Các vũ khí do Ukraine tự chế tạo (Ảnh: Defense Express).
Sau khi Liên Xô sụp đổ, Ukraine thừa hưởng gần 1/3 ngành công nghiệp vũ trụ cùng hàng triệu lao động, đất nước này từng tự hào với những tên tuổi lừng lẫy như Pivdenmash - chuyên gia tên lửa và vũ trụ, Antonov - nhà sản xuất máy bay lớn nhất thế giới, hay các trung tâm thiết kế xe tăng ở Kharkov và tàu tuần dương ở Mykolaiv.
Tuy nhiên, chỉ trong một thế hệ, phần lớn năng lực đó đã tiêu tan. Đến năm 2014, khi giao tranh ở miền Đông bùng nổ, ngành công nghiệp quốc phòng Ukraine đã suy yếu đến mức phải dựa vào các tình nguyện viên để cung cấp phần lớn nhu yếu phẩm cho quân đội.
Tái thiết từ nền tảng mới
Ngày nay, Ukraine đang xây dựng lại ngành công nghiệp quốc phòng lần thứ hai, nhưng theo một cách hoàn toàn khác biệt so với mô hình Liên Xô: từ dưới lên, với nguồn vốn tư nhân, cạnh tranh công khai và dưới sự kiểm soát chất lượng khắc nghiệt nhất thế giới, chính là thử lửa ngoài tiền tuyến.
Theo nghiên cứu của Defense Builder và Viện KSE, một lĩnh vực từng bị thống trị bởi các doanh nghiệp nhà nước trước cuộc xung đột toàn diện, giờ đây đã có hơn 1.000 công ty và doanh nghiệp tư nhân, chiếm tới 90% hoạt động sản xuất UAV
Năm 2025, ngành này ước đạt sản lượng khoảng 13,1 tỷ USD, tăng 31% so với năm trước. Đây chỉ là phần được tài trợ (đặt mua), trong khi năng lực thực tế có thể lên tới hàng chục tỷ USD. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất không nằm ở những con số.
Công nhân quốc phòng Ukraine đi qua bên dưới bức bích họa thời Liên Xô ca ngợi lực lượng không quân, lục quân và hải quân khi họ rời khỏi xưởng quân sự do Ukroboronprom điều hành ở Lvov, vào ngày 15/2/2016. (Ảnh: Getty Images).
Câu hỏi thực sự là ngành công nghiệp này sẽ định hình Ukraine như thế nào trong 10 năm tới. Lịch sử đã chứng minh sự tàn khốc nhưng cũng đầy hữu ích.
Trong kịch bản đầu tiên, ngành công nghiệp quốc phòng trở thành nền tảng cho sự phát triển của nhiều lĩnh vực khác. Tại Mỹ, Thung lũng Silicon phát triển nhờ các phòng thí nghiệm radar quân sự và hợp đồng với Lầu Năm Góc; Internet và GPS cũng xuất phát từ các chương trình quốc phòng.
Ở Israel, lĩnh vực quốc phòng đã tạo ra một nền kinh tế - công nghệ mạnh mẽ. Đơn vị tình báo tín hiệu 8200 vẫn là vườn ươm tài năng cho ngành an ninh mạng, và xuất khẩu quốc phòng đã đạt kỷ lục 19,2 tỷ USD vào năm 2025.
Hàn Quốc cũng xây dựng ngành công nghiệp quốc phòng thành một động lực rộng lớn, hiện nằm trong top 10 nhà xuất khẩu vũ khí lớn nhất thế giới, với tham vọng vươn lên vị trí thứ tư.
Kịch bản thứ hai, mà Ukraine đã trải qua, là mô hình Liên Xô. Tổ hợp quốc phòng Liên Xô chiếm 15-20% toàn bộ nền kinh tế, hoạt động khép kín và sản xuất hàng hóa dân dụng theo hạn ngạch. Tuy nhiên, khi thị trường mở cửa, tất cả đều sụp đổ gần như chỉ sau một đêm, không một ngành dân sự nào có thể tồn tại nếu không có mệnh lệnh từ cấp trên.
Những ngã rẽ chiến lược
Ukraine đang đứng trước những ngã rẽ cấu trúc quan trọng, đòi hỏi những lựa chọn chiến lược ngay từ bây giờ:
Thứ nhất, mạch khép kín hay lan tỏa?
