Bỏ qua điều hướng

Các tiến bộ y học mở ra triển vọng điều trị và phòng ngừa bệnh Alzheimer

Các tiến bộ y học mở ra triển vọng điều trị và phòng ngừa bệnh Alzheimer
Nguồn ảnh: VietnamPlus (TTXVN)

Các tiến bộ y học mới trong xét nghiệm sớm, thuốc điều trị và can thiệp lối sống đang mở ra hy vọng biến căn bệnh Alzheimer thành trường hợp có thể phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả. Liệu pháp miễn dịch mở ra hướng điều trị bệnh Alzheimer Bộ xét nghiệm máu mới giúp phát hiện sớm bệnh Alzheimer Phát h...

Những tiến triển trong nghiên cứu y khoa quốc tế mới đây cho thấy Alzheimer đang dần được xem là căn bệnh có thể can thiệp, điều trị và phòng ngừa.

Báo cáo Alzheimer thế giới 2026 do Tổ chức Bệnh Alzheimer quốc tế (ADI) công bố ngày 21/9 cho biết các thử nghiệm lâm sàng đang tiến gần tới những bước đột phá về chẩn đoán và điều trị Alzheimer, sau nhiều năm tiến triển chậm. Báo cáo dự báo số người sống chung với chứng sa sút trí tuệ trên toàn cầu sẽ vượt 139 triệu người vào năm 2050.

Theo phóng viên TTXVN tại Châu Đại Dương, bác sỹ, nhà khoa học thần kinh Campbell Le Heron - người phát ngôn của tổ chức Alzheimer’s New Zealand (Alzheimer’s NZ), cho biết quan niệm về Alzheimer đang thay đổi. Theo ông, các thử nghiệm gần đây cho thấy có thể làm chậm tiến triển bệnh trong một số trường hợp, trong khi những hiểu biết mới về cơ chế sinh học của bệnh cũng đang mở ra khả năng phòng ngừa.

Trong những năm gần đây, một số loại thuốc làm chậm tiến triển Alzheimer đã được đưa vào sử dụng tại một số nước. Các loại thuốc này nhắm vào mảng amyloid tích tụ trong não từ nhiều năm trước khi người bệnh xuất hiện triệu chứng. Một số thử nghiệm, trong đó có thử nghiệm tại New Zealand, đang xem xét việc điều trị những người chưa có triệu chứng nhằm xác định khả năng ngăn ngừa suy giảm nhận thức.

Bên cạnh đó, xét nghiệm máu cũng được đánh giá là một bước tiến quan trọng trong phát hiện Alzheimer sớm. Các thử nghiệm phát triển phương pháp này hiện đang được tiến hành tại Anh và Australia.

Theo bác sỹ Le Heron, chẩn đoán Alzheimer thông thường đòi hỏi các phương pháp chuyên sâu như chụp não hoặc chọc dò thắt lưng, gây nhiều khó khăn trong việc tiếp cận. Do đó, phương pháp xét nghiệm máu nếu được hoàn thiện có thể giúp giảm chi phí và mở rộng khả năng tiếp cận cho người bệnh.

Ngoài các phương pháp y tế, báo cáo của ADI cũng dẫn chứng về tác động tích cực của lối sống đối với quá trình suy giảm nhận thức. Đơn cử như một nghiên cứu tại Phần Lan bắt đầu từ năm 2009, với sự tham gia của những người từ 60-77 tuổi trong chương trình kéo dài 2 năm, áp dụng chế độ ăn lành mạnh, tăng cường hoạt động thể chất, rèn luyện trí não và giao tiếp xã hội. Kết quả cho thấy nhóm tham gia chương trình đạt mức cải thiện nhận thức cao hơn khoảng 25% so với nhóm đối chứng.

Bác sỹ Le Heron khuyến nghị duy trì hoạt động thể chất thường xuyên, áp dụng chế độ ăn kiểu Địa Trung Hải với nhiều rau quả và duy trì giao tiếp xã hội nhằm giảm nguy cơ suy giảm nhận thức. Ông lưu ý thêm rằng dù các hoạt động như giải ô chữ có thể hữu ích, nhưng bằng chứng về lợi ích của chúng chưa mạnh bằng việc duy trì đời sống xã hội và tham gia các hoạt động cộng đồng./.

(TTXVN/Vietnam+)
Bên cạnh liệu pháp điều trị, công nghệ xét nghiệm máu tiên tiến đang tiến hành thử nghiệm tại Anh và Australia hứa hẹn mang lại đột phá lớn trong chẩn đoán sớm. Phương pháp này giúp khắc phục rào cản tiếp cận của các kỹ thuật truyền thống như chụp não hay chọc dò thắt lưng, từ đó tối ưu hóa chi phí và mở rộng cơ hội phát hiện bệnh cho cộng đồng. Bác sĩ Campbell Le Heron từ tổ chức Alzheimer’s New Zealand đánh giá việc đơn giản hóa quy trình chẩn đoán là bước ngoặt chiến lược giúp tối đa hóa hiệu quả của các liệu pháp phòng ngừa ban đầu. Song song với y học hiện đại, các can thiệp lối sống đóng vai trò cốt lõi trong việc giảm thiểu nguy cơ suy giảm nhận thức. Dữ liệu từ nghiên cứu tại Phần Lan khẳng định việc áp dụng chế độ ăn Địa Trung Hải, duy trì vận động thể chất và tăng cường giao tiếp xã hội giúp nâng cao chỉ số nhận thức khoảng 25% so với nhóm đối chứng. Y học quốc tế khuyến nghị duy trì đời sống cộng đồng tích cực kết hợp cùng rèn luyện trí não để thiết lập hàng rào bảo vệ sức khỏe hệ thần kinh lâu dài.