Bỏ qua điều hướng

Từ một thế hệ “lì đòn” đến khát vọng công nghiệp Việt Nam

Từ một thế hệ “lì đòn” đến khát vọng công nghiệp Việt Nam
Nguồn ảnh: Tuổi Trẻ

Năm 2003, trong chuyến công tác đầu tiên đến Jakarta (Indonesia), khi biết tôi đến từ Việt Nam, một người bạn bản địa buột miệng hỏi: "Việt Nam còn chiến tranh với Mỹ không?".

Từ một thế hệ “lì đòn” đến khát vọng công nghiệp Việt Nam - Ảnh 1.

Trong xưởng sản xuất của nhà máy Cát Vạn Lợi - Ảnh: Tác giả cung cấp

Khoảnh khắc ấy, sống mũi tôi cay cay. Tôi nhớ mãi câu hỏi đó. Nó khiến tôi chạnh lòng, nhưng cũng tự hỏi: Bao giờ hình ảnh Việt Nam trong mắt bạn bè quốc tế sẽ không còn gắn với chiến tranh, mà được nhắc đến bằng những sản phẩm, công trình và giá trị do chính người Việt tạo ra?

Cuộc trường chinh làm công nghiệp phụ trợ Việt

Hơn hai mươi năm sau, cũng giữa lòng Jakarta, một nhân viên bưu điện chỉ tay vào chiếc taxi điện Xanh SM đang cắm sạc, tay giơ số 1 cùng nụ cười tươi:

"Green SM No.1! Vietnam OK!".

Hai câu nói, hai ánh nhìn của bạn bè quốc tế. Với tôi, đó không chỉ là khoảng cách của hơn hai mươi năm, mà còn là dấu hiệu của một cuộc chuyển mình.

Để những cánh chim đầu đàn như VinFast có thể vươn ra biển lớn, để thế giới nhìn Việt Nam bằng năng lực sản xuất và sáng tạo thay vì ký ức chiến tranh, phía sau đó phải là một nền công nghiệp phụ trợ đủ mạnh, tự chủ và bền bỉ.

Tôi thuộc thế hệ doanh nhân 7X, những đứa trẻ lớn lên qua những năm tháng thiếu thốn của thời kỳ hậu chiến. Có lẽ chính những nhọc nhằn ấy đã trui rèn trong tôi một thứ bản năng: độ "lì đòn" và khát vọng sống không chịu khuất phục.

Lời dạy của Bác Hồ về "Độc lập - Tự do - Hạnh phúc", qua lăng kính của một người kỹ sư, dần trở thành một lẽ sống trong thời bình: tự lực trong phát triển doanh nghiệp, tự chủ trong sản xuất công nghiệp và tự cường để góp phần xây dựng một nền kinh tế vững mạnh.

Hơn hai thập kỷ trước, ngành cơ điện công nghiệp Việt Nam gần như là một "vùng trắng". Những đại công trường mọc lên, nhưng phần lớn vật tư cơ điện MEP vẫn phải nhập khẩu từ Thái Lan, Trung Quốc, Nhật Bản.

Nhìn những công trình lớn được xây dựng trên đất nước mình nhưng vật tư bên trong phần lớn phải nhập khẩu, chúng tôi không khỏi trăn trở: Tại sao người Việt có thể thi công những công trình ấy nhưng chưa thể tự sản xuất những sản phẩm đạt chuẩn quốc tế để làm nên chúng?

Khởi đầu với hai bàn tay trắng, Cát Vạn Lợi chọn con đường khó: sản xuất công nghiệp cơ khí phụ trợ thực thụ.

Chúng tôi không chọn con đường thương mại đơn thuần, mà bắt đầu một "cuộc trường chinh" để thay đổi chính mình. Chúng tôi cắp sách học hỏi các chuyên gia và doanh nghiệp sản xuất hàng đầu của Hàn Quốc, Nhật Bản, Đức, Mỹ; tiếp cận tư duy quản trị hiện đại và phương thức sản xuất Monozukuri.

Từng đồng vốn được chắt chiu, tái đầu tư vào nhà máy, máy móc, con người và công nghệ. Chúng tôi kiên trì chinh phục những tiêu chuẩn quốc tế khắt khe, trong đó có UL của Mỹ, để sản phẩm mang thương hiệu Việt có thể bước qua những cánh cửa vốn dành cho các thương hiệu quốc tế.

