- Thưa ông, từ lúc còn đang thi đấu đến khi làm huấn luyện viên, việc theo dõi thể trạng và đánh giá phong độ của các vận động viên thể dục dụng cụ được thực hiện như thế nào?
- Nhìn lại chặng đường đã qua, các phương pháp đánh giá thay đổi khá nhiều. Trước đây, chúng tôi chủ yếu dựa vào kinh nghiệm của huấn luyện viên và khả năng quan sát trực tiếp, từ chất lượng thực hiện động tác, số lần lặp lại, trạng thái mệt mỏi, tâm lý, cân nặng, chấn thương và kết quả kiểm tra chuyên môn... Những thông tin đó rất có giá trị, đặc biệt với huấn luyện viên nhiều năm kinh nghiệm, nhưng vẫn mang tính chủ quan nhất định.
Bây giờ, bước thay đổi rõ nhất bắt đầu từ một công cụ đơn giản - điện thoại quay video. Trước kia, huấn luyện viên quan sát động tác rồi điều chỉnh động tác bằng mắt thường. Bây giờ, chỉ cần dùng điện thoại quay lại, xem chậm, dừng hình, so sánh từng giai đoạn kỹ thuật thì hiệu quả khác hẳn. Vận động viên trực tiếp nhìn thấy mình sai ở đâu.
Điều này đặc biệt quan trọng, vì động tác thể dục dụng cụ diễn ra rất nhanh. Có những sai lệch nhỏ về góc độ cơ thể, thời điểm phát lực, tư thế trên không hay tiếp đất mà mắt thường rất khó phân tích chính xác.
Hiện nay, chúng tôi cũng tiếp cận với nhiều thiết bị hơn, như máy đo nhịp tim, đo các chỉ số thể lực, thành phần cơ thể và một số phương pháp đánh giá hồi phục. Dẫu vậy, theo tôi, điều quan trọng tiếp theo không chỉ là có thiết bị, mà phải chuẩn hóa việc thu thập dữ liệu theo thời gian, và phải biết cách biến “mỏ vàng” ấy thành quyết định huấn luyện.
- Trong thời gian qua, đối với các vận động viên trọng điểm, ngành thể thao đã đầu tư cụ thể ra sao, thưa ông?
- Những năm gần đây, lãnh đạo ngành đang rất chú trọng đầu tư cho khoa học thể thao, nhằm nâng cao chất lượng huấn luyện. Thực tế, các đội tuyển ngày càng được tạo điều kiện tiếp cận kiểm tra y học, đánh giá thể lực, chăm sóc chấn thương, dinh dưỡng, hồi phục và các phương tiện hỗ trợ huấn luyện. Thời gian tới, chúng ta cần đầu tư đồng bộ hơn, nhất là hệ thống dữ liệu vận động viên, phân tích kỹ thuật, sinh cơ học, kiểm soát tải lượng và hồi phục.
Vấn đề hiện tại nằm ở đội ngũ nhân sự quyết định giá trị cuối cùng của thiết bị. Máy móc hiện đại có thể cung cấp hàng nghìn thông số. Thế nhưng, nếu không có người thấu hiểu toàn bộ ý nghĩa của chúng và chuyển thành điều chỉnh cụ thể trong giáo án, dữ liệu cũng không thể phát huy hết giá trị. Vì vậy, song song với đầu tư thiết bị, chúng ta cần phát triển đội ngũ chuyên gia khoa học thể thao, sinh cơ học, y sinh, phân tích dữ liệu, dinh dưỡng, hồi phục, và bản thân huấn luyện viên cũng phải được đào tạo để hiểu và sử dụng dữ liệu. Điều này phù hợp với xu hướng của Liên đoàn Thế giới, khi chương trình đào tạo huấn luyện viên của họ được xây dựng trên nền tảng khoa học thể thao, sức khỏe và thực hành huấn luyện hiện đại.
- Suốt quá trình tập huấn và thi đấu quốc tế, ông ấn tượng nhất với công nghệ nào?
- Điều làm tôi ấn tượng không phải một thiết bị riêng lẻ, mà là cách các nền thể thao phát triển xây dựng hệ thống hỗ trợ vận động viên. Ở đó, khoa học thể thao gắn rất sát với huấn luyện, từ phân tích video, sinh cơ học, đánh giá thể lực, cho đến phát triển y học thể thao, dinh dưỡng, tâm lý và hồi phục... Tất cả cùng vận hành mượt mà trong toàn bộ quá trình.
Riêng với thể dục dụng cụ, tôi đặc biệt quan tâm đến công nghệ phân tích chuyển động ba chiều (3D) kết hợp trí tuệ nhân tạo (AI). Hệ thống JSS của World Gymnastics và Fujitsu có thể phân tích động tác từ nhiều góc và cung cấp các thông số như góc cơ thể trong quá trình thực hiện kỹ thuật.
Trong lần tập huấn tại Nhật Bản, tôi may mắn tận mắt chứng kiến họ sử dụng thiết bị cho vận động viên thực hành, rồi hệ thống tổng hợp và phân tích dữ liệu. Từ đó, huấn luyện viên chọn ra phương án kỹ thuật tốt nhất cho từng động tác.
- Việc ứng dụng khoa học công nghệ hay sử dụng dữ liệu của Việt Nam khác các đoàn mạnh như Nhật Bản, hay các nước trong khu vực Đông Nam Á, như thế nào, thưa ông?
