Khi bài học trở thành hành động
Một học sinh biết nước quan trọng đối với con người, động vật và thực vật. Nhưng khi em được trực tiếp thực hành, quan sát một thí nghiệm hay tìm cách giải quyết một tình huống liên quan nguồn nước, kiến thức ấy trở nên gần gũi hơn với cuộc sống. Đây cũng là cách tiếp cận được đặt ra trong giai đoạn hợp tác mới giữa Bộ Giáo dục và Đào tạo và Suntory PepsiCo Việt Nam, khi những nội dung giáo dục về nước sạch, môi trường được kết nối rộng hơn với sức khỏe và những hành vi tích cực của học sinh.
Theo bà Nguyễn Thị Hải Vân, Phó Tổng Giám đốc Đối ngoại và Truyền thông, Suntory PepsiCo Việt Nam, giáo dục cần hướng tới việc giúp học sinh không chỉ tiếp nhận kiến thức mà còn biết vận dụng những điều đã học vào đời sống. Từ đó, những nhận thức về nước sạch, môi trường và sức khỏe có thể từng bước chuyển thành hành động, thói quen cụ thể.
Từ góc nhìn đó, một bài học về nước không chỉ giúp học sinh hiểu nước có vai trò như thế nào, mà còn đặt ra những câu hỏi gần gũi hơn: làm thế nào để sử dụng nước tiết kiệm, bảo vệ nguồn nước ra sao và mỗi học sinh có thể làm gì từ những việc nhỏ nhất.
Những thay đổi ấy bắt đầu từ chính lớp học. Tại Trường tiểu học Đồn Đạc, xã Ba Chẽ, thành phố Quảng Ninh, học sinh không chỉ được trang bị kiến thức mà còn được hướng dẫn cách bảo vệ nguồn nước và sử dụng nước tiết kiệm.
Cô Tô Hương, giáo viên Trường tiểu học Đồn Đạc, xã Ba Chẽ, thành phố Quảng Ninh, cho biết các hoạt động thực hành là một trong những nội dung khiến cả giáo viên và học sinh hào hứng. Theo cô, việc tổ chức các thí nghiệm giúp học sinh trực tiếp làm, trực tiếp quan sát, qua đó chủ động tiếp thu và hiểu bài sâu hơn.
“Tôi thấy các hoạt động thực hành như vậy rất thú vị và bổ ích. Học sinh được trực tiếp làm, trực tiếp quan sát và từ đó hiểu bài sâu hơn”, cô Tô Hương chia sẻ.
Không chỉ giáo viên nhận thấy sự thay đổi trong cách học, học sinh cũng có thể diễn đạt những bài học ấy bằng những hành động rất cụ thể. Em Hoàng Ngọc Hân, học sinh lớp 5B, Trường Tiểu học Đồn Đạc, xã Ba Chẽ, thành phố Quảng Ninh, cho biết nước có vai trò quan trọng đối với đời sống của con người, động vật và thực vật. Vì vậy, theo em, học sinh cần cùng nhau bảo vệ nguồn nước và sử dụng nước tiết kiệm.
“Nước rất quan trọng đối với đời sống của con người, động vật và thực vật. Vì vậy, chúng em cần cùng nhau bảo vệ nguồn nước và tiết kiệm nước”, em Hoàng Ngọc Hân chia sẻ.
Từ một bài học cụ thể, học sinh bắt đầu hình thành nhận thức về trách nhiệm của mình. Khi được thực hành thường xuyên, nhận thức ấy có thêm cơ hội trở thành hành vi.
Mở rộng giáo dục, hình thành thói quen khỏe mạnh
Nếu những năm trước, hoạt động giáo dục chủ yếu hướng tới học sinh tiểu học với các nội dung về nước sạch, vệ sinh và bảo vệ môi trường, thì giai đoạn hợp tác mới đặt mục tiêu mở rộng cả đối tượng và nội dung. Không chỉ học sinh tiểu học, học sinh trung học cơ sở, trung học phổ thông và sinh viên đại học cũng được tiếp cận các hoạt động phù hợp với lứa tuổi, nhu cầu và môi trường học tập.
