Bỏ qua điều hướng
•

Vì sao thể thao Việt Nam hạn chế về HCV so với nhóm đầu Đông Nam Á?

Vì sao thể thao Việt Nam hạn chế về HCV so với nhóm đầu Đông Nam Á?
Nguồn ảnh: Dân Trí

(Dân trí) - Thể thao Việt Nam giành 25 huy chương tại Asiad 20, đứng thứ 5 Đông Nam Á, nhưng khoảng cách với nhóm đầu khá lớn. Đoàn Việt Nam chỉ có 3 HCV, trong khi Thái Lan có 18 HCV và Malaysia 9 HCV.

25 huy chương và khoảng cách hiện hữu của thể thao Việt Nam

Asiad 20 đã khép lại tại Aichi-Nagoya (Nhật Bản) ngày 4/10, sau 16 ngày tranh tài của hơn 11.000 vận động viên đến từ 45 quốc gia và vùng lãnh thổ. Với 43 môn, 71 phân môn và 469 bộ huy chương được trao, đại hội là một sân chơi đủ rộng để nhìn vào không chỉ thành tích mà cả sức mạnh và chiều sâu của từng nền thể thao trong khu vực cũng như châu lục.

Nhìn vào bảng tổng sắp huy chương, đoàn Thể thao Việt Nam giành 25 huy chương, gồm 3 huy chương vàng (HCV), 3 huy chương bạc (HCB) và 19 huy chương đồng (HCĐ), đứng thứ 20 toàn đoàn và thứ 5 trong khu vực Đông Nam Á. Nếu chỉ nhìn vào những con số này, đây chưa hẳn là một kết quả quá thất vọng. Các VĐV Việt Nam vẫn xuất hiện ở nhiều nội dung tranh chấp huy chương và mang về thành tích từ nhiều môn khác nhau.

Thái Lan khẳng định vị thế dẫn đầu khu vực với 18 HCV. Malaysia đứng thứ hai với 9 HCV. Indonesia đứng thứ ba với 5 HCV, tiếp theo là Philippines với 4 HCV, và Việt Nam có 3 HCV. Nếu xét tổng số huy chương, khoảng cách giữa Việt Nam và nhóm trên không quá lớn khi Thái Lan có 52 huy chương, Indonesia có 39, Malaysia có 32, Philippines có 29, còn Việt Nam có 25.

Vì sao thể thao Việt Nam hạn chế về HCV so với nhóm đầu Đông Nam Á? - 1

Xếp hạng các đoàn thể thao Đông Nam Á tại Asiad 20.

Khoảng cách đáng chú ý nhất không nằm ở 27 huy chương giữa Thái Lan và Việt Nam, mà ở cách những tấm huy chương ấy được tạo ra. Ba HCV của Việt Nam đến từ hai môn, gồm một HCV của karate và hai HCV của cầu mây. Trong khi đó, các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong khu vực có thể giành HCV từ nhiều nhóm môn hơn, đặc biệt có những môn thể thao trọng điểm thuộc hệ thống Olympic, vốn đòi hỏi quá trình đầu tư và đào tạo dài hạn.

Những con số này cho thấy cần phân biệt hai khái niệm thường bị đánh đồng là khả năng giành huy chương và khả năng tạo HCV. Có thể thấy, Thể thao Việt Nam có lực lượng đủ rộng để cạnh tranh và xuất hiện trên bục huy chương ở nhiều nội dung, nhiều phân môn. Tuy nhiên, số VĐV, số nội dung và số môn thực sự đủ sức vươn lên vị trí cao nhất vẫn còn rất hạn chế.

Vì vậy, câu hỏi đặt ra sau Asiad 20 không chỉ là đoàn Việt Nam đứng thứ bao nhiêu trên bảng tổng sắp huy chương hay kém đối thủ bao nhiêu HCV. Câu hỏi quan trọng là: Vì sao Việt Nam có khả năng tranh chấp huy chương ở nhiều nội dung, nhưng lại có quá ít HCV? Đó thực sự mới là khoảng cách nằm phía sau những con số trên bảng tổng sắp.

Nguồn HCV của Việt Nam vẫn còn quá hẹp

Nhìn sâu hơn vào cơ cấu thành tích của đoàn thể thao Việt Nam tại Aichi-Nagoya, việc nguồn HCV còn hạn hẹp bộc lộ khá rõ ràng. Cầu mây tiếp tục khẳng định vị thế ở nhóm đầu châu lục, trong khi karate vẫn duy trì khả năng cạnh tranh ở nội dung thế mạnh. Các VĐV ở hai môn này mang về trọn vẹn 3 HCV cho đoàn Việt Nam. 

