân thủ các yêu cầu an toàn. Nếu mua bảo hiểm không đủ giá trị tài sản hoặc rủi ro xảy ra nằm ngoài phạm vi hợp đồng, khoản bồi thường có thể không đủ bù đắp thiệt hại.
Vì vậy, vấn đề không đơn giản là người dân và doanh nghiệp cần "mua thêm bảo hiểm", quan trọng hơn là bảo hiểm phải được nhìn nhận đúng vai trò như một cấu phần của quản trị tài chính và quản trị rủi ro.