Ông Hoàng Đức Minh, Vụ trưởng Vụ Học sinh, Sinh viên, Bộ Giáo dục và Đào tạo, cho biết chương trình trong giai đoạn tới không chỉ tập trung vào nước sạch, vệ sinh môi trường mà mở rộng sang những nội dung liên quan phát triển sức khỏe, thể thao và chăm sóc sức khỏe học sinh, sinh viên.
Cùng với đó là các hoạt động hỗ trợ công trình, cải tạo công trình nước sạch, vệ sinh môi trường tại những vùng còn khó khăn, góp phần thực hiện mục tiêu chăm sóc, bảo vệ và nâng cao sức khỏe, phát triển toàn diện người học.
Sự mở rộng này đưa giáo dục về nước sạch và môi trường vào một không gian rộng hơn của giáo dục sức khỏe học đường. Đây cũng là hướng tiếp cận phù hợp với Chương trình Sức khỏe học đường giai đoạn 2026-2035, trong đó chú trọng trang bị cho học sinh, sinh viên kiến thức, kỹ năng và những điều kiện cần thiết để chăm sóc sức khỏe, phát triển toàn diện.
Khi học sinh, sinh viên được tiếp cận đồng thời với kiến thức về nước sạch, vệ sinh, vận động và chăm sóc sức khỏe, những nội dung tưởng như riêng lẻ có thể được kết nối thành kỹ năng và thói quen trong cuộc sống hằng ngày. Sức khỏe học đường vì thế không chỉ được tạo nên từ một giờ học hay một hoạt động riêng lẻ, mà là tổng hòa của nguồn nước bảo đảm, điều kiện vệ sinh, môi trường học tập, hoạt động thể chất, kiến thức chăm sóc sức khỏe và những thói quen được hình thành thường xuyên.
Một học sinh hiểu vì sao cần tiết kiệm nước sẽ có thêm ý thức khóa vòi sau khi sử dụng. Một em hiểu giá trị của nguồn nước sẽ chủ động hơn trong việc giữ gìn môi trường. Những kiến thức về vệ sinh được thực hành thường xuyên cũng có thể trở thành thói quen. Khi đó, giáo dục sức khỏe không còn chỉ dừng ở việc “nói cho học sinh biết”, mà hướng tới quá trình để các em biết, hiểu, thực hành và duy trì.
Tại Trường tiểu học Đức Lập Thượng B, tỉnh Tây Ninh, việc giáo dục về nước cũng được đặt trong mối liên hệ với hoạt động dạy học hằng ngày.
Cô Hồ Thị Thủy, Hiệu trưởng nhà trường, cho biết tài liệu giáo dục về nước không chỉ cung cấp kiến thức mà còn giúp giáo viên lồng ghép nội dung này vào chương trình của các môn học khác. Qua quá trình học tập, học sinh hiểu được vai trò của nước đối với con người, động vật và thực vật; từ đó hình thành ý thức bảo vệ nguồn nước và sử dụng nước tiết kiệm.
Cách làm này cho thấy giáo dục về nước và môi trường không nhất thiết phải được đặt thành một nội dung tách biệt. Những kiến thức ấy có thể được đưa vào nhiều bài học, hoạt động và tình huống trong đời sống học sinh. Khi được tiếp cận từ nhiều góc độ, học sinh có thêm cơ hội nhận ra mối liên hệ giữa kiến thức trong sách vở với những vấn đề diễn ra chung quanh mình. Đó cũng là cách để nhà trường trở thành môi trường hình thành thói quen, thay vì chỉ là nơi truyền đạt kiến thức.
Từ nhà trường đến gia đình và cộng đồng
Để những kiến thức ấy thực sự trở thành thói quen, nhà trường cần có môi trường và sự phối hợp phù hợp. Khi học sinh được tạo điều kiện để thực hành, những thay đổi trong nhận thức và hành vi không chỉ dừng lại trong lớp học mà còn có thể theo các em về nhà, trở thành những việc làm nhỏ trong gia đình và cộng đồng.
Ở cấp địa phương, yêu cầu này càng trở nên cụ thể khi các trường học triển khai những mục tiêu về sức khỏe học đường.
Tại thành phố Bắc Ninh, ngành giáo dục đang triển khai Chương trình Sức khỏe học đường giai đoạn 2026–2035 và kế hoạch thực hiện trong năm học 2026–2027. Trong quá trình đó, việc xây dựng môi trường học đường thuận lợi cho sự phát triển toàn diện của học sinh được đặt cùng với các nhiệm vụ giáo dục và chăm sóc sức khỏe.
