Khi ô tô ngày càng tích hợp nhiều công nghệ, bài toán độ tin cậy trở nên phức tạp và trở thành một thách thức lớn hơn mà các nhà sản xuất đang phải đối mặt. Đó là làm thế nào để phát triển công nghệ nhanh nhưng vẫn giữ được độ tin cậy vốn có. Honda hiện đã và đang thay đổi cách tiếp cận để giải bài toán này.
Toyota gặp sự cố, Honda bắt đầu nhìn lại
Theo The Drive, động cơ V6 3.4L tăng áp mới của Toyota đang trở thành tâm điểm chú ý sau nhiều vấn đề nghiêm trọng trên Tundra và một số mẫu xe khung gầm rời. Khoảng 270.000 xe đã nằm trong các đợt triệu hồi xe liên quan đến động cơ. Các biện pháp kiểm tra, khắc phục được triển khai nhiều lần nhưng những báo cáo về lỗi động cơ nghiêm trọng vẫn tiếp tục xuất hiện.
Đây là vấn đề đáng chú ý với Toyota bởi hãng vốn xây dựng danh tiếng trong nhiều thập kỷ dựa trên độ bền và độ tin cậy của sản phẩm. Trong khi đó, Honda cũng không phải thương hiệu miễn nhiễm với lỗi. Các lãnh đạo Honda thừa nhận hãng từng gặp nhiều vấn đề phải triệu hồi, từ lỗi cơ khí đến dây điện, camera lùi và gần đây là những vấn đề liên quan gioăng mặt máy.
Tuy nhiên, mục tiêu của Honda không phải tuyên bố rằng hãng có thể loại bỏ hoàn toàn sai sót. Thay vào đó, hãng muốn phát hiện lỗi sớm hơn và xử lý nhanh hơn. Điểm đáng chú ý trong cách làm mới của Honda là kiểm soát chất lượng không còn chỉ được xem như một bước kiểm tra ở cuối quá trình phát triển.
Theo chia sẻ của Phó chủ tịch điều hành Honda Motor Noriya Kaihara với The Drive, hoạt động kiểm soát chất lượng hiện được thực hiện song song với quá trình nghiên cứu, thiết kế và phát triển sản phẩm nhằm hạn chế nguy cơ phát sinh lỗi nghiêm trọng.
Một chiếc xe ngày nay có thể đồng thời sở hữu động cơ tăng áp hoặc hybrid, hàng loạt ECU, hệ thống ADAS, camera, cảm biến và phần mềm điều khiển. Một lỗi phần mềm cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp tới trải nghiệm hoặc khả năng vận hành của xe.
Vì vậy, Honda đang mở rộng hoạt động kiểm thử từ phần cứng sang phần mềm, đồng thời mô phỏng nhiều tình huống có thể xảy ra ngoài thực tế. Phát hiện lỗi càng sớm, chi phí sửa chữa và nguy cơ ảnh hưởng tới khách hàng càng thấp. Điều này không chỉ hạn chế nguy cơ sản phẩm gặp vấn đề khi bán ra thị trường mà còn tránh tình trạng phải quay lại từ đầu để sửa chữa một lỗi được phát hiện quá muộn.
Honda không chạy đua tốc độ bằng mọi giá
Một trong những thách thức lớn nhất với các hãng xe Nhật hiện nay là tốc độ phát triển công nghệ. Honda thừa nhận tốc độ đưa công nghệ mới ra thị trường ngày càng quan trọng, đặc biệt khi các nhà sản xuất ô tô Trung Quốc và Ấn Độ đang đang rút ngắn đáng kể chu kỳ phát triển sản phẩm, đặc biệt ở các lĩnh vực như pin, xe điện, hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS và phần mềm.
Tuy nhiên, đây là bài toán không đơn giản. Phát triển càng nhanh đồng nghĩa với việc thời gian kiểm chứng sản phẩm càng bị thu hẹp, trong khi công nghệ mới lại có nhiều biến số hơn.