Vì sao thể thao Việt Nam hạn chế về HCV so với nhóm đầu Đông Nam Á? - 2

Các vận động viên Việt Nam giành HCV nội dung Kata đồng đội nữ tại Asiad 20 (Ảnh: Getty).

Dù vậy, sự tập trung vào hai môn cho thấy nguồn HCV của thể thao Việt Nam vẫn phụ thuộc nhiều vào một số thế mạnh truyền thống, trong khi chưa có thêm nhiều mũi nhọn tạo được sự bứt phá. Ở các nội dung khác, Việt Nam không hề trắng tay. Wushu, bắn súng, thể dục dụng cụ, boxing, điền kinh và các môn võ thuật khác vẫn mang về HCB và HCĐ. Điều đó cho thấy các VĐV Việt Nam vẫn đủ sức tiến sâu ở nhiều cuộc đua.

Vậy khoảng cách thực sự nằm ở đâu? Từ nhóm giành huy chương đến vị trí cao nhất chỉ cách nhau một hoặc hai bậc trên bảng thành tích, nhưng về chuyên môn có thể là một khoảng cách lớn. Đó là trình độ, bản lĩnh ở thời khắc quyết định, khả năng duy trì phong độ và sức cạnh tranh trước những đối thủ mạnh nhất. Khi một môn thể thao liên tục có HCB, HCĐ nhưng chưa tạo được bước đột phá lên HCV, bài toán sẽ không chỉ nằm ở việc phát hiện tài năng mà còn ở quá trình đưa VĐV lên đỉnh cao và duy trì họ ở đó.

Nhìn sang các quốc gia hàng đầu Đông Nam Á, sự khác biệt được thể hiện khá rõ. Thái Lan không chỉ mạnh ở một vài nội dung thế mạnh mà có thể phân bổ HCV ở nhiều nhóm môn, 18 HCV của họ đến từ 12 môn. Malaysia cũng tạo được nhiều mũi nhọn cạnh tranh. Indonesia thậm chí mở thêm nguồn HCV với tấm HCV lịch sử ở bắn cung tại đại hội lần này.

Điều đó đặt thể thao Việt Nam trước hai bài toán phải giải quyết cùng lúc, phải giữ vững những môn đang có lợi thế và đồng thời phát triển thêm những môn có khả năng tạo HCV. Khi thành tích giành HCV phụ thuộc quá nhiều vào một vài trụ cột, bất kỳ biến động nào về phong độ hay chấn thương của VĐV cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thành tích chung.

Vì sao thể thao Việt Nam hạn chế về HCV so với nhóm đầu Đông Nam Á? - 3

Những môn Olympic và khoảng trống phía sau bảng huy chương

Khoảng cách về chiều sâu giữa Việt Nam và các nền thể thao hàng đầu Đông Nam Á càng rõ hơn khi nhìn vào các nội dung thuộc hệ thống Olympic. Asiad 20 có đa phần các môn này, như điền kinh, bơi, bắn súng, đấu kiếm, xe đạp, thể dục dụng cụ, cử tạ, vật và rowing. Đây là những nhóm thi đấu có tính cạnh tranh cao và phản ánh khá rõ chiều sâu của một nền thể thao, bởi thành tích không chỉ được quyết định trong một kỳ Đại hội mà còn gắn với quá trình đào tạo và thi đấu quốc tế lâu dài.

Về cơ bản, Việt Nam vẫn có khả năng cạnh tranh ở nhiều nội dung trong nhóm này. Bắn súng giành HCĐ, rowing có những nội dung vào nhóm tranh huy chương, điền kinh có HCĐ ở tiếp sức hỗn hợp 4x400m, trong khi thể dục dụng cụ và các môn Olympic khác cũng có VĐV tiến sâu. Việt Nam rõ ràng không đứng ngoài cuộc đua giành huy chương.

Tuy nhiên, vấn đề nằm ở việc bước lên đỉnh cao nhất. Tại Asiad 20, Việt Nam không giành HCV ở những môn Olympic từng được kỳ vọng như bắn súng, điền kinh, rowing, taekwondo hay thể dục dụng cụ. Điều đó không có nghĩa các môn này thiếu khả năng cạnh tranh, nhưng cho thấy thực tế rằng thành tích ở nhóm tranh huy chương chưa thể chuyển thành chiến thắng ở cấp độ cao nhất.

