Theo ước tính của Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), trước khi xung đột với Iran bùng phát, Mỹ có khoảng 2.200 - 2.330 tên lửa đánh chặn Patriot thế hệ mới nhất.
Sau khi phóng khoảng 1.060 - 1.500 quả trong chiến sự ở Trung Đông, quân đội Mỹ có thể chỉ còn khoảng một phần ba lượng dự trữ ban đầu.

Quân đội Mỹ đã tiến hành phóng thử tên lửa Patriot tại căn cứ Redstone Arsenal, bang Alabama năm 2019. (Ảnh: Lục quân Mỹ)
Đáng chú ý, trước chiến tranh, quân đội Mỹ chỉ mua sắm trung bình khoảng 225 tên lửa đánh chặn Patriot mỗi năm. Trong khi đó, sản lượng hiện nay của tập đoàn Lockheed Martin đạt khoảng 600-650 quả mỗi năm, phục vụ cả quân đội Mỹ và các đối tác quốc tế.
Với tốc độ tiêu hao như vậy, CSIS ước tính Mỹ cần ít nhất 3 năm để khôi phục kho dự trữ về mức trước chiến tranh. Thời gian này có thể tạo ra một khoảng trống “dễ bị tổn thương” đối với năng lực phòng thủ của Mỹ, đặc biệt nếu Washington phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng quân sự lớn tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
Kho tên lửa suy giảm trước cả khi xung đột Iran nổ ra
Tình trạng thiếu hụt đạn dược phòng không của Mỹ đã được cảnh báo trước khi chiến tranh với Iran bùng phát.
Cuối tháng 12 năm ngoái, khoảng hai tháng trước khi cuộc xung đột bắt đầu, Tướng Randy George, khi đó là Tham mưu trưởng Lục quân Mỹ, cảnh báo tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng đạn dược phòng thủ tên lửa có thể kéo dài trong 5 năm.
Theo các quan chức Mỹ trao đổi với CBS News, Tướng George đã công bố đánh giá rủi ro này trong Kế hoạch phân bổ quản lý lực lượng toàn cầu của Lầu Năm Góc. Đây là tài liệu thường niên do Bộ trưởng Quốc phòng phê duyệt, định hướng việc triển khai lực lượng và vũ khí của Mỹ trên toàn thế giới.
Được xây dựng cho kế hoạch năm tài khóa 2027 trước khi chiến tranh do Mỹ và Israel dẫn dắt nhằm vào Iran nổ ra, đánh giá này cảnh báo lượng tên lửa Patriot và các hệ thống phòng thủ tên lửa tầm cao giai đoạn cuối (THAAD) sẽ tiếp tục ở mức thiếu hụt đáng kể về mặt chiến lược cho đến năm 2030.
Các quan chức Mỹ giấu tên cho biết tình trạng này bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân: Washington chuyển giao các hệ thống Patriot cho Ukraine sau khi Nga mở chiến dịch quân sự năm 2022; tiêu hao đạn dược trong hoạt động bảo vệ Israel; cùng những hạn chế kéo dài của nền công nghiệp quốc phòng Mỹ.
Trong thời gian chiến sự Trung Đông, hồi tháng 4, Bộ trưởng Quốc phòng Pete Hegseth đã cách chức ông George. Tuy nhiên, thông tin được CBS News dẫn lại không xác lập rằng việc ông George rời vị trí có liên quan trực tiếp đến những cảnh báo về thiếu hụt đạn dược hay không.

Một bệ phóng tên lửa Patriot của Mỹ triển khai tại căn cứ không quân Ali Al Salem, Kuwait. (Ảnh: CENTCOM)
Kho PAC-3 ở ngưỡng nguy hiểm
Loại đạn được cho là đối mặt với tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng nhất là Patriot Advanced Capability-3 (PAC-3). Đây là tên lửa đánh chặn đất đối không tốc độ cao, có khả năng phá hủy tên lửa hành trình và tên lửa đạn đạo chiến thuật đang bay tới bằng cách va chạm trực tiếp với mục tiêu. PAC-3 cũng có thể được sử dụng để đánh chặn máy bay đối phương.
Theo Mark Cancian, cựu Đại tá Thủy quân lục chiến Mỹ và cố vấn cấp cao về quốc phòng, an ninh tại CSIS, Patriot và THAAD sẽ là hai trong số những loại đạn dược mà quân đội Mỹ cần sử dụng nhiều nhất nếu xảy ra xung đột ở Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
Ông Cancian nhận định, trong một cuộc chiến giả định như vậy, nhu cầu về tên lửa phòng không và phòng thủ tên lửa sẽ đặc biệt lớn, trong khi mức độ giao tranh trên bộ và nhu cầu sử dụng một số loại vũ khí khác, chẳng hạn tên lửa chống tăng Javelin, có thể hạn chế hơn.
Điều này cho thấy vấn đề không chỉ nằm ở số lượng tên lửa Mỹ đã sử dụng tại Trung Đông, mà còn ở khả năng duy trì năng lực phòng thủ trong một chiến trường tiềm tàng khác. Nếu kho dự trữ chưa được bổ sung đầy đủ, Washington có thể phải cân nhắc kỹ hơn cách phân bổ tên lửa đánh chặn giữa các khu vực và nhiệm vụ quân sự.

Mô hình nâng cấp tên lửa Patriot (PAC-3) của Lockheed Martin tại một triển lãm quân sự quốc tế ở Kielce, Ba Lan. (Ảnh: Reuters)
Năng lực sản xuất là “điểm nghẽn chiến lược”
Khoảng cách giữa tốc độ tiêu hao trong chiến tranh và năng lực bổ sung đạn dược đang đặt ra thách thức lớn cho ngành công nghiệp quốc phòng Mỹ. Ngay cả khi nhà sản xuất Lockheed Martin duy trì sản lượng 600-650 tên lửa Patriot mỗi năm, con số này vẫn phải đáp ứng nhu cầu của Mỹ và các đối tác quốc tế.
Điều đó đồng nghĩa việc khôi phục kho dự trữ của Washington không chỉ phụ thuộc vào sản lượng sản xuất, mà còn vào nhu cầu tác chiến tiếp theo, các hợp đồng xuất khẩu và quyết định phân bổ đạn dược.
CSIS ước tính rằng Mỹ cần ít nhất 3 năm để trở lại mức dự trữ trước chiến tranh, cho thấy quá trình bổ sung sẽ không thể diễn ra tức thời. Trong khi đó, cảnh báo về tình trạng thiếu hụt kéo dài đến năm 2030 đối với Patriot và THAAD cho thấy sức ép có thể vượt xa tác động của riêng cuộc chiến với Iran.
Đối với Washington, bài toán hiện nay là duy trì đủ năng lực đánh chặn để bảo vệ lực lượng và đồng minh trong các cuộc xung đột đang diễn ra, đồng thời giữ lại nguồn lực cần thiết để răn đe các đối thủ lớn. Nếu nhu cầu sử dụng tên lửa phòng thủ tiếp tục vượt xa khả năng bổ sung, Mỹ có thể phải đối mặt với những lựa chọn khó khăn hơn trong việc ưu tiên chiến trường và bảo đảm an ninh dài hạn.
Phan Tùng(Nguồn: VOV.VN)Link: https://vov.vn/the-gioi/my-dot-so-ten-lua-tuong-duong-19-nam-mua-sam-trong-7-thang-xung-dot-voi-iran-post1342813.vov