Dầu thô phục hồi, giá xăng dầu vẫn neo cao
Theo đánh giá của JPMorgan công bố ngày 29/9, lượng dầu thô xuất khẩu từ Trung Đông đã phục hồi lên khoảng 17,5 triệu thùng/ngày, tương đương 98% mức trước chiến tranh Mỹ - Iran. Tuy nhiên, lượng xuất khẩu các sản phẩm dầu mỏ, trong đó có xăng và diesel, mới đạt khoảng 3 triệu thùng/ngày, tương đương 58% mức trước chiến tranh.
Sự chênh lệch này cho thấy dòng dầu thô đã phục hồi nhanh hơn đáng kể so với nguồn cung nhiên liệu thành phẩm.
Hoạt động xuất khẩu dầu thô được khôi phục nhờ các tuyến vận chuyển thay thế, việc tăng cường sử dụng hệ thống đường ống tại Saudi Arabia và UAE, các chuyến tàu chở dầu trung chuyển và hoạt động chuyển dầu giữa các tàu. Một số chuyến tàu cũng được quân đội Mỹ hộ tống. Dù vậy, rủi ro an ninh tại Hormuz vẫn chưa được loại bỏ hoàn toàn.
Dù vậy, sự phục hồi về lưu lượng vận chuyển chưa đồng nghĩa rủi ro an ninh tại Hormuz đã chấm dứt.
Giá dầu thô cũng không tăng tới mức cực đoan như từng lo ngại. Tại thời điểm 7h15 ngày 2/10, giá dầu WTI giao ngay được ghi nhận quanh 92,8 USD/thùng, trong khi dầu Brent ở khoảng 102 USD/thùng. Hợp đồng WTI CFD giao dịch quanh 93,1 USD/thùng. Các mức giá này có thể khác nhau tùy loại dầu, thị trường giao dịch và thời điểm chốt dữ liệu.
Tuy nhiên, giá nhiên liệu tại các trạm bán lẻ vẫn ở mức cao. Theo Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA), ngày 30/9, giá xăng thường bình quân tại Mỹ là 4,41 USD/gallon, trong khi dầu diesel lên tới 6,39 USD/gallon. Trước chiến tranh, giá xăng Mỹ phổ biến dưới 3 USD/gallon theo số liệu tham khảo ban đầu.
Tại Liên minh châu Âu, giá dầu diesel bình quân đạt khoảng 2,226 euro/lít ngày 21/9, cao nhất trong chuỗi dữ liệu được sử dụng để so sánh.
Ở Trung Quốc, sau đợt điều chỉnh có hiệu lực ngày 25/9 theo số liệu tham khảo, giá bán lẻ xăng và diesel cao hơn khoảng 25% so với mức được thiết lập trong lần điều chỉnh cuối cùng trước chiến tranh.
Tại Việt Nam, giá xăng RON95 từ khoảng 20.000 đồng/lít cuối tháng 2 tăng lên hơn 23.500 đồng/lít vào đầu tháng 4. Theo kỳ điều hành ngày 1/10, giá xăng E10 ở mức khoảng 27.200 đồng/lít, còn dầu diesel gần 30.000 đồng/lít.
Diễn biến này đặt ra câu hỏi: Vì sao dòng dầu thô đã phục hồi mà người tiêu dùng vẫn phải mua nhiên liệu với giá cao?
Điểm nghẽn lớn nằm ở nguồn cung nhiên liệu thành phẩm
Thị trường không chỉ thiếu dầu thô mà còn thiếu xăng, diesel và các sản phẩm lọc dầu khác. Điều đáng nói là dầu thô không thể đưa trực tiếp vào bình nhiên liệu của ô tô, xe tải hay máy bay mà phải trải qua quá trình lọc dầu, chế biến và vận chuyển trước khi đến tay người tiêu dùng.
Bởi vậy, việc dầu thô được vận chuyển trở lại không đồng nghĩa nguồn cung xăng và diesel lập tức phục hồi. Các nhà máy lọc dầu phải có đủ công suất, nguyên liệu phù hợp và khả năng đưa sản phẩm tới đúng thị trường đang thiếu hụt.
