
Tâm điểm của thị trường tuần này là cuộc họp của Fed vào ngày 15 và 16-9 với xác suất tăng lãi suất đang được thị trường dự đoán mức 90% - Ảnh: QUANG ĐỊNH
Nếu diễn biến đúng kỳ vọng, đây sẽ là lần tăng lãi suất đầu tiên của Fed sau hơn ba năm. Tuy nhiên, sự chú ý của giới đầu tư không chỉ nằm ở quyết định lần này, mà còn ở tín hiệu về đường hướng chính sách tiếp theo.
Liệu Fed chỉ tăng lãi suất một lần nhằm ứng phó với áp lực lạm phát hay đây sẽ là bước khởi đầu cho một chu kỳ thắt chặt tiền tệ mới.
Tỉ giá, lãi suất có chịu áp lực?
Quyết định của Fed dự kiến được công bố vào rạng sáng 17-9 theo giờ Việt Nam. Trao đổi với Tuổi Trẻ, bà Hoàng Thúy Lương, Kinh tế trưởng Chứng khoán Vietcap, nhận định nếu Fed thực sự tăng lãi suất, tác động đối với Việt Nam trong ngắn hạn cũng sẽ không quá lớn.
Với tỉ giá, lãi suất USD tăng có thể hỗ trợ đồng bạc xanh, qua đó tạo thêm áp lực lên cặp USD/VND. Tuy nhiên, theo bà Lương, VND hiện vẫn được hỗ trợ bởi một số yếu tố.
Trong đó, tỉ giá trên thị trường tự do có xu hướng giảm thời gian gần đây; giá vàng trong nước và nhu cầu đầu tư vàng đã hạ nhiệt; dòng vốn FDI tiếp tục duy trì ổn định. Bên cạnh đó là triển vọng thu hút thêm dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài sau khi thị trường chứng khoán Việt Nam được nâng hạng.
Còn đối với lãi suất, chuyên gia Vietcap cho rằng việc Fed tăng lãi suất có thể khiến chênh lệch lãi suất VND - USD thu hẹp, qua đó phần nào làm giảm dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước.
Dù vậy, tác động lên mặt bằng lãi suất trong nước trong ngắn hạn được dự báo tương đối hạn chế, trừ trường hợp tỉ giá USD/VND quay đầu tăng mạnh trở lại.
Biến số khác từ chính sách của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản
Ở góc nhìn thận trọng, bà Trần Thị Khánh Hiền, giám đốc Khối Phân tích Chứng khoán MB (MBS), cho rằng Fed không phải là biến số duy nhất cần theo dõi trong tuần này.
Sau cuộc họp của Fed ngày 15 và 16-9, sự chú ý của thị trường sẽ chuyển sang cuộc họp chính sách của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) ngày 18 và 19-9.
Theo bà Hiền, nếu BOJ tiếp tục thắt chặt tiền tệ, thanh khoản trên thị trường tài chính quốc tế có thể chịu thêm áp lực. Khi đó, tác động đồng thời từ chính sách của Fed và BOJ có thể ảnh hưởng tới dòng chảy thanh khoản toàn cầu.
Ở trong nước, áp lực điều hành còn đến từ bài toán lạm phát. Bà Hiền cho rằng trong nửa cuối năm 2026, Việt Nam phải đối mặt với sức ép giá cả từ cả bên ngoài lẫn trong nước, khiến dư địa kiểm soát CPI những tháng cuối năm trở nên thách thức hơn.
Bộ Tài chính đã cập nhật ba kịch bản lạm phát năm 2026, với CPI bình quân lần lượt tăng 4,5%, 5% và 5,5%.
Ngân hàng Nhà nước cũng dự báo lạm phát bình quân cả năm trong khoảng 4,5 - 5,5%, trong khi dự báo của các tổ chức quốc tế dao động từ 3,8 - 5,2%.
Một tín hiệu tích cực, theo bà Hiền, là áp lực thanh khoản ngắn hạn của hệ thống ngân hàng đã phần nào được giải tỏa khi tốc độ huy động vốn cải thiện.
Tính đến ngày 22-8, huy động vốn bằng VND tăng 8,77% so với đầu năm, vượt mức tăng 8,38% của dư nợ tín dụng. Diễn biến này cải thiện đáng kể so với cuối tháng 7, khi huy động vốn mới tăng 5,75% trong khi tín dụng đã tăng 8,38%.
Dù vậy, nhu cầu củng cố nguồn vốn trung và dài hạn của các ngân hàng vẫn lớn trước mùa kinh doanh cuối năm. Một số ngân hàng thương mại cổ phần đưa ra mức lãi suất cao đối với các sản phẩm tiền gửi trực tuyến hoặc chứng chỉ tiền gửi, cho thấy cạnh tranh huy động vốn vẫn hiện hữu.
Theo bà Hiền, trong những tháng cuối năm, bài toán điều hành sẽ phải cân bằng đồng thời nhiều mục tiêu: hỗ trợ tăng trưởng, ổn định tỷ giá, kiểm soát lạm phát và bảo đảm thanh khoản hệ thống ngân hàng.
"4 tháng cuối năm 2026 là thời điểm không còn dư địa cho các sai số chính sách. Ổn định vĩ mô và kiểm soát lạm phát chính là nền tảng cốt lõi để duy trì tốc độ tăng trưởng cao và bền vững", bà Hiền nhận định.
Giá dầu vẫn neo trên 100 USD/thùng, trong khi đồng USD mạnh lên và vàng rơi xuống dưới 4.300 USD/ounce. Trong nước, lãi suất VND trên thị trường liên ngân hàng cũng tăng mạnh ở nhiều kỳ hạn.