Hôm nay 28/8, Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) Kevin Warsh sẽ đứng trước cử tọa quan trọng nhất kể từ khi nhậm chức, với một câu hỏi bao trùm: lạm phát của Mỹ đang cao vì những cú sốc chỉ xảy ra một lần, như thuế quan và chiến tranh, hay vì nền kinh tế đơn giản là tăng trưởng quá nóng?
Câu trả lời sẽ quyết định lãi suất có tăng hay không, và cũng gây chia rẽ ngay trong nội bộ Fed. Tháng trước, ba quan chức đã bỏ phiếu ủng hộ tăng lãi suất, và một số người khác phát tín hiệu sẵn sàng đứng về phía họ. Riêng ông Warsh chưa cho biết mình nghiêng về phía nào, một phần trong chính sách mới của ông là "nói ít đi".
"Mọi người đang chờ ông ấy đưa ra một lập luận. Chừng nào ông ấy chưa làm vậy, việc dẫn dắt cả ủy ban sẽ rất khó", nhà kinh tế Anil Kashyap của Đại học Chicago nhận xét.
Khi ông Warsh phát biểu vào thứ sáu (28/8) tại Jackson Hole - hội nghị kinh tế thường niên do Fed chi nhánh Kansas City tổ chức tại bang Wyoming, nơi quy tụ lãnh đạo các ngân hàng trung ương và giới kinh tế học hàng đầu thế giới - giới đầu tư sẽ lắng nghe để tìm hiểu ông nhìn nhận nền kinh tế ra sao và điều gì có thể khiến ông hành động. Nhiều đồng nghiệp của ông có mặt tại hội nghị cũng vậy, bởi bài phát biểu của Chủ tịch Fed tại đây thường được coi là tín hiệu quan trọng nhất trong năm về định hướng chính sách tiền tệ của Mỹ.
Chủ tịch Fed Kevin Warsh (Ảnh: AFP)
Hai cách đọc một nền kinh tế
Ông Warsh tiếp quản một nền kinh tế có thể được diễn giải theo hai hướng, với hàm ý chính sách trái ngược nhau.
Cách đọc thứ nhất: lạm phát bị giữ trên mức mục tiêu suốt hơn một năm qua là do một loạt cú sốc nhất thời, như thuế quan và gián đoạn nguồn cung năng lượng từ xung đột Trung Đông. Trước những cú sốc kiểu này, ngân hàng trung ương không nhất thiết phải tăng lãi suất, vì có thể tin rằng khi cú sốc qua đi, lạm phát sẽ tự hạ nhiệt.
Cách đọc thứ hai: thuế quan hay giá năng lượng chỉ là bề nổi. Vấn đề thực sự nằm sâu hơn: người dân và doanh nghiệp đang chi tiêu nhiều hơn mức nền kinh tế có thể sản xuất, nên doanh nghiệp cứ tăng giá mà vẫn bán được hàng. Lạm phát kiểu này sẽ không tự hạ nhiệt khi cú sốc qua đi - Fed phải chủ động tăng lãi suất để "hạ nhiệt" nhu cầu.
Số liệu giá cả hai tháng gần đây có phần dịu lại, tạm thời làm giảm sức ép phải tăng lãi suất tại cuộc họp tiếp theo của Fed vào tháng 9. Nhưng chúng chưa trả lời được câu hỏi liệu lãi suất hiện tại đã đủ "thắt chặt" để kéo lạm phát tiếp tục đi xuống hay chưa, nhất là khi xung đột Trung Đông, các mức thuế quan mới và làn sóng đầu tư hạ tầng trí tuệ nhân tạo (AI) đang đe dọa gây áp lực tăng giá kéo dài.
