Tận dụng thành tựu công nghệ để thúc đẩy đổi mới sáng tạo
Tại diễn đàn, ông Nguyễn Võ Hưng, Phó Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ đổi mới sáng tạo thuộc Cục Đổi mới sáng tạo, Bộ Khoa học và Công nghệ phân tích những xu hướng đổi mới sáng tạo đang định hình trên thế giới. Ông cho rằng sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI), robot và công nghệ số đang tạo ra những thay đổi sâu rộng trong sản xuất và đời sống. Bên cạnh đó, tốc độ phổ biến, ứng dụng và lan tỏa công nghệ cũng ngày càng nhanh. Đây là yếu tố có ý nghĩa quan trọng đối với các quốc gia đi sau, trong đó có Việt Nam, khi tìm kiếm cơ hội tận dụng thành tựu khoa học và công nghệ của thế giới để phục vụ phát triển.
Theo ông Nguyễn Võ Hưng, một phát kiến công nghệ chỉ có thể mang lại lợi ích rộng rãi khi được tiếp tục hoàn thiện, phổ biến và đưa vào cuộc sống. Trong lịch sử, quá trình này thường kéo dài, nhưng với các công nghệ số và AI hiện nay, thời gian tiếp cận người dùng đã được rút ngắn đáng kể. Tốc độ lan tỏa nhanh tạo điều kiện để những quốc gia không trực tiếp tạo ra công nghệ ban đầu vẫn có thể tiếp nhận, khai thác và phát triển các ứng dụng phù hợp với nhu cầu của mình. Vấn đề đặt ra là nhận diện đúng cơ hội và lựa chọn cách thức tận dụng công nghệ để mang lại lợi ích thiết thực.
Đối với AI, sự phân cực ngày càng rõ trong phát triển công nghệ trên phạm vi toàn cầu. Một hướng đi là cuộc cạnh tranh giữa các công ty, tập đoàn hàng đầu và các quốc gia nhằm xây dựng những mô hình AI tiên tiến. Để theo đuổi hướng này, các chủ thể phải huy động nguồn lực đầu tư khổng lồ, từ hệ thống chip hiện đại, trung tâm dữ liệu phức tạp đến đội ngũ nhân lực tài năng trên toàn thế giới. Đi cùng với phát triển mô hình là nỗ lực kiểm soát toàn bộ chuỗi giá trị, tạo lợi thế và giành quyền chủ động trong lĩnh vực AI.
Quy mô nguồn lực cần thiết cho cuộc cạnh tranh này đặt ra câu hỏi về khả năng tham gia của các quốc gia đang phát triển. Với Việt Nam, việc lựa chọn hướng phát triển AI cần được cân nhắc trong tương quan giữa nguồn lực có thể huy động và những nhu cầu thực tế cần giải quyết. Bên cạnh phát triển các mô hình tiên tiến, vẫn có một hướng đi khác là khai thác những mô hình đã được xây dựng, điều chỉnh và chuyên biệt hóa cho từng mục đích sử dụng.
Hướng đi này mở ra cơ hội để Việt Nam phát huy lợi thế về dữ liệu của mình và sự am hiểu những bài toán cụ thể trong sản xuất, kinh doanh. Trên nền tảng các mô hình AI sẵn có, các chủ thể có thể tiếp nhận, tùy biến và nâng cao giá trị ứng dụng, đưa công nghệ vào giải quyết nhu cầu của mình. Khi đó, năng lực đổi mới sáng tạo thể hiện ở khả năng chuyển công nghệ thành những ứng dụng phù hợp, tạo hiệu quả trong thực tế.
Một xu hướng được ghi nhận ở nhiều quốc gia và đang phát triển tại Việt Nam là tích hợp AI vào thiết bị, máy móc và hệ thống sản xuất. AI được đưa vào hoạt động của nhà máy, hỗ trợ thực hiện các nhiệm vụ sản xuất, nâng cao năng suất và thúc đẩy nâng cấp công nghệ. Đây là hướng ứng dụng gắn trực tiếp với nhu cầu của doanh nghiệp, đồng thời cho thấy khả năng khai thác các mô hình AI trong những điều kiện và môi trường sử dụng cụ thể.
Cùng với AI, chuyển đổi kép, kết hợp chuyển đổi số với chuyển đổi xanh, đang ngày càng trở thành một xu hướng rõ nét trên thế giới. Hai quá trình này đã diễn ra trong nhiều năm, nhưng mức độ gắn kết đang được tăng cường. Công nghệ số được sử dụng để phục vụ các mục tiêu xanh, từ tối ưu hoạt động nhằm giảm phát thải đến xác định, theo dõi các nguồn phát thải, qua đó hỗ trợ đưa ra những biện pháp xử lý kịp thời.