Đến nay, sản phẩm Cát Vạn Lợi đã hiện diện tại nhiều công trình trong nước, từng bước thay thế một phần sản phẩm nhập khẩu ngay trên sân nhà. Nhưng với tôi, điều đáng quý hơn cả là chúng tôi đã chứng minh được một điều: hàng Việt có thể đứng vững bằng chất lượng và giá thành, cạnh tranh sòng phẳng với hàng ngoại nhập.

"Made by Vietnam", một hế hệ doanh nhân viết lại hình ảnh Việt Nam

Và ước mơ của thế hệ 7X không dừng lại ở sân nhà.

Tinh thần "Go Global" thôi thúc chúng tôi bước ra biển lớn. Năm 2020, sản phẩm Cát Vạn Lợi lần đầu xuất khẩu sang Nhật Bản phục vụ Tập đoàn Toshiba. Sau đó, sản phẩm tiếp tục đáp ứng những yêu cầu khắt khe của Mitsubishi Heavy Industries, hiện diện trong các công trình nhà máy điện ở nhiều quốc gia và tại tuyến tàu điện ngầm Metro Manila, Philippines.

Ngày trước, tôi từng được học và ghi nhớ lời Bác Hồ gửi học sinh: "Non sông Việt Nam có trở nên tươi đẹp hay không, dân tộc Việt Nam có bước tới đài vinh quang… hay không, chính là nhờ một phần lớn ở công học tập của các em".

Ngày nay, với tôi, "học tập" không chỉ nằm trên trang sách. Đó còn là học hỏi suốt đời, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và tinh thần dấn thân của mỗi doanh nhân, mỗi người lao động.

Ngày ấy, người ta hỏi tôi: "Việt Nam còn chiến tranh không?" Hôm nay, tôi muốn trả lời bằng chính những sản phẩm mang dòng chữ "Made by Vietnam".

Với tôi, "Thương hiệu tôi yêu" không đơn thuần là một cái tên trên bao bì. Đó là niềm tự hào khi nhìn thấy dấu ấn Việt Nam trong một sản phẩm công nghiệp được làm bằng trí tuệ, bàn tay và sự bền bỉ của người Việt.

Tôi yêu Cát Vạn Lợi vì đó là một phần hành trình của thế hệ chúng tôi: từ những năm tháng thiếu thốn đến khát vọng làm chủ sản xuất; từ thay thế hàng nhập khẩu trên sân nhà đến đưa sản phẩm Việt ra biển lớn.

Và tôi tin hành trình ấy chưa kết thúc.

Bởi câu "Vietnam OK!" tôi nghe giữa Jakarta hôm nay không chỉ là một lời khen dành cho một chiếc xe điện. Với tôi, đó còn là tín hiệu rằng hình ảnh Việt Nam đang được viết lại bằng những giá trị mới.

Made by Vietnam. Đó là thương hiệu tôi yêu. 

Từ một thế hệ “lì đòn” đến khát vọng công nghiệp Việt Nam - Ảnh 2.

- Ảnh 1.Hành trình Cát Vạn Lợi chinh phục ‘tấm hộ chiếu’ Mỹ

Ngành xây dựng và cơ sở hạ tầng, đặc biệt là lĩnh vực sản xuất vật tư cơ điện (M&E), đang chịu áp lực lớn. Các dự án trọng điểm thường ưu tiên nhà thầu uy tín và nhập khẩu sản phẩm chất lượng cao.