Ông Warsh từng cam kết cải tổ Fed, xuất phát từ niềm tin rằng cơ quan này đã thất bại trong sứ mệnh cốt lõi là giữ lạm phát thấp. Nhưng một chương trình cải tổ như vậy phải dựa trên một chẩn đoán rõ ràng về nguyên nhân khiến lạm phát dai dẳng. Lạm phát Mỹ đã giảm từ khoảng 7% xuống dưới 3%, rồi nhích lên và giậm chân tại chỗ; đến nay đã hơn năm năm liên tục nằm trên mục tiêu 2%.
Các đồng nghiệp của ông Warsh không thống nhất về việc mức lãi suất hiện nay của Fed - khoảng 3,6% - đã đủ cao để hãm đà kinh tế và kéo lạm phát xuống hay chưa. Phe "diều hâu" muốn thắt chặt thêm, viện dẫn chi tiêu tiêu dùng vững, cơn sốt đầu tư AI, cùng nhu cầu lao động và tín dụng vẫn lành mạnh.
Phe còn lại lại cho rằng áp lực tăng giá có thể tự yếu dần mà Fed không cần làm gì thêm. Bằng chứng là người tiêu dùng Mỹ đã bắt đầu "thắt lưng buộc bụng": họ chuyển sang mua hàng rẻ hơn hoặc hoãn những khoản mua sắm lớn.
Cái giá của việc nói ít
Khi Fed chia rẽ, phải có người đưa ra quyết định, và trong những tình huống sít sao, người đó là chủ tịch. Nhưng ông Warsh lại định hướng xây dựng nhiệm kỳ của mình trên nguyên tắc không tiết lộ quan điểm. Suốt một thập kỷ qua, ông lập luận rằng các nhà điều hành ngân hàng trung ương nói quá nhiều, đưa ra những dự báo rồi vô tình biến chúng thành cam kết cứng.
Trước cuộc họp đầu tiên của ông vào tháng 6, khi FOMC - Ủy ban Thị trường Mở Liên bang, cơ quan của Fed có thẩm quyền quyết định lãi suất - viết lại tuyên bố chính sách để nhấn mạnh cam kết kéo lạm phát xuống, một quan chức đã cảnh báo rằng ngôn từ mới sẽ bị hiểu là "diều hâu". Điều đó không sao, miễn là ủy ban sẵn sàng làm thật. Thị trường quả nhiên hiểu theo hướng đó: xác suất tăng lãi suất trước tháng 9 đã bật tăng.
Chiến lược kiệm lời của ông Warsh vấp phải thử thách ở cuộc họp thứ hai vào tháng 7. Tại họp báo sau đó, ông không trả lời thẳng câu hỏi của phóng viên về việc lập trường lãi suất hiện tại của Fed sẽ kéo lạm phát xuống bằng cách nào như ông đã hứa.
Giới phân tích bắt đầu hoài nghi về hướng đi mà ông Warsh sẽ dẫn dắt Fed. Tim Duy, kinh tế trưởng phụ trách thị trường Mỹ tại SGH Macro Advisors, nhận xét thẳng thắn trong báo cáo gửi khách hàng: nếu trong phòng họp FOMC ông Warsh cũng chỉ nói vòng vo như trước báo chí hôm nay, thì khó có chuyện các đồng nghiệp chịu nghe theo ông.
Thị trường phản ứng ngay khi ông Warsh phát biểu hồi tháng 7, và theo hai hướng trái ngược. Lợi suất trái phiếu ngắn hạn giảm, dấu hiệu nhà đầu tư tin Fed sẽ không sớm tăng lãi suất. Nhưng lợi suất trái phiếu kho bạc kỳ hạn 30 năm lại vọt lên mức cao nhất kể từ năm 2007, kéo lãi suất vay mua nhà kỳ hạn 30 năm lên khoảng 6,75%, cao nhất từ đầu năm. Hai diễn biến này gộp lại nói lên một điều: giới đầu tư cho rằng Fed đang sẵn sàng "nhắm mắt" trước lạm phát trong ngắn hạn, để rồi có thể phải tăng lãi suất mạnh tay hơn về sau.