Theo bà Nguyễn Thị Hồng Dung, Phó Trưởng phòng Giáo dục chính trị và Học sinh, sinh viên, Sở Giáo dục và Đào tạo thành phố Bắc Ninh, sự phối hợp giữa ngành giáo dục và các nguồn lực xã hội có thể góp thêm điều kiện để nhà trường thực hiện các mục tiêu về chăm sóc sức khỏe học sinh, đồng thời giúp những nội dung giáo dục thiết thực được đưa vào đời sống học đường.
Từ thực tế nhà trường, giá trị của một chương trình hợp tác không chỉ nằm ở việc bổ sung một công trình hay thiết bị. Một công trình nước sạch đáp ứng nhu cầu thiết yếu, nhưng để phát huy hiệu quả lâu dài, học sinh cũng cần được hướng dẫn sử dụng nước đúng cách và có trách nhiệm.
Tương tự, tuyên truyền về vệ sinh sẽ khó trở thành hành vi nếu không có điều kiện để học sinh thực hành. Giáo dục vận động cũng cần đi cùng môi trường khuyến khích các em duy trì hoạt động thể chất thường xuyên. Bởi vậy, giữa kiến thức, điều kiện thực hành và hành vi cần có sự kết nối. Đây cũng là nơi các chương trình hợp tác xã hội có thể bổ sung cho nỗ lực của ngành giáo dục, góp phần đưa những nội dung về sức khỏe, môi trường và lối sống lành mạnh đến gần hơn với đời sống học đường.
Giá trị của giáo dục sức khỏe học đường còn nằm ở khả năng lan tỏa ra ngoài nhà trường. Một học sinh có thói quen tiết kiệm nước có thể nhắc người thân khóa vòi sau khi sử dụng. Một em hiểu vì sao cần bảo vệ nguồn nước có thể thay đổi cách ứng xử với môi trường xung quanh. Những thói quen về vệ sinh, vận động và chăm sóc sức khỏe được hình thành tại trường cũng có thể tiếp tục được duy trì ở gia đình.
Theo cách đó, học sinh không chỉ là người tiếp nhận kiến thức mà còn có thể trở thành cầu nối đưa những hành vi tích cực từ trường học đến gia đình và cộng đồng. Đây cũng là ý nghĩa của cách tiếp cận sức khỏe học đường theo hướng toàn diện: không tách sức khỏe khỏi môi trường sống, không tách kiến thức khỏi hành động và không tách nhà trường khỏi gia đình, xã hội.
Trong hành trình ấy, MIZUIKU - Em yêu nước sạch có thể tiếp tục tạo ra những điểm khởi đầu gần gũi để học sinh tìm hiểu về nguồn nước, môi trường và trách nhiệm của mỗi cá nhân.
Nhưng giá trị cuối cùng không chỉ nằm ở bài học đã được truyền đạt, mà ở những gì học sinh làm sau bài học đó. Giáo dục sức khỏe học đường, xét đến cùng, không chỉ là đưa thêm một nội dung vào trường học. Đó là quá trình giúp người học biết, hiểu, thực hành và hình thành thói quen.
Từ một thí nghiệm trong lớp học đến việc biết trân trọng nguồn nước. Từ việc hiểu giá trị của nước đến hành động tiết kiệm mỗi ngày. Từ giữ gìn vệ sinh cá nhân đến xây dựng môi trường học tập lành mạnh. Từ một học sinh đến gia đình và cộng đồng. Những thay đổi ấy có thể bắt đầu từ những điều rất nhỏ. Nhưng khi được hình thành từ sớm, được thực hành thường xuyên và được củng cố bởi môi trường giáo dục, chúng có thể trở thành những thói quen theo người học trong quá trình trưởng thành.
Đó cũng là điểm gặp giữa giáo dục và sức khỏe học đường: không chỉ trang bị kiến thức để học sinh hiểu thế giới chung quanh, mà còn giúp các em biết cách chăm sóc bản thân, bảo vệ môi trường và biến những điều đã học thành hành động trong cuộc sống.
Thu Hà - Tiến Khôi