Bỏ qua điều hướng

Cất cánh trên đường băng công nghệ

Cất cánh trên đường băng công nghệ
Nguồn ảnh: Nhân Dân

Thể thao không còn thuần túy là trò chơi của con người, khi những ứng dụng khoa học công nghệ đã đi sâu vào từng ngõ ngách, giúp các chuyên gia “số hóa” năng lực vận động viên bằng hồ sơ vận động chi tiết, từ đó nâng hiệu quả tập luyện và thi đấu.

Chiếc “áo yếm” mở ra chương mới

Cách đây bảy năm, huấn luyện viên Park Hang-seo từng trăn trở rằng bóng đá Việt Nam thiếu hệ thống dữ liệu, hồ sơ hoàn chỉnh về năng lực cầu thủ, khiến đội tuyển quốc gia gặp khó trong việc chọn lọc nhân tài. Đó là lý do Liên đoàn Bóng đá Việt Nam (VFF) quyết định đầu tư mua công nghệ định vị GPS của Catapult.

Được cài trong chiếc áo yếm mà cầu thủ mặc cả khi tập luyện và thi đấu, thiết bị có thể ghi nhận vị trí, tốc độ và chuyển động của cơ thể người mặc với tần suất cao. Nhờ cảm biến quán tính, gia tốc kế, dữ liệu nhịp tim tùy cấu hình và nhiều lớp dữ liệu khác, hệ thống Catapult Vector xây dựng bức tranh về hoạt động của cầu thủ.

Anh Nguyễn Trọng Giang, cán bộ phân tích từng làm việc tại Trung tâm đào tạo bóng đá trẻ PVF, hiện làm trong ban huấn luyện câu lạc bộ Hà Tĩnh, chia sẻ: “Trong thể thao đỉnh cao, chúng ta có thể ước lượng số km di chuyển mỗi trận của cầu thủ, nhưng GPS cho phép nhìn vào bức tranh chi tiết hơn thế. Thí dụ, hai cầu thủ cùng chạy 8km, nhưng một người có thể di chuyển phần lớn thời gian ở tốc độ vừa phải, trong khi người còn lại liên tục tăng tốc, giảm tốc, đổi hướng, bứt phá và tranh chấp”.

Nhờ GPS, hiệu quả tập luyện, thi đấu của vận động viên được soi chiếu dưới lăng kính chi tiết, từ tổng quãng đường, tốc độ tối đa, quãng chạy tốc độ cao, quãng chạy nước rút, cho tới số lần tăng tốc, giảm tốc và quãng đường tính trên mỗi phút... Đây là thông số giúp bộ phận chuyên môn biết một cầu thủ vận động với khối lượng và cường độ như thế nào. Công nghệ này cũng cho phép phân tích từng nỗ lực bứt tốc, bao gồm thời gian thực hiện, cường độ đỉnh và thời gian hồi phục giữa các tình huống.

Khi dữ liệu được tích lũy qua hàng chục buổi tập và trận đấu, ban huấn luyện có thể thiết lập hồ sơ vận động riêng cho từng cầu thủ, trở thành cơ sở để đội ngũ thể lực đánh giá năng lực từng người, điều chỉnh khối lượng và cường độ tập luyện phù hợp với từng cá nhân. Đây là bước đầu trong quá trình cá nhân hóa tập luyện mà thể thao thế giới đã làm từ lâu, và Việt Nam cũng đã bắt đầu “nhập cuộc”.

Trái ngọt nhờ ứng dụng công nghệ

Bên cạnh đội tuyển Việt Nam, nhiều đội bóng (như Nam Định, Hà Tĩnh, Đà Nẵng) đã áp dụng GPS. Khoảng 10 năm trước, bài toán phân tích dữ liệu là nhiệm vụ thường được giao cho trợ lý. Hôm nay, nhiều đội bóng đã có cán bộ chuyên trách, thậm chí, thành lập phòng nghiên cứu khoa học thể thao.

Trung tâm Đào tạo bóng đá trẻ PVF có phòng phân tích hiệu suất, với hàng loạt chuyên gia, cán bộ phân tích dựa trên băng hình, GPS và cảm biến tập luyện để nghiên cứu, đánh giá năng lực cầu thủ, chọn ra giáo án và chiến thuật phù hợp. VFF cũng thành lập phòng số liệu để tổng hợp thông tin, phân tích lối chơi và hiệu quả tập luyện cho các cấp độ như đội tuyển quốc gia, U23, U20 và U19 ở cả bóng đá nam và nữ. Hệ thống GPS đã ghi nhận thông số từ 57 trận đấu, sáu câu lạc bộ chuyên nghiệp, 160 cầu thủ và 497 trường hợp cầu thủ thi đấu trong mùa giải bóng đá Việt Nam 2024-2025.

Như phân tích của các chuyên gia, đội ngũ phân tích đánh giá năng lực cầu thủ không dựa vào số bàn thắng, kiến tạo, mà xét đến những chỉ số khác, như cầu thủ ấy có bao nhiêu lần bứt tốc trong trận, bao nhiêu lần tham gia gây áp lực, đứng vị trí ra sao khi đội mất bóng... Những thống kê này cần GPS, camera tracking cùng hệ thống khoa học nghiên cứu kỹ lưỡng, với hàng chục máy quay, hoạt động tính toán liên tục.

Thành quả của việc ứng dụng khoa học thể thao là hai chức vô địch ASEAN Championship (năm 2024 và 2026) của Đội tuyển Việt Nam, ba chiếc cúp U23 Đông Nam Á (năm 2022, 2023 và 2025), hạng ba U23 châu Á năm 2026, hay tấm vé dự U17 World Cup 2026 của U17 Việt Nam.