Liệu công nghệ quân sự, con người và văn hóa kỹ thuật có chảy vào nền kinh tế dân sự hay bị giữ trong một mạch khép kín? Các mô hình của Mỹ và Israel đã thành công nhờ sự lan tỏa. Các công nghệ tự động hóa, thông tin liên lạc, robot và chiến tranh điện tử của Ukraine có tiềm năng ứng dụng rõ ràng trong nông nghiệp, không gian...
Tuy nhiên, sự lan tỏa cần được xây dựng thông qua các quy tắc sở hữu trí tuệ, giáo dục và cơ chế sử dụng kép. Nếu phong tỏa khu vực này "vì lý do an ninh", Ukraine sẽ lặp lại quỹ đạo thu nhỏ thời Liên Xô.
Tên lửa đạn đạo FP-9 và FP-7 "Made in Ukraine" (Ảnh: Wojsko i Technika).
Thứ hai, tự chủ hay cởi mở?
Hàn Quốc và Thổ Nhĩ Kỳ đã xây dựng ngành công nghiệp với trọng tâm xuất khẩu ngay từ đầu, và thị trường nước ngoài đã mang lại quy mô cần thiết.
Ukraine đã trải qua hơn 4 năm tự cung tự cấp bắt buộc và đang chuyển đổi. Chính phủ đã chính thức hóa cơ chế kiểm soát xuất khẩu minh bạch, ưu tiên nhu cầu của quân đội Ukraine.
Tuy nhiên, xuất khẩu không phải là cơ chế duy nhất; các liên doanh quốc tế cũng mang lại quy mô, vốn và sự hiện diện ở thị trường nước ngoài.
Viện KSE ước tính sơ bộ cho thấy có 156 quan hệ đối tác quốc phòng quốc tế được triển khai, nhưng 1/4 trong số đó đã bị đình trệ. Sự cởi mở chỉ trở thành một ngành công nghiệp khi đi kèm với dịch vụ, tiêu chuẩn, tài chính...
Thứ ba, cạnh tranh hay hợp nhất từ trên cao?
Năm 1993, Lầu Năm Góc đã thúc đẩy việc hợp nhất các nhà thầu quốc phòng lớn nhất, dẫn đến sự giảm sút cạnh tranh, tăng giá và chậm đổi mới.
Ukraine đang xây dựng theo nguyên tắc ngược lại - chu kỳ mua sắm mở, nơi hàng trăm nhà sản xuất cạnh tranh để giành hợp đồng. Sự cạnh tranh này là yếu tố then chốt giúp công nghệ quốc phòng Ukraine có tốc độ đổi mới nhanh chóng. Mặc dù số lượng người chơi có thể trông hỗn loạn, thị trường sẽ tự củng cố lĩnh vực này theo thời gian.
Thứ tư, làm mọi thứ hay chuyên môn hóa?
Năm 1987, Israel đã hủy bỏ chương trình máy bay chiến đấu Lavi của riêng mình, một quyết định gây tranh cãi nhưng đã giúp họ tập trung nguồn lực vào các lĩnh vực mà họ dẫn đầu thế giới - hệ thống điện tử hàng không, phòng không, hệ thống không người lái và điện tử.
Ukraine cũng sẽ phải xác định chính xác những gì mình sẽ không bắt tay vào làm. Lợi thế rõ ràng của nước này là hệ thống không người lái trong mọi lĩnh vực, tác chiến điện tử và đặc biệt là dữ liệu chiến đấu - một lợi thế không thể sao chép được do kinh nghiệm chiến đấu thực tế.
Đây chính là điều mà các đối tác quốc tế sẵn sàng chi trả thông qua hợp đồng, liên doanh và đầu tư.
Thứ năm, một hòn đảo hay quần đảo?
Công nghiệp quốc phòng Hàn Quốc đã phát triển cùng với ngành đóng tàu, ô tô và điện tử trong một chính sách duy nhất, nơi mỗi lĩnh vực củng cố các lĩnh vực khác.
Công nghiệp quốc phòng cần kéo theo cơ sở linh kiện, máy móc, giáo dục kỹ thuật và thị trường vốn, nếu không sẽ chỉ là một hòn đảo đơn độc.
Lịch sử hiếm khi ban tặng cơ hội thứ hai, và Ukraine đã trở thành một ngoại lệ. Đây là thời điểm tốt giúp họ tận dụng triệt để cơ hội này.