Có một điều khiến tôi luôn xúc động mỗi dịp Quốc khánh: lá cờ Tổ quốc xuất hiện trên những ngôi nhà khác nhau. Có căn nhà khang trang giữa phố, có căn nhà nhỏ trong ngõ, có mái nhà ở miền núi xa xôi. Dưới những lá cờ ấy là các gia đình với câu chuyện riêng, nếp nhà riêng, nhưng đều cùng hướng về "Tết Độc lập".
Trong niềm vui chung ấy, mỗi người mang theo một mong ước về ngày mai. Người công nhân mong công việc ổn định hơn, có thêm thời gian bên con. Người nông dân mong sản phẩm mình làm ra được trả giá xứng đáng. Người trẻ mong tìm được công việc phù hợp, có nơi thử sức. Người già mong được chăm sóc và sống trong sự gắn bó của gia đình, cộng đồng.
Những mong ước ấy phần nào chính là nơi ý nghĩa của "Độc lập - Tự do - Hạnh phúc" đi vào đời sống. Từ ngày 2/9/1945 đến hôm nay, hành trình của dân tộc là một hành trình lịch sử, mạnh mẽ và bền bỉ mở rộng cơ hội để người Việt Nam làm chủ cuộc đời mình. Nhìn về chặng đường phía trước, tôi nghĩ một câu hỏi cần được đặt ra: Làm thế nào để mỗi người dân đều thấy mình trong tương lai đất nước?

Lễ Thượng cờ tại Quảng trường Ba Đình sáng 2/9 (Ảnh: Hải Long)
Thấy mình trong tương lai ấy là hiểu rằng sự phát triển có liên quan trực tiếp đến cuộc sống của mình. Một con đường mới giúp việc đến trường bớt nhọc nhằn. Một dịch vụ công thuận tiện giúp người lao động không phải nghỉ việc nhiều lần để hoàn thành thủ tục. Một không gian văn hóa mở cửa vào giờ phù hợp giúp gia đình công nhân có nơi đưa con đến cuối tuần. Những thay đổi cụ thể làm cho khái niệm phát triển trở nên gần gũi và có thể cảm nhận được.
Niềm tin vào tương lai được bồi đắp qua những trải nghiệm như thế. Người dân thêm tin khi một vướng mắc được giải quyết thấu đáo, một nỗ lực được ghi nhận công bằng, một cơ hội đến với người xứng đáng. Bởi vậy, bên cạnh những mục tiêu lớn, chúng ta cần quan tâm đến khả năng tiếp cận cơ hội của từng nhóm người, nhất là những người có xuất phát điểm khó khăn.
Trước hết là cơ hội học tập của trẻ em. Một đất nước muốn đi xa phải giúp trẻ em có thể nuôi dưỡng và thực hiện ước mơ của mình. Một ngôi làng xa, một gia cảnh eo hẹp không thể trở thành đường biên cho tương lai của một đứa trẻ. Và cánh cửa trường học, khi mở ra, cần mở cả tri thức, kỹ năng và niềm tin rằng mình có giá trị.
Từ góc nhìn văn hóa, điều tôi quan tâm hơn cả là cơ hội để mỗi em được tìm thấy năng lực của chính mình. Có em nhận ra mình trong một trang sách, có em trong tiếng đàn, có em trên sân bóng hay giữa một giờ thí nghiệm khoa học. Nhưng nếu thiếu thư viện, thiếu sân chơi, thiếu người thầy dẫn dắt và không gian để thử, biết bao khả năng sẽ lặng lẽ ngủ quên mà không ai kịp nhận ra. Đầu tư cho những điều ấy là dựng nền móng con người cho đất nước.
Muốn vậy, chính sách phải đi đến tận nơi trẻ em đang sống, chứ không dừng ở việc xây xong một công trình. Một thiết chế chỉ thực sự sống khi có người tổ chức hoạt động, có kinh phí vận hành và có chương trình phù hợp với các em. Một thư viện chỉ có nghĩa khi sách được cầm lên đọc. Một sân chơi chỉ đáng gọi là sân chơi khi an toàn và các em đến được. Bởi vậy, hiệu quả đầu tư không nên đo bằng số công trình đã xây, mà bằng những thay đổi trong đời sống: bao nhiêu trẻ được tham gia, bao nhiêu cơ hội thực sự được mở ra.
