Tại Hội nghị đại biểu Quốc hội chuyên trách ngày 28/9, đề xuất cấp voucher hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa nhận được sự quan tâm của nhiều đại biểu.
Đại biểu Lê Thanh Hoàn đặt câu hỏi: “Có phải là giấy tờ có giá được phát hành chung hay sẽ được phát hành riêng cho từng doanh nghiệp dưới dạng văn bản đề nghị?”. Ông cho rằng dự thảo Luật cần làm rõ hơn về bản chất và cách thức phát hành loại voucher này.
Giải trình sau đó, Bộ trưởng Bộ Tài chính Ngô Văn Tuấn cho biết voucher là chứng chỉ hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa giảm một số chi phí khi thực hiện dịch vụ, có ghi rõ thời hạn và không được chuyển nhượng.

Bộ trưởng Bộ Tài chính Ngô Văn Tuấn cho biết voucher là “chứng chỉ hỗ trợ” doanh nghiệp nhỏ và vừa giảm một số chi phí (Ảnh: Quốc hội).
Đề xuất này được kỳ vọng giúp doanh nghiệp giảm trực tiếp một số khoản chi phí. Nhưng để voucher thực sự phát huy tác dụng, trước hết cần làm rõ nó có giá trị pháp lý ra sao, ai phát hành, ai quản lý và doanh nghiệp sẽ sử dụng ở đâu.
Một tấm voucher, nhiều đầu mối chịu trách nhiệm
Trao đổi với phóng viên Dân trí, PGS.TS Đinh Trọng Thịnh (Nguyên Trưởng Khoa Tài chính Quốc tế, Học viện Tài chính) cho rằng về bản chất pháp lý, voucher là một loại giấy tờ có giá. Theo ông, Bộ Tài chính hoặc cơ quan được Bộ ủy quyền nhiều khả năng sẽ là đơn vị phát hành, quản lý và xác định doanh nghiệp đủ điều kiện nhận voucher.
Tuy nhiên, dự thảo chưa làm rõ voucher sẽ tồn tại dưới dạng giấy hay điện tử, có mã định danh riêng hay không, giá trị được xác định thế nào và được sử dụng trong thời hạn bao lâu.
Một vấn đề khác là phạm vi chấp nhận voucher. Nếu doanh nghiệp được cấp voucher nhưng chỉ có thể sử dụng tại một số khu công nghiệp nhất định, danh sách các đơn vị tham gia phải được công khai từ đầu.
Ngược lại, nếu mọi chủ đầu tư hạ tầng đều bắt buộc phải chấp nhận voucher, cơ chế thanh toán và hoàn trả cần được thiết kế đủ rõ để tránh tạo thêm áp lực tài chính cho doanh nghiệp hạ tầng.
Theo quy định hiện hành, địa phương có trách nhiệm xác định danh mục khu đất, mức hỗ trợ và tổ chức triển khai. Chủ đầu tư phải chứng minh hợp đồng thuê, mức giảm cho doanh nghiệp và các khoản đã thu. Hồ sơ sau đó được cơ quan tài chính thẩm định trước khi hoàn trả hoặc khấu trừ.

