Tại hội thảo, các ý kiến tập trung phân tích yêu cầu chuyển đổi từ sản xuất nông nghiệp chạy theo sản lượng sang nâng cao chất lượng, giá trị và tính minh bạch của sản phẩm. Trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu ngày càng siết chặt tiêu chuẩn môi trường, truy xuất nguồn gốc và an toàn thực phẩm, việc đáp ứng các quy định không chỉ là yêu cầu tuân thủ mà còn tạo điều kiện để nông sản Việt Nam tiếp cận những phân khúc thị trường có giá trị cao.
Thạc sĩ Vũ Văn Hiệp, Giám đốc Công ty Trách nhiệm hữu hạn Giải pháp Xã hội SSC Việt Nam, nhấn mạnh vai trò của chuyển đổi xanh và minh bạch dữ liệu trong nâng cao sức cạnh tranh của nông sản. Các yêu cầu như Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR), cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) và quy định về mã số vùng trồng tại các thị trường nhập khẩu đặt ra đòi hỏi ngày càng cao đối với quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng và khả năng truy xuất nguồn gốc.
Để đáp ứng yêu cầu này, cần tăng cường liên kết giữa cơ quan quản lý nhà nước, hợp tác xã, nông dân và doanh nghiệp xuất khẩu. Trong đó, hợp tác xã giữ vai trò kết nối các hộ sản xuất nhỏ lẻ, hình thành vùng nguyên liệu tập trung, quản lý nhật ký sản xuất và kiểm soát chất lượng; nông dân thực hành sản xuất theo quy trình bền vững; doanh nghiệp đầu tư chế biến sâu, tổ chức tiêu thụ và ứng dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc.
Theo ông Vũ Văn Hiệp, xây dựng thương hiệu nông sản xanh cần gắn nhãn hiệu với mã vùng trồng và câu chuyện sản phẩm, đồng thời bảo hộ sở hữu trí tuệ tại các thị trường mục tiêu. Những cam kết về môi trường cần được chứng minh bằng dữ liệu thực tế, thay vì chỉ dừng ở thông điệp quảng bá.
Ở góc độ tuân thủ quy định, ông Dương Văn Nam, Tổng Giám đốc Liên hiệp Hợp tác xã Nông nghiệp Bền vững VietFarm đã làm rõ các yêu cầu về ghi nhãn hàng hóa, an toàn thực phẩm, thông tin dinh dưỡng và trách nhiệm đối với bao bì, đồng thời chỉ ra những sai sót hợp tác xã cần tránh trong quá trình đưa sản phẩm ra thị trường.
Một nội dung đáng chú ý là việc sử dụng mã QR, tem bổ sung phải bảo đảm không thay thế các thông tin ghi nhãn bắt buộc trên bao bì. Thông tin về tên sản phẩm, thành phần, hạn sử dụng, giá trị dinh dưỡng và xuất xứ cần được thể hiện chính xác, phù hợp với quy định và thống nhất với hồ sơ công bố, kết quả kiểm nghiệm, quy trình sản xuất cũng như chất lượng sản phẩm thực tế.
Các hợp tác xã cũng cần thận trọng khi sử dụng những thông tin quảng bá như “Organic”, “OCOP”, “không hóa chất” hoặc công dụng liên quan sức khỏe, tránh đưa ra tuyên bố khi chưa đáp ứng điều kiện và căn cứ pháp lý tương ứng.
Thông qua các tham luận chuyên môn, hội thảo góp phần nâng cao nhận thức và năng lực thực hành cho các hợp tác xã, doanh nghiệp trong chuẩn hóa bao bì, nhãn hàng hóa và truy xuất nguồn gốc. Đây là những yếu tố quan trọng để củng cố niềm tin của người tiêu dùng, nâng cao giá trị thương hiệu và tăng khả năng cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường trong nước và quốc tế.
KIM DUNG