Vì sao thể thao Việt Nam hạn chế về HCV so với nhóm đầu Đông Nam Á? - 4

VĐV Puripol Boonson phá hai kỷ lục tại Asiad (Ảnh: Getty).

Trong khi đó, các đối thủ Đông Nam Á đã có những nguồn HCV rõ ràng ở các môn Olympic. Thái Lan có Puripol Boonson giành HCV 100m với thành tích 9,90 giây, phá kỷ lục Asiad, rồi tiếp tục phá kỷ lục 200m với 19,88 giây. Philippines có EJ Obiena bảo vệ HCV nhảy sào nam với thành tích 5,91m. Indonesia lần đầu giành HCV Asiad ở nội dung cung ba dây cá nhân nữ, với chiến thắng của Nurisa Dian Ashrifah.

Điểm đáng chú ý không nằm ở việc Việt Nam thiếu nhân tố như Puripol, Obiena hay Nurisa. Điều quan trọng hơn là số môn mà Việt Nam có thể đặt kỳ vọng vào HCV vẫn còn ít. Đây là khác biệt giữa một nền thể thao có bề rộng huy chương và một nền thể thao có nhiều nguồn HCV. Việt Nam có thể giành huy chương từ nhiều môn, nhưng khi những môn tạo HCV chủ yếu tập trung ở một vài thế mạnh truyền thống, thành tích chung sẽ dễ bị giới hạn.

Đặc biệt, các môn Olympic không thể được xây dựng trong chu kỳ ngắn, đi tắt đón đầu. Để một bộ môn từ chỗ có VĐV tranh huy chương trở thành nguồn HCV ổn định, cần quá trình dài từ tuyển chọn, đào tạo trẻ, thi đấu quốc tế đến phát triển lực lượng kế cận. Thành tích của VĐV vì thế chỉ là phần nổi của một hệ thống phía sau.

Đây cũng là lý do việc mở rộng nguồn HCV cần được nhìn nhận ở cấp độ bộ môn, chứ không chỉ ở từng cá nhân. Do vậy, Việt Nam cần xác định chính xác những mũi nhọn có thể chuyển từ nhóm tranh huy chương lên nhóm tranh HCV, sau đó đầu tư đủ dài để tạo ra lực lượng kế tiếp.

Nếu không giải quyết được bài toán này, Việt Nam sẽ tiếp tục có khả năng giành huy chương ở nhiều môn nhưng khó tạo ra bước nhảy tương ứng về số HCV tại các kỳ Asiad. Khoảng trống phía sau bảng huy chương vì thế không chỉ nằm ở một vài VĐV, mà còn ở số lượng môn có khả năng sản sinh nhà vô địch châu Á.

Từ khả năng giành huy chương đến khả năng tạo HCV

Bên cạnh khoảng trống ở cấp độ môn thể thao, ở cấp độ VĐV, Việt Nam có những gương mặt đủ sức cạnh tranh nhưng chưa có đủ nhiều VĐV duy trì được trạng thái đỉnh cao qua nhiều giải đấu lớn.

Vì sao thể thao Việt Nam hạn chế về HCV so với nhóm đầu Đông Nam Á? - 5

Trịnh Thu Vinh thi đấu tại Asiad 20 (Ảnh: Quý Lượng).

Phạm Quang Huy là một ví dụ điển hình. Tại Asiad 19, Quang Huy giành HCV 10m súng ngắn hơi nam, trở thành VĐV Việt Nam đầu tiên vô địch Asiad ở môn bắn súng. Nhưng tại Asiad 20, ở chính nội dung từng mang về HCV, anh đứng thứ 28/60 VĐV ở vòng loại và không thể vào chung kết. Quang Huy sau đó vẫn vào chung kết 25m súng ngắn bắn nhanh nam, nhưng chỉ đứng thứ tư.

Trường hợp này cho thấy sự khác biệt giữa việc tạo ra một nhà vô địch và duy trì nguồn HCV. Quang Huy không thể bảo vệ thành công danh hiệu không có nghĩa năng lực của anh biến mất. Việc anh vẫn vào chung kết nội dung khác cho thấy khả năng cạnh tranh vẫn còn. Tuy nhiên, một nền thể thao muốn duy trì thành tích cần nhiều hơn một VĐV từng đạt đỉnh. Đó còn là khả năng thay thế, bổ sung và tạo ra những lựa chọn mới khi phong độ của một cá nhân biến động.

