Mẫu sedan cỡ B, Honda City bản nâng cấp giữa vòng đời (facelift) của thế hệ thứ 5 vừa chính thức ra mắt thị trường Việt với hai phiên bản L và RS, giá bán lần lượt 539 triệu đồng và 569 triệu đồng. Mức giá này không thay đổi so với hai phiên bản tương ứng trước đây.
Ở lần nâng cấp này, Honda City bỏ phiên bản giá rẻ G. Trong phân khúc sedan cỡ B, Honda City cạnh tranh trực tiếp, thường xuyên đấu doanh số với Toyota Vios và Mazda2.
Tuy nhiên, việc khai tử bản G có giá 499 triệu đồng khiến mẫu Honda City không còn nằm trong phân khúc xe dành cho khách hàng có ngân sách dưới 500 triệu đồng. Điều này có thể ảnh hưởng đến tệp khách hàng bình dân vốn được định vị từ thế hệ trước.
Với giá từ 539-569 triệu đồng, Honda City 2026 nằm ở nhóm giá cao hơn một số đối thủ nếu so theo phiên bản khởi điểm. Toyota Vios có giá tham khảo từ 458-553 triệu đồng và Mazda2 sedan từ 418-508 triệu đồng.
Toyota Vios có giá khởi điểm thấp hơn Honda City 81 triệu đồng, đồng thời cung cấp lựa chọn hộp số sàn bên cạnh CVT. Đây là lợi thế với khách hàng ưu tiên chi phí mua xe ban đầu. Tuy nhiên, xét về thông số, động cơ City có công suất cao hơn Vios 12 mã lực và mô-men xoắn lớn hơn 5 Nm.
Trong khi đó, Mazda2 có giá khởi điểm thấp hơn City tới 121 triệu đồng, nổi bật với thiết kế trẻ trung và hộp số tự động 6 cấp. Động cơ Mazda2 có công suất khoảng 110 mã lực, mô-men xoắn 144 Nm, thấp hơn City về công suất nhưng chênh lệch mô-men xoắn không đáng kể.
Nói cách khác, Honda City nâng cấp không còn lựa chọn giá rẻ hấp dẫn như hai đối thủ trên.
Về vận hành, Honda City 2026 vẫn giữ nguyên động cơ và hộp số. Mẫu xe sử dụng động cơ xăng 1.5L hút khí tự nhiên, sản sinh công suất 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 145Nm tại 4.300 vòng/phút, đi kèm hộp số tự động vô cấp CVT.
Theo công bố từ hãng, cả hai phiên bản có mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình 5,6 lít/100 km trên đường hỗn hợp, 7,3 lít/100 km trong đô thị và 4,7 lít/100 km ngoài đô thị.
Những thay đổi ở phiên bản nâng cấp chủ yếu tập trung vào thiết kế và tiện nghi. Mẫu xe được tinh chỉnh ở cản trước, cản sau, đèn chiếu sáng, màu sắc... Cổng USB type - C được bổ sung. Bản RS thêm tiện ích kết nối không dây, kích cỡ màn hình giải trí tăng lên 10 inch... Bản này cũng được trang bị thêm ứng dụng Honda Connect tra tình trạng xe, tìm vị trí đỗ, nhận cảnh báo an ninh, khóa/mở cửa, khởi động động cơ và điều hòa từ xa.
Gói công nghệ hỗ trợ lái xe an toàn tiên tiến (ADAS) Honda SENSING vẫn tiếp tục duy trì trên cả hai phiên bản. Tuy nhiên, khách hàng cần cân nhắc mức chênh lệch 30 triệu đồng giữa bản L và RS để xác định lựa chọn phù hợp.
Đáng chú ý, Honda City vẫn chưa có phiên bản hybrid tại Việt Nam.
Nhìn chung, Honda City 2026 không thay đổi nhiều. Tuy nhiên, giá khởi điểm tăng do thay đổi cơ cấu phiên bản, cùng việc chưa có tùy chọn hybrid, sẽ là những yếu tố khách hàng cân nhắc khi đặt mẫu xe này cạnh Toyota Vios và Mazda2.
Bảng so sánh nhanh thông số kỹ thuật của Honda City 2026, Toyota Vios, Mazda2:
Tiêu chí Honda City 2026 Toyota Vios Mazda2 Giá niêm yết 539-569 triệu đồng 458-553 triệu đồng 418-508 triệu đồng Động cơ Xăng 1.5L Xăng 1.5L Xăng SkyActiv-G 1.5L Công suất 119 mã lực 107 mã lực 110 mã lực Mô men xoắn 145 Nm 140 Nm 144 Nm Hộp số CVT Số sàn/CVT Tự động 6 cấpBạn có góc nhìn thế nào về nội dung trên? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn dưới phần bình luận hoặc theo email: [email protected]. Các nội dung phù hợp sẽ được đăng tải. Xin cảm ơn!