Mickey Levy, nhà kinh tế tại Viện Hoover - nơi ông Warsh làm việc 15 năm qua - cho rằng chủ tịch nào cũng cần thời gian học việc, và không ai nên kỳ vọng một lãnh đạo mới xoay chuyển cả một định chế chỉ sau một hai cuộc họp. Tuy nhiên, theo ông, cuối cùng ông Warsh vẫn phải nói rõ chính sách hiện tại có đủ thắt chặt hay không và bằng cách nào nó sẽ đưa lạm phát về 2%.
Đọc tín hiệu từ thị trường trái phiếu
Ông Warsh từng lập luận rằng Fed không cần vội tăng lãi suất, vì trước cuộc họp tháng 7, lợi suất trái phiếu đã tự tăng, tức thị trường đã "làm thay" Fed việc siết chặt điều kiện tài chính. Đây cũng là lý do ông muốn Fed nói ít đi: theo ông, khi Fed thôi "mớm" trước cho thị trường biết mình sẽ làm gì, thị trường sẽ tự phản ánh trung thực tình hình kinh tế và Fed có thể lắng nghe thị trường như lắng nghe "một nhà kinh tế rất giỏi".
Nhưng lập luận ấy giả định rằng thị trường chỉ phản ứng với tin tức kinh tế chứ không phản ứng với các nhà hoạch định chính sách. Giả định đó vốn đã đáng ngờ, bởi dự đoán về việc Fed sẽ dẫn dắt lãi suất ngắn hạn đi đâu là yếu tố then chốt quyết định lợi suất.
Lập luận càng trở nên khó bảo vệ hơn vào tuần trước, khi Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent công bố kế hoạch mở rộng mua lại trái phiếu dài hạn. Ông Bessent cho rằng các yếu tố cơ bản của nền kinh tế không biện minh cho mức lợi suất mà thị trường đang định. Ông cũng từng nói lạm phát không phải là vấn đề nghiêm trọng như phe diều hâu của Fed mô tả.
Thách thức lớn hơn với ông Warsh là chẩn đoán xem những người tiền nhiệm đã mắc sai lầm gì. Có ba khả năng.
Thứ nhất, nếu việc hạ lãi suất trong hai năm qua để hỗ trợ thị trường lao động, mà hóa ra lại vững vàng hơn dự đoán, là một sai lầm, thì giải pháp là đảo ngược các đợt cắt giảm ngay bây giờ. Điều này sẽ rất khó xử cho ông Warsh: Tổng thống Trump và ông Bessent năm ngoái từng thúc giục cắt giảm mạnh hơn, và ông Warsh, trong những tháng trước khi nhận chức, không hề phản đối.
Thứ hai, nếu lạm phát dai dẳng là do thuế quan năm ngoái và giá năng lượng tăng năm nay, thì những dự báo sai gần đây chỉ là vận rủi chứ không phải do đọc sai nền kinh tế. Kịch bản này không phủ nhận lý do cải tổ Fed của ông Warsh, nhưng có thể thu hẹp phạm vi của nó.
Thứ ba, cũng là quan điểm ông Warsh đã theo đuổi nhiều năm, là cần một cách tiếp cận hoàn toàn khác với lạm phát. Các mô hình của Fed coi giá cả tăng là hiện tượng trên diện rộng với tiền lương ở vị trí trung tâm, buộc ngân hàng trung ương phải xử lý từng cú sốc một và tự quyết định cú sốc nào có thể bỏ qua. Nhưng khung phân tích này không nói gì về việc phải ứng xử ra sao trước một cơn sốt đầu tư đẩy giá lên mà không đi qua kênh tiền lương trước.
Nhiệm kỳ chủ tịch của ông Warsh có thể được định đoạt bởi việc ông có đưa ra được một chiến lược cho ngân hàng trung ương trong một thế giới phi toàn cầu hóa, nhập cư giảm và xung đột tái diễn hay không - một thế giới rất khác so với thập niên 1990 mà ông vẫn coi là hình mẫu.