Cùng với học tập là cơ hội lao động, sáng tạo và cống hiến. Một người trẻ được đào tạo tốt sẽ khó giữ nguyên nhiệt huyết nếu sáng kiến luôn bị gạt đi vì chưa có tiền lệ. Một nghệ sĩ sẽ khó theo đuổi tác phẩm nếu thiếu không gian thực hành và cơ chế hỗ trợ phù hợp. Khi những cánh cửa bị khép lại, xã hội cũng mất đi phần đóng góp mà họ có thể tạo ra.
Muốn khơi dậy khát vọng, phải có môi trường để khát vọng được thử thách bằng công việc. Đó là sự minh bạch trong tuyển chọn, sự công bằng trong đánh giá, khả năng tiếp cận nguồn lực và thái độ tôn trọng ý tưởng của những con người dám nghĩ, dám làm. Với hoạt động sáng tạo, cần phân biệt rủi ro của thử nghiệm có trách nhiệm với sự tùy tiện, để người có năng lực có thể mạnh dạn làm việc và chịu trách nhiệm về kết quả.
Một vấn đề khác là chất lượng đời sống văn hóa. Người dân cần những điều kiện để nghỉ ngơi, giao tiếp, thưởng thức nghệ thuật và gắn bó với cộng đồng. Khi đời sống vật chất được cải thiện, nhu cầu ấy càng rõ. Một đô thị phát triển cần dành chỗ cho công viên, thư viện, sân thể thao, không gian sinh hoạt chung – những nơi mà người dân có thể đến thường xuyên với chi phí phù hợp.
Trong các quyết định đầu tư, cần nhìn thấy người công nhân làm ca, người khuyết tật, người cao tuổi sống một mình, trẻ em ở địa bàn khó khăn. Cùng một dịch vụ nhưng thời gian mở cửa, mức phí hay cách tổ chức có thể quyết định ai được hưởng lợi. Sự quan tâm đến những chi tiết ấy thể hiện năng lực của chính sách trong việc đưa mục tiêu tốt đẹp đến đúng người.
Mỗi chính sách cần được soi chiếu bằng những câu hỏi cụ thể: Ai có thêm cơ hội? Ai còn khó tiếp cận? Tiếng nói nào chưa được lắng nghe? Những câu hỏi ấy giúp nối các mục tiêu phát triển với đời sống, đồng thời nhắc chúng ta rằng phía sau mỗi con số luôn là những con người.
Với thế hệ sinh ra khi đất nước đã thống nhất như tôi, hòa bình là một may mắn lớn và cũng là lời nhắc về trách nhiệm. Chúng ta được thừa hưởng thành quả của những hy sinh to lớn. Trách nhiệm hôm nay là làm việc để thế hệ sau được lớn lên trong một đất nước có thêm cơ hội, biết trân trọng tài năng, nâng đỡ người yếu thế và gìn giữ sự tử tế.
Ngày Quốc khánh vì thế luôn mở ra một cuộc đối thoại giữa quá khứ và tương lai. Chúng ta tự hào về con đường dân tộc đã đi qua, đồng thời tự hỏi mình sẽ góp gì cho chặng đường tiếp theo. Mỗi người có thể bắt đầu từ công việc đang làm, từ cách ứng xử với người khác, từ trách nhiệm với cộng đồng. Những đóng góp ấy cần được đón nhận trong một môi trường công bằng và khuyến khích cống hiến.
Dưới những lá cờ ngày Quốc khánh là hàng triệu cuộc đời đang cùng bước tới. Khi một đứa trẻ tin rằng mình có thể học đến nơi đến chốn, khi một người trẻ thấy tài năng của mình có chỗ để dùng, khi một người lao động tin rằng mồ hôi hôm nay sẽ đổi lấy một ngày mai tươi sáng hơn, thì tương lai đất nước đã có mặt ngay trong niềm tin của họ. Và chính từ niềm tin ấy, mỗi người tìm thấy động lực to lớn để góp bàn tay mình vào tương lai chung.
Tác giả: PGS.TS Bùi Hoài Sơn là thạc sĩ chuyên ngành quản lý di sản và nghệ thuật tại Đại học Bắc London (University of North London); tiến sĩ quản lý văn hóa tại Viện Văn hóa Nghệ thuật quốc gia Việt Nam. Ông hiện là Ủy viên chuyên trách Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội.
Chuyên mục TÂM ĐIỂM mong nhận được ý kiến của bạn đọc về nội dung bài viết. Hãy vào phần Bình luận và chia sẻ suy nghĩ của mình. Xin cảm ơn!