- Khác biệt quan trọng nhất, theo tôi, là tính hệ thống và tính liên tục. Chúng ta cũng quay video, kiểm tra thể lực, theo dõi sức khỏe, trao đổi với bác sĩ. Song, dữ liệu vẫn nằm rời rạc ở từng bộ phận. Hướng tiếp cận hiện đại là kết nối tất cả thành một hồ sơ theo dõi vận động viên dài hạn. Khi dữ liệu được thu thập đều đặn, chúng ta mới nhìn thấy xu hướng của từng vận động viên và cá thể hóa được chương trình huấn luyện.
Còn trong bình diện khu vực, tôi nghĩ không nên chỉ nhìn xem quốc gia nào sở hữu nhiều thiết bị hơn, mà nên nhìn vào mức độ ứng dụng khoa học công nghệ vào quy trình huấn luyện thực tế. Ở Việt Nam, khoa học thể thao và chuyển đổi số trong thể thao thành tích cao ngày càng được quan tâm. Nhưng để tiến xa hơn, chúng ta cần đồng bộ hơn giữa huấn luyện viên, chuyên gia thể lực, bác sĩ, dinh dưỡng, tâm lý, chuyên gia sinh cơ học và người phân tích dữ liệu.
- Nếu được lựa chọn một hướng đi khả thi nhất thực hiện ngay trong năm nay, ông sẽ ưu tiên điều gì?
- Điều này lãnh đạo ngành đã có sự quan tâm, chỉ đạo đến các ban huấn luyện từng đội tuyển thay đổi tư duy huấn luyện, vì huấn luyện không thể dựa vào kinh nghiệm mà cần có khoa học. Ngoài việc trang bị các máy móc liên quan cơ sở dữ liệu. Trước hết, cần chuẩn hóa những gì chúng ta có thể đo được: khối lượng tập luyện, chất lượng kỹ thuật, thể lực, chấn thương, giấc ngủ, mức độ mệt mỏi, nhịp tim, hồi phục và kết quả thi đấu. Khi dữ liệu được đồng bộ, kết nối có hệ thống thì việc theo dõi, đánh giá, điều trị cho các vận động viên sẽ nhanh và thuận lợi hơn rất nhiều. Dữ liệu sẽ cung cấp góc nhìn thực tế về xu hướng phát triển của từng vận động viên, giúp huấn luyện viên cá thể hóa chương trình huấn luyện.
Do đó, nếu chỉ chọn một việc, tôi sẽ xây dựng hồ sơ dữ liệu số cho từng vận động viên đội tuyển quốc gia, bắt đầu từ những chỉ số đơn giản, dễ đo và duy trì được hằng ngày, rồi mới từng bước bổ sung phân tích video, sinh cơ học, trí tuệ nhân tạo và thiết bị chuyên sâu. Đừng bắt đầu bằng câu hỏi nên mua thiết bị gì, hãy đặt câu hỏi: Chúng ta cần dữ liệu gì để huấn luyện viên ra quyết định tốt hơn?
Chúng ta cũng không nên kỳ vọng mua thiết bị hôm nay, một tháng sau thành tích tăng ngay. Khó khăn lớn nhất khi làm đại trà thường nằm ở kinh phí, nhân lực chuyên môn, quy trình thu thập, và nhất là duy trì việc đo đạc đều đặn.
- Định hướng trong 10 đến 15 năm tới, ông hình dung đội tuyển thể dục dụng cụ vận hành bằng dữ liệu sẽ khác như thế nào?
- Tôi mong muốn khi bước vào phòng tập, huấn luyện viên không chỉ thấy vận động viên tập tốt hay chưa, mà còn có một hệ thống cho biết vận động viên đang ở trạng thái nào, tải lượng những ngày trước ra sao, hồi phục thế nào, nguy cơ quá tải đến đâu và kỹ thuật đang thay đổi ở chỗ nào....? Video và trí tuệ nhân tạo hỗ trợ phân tích động tác; dữ liệu thể lực, sinh lý hỗ trợ kiểm soát tải. Còn bác sĩ, chuyên gia hồi phục, dinh dưỡng và huấn luyện viên cùng làm việc trên một hệ thống dữ liệu chung.
Dẫu vậy, tôi muốn nhấn mạnh: Công nghệ không thay thế huấn luyện viên, mà cung cấp thêm bằng chứng để việc ra quyết định chính xác hơn. Ngay cả hệ thống chấm điểm của Liên đoàn Thế giới cũng được thiết kế theo tinh thần hỗ trợ, chứ không loại bỏ vai trò phán đoán của con người.
Điều tôi muốn thấy nhất là mỗi vận động viên trọng điểm có một hồ sơ khoa học thể thao xuyên suốt sự nghiệp, từ khi được phát hiện ở tuyến trẻ cho đến đội tuyển quốc gia và bước ra Olympic. Khi đó, mỗi buổi tập đều để lại dữ liệu với ý nghĩa riêng, và mỗi quyết định huấn luyện ngày càng có cơ sở khoa học hơn.
Với sự quan tâm, định hướng của lãnh đạo ngành, tôi tin thể thao thành tích cao Việt Nam sẽ có sự chuyển biến tích cực. Là một huấn luyện viên, tôi cũng sẽ không ngừng nỗ lực, cố gắng nghiên cứu, tìm tòi để theo bắt kịp xu hướng: Kinh nghiệm của huấn luyện viên kết hợp với khoa học, dữ liệu và công nghệ để khai thác tối đa tiềm năng vận động viên.
- Xin chân thành cảm ơn những chia sẻ của ông!
Với định hướng thể thao Việt Nam cạnh tranh ở đấu trường châu Á, thế giới và Olympic, khoa học-công nghệ phải trở thành bộ phận của quá trình huấn luyện, chứ không chỉ là hoạt động hỗ trợ bên ngoài”.
DIỆP CHI (thực hiện)