Chủ tịch Hội đồng châu Âu Antonio Costa chủ trì lễ đón Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm (Ảnh: Thống Nhất/TTXVN).
Ngày 24/10, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cùng Phu nhân và Đoàn đại biểu cấp cao Việt Nam rời thủ đô Brussels, kết thúc tốt đẹp chuyến thăm chính thức Liên minh châu Âu (EU) và Vương quốc Bỉ.
Nhân dịp này, báo EU Today đăng tải bài viết với tựa đề “Việt Nam - Bỉ - EU: Từ tầm nhìn chiến lược đến những cơ hội hợp tác mới”.
Bài viết nhận định: “Chuyến thăm Bỉ và EU của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm mở ra giai đoạn hợp tác mới”.
Theo EU Today, chuyến thăm diễn ra chỉ vài tháng sau khi Việt Nam và EU chính thức nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện.
“Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đối mặt với nhiều bất định, châu Âu tích cực đa dạng hóa các mối quan hệ đối tác, Việt Nam nỗ lực tìm kiếm những động lực tăng trưởng mới. Chuyến thăm được kỳ vọng sẽ thúc đẩy hợp tác mạnh mẽ trong các lĩnh vực thương mại, đầu tư, công nghệ và các lĩnh vực chiến lược khác. Chuyến thăm đồng thời mở ra những cơ hội mới cho quan hệ giữa Việt Nam với Bỉ cũng như với toàn khối EU”, bài báo nhận định.
Từ Hà Nội đến Brussels: Nơi các lợi ích chiến lược gặp nhau
Vào tháng 1 năm nay, Việt Nam và EU đã thống nhất nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện. 9 tháng sau, chuyến thăm chính thức EU và Bỉ của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm được kỳ vọng tạo thêm động lực mạnh mẽ cho khuôn khổ hợp tác mới này, biến các cam kết chiến lược thành những chương trình hợp tác cụ thể và thực chất.
Chuyến thăm diễn ra trong bối cảnh địa chính trị, kinh tế và công nghệ toàn cầu đang có những chuyển dịch sâu sắc.
Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới với mục tiêu đạt tốc độ tăng trưởng kinh tế hàng năm ít nhất 10%. Kinh tế Việt Nam cũng đang chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng dựa nhiều hơn vào công nghệ, năng suất lao động và giá trị gia tăng cao. Trong khi đó, EU đang tìm cách đa dạng hóa các đối tác, tăng cường tự chủ chiến lược và mở rộng sự hiện diện tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
Đây cũng là chuyến thăm đầu tiên của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tới EU và Bỉ.
Đối với Việt Nam, chuyến thăm tái khẳng định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế, gắn kết hội nhập toàn cầu với các mục tiêu phát triển dài hạn.
Đối với EU, việc thắt chặt quan hệ với Việt Nam phù hợp với nỗ lực mở rộng mạng lưới các đối tác tin cậy, đồng thời củng cố sự gắn kết kinh tế và chính trị của khối tại khu vực Đông Nam Á.
Những ưu tiên này tạo nên sự gặp gỡ về lợi ích chiến lược. Việt Nam cần vốn đầu tư, công nghệ và năng lực quản trị tiên tiến để nâng cao sức cạnh tranh, trong khi châu Âu tìm kiếm các thị trường và đối tác ổn định nhằm củng cố các chuỗi cung ứng quốc tế.
Theo EU Today, chuyến thăm của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm là cơ hội quan trọng để cụ thể hóa việc nâng cấp quan hệ, điểm lại tiến độ thực hiện các cam kết hiện có, xác định các lĩnh vực ưu tiên và thúc đẩy giai đoạn hợp tác tiếp theo.
Chặng đường 35 năm: Tiến tới chiều sâu hợp tác kinh tế
Việt Nam và EU thiết lập quan hệ ngoại giao vào ngày 28/11/1990. Khởi đầu từ hợp tác thương mại và hỗ trợ phát triển, mối quan hệ này đã từng bước mở rộng sang các lĩnh vực chính trị, đầu tư, giáo dục, nghiên cứu khoa học, môi trường, năng lượng và an ninh.
EU hiện là thị trường xuất khẩu lớn đối với các mặt hàng điện tử, máy móc, dệt may, giày dép, nông sản và thủy hải sản của Việt Nam. Ngược lại, Việt Nam là thị trường đầy hứa hẹn cho các mặt hàng, công nghệ và dịch vụ từ châu Âu.
