Bỏ qua điều hướng
•

Khi hòa bình được viết bằng quỹ đạo

Khi hòa bình được viết bằng quỹ đạo
Nguồn ảnh: Tiền Phong

Ngày 9/10, trước khi Ủy ban Nobel Na Uy công bố trao giải Nobel Hòa bình cho nữ luật sư Nam Phi Navanethem “Navi” Pillay (85 tuổi), Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS), công trình kỹ thuật xoay quanh Trái Đất với tốc độ gần 28.000 km/h, được nhiều người dự đoán sẽ được vinh danh vì đã duy trì được sự hợp tác ...

ISS không chỉ là thành tựu kỹ thuật, mà còn là minh chứng sống động cho khả năng con người vượt qua khác biệt để cùng tồn tại.

Sợi dây liên kết bền chặt trong không gian

Apollo-Soyuz là sứ mệnh không gian quốc tế có người lái đầu tiên, được Mỹ và Liên Xô phối hợp thực hiện vào tháng 7/1975. Hàng triệu người đã theo dõi qua truyền hình cảnh tàu vũ trụ Apollo của Mỹ kết nối với tàu Soyuz của Liên Xô. Sứ mệnh này cùng hình ảnh mang tính biểu tượng về “cái bắt tay trong không gian” đã trở thành biểu tượng cho sự hòa hoãn trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

ISS được phóng lên quỹ đạo từ năm 1998 và có con người sinh sống, làm việc thường xuyên từ tháng 11/2000. Năm 2015, khi quan hệ giữa Mỹ và Nga trên mặt đất đang ở mức thấp, phi hành gia Scott Kelly của NASA (Mỹ) và Mikhail Kornienko của Roscosmos (Nga) vẫn cùng nhau bước vào sứ mệnh một năm trên ISS. Họ chia sẻ cùng một module, cùng một hệ thống hỗ trợ sự sống, và cùng theo dõi những thay đổi của cơ thể trong môi trường vi trọng lực.

Kelly từng kể lại rằng, mỗi buổi sáng, khi nhìn xuống Trái Đất, anh và Kornienko đều cảm thấy biên giới quốc gia trở nên mỏng manh đến lạ. Cùng thời điểm đó, Samantha Cristoforetti của Cơ quan Vũ trụ châu Âu đã dành hàng trăm giờ thực hiện thí nghiệm về sinh học tế bào và hành vi của chất lỏng trong không gian, dữ liệu được chia sẻ ngay lập tức cho các phòng thí nghiệm ở cả châu Âu lẫn Bắc Mỹ.

Những khoảnh khắc ấy không phải là ngoại lệ. Chúng là quy luật vận hành của ISS: khi mạng lưới máy bay đẩy và hệ thống lọc không khí phụ thuộc vào nhau, không ai có thể chọn đứng ngoài cuộc.

Trước đó nhiều năm, vào năm 2013, phi hành gia người Canada Chris Hadfield đã khiến cả thế giới xúc động khi trình diễn ca khúc “Space Oddity” ngay trên trạm, giọng hát vọng xuống từ quỹ đạo trong khi anh nhẹ nhàng trôi lơ lửng giữa các module. Hadfield không chỉ là nghệ sĩ bất đắc dĩ mà còn là người chỉ huy trạm, điều phối công việc giữa các thành viên Mỹ, Nga và châu Âu.

Còn Peggy Whitson, người phụ nữ giữ kỷ lục thời gian sống ngoài không gian lâu nhất của Mỹ, từng chỉ huy ISS trong những giai đoạn khó khăn, khi các hệ thống cần được bảo trì liên tục và sự phối hợp giữa các cơ quan vũ trụ phải diễn ra mượt mà.

Mỗi khi một phi hành gia bước ra ngoài để sửa chữa tấm pin mặt trời hay thay thế thiết bị, họ đều biết rằng mạng sống của mình phụ thuộc vào đồng đội đến từ quốc gia khác. Sự phụ thuộc ấy đã trở thành sợi dây liên kết bền chặt hơn bất kỳ hiệp ước nào.

Nghiên cứu khoa học đã trở thành ngôn ngữ của hòa bình

Trên ISS, các thí nghiệm về loãng xương và teo cơ đã giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về bệnh loãng xương ở người cao tuổi trên Trái Đất. Cơ thể con người trong môi trường không trọng lực mất khoảng 1-2% mật độ xương mỗi tháng, và dữ liệu từ hàng trăm phi hành gia đã mở đường cho những nghiên cứu về thuốc và chế độ tập luyện giúp người già duy trì sức khỏe xương tốt hơn.

Các cây trồng trong module Veggie của NASA không chỉ cung cấp rau tươi cho phi hành gia mà còn mở ra hướng nghiên cứu về an ninh lương thực trong điều kiện khắc nghiệt. Những cây xà lách, cải bó xôi và thậm chí cả củ cải được trồng trong túi khí đặc biệt đã cho thấy thực vật có thể thích nghi với ánh sáng LED và hệ thống tưới nhỏ giọt, mang lại hy vọng cho việc trồng trọt ở những vùng đất khô cằn trên hành tinh này.

Nhật Bản với module Kibo đã liên tục triển khai các thí nghiệm về tinh thể protein, hỗ trợ phát triển thuốc điều trị các bệnh nan y. Trong môi trường vi trọng lực, các tinh thể protein hình thành lớn hơn và hoàn hảo hơn so với trên mặt đất, giúp các nhà khoa học quan sát cấu trúc phân tử một cách chính xác.

