Ngân hàng kéo VN-Index giảm sâu
Thị trường chứng khoán Việt Nam tiếp tục có phiên giao dịch tiêu cực khi áp lực bán lan rộng trên hầu hết các nhóm ngành. Diễn biến này diễn ra trong bối cảnh kinh tế vĩ mô vẫn ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực, với tăng trưởng GDP 9 tháng ở mức cao và triển vọng tiếp tục tăng tốc trong quý IV.
Ngay từ đầu phiên 2/11, lực bán đã chiếm ưu thế và gia tăng mạnh vào đầu giờ chiều. VN-Index có thời điểm mất hơn 40 điểm trước khi thu hẹp đà giảm nhờ lực đỡ từ cổ phiếu Vingroup (VIC).
Kết phiên, VN-Index giảm 30,9 điểm, tương đương 1,77%, xuống 1.710,72 điểm. VN30-Index giảm mạnh hơn, mất 41,63 điểm (-2,24%) xuống 1.813,41 điểm, cho thấy áp lực bán tập trung đáng kể tại nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn.
Thanh khoản trên HoSE cải thiện lên 18.577 tỷ đồng, có thể phản ánh hoạt động bắt đáy khi nhiều cổ phiếu giảm sâu.
Nhóm ngân hàng trở thành tâm điểm tiêu cực khi hàng loạt cổ phiếu đồng loạt giảm giá. BID của BIDV mất 1.400 đồng, xuống 32.000 đồng/cổ phiếu; VCB của Vietcombank giảm 2.700 đồng, còn 53.600 đồng; CTG của VietinBank giảm 550 đồng, xuống 29.750 đồng.
VPB giảm 1.400 đồng xuống 21.550 đồng, trong khi STB mất 1.200 đồng xuống 65.100 đồng/cổ phiếu.
Đáng chú ý, VCB, VPB và BID là những cổ phiếu gây sức ép lớn nhất lên VN-Index.
Trong nhóm ngân hàng, NVB của Ngân hàng Quốc dân (NCB) đi ngược xu hướng khi tăng 5%, lên 14.700 đồng/cổ phiếu. NCB vừa công bố kết quả kinh doanh 9 tháng với lợi nhuận đạt 1.574 tỷ đồng, tăng khoảng 141% so với cùng kỳ.
Không chỉ ngân hàng, nhiều nhóm ngành khác cũng chìm trong sắc đỏ. FPT tiếp tục gây thất vọng khi giảm 2.500 đồng xuống 50.200 đồng/cổ phiếu, mức thấp nhất trong hơn 3 năm. Từ đầu năm 2026, cổ phiếu này đã giảm hơn 40%, trong khi khối ngoại bán ròng hơn 570 triệu USD.
VHM của Vinhomes cũng giảm 1.000 đồng xuống 62.000 đồng/cổ phiếu, bất chấp lợi nhuận quý III và 9 tháng tăng trưởng mạnh.
Áp lực từ khối ngoại tiếp tục gia tăng. Riêng phiên 2/11, nhà đầu tư nước ngoài bán ròng 181 tỷ đồng MBB, 155 tỷ đồng VCB, 117 tỷ đồng ACB và 105 tỷ đồng STB.
Lợi nhuận tăng mạnh, cổ phiếu ngân hàng vẫn mất giá
Diễn biến đáng chú ý là cổ phiếu ngân hàng giảm sâu trong bối cảnh phần lớn nhà băng công bố kết quả kinh doanh quý III/2026 tích cực.
Theo thống kê báo cáo tài chính của 27/28 ngân hàng niêm yết, tổng lợi nhuận trước thuế đạt 105.849 tỷ đồng, tăng hơn 21% so với cùng kỳ. Lũy kế 9 tháng, lợi nhuận toàn ngành vượt 311.000 tỷ đồng, tăng hơn 20%.
Tuy nhiên, thị trường chứng khoán thường phản ánh kỳ vọng tương lai thay vì chỉ nhìn vào kết quả kinh doanh đã đạt được. Nhà đầu tư dường như đang lo ngại đà tăng trưởng lợi nhuận ngân hàng có thể chậm lại từ năm 2027 do nhiều sức ép đồng thời xuất hiện.
Trước hết là áp lực chi phí vốn. Theo Ngân hàng Nhà nước, đến giữa tháng 10, huy động vốn tăng 11,22%, thấp hơn mức tăng trưởng tín dụng 11,44%. Điều này cho thấy nhu cầu vốn của hệ thống ngân hàng đang tăng nhanh hơn khả năng huy động tiền gửi.
Trong khi đó, lãi suất huy động đã tăng đáng kể. Theo SSI Research, đến tháng 9, lãi suất tại nhóm ngân hàng thương mại nhà nước khoảng 8,3%/năm, nhóm ngân hàng thương mại cổ phần lớn ở mức 8,8-9,4%/năm, thậm chí một số ngân hàng nhỏ lên 9,8-10%/năm.
Ở chiều ngược lại, Ngân hàng Nhà nước yêu cầu các tổ chức tín dụng giảm lãi suất cho vay 1,5-2%/năm đối với hoạt động sản xuất kinh doanh và lĩnh vực ưu tiên, đồng thời giảm tối thiểu 0,5%/năm lãi suất tiền gửi niêm yết từ kỳ hạn 6 tháng trở lên.
Nếu lãi suất cho vay giảm nhanh hơn chi phí huy động, biên lãi ròng (NIM) sẽ bị thu hẹp, trực tiếp ảnh hưởng đến lợi nhuận cốt lõi. SSI Research dự báo NIM toàn ngành có thể giảm 2 điểm cơ bản xuống 3,11% trong năm 2027; trong đó nhóm ngân hàng thương mại cổ phần chịu áp lực lớn hơn.
Một rủi ro khác là nợ xấu và chi phí dự phòng. Sau giai đoạn tín dụng tăng nhanh, áp lực trích lập dự phòng có thể gia tăng trong những năm tới. Chứng khoán Thiên Việt (TVS) nhận định chi phí dự phòng có khả năng thể hiện rõ hơn trong giai đoạn 2027-2028, khiến lợi nhuận ngành ngân hàng giảm tốc.
Bên cạnh đó, cơ quan quản lý đang yêu cầu các ngân hàng siết kỷ luật tín dụng, không hạ chuẩn cho vay để chạy theo tăng trưởng, đồng thời kiểm soát khách hàng và nhóm khách hàng có dư nợ lớn. Những yêu cầu này đặt ra áp lực lớn hơn đối với các ngân hàng muốn mở rộng tín dụng nhanh nhưng vẫn phải bảo đảm chất lượng tài sản.
Áp lực lạm phát và tỷ giá cũng hạn chế dư địa điều hành lãi suất. CPI tháng 9 tăng 5,08% so với cùng kỳ, trong khi mức tăng bình quân 9 tháng là 4,52%.
Như vậy, đà giảm của cổ phiếu ngân hàng không đồng nghĩa với việc phủ nhận kết quả kinh doanh tích cực trong 9 tháng, mà phản ánh lo ngại về khả năng duy trì tăng trưởng lợi nhuận trong tương lai.
Triển vọng ngành sẽ phụ thuộc nhiều vào khả năng kiểm soát chi phí huy động, duy trì NIM và chất lượng tín dụng. Những ngân hàng có tỷ lệ CASA cao, nguồn vốn giá rẻ và quản trị rủi ro tốt được kỳ vọng có sức chống chịu tốt hơn trong giai đoạn tới.