Việc nâng cấp quan hệ Việt Nam - EU lên Đối tác Chiến lược Toàn diện vào tháng 1 năm nay mang lại động lực chính trị mới để mở rộng quan hệ kinh tế.
Với vị trí chiến lược tại Đông Nam Á, mạng lưới các hiệp định thương mại rộng khắp và lực lượng lao động năng động, Việt Nam sở hữu vị thế thuận lợi để phát triển thành một trung tâm sản xuất, phân phối và kết nối các doanh nghiệp châu Âu với khối ASEAN.
Chủ tịch Ủy ban Thương mại Quốc tế của Nghị viện châu Âu Bernd Lange cũng nhấn mạnh nhu cầu của EU đối với các chuỗi cung ứng an toàn và tự cường trong bối cảnh thương mại quốc tế chịu áp lực gia tăng từ sự cạnh tranh giữa các nền kinh tế lớn.
"Việc xây dựng một mạng lưới các đối tác tin cậy là rất quan trọng. Trong khối ASEAN, Việt Nam đóng một vai trò nòng cốt. Tôi đã đến thăm cảng nước sâu tại Hải Phòng, và đây cũng là một bước đi quan trọng hướng tới việc hình thành một trung tâm trong chuỗi cung ứng toàn cầu”, ông Lange nói.
Tận dụng tối đa Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA), dỡ bỏ các rào cản thương mại và cải thiện môi trường đầu tư sẽ là những trọng tâm trong giai đoạn tiếp theo của quan hệ kinh tế Việt Nam - EU.
Công nghệ, hạ tầng và chuyển đổi xanh: Những động lực tăng trưởng mới
Trong khi thương mại là trụ cột định hình quan hệ Việt Nam - EU suốt nhiều thập kỷ, công nghệ, đổi mới sáng tạo và hạ tầng đang nổi lên như những nguồn động lực tăng trưởng mới.
Việt Nam đang ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp hỗ trợ, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, hạ tầng số và nâng cao năng lực công nghệ trong nước. Các doanh nghiệp, trường đại học và viện nghiên cứu châu Âu sở hữu thế mạnh vượt trội về công nghệ, tài chính và năng lực quản trị trong các lĩnh vực này.
Theo ông Lange, hợp tác công nghiệp nên tập trung vào các ngành công nghiệp của tương lai. Ông chỉ ra triển vọng của các dự án chung trong lĩnh vực nguyên liệu thô và chế biến, năng lượng tái tạo, chủ quyền dữ liệu, xe điện và công nghệ tự hành.
Trong lĩnh vực năng lượng, cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 của Việt Nam đòi hỏi nhu cầu rất lớn về tài chính, công nghệ và quản trị.
Thông qua Quan hệ Đối tác Chuyển dịch Năng lượng Bằng phẳng (JETP), Chương trình Chuyển dịch Năng lượng Bền vững Việt Nam - EU và Chiến lược Cửa ngõ Toàn cầu (Global Gateway), EU đang hỗ trợ Việt Nam phát triển năng lượng sạch hơn, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và thúc đẩy giao thông bền vững.
Hợp tác về kinh tế tuần hoàn, thích ứng với biến đổi khí hậu và các chuỗi sản xuất xanh hơn cũng mở ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp hai bên.
Việc kết nối các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp thông qua nghiên cứu chung, phát triển ứng dụng, thương mại hóa và tham gia vào các mạng lưới sản xuất quốc tế sẽ mang tính quyết định để xây dựng năng lực công nghệ nội tại của Việt Nam.
Cách tiếp cận này cũng hỗ trợ mục tiêu của Việt Nam trong việc chuyển từ mô hình tăng trưởng phụ thuộc nhiều vào lao động giá rẻ sang mô hình dựa trên tri thức, năng suất và đổi mới sáng tạo.
Bỉ: Cầu nối kinh tế và công nghệ giữa Việt Nam và châu Âu
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Phu nhân Ngô Phương Ly hội kiến Nhà Vua Bỉ Philippe và Hoàng hậu Mathilde (Ảnh: Thống Nhất/TTXVN).
Vương quốc Bỉ giữ một vị trí đặc biệt trong quan hệ của Việt Nam với châu Âu. Brussels là nơi đặt trụ sở của nhiều cơ quan quan trọng thuộc EU, trong khi bản thân Bỉ sở hữu thế mạnh lớn về cảng biển, logistics, công nghiệp, nông nghiệp cao và nghiên cứu công nghệ.
Những lợi thế này tạo ra các cơ hội hợp tác vượt xa quy mô thị trường nội địa của hai nước.