Trịnh Thu Vinh lại cho thấy khoảng cách khác. Ở nội dung 25m súng ngắn nữ, Thu Vinh đứng thứ ba vòng loại với 585 điểm và giành quyền vào chung kết. Cô đủ sức bước vào cuộc đua huy chương nhưng cuối cùng đứng thứ tư. Trước đó, ở nội dung 10m súng ngắn hơi nữ, Thu Vinh cũng không vào chung kết cá nhân. Thành tích của cô cho thấy Việt Nam có VĐV đủ sức tiến sâu ở Đại hội, nhưng khoảng cách từ nhóm tranh huy chương đến vị trí cao nhất vẫn đòi hỏi sự ổn định ở những thời điểm quyết định.

Vì sao thể thao Việt Nam hạn chế về HCV so với nhóm đầu Đông Nam Á? - 6

Đinh Văn Tâm giành HCB Wushu (Ảnh: Getty).

Đinh Văn Tâm cũng là trường hợp đáng chú ý. Tháng 5 vừa qua, anh từng đánh bại võ sĩ Trung Quốc Ou Jiaming ở chung kết Cúp Tán thủ Thế giới để giành HCV. Nhưng vài tháng sau, tại Asiad 20, khi hai người gặp lại nhau ở trận tranh HCV 56kg nam, Tâm thua 0-2 và nhận HCB.

Khoảng cách giữa hai kết quả cho thấy năng lực giành HCV đã tồn tại, nhưng chưa phải lúc nào cũng được chuyển hóa thành chiến thắng ở sân chơi quan trọng nhất. Một VĐV có thể đánh bại đối thủ hàng đầu ở giải này nhưng không tái hiện được kết quả ở giải khác. Đó là đặc điểm của thể thao đỉnh cao, nhưng nếu tình trạng này xuất hiện ở nhiều mũi nhọn, nó sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo HCV của cả đoàn.

Tuy nhiên, câu chuyện của thể thao Việt Nam không chỉ có những ví dụ về sự thiếu ổn định. Dương Thúy Vi là trường hợp cho thấy một VĐV Việt Nam hoàn toàn có thể duy trì vị thế ở nhóm đầu châu lục trong thời gian dài. Sau HCV tại Asiad 2014, cô tiếp tục giành huy chương ở các kỳ Đại hội sau và tại Asiad 20 giành HCĐ nội dung kiếm thuật và thương thuật nữ. Việc liên tục có mặt trên bục huy chương qua nhiều chu kỳ cho thấy giá trị của sự ổn định, ngay cả khi màu huy chương không phải lúc nào cũng là vàng.

Những trường hợp trên thêm lần nữa khẳng định Việt Nam không thiếu VĐV đủ sức giành huy chương. Điều còn thiếu là mật độ những VĐV có thể duy trì thành tích cao và liên tục tạo ra cơ hội tranh HCV. Đây là khoảng cách giữa cá nhân xuất sắc và hệ thống có chiều sâu. Một nền thể thao có thể tạo ra nhà vô địch, nhưng một nền thể thao mạnh phải liên tục sản sinh những nhà vô địch kế tiếp khi thế hệ trước không còn ở đỉnh cao.

Vì vậy, bài toán không chỉ là phát hiện tài năng có thể giành HCV. Quan trọng hơn là xây dựng nhóm VĐV có trình độ tương đương, được thi đấu quốc tế đủ nhiều và có khả năng thay thế lẫn nhau qua các chu kỳ.

Khoảng cách 18-9-5-4-3 nói gì về thể thao Việt Nam?

Đó là số HCV của 5 nền thể thao Đông Nam Á tại Asiad 20, lần lượt Thái Lan 18, Malaysia 9, Indonesia 5, Philippines 4 và Việt Nam 3. Trước hết, những con số này không đủ để đánh giá toàn diện sức mạnh của một nền thể thao. Mỗi quốc gia có quy mô lực lượng, truyền thống và hệ thống môn thế mạnh khác nhau. Nhưng khi đặt cạnh nhau, chúng cho thấy rõ khoảng cách khó bỏ qua.

Vì sao thể thao Việt Nam hạn chế về HCV so với nhóm đầu Đông Nam Á? - 7

Đội chạy 4x400m hỗn hợp nam nữ Việt Nam giành HCĐ tại Asiad 20 (Ảnh: Getty).