Do đó, Honda không muốn đánh đổi hoàn toàn chất lượng để chạy theo tốc độ. Ông Eiji Fujimura, Chủ tịch kiêm Giám đốc điều hành Honda Mỹ cho biết hãng muốn tận dụng những thế mạnh truyền thống, trong đó có quy trình kiểm soát chất lượng và kinh nghiệm phát triển sản phẩm lâu năm.
Phần mềm cũng trở thành một trọng tâm mới. Từ điều khiển động cơ, hệ thống ADAS đến camera và các chức năng điện tử, ngày càng nhiều tính năng trên ô tô phụ thuộc vào phần mềm. Vì vậy, kiểm thử phần mềm đang trở thành một phần quan trọng trong quy trình đảm bảo chất lượng.
Vẫn ưu tiên động cơ V6 hút khí tự nhiên trên các mẫu xe lớn
Một điểm đáng chú ý khác nằm ở chiến lược động cơ của Honda. Trong khi nhiều hãng xe đang sử dụng động cơ tăng áp để tạo công suất lớn hơn từ dung tích nhỏ, Honda dự kiến tiếp tục sử dụng động cơ V6 hút khí tự nhiên trên những mẫu xe lớn trong thế hệ tiếp theo.
Các mẫu xe lớn như Honda Odyssey, Pilot, Passport, Ridgeline và Acura MDX được định hướng sử dụng động cơ V6 hút khí tự nhiên hoàn toàn mới kết hợp hệ thống hybrid. Trong khi đó, những mẫu xe nhỏ hơn như Honda Civic và CR-V tiếp tục có các lựa chọn động cơ tăng áp hoặc hybrid.
Điều đó cho thấy Honda đang lựa chọn công nghệ khác nhau tùy theo nhu cầu của từng nhóm xe, thay vì áp dụng động cơ tăng áp cho toàn bộ danh mục sản phẩm. Cách làm này cũng khác với xu hướng sử dụng động cơ tăng áp công suất cao trên nhiều mẫu xe lớn của Toyota.
Đáng chú ý, hệ thống hybrid hai mô-tơ điện của Honda cũng đang được mở rộng. Công nghệ tương tự đã xuất hiện trên CR-V Hybrid và Prelude, với cấu trúc truyền động tương đối phức tạp nhưng có ưu điểm về hiệu suất và khả năng tiết kiệm nhiên liệu.
Honda cũng thừa nhận không thể tránh mọi sai lầm
Dù Honda đang thay đổi quy trình kiểm soát chất lượng, hiệu quả thực tế vẫn cần thời gian kiểm chứng. Các hệ thống hybrid thế hệ mới của Honda mới chỉ có vài năm vận hành trên thị trường. Khi những chiếc CR-V Hybrid đầu tiên đạt quãng đường đủ lớn, dữ liệu thực tế mới cho thấy rõ hơn độ bền dài hạn của hệ thống truyền động.
Thông điệp đáng chú ý từ Honda là chất lượng không đồng nghĩa với việc sản phẩm sẽ không bao giờ xảy ra lỗi. Ngay cả những thương hiệu nổi tiếng về độ bền cũng có thể gặp sự cố khi công nghệ ngày càng phức tạp. Điều quan trọng là cách hãng phát hiện và phản ứng khi lỗi xuất hiện.
Với Honda, hãng đặt trọng tâm vào ba bước: hành động nhanh, đưa ra biện pháp khắc phục và triển khai biện pháp đó. Trong bối cảnh ô tô đang chuyển sang kỷ nguyên điện hóa, phần mềm và hệ thống điện tử ngày càng đóng vai trò lớn, cuộc cạnh tranh giữa các hãng xe Nhật không còn đơn thuần nằm ở công suất hay thiết kế động cơ.
Độ tin cậy giờ đây phụ thuộc vào cả phần cứng, phần mềm, quy trình kiểm thử và tốc độ xử lý khi sản phẩm phát sinh vấn đề. Đây cũng chính là bài toán Honda đang cố gắng giải quyết trước khi đưa những thế hệ xe và hệ truyền động mới ra thị trường.
Theo The Drive
Hãy chia sẻ ý kiến của bạn tới Báo VietNamNet theo email: [email protected]. Các nội dung phù hợp sẽ được đăng tải. Xin cảm ơn!