Kể từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao vào năm 1973, Việt Nam và Bỉ từng bước mở rộng hợp tác từ hỗ trợ phát triển sang thương mại, đầu tư, giáo dục và khoa học.
Ông Andries Gryffroy, Phó Chủ tịch thứ nhất Thượng viện Bỉ, phát biểu: "Đối với chúng tôi, Việt Nam là đối tác ổn định trong số các quốc gia ASEAN. Điều đó rất quan trọng bởi trong bối cảnh địa chính trị rất khó khăn hiện nay, chúng tôi cần thêm những đối tác tin cậy. Và Việt Nam là một trong số đó".
Các doanh nghiệp Bỉ đã và đang hoạt động tích cực tại Việt Nam trong các lĩnh vực phục vụ cho phát triển công nghiệp, bao gồm các khu công nghiệp, cảng biển, logistics và năng lượng tái tạo.
Trong nông nghiệp, khuôn khổ đối tác chiến lược được thiết lập năm 2018 cung cấp nền tảng cho hợp tác về công nghệ thực phẩm, an toàn nông - thủy sản, bảo quản, chế biến và chuỗi cung ứng lạnh.
Dư địa hợp tác còn rất lớn trong các lĩnh vực nông nghiệp thông minh, chế biến thực phẩm nâng cao và chuỗi giá trị bền vững, giúp nông sản xuất khẩu của Việt Nam đáp ứng các yêu cầu cao hơn về chất lượng, khả năng truy xuất nguồn gốc và thu về giá trị cao hơn.
Hệ thống cảng biển và mạng lưới giao thông rộng khắp của Bỉ có thể giúp hàng hóa Việt Nam vươn xa hơn tới thị trường châu Âu. Ở chiều ngược lại, Việt Nam có tiềm năng trở thành trung tâm sản xuất, phân phối và là cửa ngõ tiến vào ASEAN cho các doanh nghiệp Bỉ.
Biến các cam kết chiến lược thành kết quả cụ thể, bền vững
Việc nâng cấp quan hệ Việt Nam - EU không chỉ tạo cơ hội cho các liên kết kinh tế chặt chẽ hơn, mà còn thúc đẩy hợp tác sâu rộng hơn trong các vấn đề khu vực và quốc tế.
Trong bối cảnh cạnh tranh giữa các cường quốc gia tăng và hệ thống thương mại đa phương chịu nhiều áp lực, Việt Nam và EU chia sẻ những lợi ích chung về hòa bình, ổn định, luật pháp quốc tế, thương mại dựa trên luật lệ và an toàn các tuyến hàng hải.
Hai bên có thể tăng cường tham vấn tại Liên hợp quốc và các diễn đàn đa phương khác, cũng như hợp tác trong ứng phó biến đổi khí hậu, các thách thức an ninh phi truyền thống và rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu.
Các cuộc hội đàm về chính trị, quốc phòng, an ninh và quyền con người tiếp tục là một phần trong quan hệ Việt Nam - EU, bên cạnh hợp tác về an ninh hàng hải, an ninh mạng và phòng chống tội phạm xuyên quốc gia.
Các hoạt động trao đổi giữa các đảng chính trị, cơ quan lập pháp, tổ chức nghiên cứu, trường đại học và cộng đồng doanh nghiệp cũng giúp gia tăng sự hiểu biết lẫn nhau, tạo nền tảng rộng lớn hơn cho sự hợp tác lâu dài.
Đối với EU, quan hệ thắt chặt với Việt Nam hỗ trợ sự gắn kết của khối tại Đông Nam Á và các mối liên kết với ASEAN. Đối với Việt Nam, hợp tác với châu Âu giúp đa dạng hóa quan hệ đối tác, huy động các nguồn lực phát triển và tăng cường khả năng tự cường trong một môi trường toàn cầu đầy biến động.
Trong giai đoạn mới này, sự thành công của mối quan hệ đối tác sẽ không chỉ được đo lường bằng kim ngạch thương mại hay số lượng thỏa thuận được ký kết, mà còn bằng chất lượng đầu tư, hiệu quả chuyển giao công nghệ, việc phát triển kỹ năng và những lợi ích kinh tế cụ thể.
Dựa trên nền tảng hơn 35 năm quan hệ Việt Nam - EU và hơn nửa thế kỷ gắn kết giữa Việt Nam và Bỉ, khả năng cụ thể hóa tầm nhìn chiến lược thành các chương trình hành động thực tế sẽ mang tính quyết định cho giai đoạn hợp tác tiếp theo, đóng góp vào hòa bình, ổn định và thịnh vượng chung.