Thể thao Việt Nam vẫn có những thế mạnh rõ ràng, nhưng 19 HCĐ trong tổng số 25 huy chương cũng cho thấy phần lớn thành tích nằm ở nhóm cuối của bục trao giải. Con số này cần được nhìn nhận đúng mức. HCĐ không đồng nghĩa với việc VĐV “thua ở bước cuối”, bởi cách trao huy chương khác nhau tùy từng môn. Dẫu vậy, tỷ trọng HCĐ lớn trong tổng thành tích cho thấy Việt Nam có bề rộng nhất định về khả năng lọt vào nhóm có huy chương, trong khi số cơ hội thực sự đi đến vị trí cao nhất vẫn còn hạn chế.

Vì vậy, vấn đề không nằm ở việc các VĐV Việt Nam không thể tiến sâu, mà ở việc biến năng lực cạnh tranh thành chiến thắng chưa đủ ổn định. Đây có lẽ là câu hỏi quan trọng nhất sau Asiad 20. Nếu muốn tiến lên, mục tiêu không thể chỉ là tăng tổng số huy chương. Việt Nam cần mở rộng số môn có thể tranh HCV, nâng cao chất lượng lực lượng kế cận và tạo ra nhiều VĐV đủ sức cạnh tranh ổn định ở cấp độ châu lục, thế giới và Olympic.

Quan trọng hơn là chuyển hóa cơ hội thành chiến thắng, đó là từ VĐV có tiềm năng thành VĐV tranh HCV, từ một môn có thể giành huy chương thành nguồn HCV, từ một thế hệ có thành tích tốt thành một hệ thống duy trì được thành tích qua nhiều thế hệ. Khoảng cách với các đối thủ vì thế không chỉ là 15 HCV so với Thái Lan hay một HCV so với Philippines. Đó còn là khoảng cách về số lượng nguồn HCV, chiều sâu lực lượng và độ bền của những mũi nhọn đỉnh cao.

Asiad 20 nên được nhìn nhận như bài kiểm tra về chiều sâu của thể thao Việt Nam. Không chỉ ở số huy chương giành được, mà còn ở khả năng xây dựng hệ thống có nhiều môn mạnh, nhiều VĐV đỉnh cao và nhiều cơ hội tranh HCV.

Bảng tổng sắp đã khép lại với con số 3. Điều quan trọng từ Asiad 20 không phải là tìm cách giải thích cho con số ấy, mà là nhìn ra điều nằm phía sau thành tích ấy. Khoảng cách 18-9-5-4-3 vì thế không chỉ là những con số trên bảng tổng sắp. Đó là lời nhắc về bài toán dài hạn là làm thế nào để thể thao Việt Nam không chỉ có nhiều huy chương hơn, mà còn có nhiều con đường hơn để đi tới HCV.

Vì sao thể thao Việt Nam hạn chế về HCV so với nhóm đầu Đông Nam Á? - 8
Đoàn Thể thao Việt Nam khép lại Asiad 20 tại Aichi-Nagoya với 25 huy chương, xếp thứ 20 toàn đoàn và đứng thứ 5 khu vực Đông Nam Á. Dù tổng số lượng huy chương không quá cách biệt so với các đối thủ lân cận, đoàn Việt Nam chỉ giành được 3 huy chương vàng, con số khiêm tốn trước thành tích 18 huy chương vàng của Thái Lan hay 9 huy chương vàng của Malaysia. Thực tế này phản ánh rõ nét khoảng cách về chất lượng cạnh tranh đỉnh cao thay vì chỉ là câu chuyện số lượng trên bảng tổng sắp. Toàn bộ 3 huy chương vàng của Việt Nam đều tập trung ở hai môn truyền thống là cầu mây và karate. Trong khi đó, các quốc gia nhóm đầu khu vực đã phân bổ khả năng tranh chấp vị trí cao nhất sang nhiều nhóm môn đa dạng, đặc biệt là các môn trọng điểm thuộc hệ thống Olympic. Sự phụ thuộc vào một vài thế mạnh quen thuộc cho thấy nguồn lực tranh huy chương vàng của thể thao nước nhà vẫn còn hẹp và thiếu những mũi nhọn bứt phá mới. Kết quả thi đấu tại kỳ đại hội lần này đặt ra yêu cầu phải phân biệt rạch ròi giữa khả năng giành huy chương nói chung và năng lực biến cơ hội thành huy chương vàng. Lực lượng vận động viên Việt Nam đủ rộng để bước lên bục nhận giải ở nhiều phân môn, nhưng số nhân tố đủ sức vươn tới ngôi vị cao nhất vẫn còn hạn chế. Nâng cao chiều sâu đào tạo dài hạn và mở rộng các môn mũi nhọn chính là bài toán cốt lõi để thu hẹp khoảng cách với nhóm dẫn đầu châu lục.
amung