PGS.TS Đinh Trọng Thịnh cho rằng cần minh bạch cơ chế phát hành và quản lý voucher (Ảnh: CTV).
PGS.TS Đinh Trọng Thịnh lưu ý rủi ro có thể phát sinh nếu chủ đầu tư đã giảm tiền thuê cho doanh nghiệp nhưng việc Nhà nước hoàn trả hoặc khấu trừ vào nghĩa vụ ngân sách bị chậm.
Theo ông, cơ quan quản lý Nhà nước cần công khai điều kiện, quy trình và thời hạn thanh toán, đồng thời hạn chế tối đa các khâu trung gian, tránh phát sinh hoặc trùng lặp hồ sơ, giao dịch trong quá trình thực hiện.
Dự thảo Luật cũng định hướng voucher không được chuyển nhượng. Quy định này nhằm ngăn việc mua bán, gom voucher hoặc biến chính sách hỗ trợ thành một loại tài sản đầu cơ.
Tuy nhiên, để ngăn lạm dụng, cơ quan quản lý vẫn cần xây dựng hệ thống mã định danh và liên kết voucher với mã số doanh nghiệp, hợp đồng thuê, hóa đơn và giao dịch thực tế.
Mỗi voucher cần chỉ được sử dụng một lần, đúng đối tượng, đúng khoản chi và trong thời hạn cụ thể. Quy trình cũng phải kiểm soát nguy cơ doanh nghiệp chia nhỏ hoạt động, thành lập pháp nhân mới hoặc lập giao dịch khống để tiếp tục nhận hỗ trợ.
Doanh nghiệp cần giảm chi phí ngay, không chỉ thêm một lớp hồ sơ
Ông Đinh Hoàng Kiên, Giám đốc Công ty TNHH Thế Hệ GEO, cho rằng nhiều doanh nghiệp có nguồn vốn hạn chế. Nếu thuê đất trong khu công nghiệp, họ còn phải chi cho hạ tầng, nhà xưởng, máy móc, nhân sự và tổ chức sản xuất.
Vì vậy, dù được giảm 30% tiền thuê đất, khoản vốn ban đầu vẫn có thể vượt quá khả năng tài chính của nhiều doanh nghiệp.
Theo ông Kiên, voucher nên được thiết kế linh hoạt hơn, hướng vào những khoản chi thiết thực như chuyển đổi số, phần mềm quản trị, công nghệ hoặc tư vấn chuyên môn.
Với doanh nghiệp dịch vụ, nhu cầu có thể chỉ là văn phòng nhỏ, không gian làm việc chung hoặc địa điểm tại các trung tâm hỗ trợ khởi nghiệp, thay vì một khu đất lớn để xây dựng nhà máy.

Voucher được kỳ vọng giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa giảm trực tiếp các khoản chi phí thiết yếu (Ảnh minh họa: AI).
Một hướng khác là dùng voucher để hỗ trợ người mua sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Khi người mua được giảm một phần chi phí, doanh nghiệp có thêm đơn hàng, doanh thu và dòng tiền.
Đại diện một doanh nghiệp nhỏ và vừa tại TPHCM cho rằng điều doanh nghiệp quan tâm nhất là khoản tiền phải trả ngay. Nếu phải thanh toán đầy đủ rồi chờ hoàn trả, voucher chưa chắc giải quyết được áp lực dòng tiền trong những năm đầu hoạt động.
Do đó, voucher nên được sử dụng trực tiếp khi doanh nghiệp ký hợp đồng và thanh toán tiền thuê, thay vì chỉ ghi nhận khoản hỗ trợ để hoàn trả sau.
Doanh nghiệp sản xuất cần mặt bằng lớn, trong khi doanh nghiệp dịch vụ chỉ cần văn phòng hoặc không gian làm việc nhỏ. Chính sách vì vậy cần có độ linh hoạt nhất định, tránh áp dụng một mô hình giống nhau cho mọi nhóm doanh nghiệp.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy hỗ trợ doanh nghiệp thường được gắn với một nhu cầu cụ thể, thay vì cấp một khoản hỗ trợ chung chung.
Tại Singapore, chương trình SMEs Go Digital (hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa chuyển đổi số) tập trung vào các giải pháp số đã được cơ quan chức năng thẩm định, giúp doanh nghiệp giảm chi phí và lựa chọn nhà cung cấp phù hợp. Enterprise Innovation Scheme (chương trình ưu đãi thuế và hỗ trợ tài chính) lại hỗ trợ hoạt động nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và đào tạo thông qua ưu đãi thuế hoặc khoản chi trả bằng tiền mặt.
Tại Liên minh châu Âu, các chương trình innovation voucher (phiếu hỗ trợ đổi mới sáng tạo) giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận trường đại học, tổ chức nghiên cứu hoặc đơn vị tư vấn để thực hiện hoạt động đổi mới sáng tạo. Điểm chung của các mô hình này là xác định rõ mục tiêu hỗ trợ, nhà cung cấp và khoản chi đủ điều kiện, qua đó hạn chế lạm dụng và giúp doanh nghiệp dễ tiếp cận hơn.