Còn đó nhiều khó khăn

Không chỉ được ứng dụng ở bộ môn “thể thao vua”, khoa học công nghệ còn được chú trọng ở những môn trọng điểm, điển hình như bắn súng. Tại những cường quốc bắn súng như Hàn Quốc, hệ thống cảm biến có thể ghi nhận độ rung của súng, chuyển động cơ thể và sự ổn định trong quá trình ngắm, giúp huấn luyện viên phân tích kỹ thuật thay vì chỉ dựa vào quan sát bằng mắt. Bên cạnh đó, công nghệ phân tích chuyển động mở ra hướng hỗ trợ vận động viên kiểm soát tư thế, sự tập trung và trạng thái tâm lý khi thi đấu. Mục tiêu không chỉ là biết viên đạn đi vào đâu, mà còn tìm ra điều gì đã xảy ra trước thời điểm bóp cò.

Trước đây, những xạ thủ nổi tiếng như Hoàng Xuân Vinh từng phải luyện tập trong cảnh thiếu đạn, chỉ có thể tập chay - nâng súng lên rồi hạ xuống. Hiện tại, các vận động viên được trang bị số lượng đạn dồi dào hơn, có bia điện tử kết nối thiết bị để hiện thành tích thực. Tuy nhiên, đây cũng mới là ngưỡng áp dụng ban đầu.

Rào cản lớn nhất đối với nỗ lực “số hóa” thể thao Việt Nam là nguồn lực đầu tư. Mỗi bộ GPS tiêu tốn khoảng 900 triệu đồng, chưa kể camera tracking, player load cùng nhiều ứng dụng khoa học đòi hỏi hàng trăm triệu đồng đầu tư. Các công nghệ hỗ trợ bộ môn bắn súng của Hàn Quốc đòi hỏi khoảng 1-3 tỷ đồng/năm. Các phòng nghiên cứu thể thao được vận hành với chi phí không dưới 5 tỷ đồng/năm. Đây là số tiền không phải bất kỳ đội bóng hay phân môn nào cũng đáp ứng được.

Ngoài ra, công nghệ muốn vận hành phải có bàn tay con người. Hiện nay, đội ngũ huấn luyện ở bóng đá và hầu hết các môn thể thao hầu hết xuất thân từ vận động viên, với khả năng sử dụng công nghệ hạn chế. Đơn cử, số người đọc và dùng thành thạo GPS ở Việt Nam không nhiều. Để đáp ứng nhu cầu phát triển, thể thao nước nhà cần trẻ hóa đội ngũ huấn luyện, tăng cường đào tạo, cập nhật kiến thức công nghệ cho đội ngũ huấn luyện viên hằng năm thông qua các khóa học, hội thảo. Bên cạnh đó, muốn ứng dụng công nghệ cần có sự trợ giúp của các chuyên gia nước ngoài.

Do điều kiện thực tế còn nhiều khó khăn, nên các bộ môn và Liên đoàn lại càng cần chú trọng phát triển kinh tế thể thao, nỗ lực thúc đẩy công tác xã hội hóa thể thao, từ đó xây dựng chiến lược đầu tư cho khoa học công nghệ, để sớm thu hẹp khoảng cách với nhóm đầu châu lục.

HỒNG NAM

Ứng dụng khoa học công nghệ đang làm thay đổi diện mạo thể thao đỉnh cao khi các dữ liệu vận động được số hóa chính xác nhằm tối ưu hóa hiệu quả tập luyện và thi đấu. Tại Việt Nam, bước ngoặt bắt đầu từ quyết định của Liên đoàn Bóng đá Việt Nam khi đầu tư hệ thống định vị GPS Catapult nhằm giải bài toán thiếu hụt hồ sơ dữ liệu cầu thủ mà cựu huấn luyện viên Park Hang-seo từng trăn trở. Thiết bị tích hợp cảm biến quán tính và gia tốc kế này cho phép ban huấn luyện theo dõi chi tiết từ tổng quãng đường, tốc độ tối đa cho đến tần suất bứt tốc và thời gian hồi phục của từng cá nhân. Việc thiết lập hồ sơ vận động chi tiết đã mở ra chương mới cho quá trình cá nhân hóa giáo án thể lực và chiến thuật trong bóng đá chuyên nghiệp. Các câu lạc bộ như Nam Định, Hà Tĩnh, Đà Nẵng cùng Trung tâm Đào tạo bóng đá trẻ PVF đều đã đưa công nghệ vào vận hành thực tế thông qua các bộ phận chuyên trách về phân tích hiệu suất. Việc VFF thành lập phòng số liệu để tổng hợp dữ liệu từ các đội tuyển quốc gia và giải quốc nội là minh chứng rõ nét cho định hướng phát triển dựa trên cơ sở khoa học. Trong mùa giải 2024-2025, hệ thống GPS đã ghi nhận thông số chi tiết từ 57 trận đấu với 160 cầu thủ thuộc 6 câu lạc bộ chuyên nghiệp tại Việt Nam. Những chỉ số khách quan này không chỉ hỗ trợ điều chỉnh khối lượng vận động phù hợp mà còn giảm thiểu nguy cơ chấn thương cho các cầu thủ. Việc thể thao Việt Nam chủ động nhập cuộc vào xu hướng số hóa hứa hẹn tạo nền tảng vững chắc để nâng cao năng lực cạnh tranh trên trường quốc tế.