Bỏ qua điều hướng
•

Những dấu hiệu cảnh báo ung thư nội mạc tử cung

Những dấu hiệu cảnh báo ung thư nội mạc tử cung
Nguồn ảnh: Dân Trí

(Dân trí) - Ra máu âm đạo bất thường, đặc biệt sau mãn kinh, là dấu hiệu cảnh báo quan trọng của ung thư nội mạc tử cung. Tuy nhiên, triệu chứng này có thể bị nhầm lẫn hoặc bỏ qua.

Ung thư nội mạc tử cung là bệnh lý ác tính xuất phát từ lớp niêm mạc lót bên trong tử cung, cũng là một trong những dạng ung thư tử cung phổ biến nhất.

Theo các chuyên gia, tỷ lệ mắc bệnh đang có xu hướng gia tăng tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Dù số liệu năm 2024 ghi nhận mức giảm nhẹ so với trước đó, nếu xét trong cả giai đoạn 2012-2022, xu hướng chung vẫn là gia tăng.

Những dấu hiệu cảnh báo ung thư nội mạc tử cung - 1

Ung thư nội mạc tử cung là một trong những dạng ung thư tử cung phổ biến nhất (Ảnh minh họa: Bệnh viện cung cấp).

Triệu chứng phổ biến nhất của ung thư nội mạc tử cung là chảy máu âm đạo bất thường. Điều này có thể bao gồm thay đổi về độ dài hoặc độ nặng của chu kỳ kinh nguyệt, chảy máu âm đạo hoặc ra máu giữa chu kỳ kinh nguyệt, chảy máu âm đạo sau khi mãn kinh.

Các triệu chứng tiềm ẩn khác của ung thư nội mạc tử cung bao gồm tiết dịch âm đạo có nước hoặc nhuốm máu, đau ở bụng dưới hoặc xương chậu, đau khi quan hệ tình dục. 

Trong chẩn đoán, bác sĩ không chỉ xác định khối u lớn đến đâu, đã lan rộng hay chưa mà còn xem xét bản chất và mức độ ác tính của tế bào ung thư. Những đặc điểm này giúp dự đoán khả năng bệnh tiến triển, tái phát và lựa chọn cách điều trị phù hợp.

Tại hội thảo khoa học với chủ đề “Ung thư nội mạc tử cung: Chiến lược xử trí hiện tại và xu hướng tương lai” diễn ra chiều 6/11, do Hội Thầy thuốc trẻ Việt Nam tổ chức, các chuyên gia cập nhật những nhóm đặc điểm sinh học chính của ung thư nội mạc tử cung. Mỗi nhóm có đặc điểm và tiên lượng khác nhau, giúp bác sĩ có thêm căn cứ đánh giá nguy cơ tái phát, cân nhắc phương án điều trị.

Bên cạnh xét nghiệm mô bệnh học, chẩn đoán hình ảnh giúp bác sĩ xác định khối u đã xâm lấn vào thành tử cung hay lan đến hạch bạch huyết. Một số xét nghiệm di truyền cũng giúp phát hiện hội chứng Lynch - tình trạng di truyền làm tăng nguy cơ mắc một số loại ung thư, trong đó có ung thư nội mạc tử cung.

Tùy đặc điểm khối u và tình trạng người bệnh, chiến lược điều trị ung thư nội mạc tử cung có thể kết hợp phẫu thuật, xạ trị và điều trị toàn thân.

Theo Thạc sĩ - Bác sĩ nội trú Nguyễn Hà Khương, Bệnh viện Ung bướu Hà Nội, hệ thống phân giai đoạn ung thư phụ khoa FIGO phiên bản 2023 có nhiều thay đổi, giúp phân loại ung thư nội mạc tử cung chi tiết hơn.

Chẳng hạn, theo hệ thống năm 2009, một số bệnh nhân có khối u còn khu trú trong thân tử cung, xâm lấn dưới 50% lớp cơ tử cung có thể cùng được xếp vào giai đoạn IA, dù đặc điểm mô học và mức độ ác tính của khối u khác nhau.

Với cách phân loại mới, những khác biệt này được xem xét rõ hơn, giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ và có thêm cơ sở lựa chọn hướng điều trị phù hợp.

Ung thư nội mạc tử cung xuất phát từ lớp niêm mạc lót trong tử cung và đang có xu hướng gia tăng tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam theo số liệu giai đoạn 2012-2022. Triệu chứng lâm sàng cảnh báo rõ nét nhất là tình trạng chảy máu âm đạo bất thường, đặc biệt sau mãn kinh, bên cạnh các dấu hiệu như rối loạn chu kỳ kinh, tiết dịch bất thường hoặc đau vùng chậu. Việc nhận diện sớm những biểu hiện này đóng vai trò quyết định giúp phát hiện tổn thương khi bệnh còn ở giai đoạn đầu. Tại hội thảo khoa học ngày 6/11 do Hội Thầy thuốc trẻ Việt Nam tổ chức, các chuyên gia nhấn mạnh việc phân loại nhóm sinh học và tầm soát hội chứng Lynch nhằm dự đoán chính xác nguy cơ tái phát. Quy trình chẩn đoán hiện kết hợp chặt chẽ giữa xét nghiệm mô bệnh học, phân tích đặc tính ác tính và chẩn đoán hình ảnh để đánh giá độ xâm lấn thành tử cung cùng mức độ lan tràn hạch bạch huyết. Những căn cứ sinh học này tạo tiền đề vững chắc cho việc cá thể hóa phác đồ can thiệp. Theo Thạc sĩ, Bác sĩ nội trú Nguyễn Hà Khương từ Bệnh viện Ung bướu Hà Nội, hệ thống phân giai đoạn FIGO phiên bản 2023 đã mang lại bước tiến lớn so với bảng phân loại năm 2009. Thay vì chỉ đánh giá độ xâm lấn cơ tử cung đơn thuần dưới 50% ở giai đoạn IA, tiêu chuẩn mới tích hợp sâu đặc điểm mô học và mức độ ác tính tế bào. Nhờ đó, chiến lược phối hợp giữa phẫu thuật, xạ trị và điều trị toàn thân được tối ưu hóa chuẩn xác cho từng người bệnh.
amung