Bỏ qua điều hướng
•

Sinh viên Việt Nam tự tin về AI nhưng còn khoảng cách khi ứng dụng vào thực tế

Sinh viên Việt Nam tự tin về AI nhưng còn khoảng cách khi ứng dụng vào thực tế
Nguồn ảnh: Nhân Dân

Theo nghiên cứu của Pearson và AWS, hơn 52% sinh viên Việt Nam tự đánh giá mức độ sẵn sàng cao để làm việc trong môi trường tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI), nhưng chỉ 15% nhà tuyển dụng đánh giá nhân sự mới tốt nghiệp đạt mức “xuất sắc” về các năng lực then chốt trong môi trường làm việc tích hợp  AI...

Thông tin trên được công bố ngày 6/10 tại Hà Nội trong báo cáo nghiên cứu về năng lực sẵn sàng ứng dụng AI của sinh viên Việt Nam từ giảng đường đến nơi làm việc. Nghiên cứu nằm trong chuỗi khảo sát được thực hiện tại 6 thị trường gồm Brazil, Malaysia, Saudi Arabia, Anh, Hoa Kỳ và Việt Nam.

Báo cáo xếp Việt Nam vào nhóm các thị trường có tốc độ thích ứng AI cao. Có tới 90% lãnh đạo các trường đại học tham gia khảo sát cho rằng tốc độ thay đổi do AI mang lại tại nơi làm việc là “cực nhanh” hoặc “rất nhanh”, cao hơn 23 điểm phần trăm so mức trung bình toàn cầu. Đáng chú ý, 100% số lãnh đạo được khảo sát cho rằng tốc độ thay đổi này sẽ tiếp tục gia tăng trong hai năm tới.

Trong khi đó, 96% lãnh đạo các trường đại học, cao đẳng được khảo sát cho biết cơ sở của mình đang đầu tư vào AI và 84% cho biết thường xuyên kết nối với doanh nghiệp để nắm bắt nhu cầu thị trường. Về phía sinh viên, hơn 52% tự đánh giá mức độ sẵn sàng từ 8/10 đến 10/10 để làm việc trong môi trường tích hợp AI, cao nhất trong 6 thị trường được nghiên cứu.

ndo_br_a3-8482.jpg
Toàn cảnh buổi lễ công bố báo cáo.

Tuy nhiên, sự tự tin của sinh viên chưa tương đồng với đánh giá từ phía doanh nghiệp. Tính trung bình trên 8 nhóm năng lực, chỉ 15% nhà tuyển dụng tại Việt Nam đánh giá nhân sự mới tốt nghiệp đạt mức “xuất sắc” ở các năng lực then chốt trong môi trường làm việc tích hợp AI. Trên phạm vi quốc tế, 53% nhà tuyển dụng cho biết gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nhân sự mới tốt nghiệp có năng lực AI đáp ứng yêu cầu công việc.

Theo báo cáo, khoảng cách này xuất phát một phần từ sự khác biệt trong yêu cầu đào tạo và thực tế công việc. Trong khi các cơ sở giáo dục tập trung hướng dẫn sinh viên sử dụng các công cụ AI, nhà tuyển dụng kỳ vọng người lao động có khả năng vận dụng AI ở mức cao hơn, kết hợp kỹ năng công nghệ với tư duy sáng tạo, tư duy phản biện, phân tích dữ liệu, giao tiếp và hợp tác để giải quyết các bài toán thực tế.

Báo cáo nhận định thách thức lớn của lực lượng lao động trẻ không còn nằm chủ yếu ở khả năng tiếp cận công cụ AI, mà ở việc kết hợp hiệu quả kỹ năng AI với các năng lực nền tảng. Trong đó, tư duy phản biện, phân tích dữ liệu, giao tiếp và hợp tác được xem là những yếu tố giúp con người duy trì vai trò dẫn dắt và đưa ra quyết định trong quá trình ứng dụng AI.

Để thu hẹp khoảng cách này, báo cáo nhấn mạnh cần gắn đào tạo AI với thực tế công việc. Việc làm quen với công cụ AI cần được chuyển thành khả năng vận dụng AI trong quá trình học tập và công việc. Các chương trình đào tạo cần tích hợp AI một cách thực chất, đồng thời tăng cường năng lực ứng dụng cho cả giảng viên và sinh viên.

Báo cáo đưa ra hai khung công cụ nhằm hỗ trợ các cơ sở giáo dục và doanh nghiệp xác định những điểm nghẽn trong quá trình phát triển năng lực AI, đồng thời xác định bốn nhóm năng lực cốt lõi gồm thành thạo công cụ AI; quản trị AI có trách nhiệm và đạo đức; tư duy chiến lược về AI; cùng các kỹ năng con người then chốt.

Từ đó, các cơ sở giáo dục đại học được khuyến nghị rút ngắn chu kỳ cập nhật chương trình, tăng cường đào tạo giảng viên theo hướng ứng dụng và tạo cơ hội để sinh viên thực hành AI. Doanh nghiệp cần tăng cường tham gia vào quá trình đào tạo thông qua các hội đồng cố vấn, dự án thực tế và tạo điều kiện để giảng viên tiếp cận môi trường kinh doanh. Cơ quan quản lý được khuyến nghị hoàn thiện cơ chế, chính sách, tạo hành lang cho việc tích hợp các chứng chỉ kỹ năng số quốc tế vào chương trình đại học.

Ông Eklavya Bhave, Giám đốc mảng Giáo dục đại học khu vực châu Á-Thái Bình Dương của Pearson, cho rằng tốc độ phát triển AI tại Việt Nam đang diễn ra nhanh, song tốc độ này chưa thể tự thân thu hẹp khoảng cách kỹ năng. Theo ông, sinh viên cần được trang bị khả năng ứng dụng AI vào thực tế và kiểm chứng kết quả một cách thận trọng, qua đó gắn quá trình học tập với cơ hội nghề nghiệp.

Bà Yashinta Bahana, Giám đốc mở rộng thị trường APJ và Đối tác chiến lược, mảng đào tạo và chứng chỉ tại AWS, cũng nhấn mạnh việc tiếp cận các công cụ AI mới chỉ là bước khởi đầu. Điều doanh nghiệp và sinh viên tốt nghiệp cần là khả năng vận dụng AI để giải quyết các bài toán thực tế, gắn với tư duy thực tiễn và kỹ năng thực hành.

THANH TRÀ
Tuy nhiên, thị trường lao động thực tế lại phản ánh sự lệch pha đáng kể giữa mức độ tự tin của người học và đánh giá từ phía doanh nghiệp. Tính trung bình trên 8 nhóm năng lực, chỉ 15% nhà tuyển dụng tại Việt Nam đánh giá nhân sự mới tốt nghiệp đạt mức xuất sắc ở các kỹ năng then chốt. Sự chênh lệch bắt nguồn từ việc các cơ sở đào tạo mới dừng ở mức hướng dẫn công cụ, trong khi doanh nghiệp đòi hỏi năng lực giải quyết bài toán thực tế phức tạp hơn. Thách thức cốt lõi hiện nay là kết hợp kỹ thuật công nghệ với tư duy phản biện, phân tích dữ liệu và kỹ năng hợp tác để duy trì vai trò dẫn dắt của con người. Nghiên cứu khuyến nghị các trường đại học cần rút ngắn chu kỳ cập nhật chương trình và gắn chặt đào tạo với nhu cầu tuyển dụng thực tế. Bốn nhóm năng lực trọng tâm được định hình gồm thành thạo công cụ, quản trị AI có trách nhiệm, tư duy chiến lược cùng các kỹ năng con người căn bản.
amung