Khoảnh khắc một nhân viên bưu điện ở Jakarta chỉ vào chiếc taxi điện Xanh SM đang sạc, giơ ngón tay số 1 và vui vẻ nói “Green SM No.1! Vietnam OK!”, khiến người viết xúc động sâu sắc. Hơn hai mươi năm trước, cũng giữa lòng Jakarta, một người bạn quốc tế từng nhắc đến Việt Nam chủ yếu qua ký ức chiến tranh, để lại câu hỏi day dứt về ngày đất nước được nhìn nhận bằng sản phẩm, công trình và giá trị do chính người Việt tạo ra. Hai ánh nhìn, hai câu nói cách nhau hơn hai thập kỷ, cho thấy một chuyển động đáng chú ý trong hình ảnh Việt Nam trên trường quốc tế, từ quá khứ đau thương đến năng lực sản xuất và sáng tạo. Để những thương hiệu như VinFast có thể vươn ra biển lớn, phía sau cần một nền công nghiệp phụ trợ đủ mạnh, tự chủ, bền bỉ và có khả năng cung ứng sản phẩm đạt chuẩn quốc tế. Người viết, thuộc thế hệ doanh nhân 7X, lớn lên trong những năm tháng hậu chiến thiếu thốn, khi sự nhọc nhằn tôi luyện nên bản lĩnh “lì đòn” cùng khát vọng sống không chịu khuất phục. Từ lời dạy về “Độc lập - Tự do - Hạnh phúc”, một kỹ sư nhìn thấy lẽ sống thời bình trong tinh thần tự lực phát triển doanh nghiệp, tự chủ sản xuất công nghiệp và tự cường xây dựng kinh tế. Hơn hai thập kỷ trước, cơ điện công nghiệp Việt Nam gần như là một “vùng trắng”, trong khi nhiều đại công trường liên tục mọc lên trên khắp đất nước. Phần lớn vật tư cơ điện MEP khi ấy vẫn phải nhập khẩu từ Thái Lan, Trung Quốc và Nhật Bản, dù các công trình lớn được xây dựng bởi chính năng lực thi công của người Việt. Thực tế đó đặt ra câu hỏi khó nhưng cần thiết: Vì sao người Việt có thể dựng nên những công trình quy mô, nhưng chưa thể tự sản xuất các sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế để hoàn thiện chúng. Từ hai bàn tay trắng, Cát Vạn Lợi chọn hướng đi khó hơn, tập trung vào sản xuất công nghiệp cơ khí phụ trợ thay vì chỉ làm thương mại hoặc phân phối hàng hóa. Doanh nghiệp bắt đầu một “cuộc trường chinh” thay đổi chính mình, bằng cách học hỏi chuyên gia và các nhà sản xuất hàng đầu đến từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Đức và Mỹ. Tư duy quản trị hiện đại, phương thức sản xuất Monozukuri cùng tinh thần bền bỉ trở thành nền tảng để doanh nghiệp từng bước xây dựng năng lực thật. Mỗi khoản vốn được chắt chiu rồi tái đầu tư vào nhà máy, máy móc, con người và công nghệ, thay vì chạy theo kết quả ngắn hạn hoặc lợi ích thương mại trước mắt. Cát Vạn Lợi kiên trì chinh phục các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe, trong đó có chứng nhận UL của Mỹ, để sản phẩm mang thương hiệu Việt có thể đi qua những cánh cửa vốn thường dành cho thương hiệu quốc tế. Quá trình ấy đòi hỏi thời gian, kỷ luật và sự bền bỉ, nhưng cũng giúp doanh nghiệp hiểu rằng chất lượng không thể hình thành bằng khẩu hiệu. Đến nay, sản phẩm Cát Vạn Lợi đã xuất hiện tại nhiều công trình trong nước, từng bước thay thế một phần hàng nhập khẩu ngay trên sân nhà. Giá trị lớn hơn nằm ở việc doanh nghiệp chứng minh hàng Việt có thể đứng vững bằng chất lượng và giá thành, cạnh tranh sòng phẳng với sản phẩm ngoại nhập. Với thế hệ doanh nhân 7X, đó là cách cụ thể để viết lại hình ảnh Việt Nam bằng năng lực sản xuất, thay cho việc chỉ được nhắc đến qua những ký ức chiến tranh. Khát vọng “Made by Vietnam” không dừng lại ở thị trường trong nước, bởi tinh thần “Go Global” thôi thúc doanh nghiệp đưa sản phẩm bước ra thế giới. Năm 2020, sản phẩm Cát Vạn Lợi lần đầu xuất khẩu sang Nhật Bản để phục vụ Tập đoàn Toshiba, sau đó tiếp tục đáp ứng yêu cầu khắt khe của Mitsubishi Heavy Industries. Sản phẩm còn hiện diện trong các công trình nhà máy điện tại nhiều quốc gia và tuyến tàu điện ngầm Metro Manila ở Philippines, mở rộng dấu ấn của hàng Việt trong những dự án quốc tế. Lời dạy Bác Hồ gửi học sinh về vai trò của học tập hôm nay được nhìn rộng hơn, không chỉ nằm trong sách vở mà còn bao gồm học hỏi suốt đời, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và tinh thần dấn thân. Từ một ngành từng gần như bỏ trống, hành trình của Cát Vạn Lợi cho thấy công nghiệp phụ trợ Việt Nam cần những doanh nghiệp dám đầu tư dài hạn, chấp nhận gian khó và theo đuổi tiêu chuẩn cao. Theo Tuổi Trẻ, câu chuyện ấy gợi mở niềm tin rằng khi nhiều thế hệ cùng bền bỉ xây năng lực thật, Việt Nam có thể được thế giới nhận diện bằng những sản phẩm, công trình và giá trị do mình tạo ra.