Thực tế, theo JPMorgan, xuất khẩu sản phẩm dầu mỏ từ Trung Đông mới đạt 58% mức trước chiến tranh, thấp hơn nhiều so với tỷ lệ phục hồi 98% của dầu thô. Đây là một trong những lý do khiến giá nhiên liệu thành phẩm tiếp tục chịu sức ép tăng.
Những gián đoạn trong xuất khẩu nhiên liệu từ Trung Quốc và Nga tiếp tục gây sức ép lên nguồn cung quốc tế. Ngày 1/10, các nhà máy lọc dầu Trung Quốc được yêu cầu tạm dừng xuất khẩu các sản phẩm dầu mỏ sang những thị trường ngoài Hong Kong và Macau trong tháng 10, nhằm ưu tiên bảo đảm nguồn cung trong nước.
Trong khi đó, Trung Quốc là một trong những trung tâm lọc dầu lớn nhất thế giới. Khi lượng nhiên liệu xuất khẩu từ nước này giảm, các quốc gia vốn phụ thuộc vào nguồn cung châu Á phải tìm nhà cung cấp thay thế, làm gia tăng cạnh tranh và chi phí nhập khẩu.
Nga cũng đối mặt với những gián đoạn tại các cơ sở lọc dầu và hạn chế xuất khẩu một số sản phẩm nhiên liệu. Khi nguồn cung từ Trung Đông, Nga và Trung Quốc đồng thời bị thu hẹp, thị trường diesel và xăng thành phẩm vẫn có thể căng thẳng ngay cả khi lượng dầu thô trên thị trường đã cải thiện.
Tại Mỹ, các nhà máy lọc dầu hoạt động với cường độ cao giúp bổ sung nguồn cung, nhưng không thể lập tức giải quyết mọi thiếu hụt. Theo EIA, ngày 30/9, giá xăng bán buôn giao ngay tại cảng New York lên 3,56 USD/gallon, còn dầu diesel đạt hơn 5 USD/gallon.
Một yếu tố khác là nhu cầu. Xăng phục vụ giao thông cá nhân, còn diesel có vai trò quan trọng đối với vận tải hàng hóa, nông nghiệp và công nghiệp. Khi các hoạt động này cần nhiều nhiên liệu trong lúc nguồn cung thành phẩm bị hạn chế, giá diesel có thể tăng mạnh hơn giá dầu thô.
Ngoài ra, giá bán lẻ tại mỗi quốc gia còn chịu ảnh hưởng của thuế, tỷ giá, chi phí vận tải, bảo hiểm, tồn kho và thời điểm nhập hàng. Giá dầu thô quốc tế giảm hoặc đi ngang không đồng nghĩa giá bán lẻ giảm ngay. Độ trễ trong nhập khẩu, tồn kho, chi phí vận chuyển và diễn biến giá xăng dầu thành phẩm có thể khiến giá đến tay người tiêu dùng tiếp tục ở mức cao. Giá bán lẻ cũng không nhất thiết giảm ngay khi chi phí đầu vào hạ xuống.
Tại châu Âu, thuế và các khoản phí chiếm tỷ trọng đáng kể trong giá nhiên liệu. Ở Trung Quốc và Việt Nam, cơ chế điều hành giá, chu kỳ điều chỉnh và những biện pháp thuế hoặc bình ổn có thể làm chậm hay giảm mức độ truyền dẫn của biến động quốc tế tới người tiêu dùng. Tuy nhiên, các công cụ này không thể tự tạo thêm nguồn cung nếu thị trường thiếu nhiên liệu thành phẩm.
Nhìn chung, sự phục hồi của dòng dầu thô qua Hormuz mới giải quyết một phần vấn đề nguồn cung. Khi xuất khẩu xăng, diesel chưa trở lại bình thường, các nhà máy lọc dầu và mạng lưới phân phối còn gặp trở ngại, giá nhiên liệu bán lẻ vẫn có thể neo cao.