19a.jpg
Các phi hành gia thực hiện chuyến đi bộ ngoài không gian bên ngoài Trạm Vũ trụ Quốc tế. Ảnh: ISS

Trong khi đó, các camera quan sát Trái Đất liên tục ghi lại hình ảnh cháy rừng, bão lớn và biến đổi băng cực, dữ liệu được cung cấp miễn phí cho cộng đồng khoa học toàn cầu. Các thí nghiệm về cháy trong không gian cũng được thực hiện để hiểu rõ hơn về hành vi của ngọn lửa khi không có đối lưu, phục vụ cả an toàn cháy nổ trên Trái Đất lẫn thiết kế tàu vũ trụ trong tương lai.

Mỗi kết quả nghiên cứu đều mang dấu ấn của nhiều quốc tịch. Không ai có thể tuyên bố độc quyền. Chính sự chia sẻ ấy đã biến khoa học thành cầu nối bền vững hơn nhiều lời tuyên bố ngoại giao.

Những năm gần đây, các phi hành gia như những thành viên của các đoàn Crew Dragon (tàu vũ trụ có người lái tái sử dụng do công ty tư nhân SpaceX của Mỹ phát triển) vẫn tiếp tục duy trì nhịp điệu nghiên cứu ấy. Họ đo lường ảnh hưởng của bức xạ vũ trụ lên ADN, theo dõi sự thay đổi của hệ miễn dịch, và thậm chí thử nghiệm in 3D các công cụ ngay trên trạm.

Mỗi thí nghiệm đều đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các trung tâm điều khiển cách nhau hàng nghìn kilomet, nhưng tín hiệu radio vẫn truyền đi đều đặn, như thể khoảng cách địa lý chưa từng tồn tại.

Khi quỹ đạo sắp khép lại, di sản vẫn còn bay

Theo kế hoạch, ISS sẽ dần được đưa ra khỏi quỹ đạo vào khoảng năm 2030. Sau gần ba thập kỷ bay, ngôi nhà ấy sẽ được tách rời từng phần và đốt cháy an toàn trong bầu khí quyển, phần còn lại rơi xuống vùng biển xa xôi.

Ngôi nhà ấy không chỉ là tập hợp các module kim loại. Nó đã chứng minh rằng con người có thể sống chung, làm việc chung và tin tưởng lẫn nhau ngay cả khi hành tinh phía dưới đang có những rạn nứt sâu.

Các trạm thương mại sẽ thay thế, các thế hệ phi hành gia mới sẽ bay lên. Song bài học từ ISS vẫn còn đó: hòa bình đôi khi không cần những hội nghị lớn lao, mà chỉ cần một không gian đủ nhỏ để mọi người buộc phải nhìn vào mắt nhau và cùng nhau giữ cho hệ thống hỗ trợ sự sống tiếp tục hoạt động.

Thí nghiệm về sinh học, vật lý, y học và công nghệ

Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) là một phòng thí nghiệm khoa học khổng lồ hoạt động trên quỹ đạo Trái Đất, được xây dựng với sự hợp tác của nhiều quốc gia. ISS được phóng lên quỹ đạo từ năm 1998 và có con người sinh sống, làm việc thường xuyên từ tháng 11/2000. Trạm bay quanh Trái Đất ở độ cao khoảng 400 km, với tốc độ gần 28.000 km/h và hoàn thành một vòng quỹ đạo trong khoảng 90 phút. Các phi hành gia trên ISS thực hiện thí nghiệm về sinh học, vật lý, y học và công nghệ trong môi trường vi trọng lực.

Kế thừa tinh thần từ sứ mệnh Apollo-Soyuz năm 1975 giữa Mỹ và Liên Xô, Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) vận hành từ năm 1998 đã trở thành biểu tượng ngoại giao quỹ đạo đặc biệt. Dù căng thẳng địa chính trị dưới mặt đất leo thang vào năm 2015, phi hành gia Scott Kelly của NASA và Mikhail Kornienko thuộc Roscosmos vẫn đồng hành suốt một năm trong cùng hệ thống hỗ trợ sự sống. Sự ràng buộc kỹ thuật giữa các module buộc các cường quốc phải duy trì phối hợp chặt chẽ để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho phi hành đoàn. Tính phụ thuộc sinh tồn ngoài không gian đã tạo nên sợi dây liên kết bền vững vượt lên trên mọi rào cản chính trị thông thường. Dưới sự điều phối của những chỉ huy như Chris Hadfield hay Peggy Whitson, các thành viên từ Mỹ, Nga và châu Âu luôn hỗ trợ trực tiếp lẫn nhau trong từng chuyến đi bộ bảo trì tấm pin mặt trời hay thay thế thiết bị. Từng dòng dữ liệu sinh học tế bào do Samantha Cristoforetti thu thập cũng được chia sẻ tức thì giữa các phòng thí nghiệm quốc tế, chứng minh tính minh bạch trong hợp tác khoa học. Nghiên cứu trên quỹ đạo vi trọng lực đồng thời mang lại giá trị nhân văn sâu sắc khi trực tiếp phục vụ đời sống con người trên Trái Đất. Các phân tích về hiện tượng mất 1 đến 2 phần trăm mật độ xương mỗi tháng của phi hành gia đã thúc đẩy quá trình bào chế thuốc và xây dựng phác đồ điều trị cho người cao tuổi. Đồng thời, những thử nghiệm canh tác rau tươi trong module Veggie của NASA tiếp tục mở ra giải pháp quan trọng cho nền nông nghiệp tương lai.
amung