Bỏ qua điều hướng
•

Phương pháp mới xác định béo phì lâm sàng không chỉ dựa vào chỉ số BMI

Phương pháp mới xác định béo phì lâm sàng không chỉ dựa vào chỉ số BMI
Nguồn ảnh: VietnamPlus (TTXVN)

Định nghĩa mới về béo phì không chỉ xem xét BMI mà còn quan tâm đến liều lượng mỡ thừa trong cơ thể có đi kèm với các triệu chứng của các vấn đề sức khỏe liên quan đến béo phì và hoạt động hàng ngày. Gia tăng nguy cơ béo phì từ thực phẩm đóng hộp và đồ nhựa Bản đồ cơ thể do AI lập có thể phát hiện t...

Theo định nghĩa béo phì lâm sàng mới được đưa ra, số trẻ em bị béo phì trên thế giới ít hơn so với con số thống kê dựa trên chỉ số khối cơ thể (BMI), cách tính dựa trên chiều cao và cân nặng được sử dụng rộng rãi từ trước đến nay. Đây là kết quả nghiên cứu được công bố trên eClinicalMedicine, chuyên trang về các phát hiện khoa học của tạp chí The Lancet.

Viện Nghiên cứu Trẻ em Murdoch (MCRI) của Australia, đơn vị dẫn đầu nghiên cứu, cho biết định nghĩa mới có thể dẫn đến những thay đổi trong cách xác định và quản lý bệnh béo phì ở trẻ em.

Định nghĩa mới không chỉ xem xét BMI mà còn quan tâm đến liều lượng mỡ thừa trong cơ thể có đi kèm với các triệu chứng của các vấn đề sức khỏe liên quan đến béo phì hoặc hạn chế trong các hoạt động hàng ngày hay không.

Nghiên cứu xem xét tỷ lệ béo phì lâm sàng từ thời thơ ấu đến tuổi già, với sự tham gia của 786.557 người từ Australia, Canada, Estonia, Phần Lan, Hà Lan, Anh và Mỹ. Kết quả cho thấy béo phì lâm sàng ảnh hưởng đến 2,1 - 4,9% trẻ em và thanh thiếu niên, thấp hơn so với con số 7 - 10,8% nếu tính theo tiêu chí BMI.

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ béo phì lâm sàng tăng dần theo tuổi tác. Cụ thể, ở nhóm tuổi 55-64, tỷ lệ béo phì lâm sàng theo định nghĩa mới nhiều hơn so với cách tính bằng chỉ số BMI và đạt 52% ở nhóm tuổi từ 65 - 74 tuổi.

Nam giới có tỷ lệ béo phì lâm sàng cao hơn trong giai đoạn đầu đến giữa tuổi trưởng thành, trong khi phụ nữ có tỷ lệ cao hơn ở giai đoạn sau của cuộc đời.

Nhà nghiên cứu Danielle Longmore của MCRI cho biết chỉ số BMI hữu ích trong việc đánh giá béo phì trên diện rộng, nhưng không thể phản ánh tình trạng sức khỏe cá nhân, có khả năng ảnh hưởng đến việc điều trị béo phì, bao gồm cả thuốc giảm cân và các khuyến nghị về chế độ ăn uống.

Các nhà nghiên cứu cho biết việc xác định những trẻ em đã có dấu hiệu biến chứng sức khỏe liên quan đến béo phì có thể giúp định hướng các chiến lược phòng ngừa và điều trị trong tương lai./.

​

(TTXVN/Vietnam+)
Nghiên cứu quy mô lớn do Viện Nghiên cứu Trẻ em Murdoch (MCRI) của Australia dẫn đầu vừa công bố trên tạp chí eClinicalMedicine đã đề xuất tiêu chuẩn chẩn đoán béo phì lâm sàng mới. Khác với phương pháp đo chỉ số khối cơ thể (BMI) truyền thống vốn chỉ dựa trên chiều cao và cân nặng, định nghĩa y khoa mới đánh giá lượng mỡ thừa gắn liền với các triệu chứng bệnh lý hoặc sự suy giảm vận động thực tế. Dữ liệu khảo sát trên 786.557 người tại 7 quốc gia phát triển cho thấy tỷ lệ béo phì lâm sàng ở trẻ em và thanh thiếu niên chỉ dao động từ 2,1% đến 4,9%, thấp hơn đáng kể so với mức 7% đến 10,8% theo cách tính BMI thông thường. Ngược lại với xu hướng giảm ở độ tuổi thanh thiếu niên, tỷ lệ béo phì lâm sàng lại gia tăng rõ rệt theo thời gian và vượt qua chỉ số BMI ở người cao tuổi. Cụ thể, tỷ lệ này ghi nhận mức tăng vượt trội ở nhóm 55 đến 64 tuổi và đạt tới 52% ở độ tuổi từ 65 đến 74. Nghiên cứu cũng chỉ ra sự khác biệt sinh học theo giới tính khi nam giới chịu ảnh hưởng nhiều hơn trong giai đoạn đầu và giữa tuổi trưởng thành, trong khi phụ nữ lại chiếm tỷ lệ áp đảo ở giai đoạn sau của cuộc đời. Nhà nghiên cứu Danielle Longmore nhận định chỉ số BMI chỉ có giá trị sàng lọc cộng đồng nhưng không phản ánh chính xác tình trạng sức khỏe cá thể hóa. Việc phân định chính xác nhóm người bệnh đã xuất hiện biến chứng thực sự sẽ giúp giới y khoa tối ưu hóa các phác đồ can thiệp, từ chỉ định thuốc giảm cân cho đến tư vấn chế độ dinh dưỡng. Hướng tiếp cận thực chứng này được kỳ vọng sẽ định hình lại toàn bộ chiến lược phòng ngừa và quản lý bệnh lý chuyển hóa trên quy mô toàn cầu.
amung