Ở chiều ngược lại, đổi mới sáng tạo cũng hướng tới xanh hóa chính lĩnh vực công nghệ số. Sự phát triển của các trung tâm dữ liệu quy mô lớn và hệ thống hạ tầng số đặt ra yêu cầu tìm kiếm những giải pháp giúp các hoạt động này trở nên xanh hơn. Vì vậy, chuyển đổi kép bao gồm cả việc ứng dụng công nghệ số để thực hiện mục tiêu môi trường và đổi mới công nghệ để giảm tác động môi trường của hạ tầng số. Sự gắn kết giữa hai quá trình sẽ ngày càng có vai trò quan trọng, mở ra những hướng phát triển mới cho hoạt động đổi mới sáng tạo.
Một xu hướng đổi mới sáng tạo nữa, đó là hội tụ sinh học, thể hiện sự kết hợp ngày càng chặt chẽ giữa sinh học với các lĩnh vực khoa học và công nghệ, mở ra những hướng nghiên cứu và ứng dụng mới.
Thay đổi trong tư duy chính sách về đổi mới sáng tạo
Cùng với những thay đổi về công nghệ, tư duy chính sách đối với đổi mới sáng tạo trên thế giới cũng đang có sự chuyển dịch. Vai trò của Nhà nước ngày càng được mở rộng. Bên cạnh khắc phục những thất bại của thị trường, Nhà nước còn tham gia định hình thị trường, tạo định hướng cho các hoạt động đổi mới sáng tạo và phục vụ mục tiêu phát triển.
Một thay đổi đáng chú ý khác là sự chuyển dịch từ các chính sách áp dụng rộng rãi cho nhiều đối tượng sang lựa chọn những ngành, lĩnh vực ưu tiên để thiết kế chính sách phù hợp. Cách tiếp cận này đòi hỏi chính sách phải gắn với mục tiêu phát triển và điều kiện cụ thể của từng quốc gia. Do đó, các quốc gia cần cân nhắc lựa chọn chính sách trên cơ sở nhu cầu và năng lực của mình.
Chính sách đổi mới sáng tạo ngày càng chú trọng các mạng lưới và mối liên kết giữa các chủ thể. Sự chuyển dịch này đặt ra yêu cầu xem xét hoạt động đổi mới sáng tạo trong quan hệ tương tác, hợp tác và trao đổi tri thức, thay vì chỉ đánh giá năng lực của từng tổ chức, doanh nghiệp.
Các phương thức đổi mới sáng tạo gắn với những yêu cầu hỗ trợ khác nhau. Trước hết là đổi mới sáng tạo dựa trên thành tựu khoa học và công nghệ, thông qua thương mại hóa kết quả nghiên cứu để tạo ra sản phẩm mới. Phương thức này đòi hỏi năng lực công nghệ và nguồn lực tài chính để đưa kết quả nghiên cứu từng bước đến thị trường. Càng tiến gần đến khâu sản xuất và thương mại hóa, nhu cầu huy động nguồn lực càng tăng.
Một phương thức khác là đổi mới sáng tạo thông qua quá trình làm việc, sử dụng máy móc, thiết bị và tương tác với khách hàng. "Đây là phương thức khá phổ biến trong các nhà máy sản xuất tại Việt Nam. Khi thực hiện đơn hàng cho đối tác nước ngoài, đáp ứng yêu cầu của những thị trường mới hoặc vận hành thiết bị nhập khẩu, doanh nghiệp từng bước tiếp thu kiến thức, tích lũy kinh nghiệm và cải tiến hoạt động sản xuất. Quá trình trao đổi với khách hàng cũng giúp doanh nghiệp nhận diện những yêu cầu cần đáp ứng, từ đó nâng cao năng lực sản xuất và xuất khẩu", ông Nguyễn Võ Hưng nhấn mạnh.
Bên cạnh đó, đổi mới sáng tạo còn dựa trên năng lực kỹ thuật và kinh nghiệm thực tiễn. Sự tham gia của các nhà khoa học, chuyên gia từ trường đại học vào giải quyết những vấn đề của nhà máy là một cách kết nối tri thức với nhu cầu sản xuất. Đổi mới dựa trên thiết kế cũng có thể tạo ra giá trị mới cho sản phẩm hiện có, thay đổi cách tiếp cận thị trường và nâng cao khả năng cạnh tranh.
Theo ông Nguyễn Võ Hưng, các phương thức này đều hiện diện tại Việt Nam, trong đó đổi mới thông qua sử dụng máy móc, thiết bị, tích lũy kinh nghiệm và tương tác với khách hàng khá phổ biến. Thực tế đó đặt ra yêu cầu xác định rõ doanh nghiệp đang đổi mới theo phương thức nào, cần bổ sung năng lực gì và gặp trở ngại ở đâu để lựa chọn cách hỗ trợ phù hợp. Chính sách thúc đẩy đổi mới sáng tạo vì vậy cần tính đến sự khác biệt giữa hoạt động thương mại hóa kết quả nghiên cứu, cải tiến trong quá trình sản xuất và đổi mới dựa trên kỹ thuật, thiết kế.
Hà Linh