Chiều 22/9, đã diễn ra Tọa đàm trực tuyến “Chuyển đổi từ tuân thủ sang dẫn dắt chuỗi giá trị nông lâm nghiệp toàn cầu: Thực trạng và cơ hội của Việt Nam trong tương lai”. Tại tọa đàm, các chuyên gia cho rằng quy mô cung ứng lớn chưa đồng nghĩa với vị thế lớn trong chuỗi giá trị.
Theo các chuyên gia, một phần đáng kể giá trị gia tăng, công nghệ, thương hiệu, tiêu chuẩn, dữ liệu, tài chính và quyền quyết định vẫn nằm ngoài Việt Nam. Trong khi đó, doanh nghiệp trong nước vẫn tập trung nhiều vào sản xuất, chế biến và xuất khẩu, còn tiêu chuẩn, yêu cầu thị trường và mô hình kinh doanh thường được hình thành từ bên ngoài.
Ông Nguyễn Quốc Khanh, Chủ tịch Hiệp hội Gỗ và lâm sản Việt Nam (VIFOREST), Chủ tịch Hội đồng quản trị Tập đoàn AA, cho biết kim ngạch xuất khẩu gỗ, nội thất và hàng mỹ nghệ của Việt Nam tăng từ khoảng 300 triệu USD cách đây 20 năm lên 17,2 tỷ USD năm 2025, với giá trị xuất siêu gần 12 tỷ USD.
Việt Nam đã hình thành chuỗi cung ứng tương đối đầy đủ, từ trồng rừng, nguyên liệu, chế biến đến thiết kế, sản xuất và logistics, tạo việc làm cho khoảng 1 triệu lao động. Tuy nhiên, theo ông Nguyễn Quốc Khanh, năng lực sản xuất chưa đi cùng khả năng quyết định thị trường và Việt Nam hiện vẫn chủ yếu là “một manufacturing hub”.
Phần lớn doanh nghiệp vẫn sản xuất theo thiết kế, yêu cầu của đối tác (OEM), trong khi các mô hình ODM và OBM, giúp doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào thiết kế, phát triển sản phẩm và xây dựng thương hiệu, chưa phổ biến.
Ông Nguyễn Quốc Khanh cho rằng ngành gỗ cần đầu tư nhiều hơn cho thiết kế, thương hiệu, tính bền vững, minh bạch và truy xuất nguồn gốc; đồng thời chuyển từ đáp ứng yêu cầu sang dự báo thị trường, chủ động trước những thay đổi về thị hiếu, công nghệ và tiêu chuẩn.
Đối với cà-phê, ông Thái Như Hiệp, Phó Chủ tịch Hiệp hội Cà-phê và ca cao Việt Nam, Chủ tịch Công ty Cà-phê Vĩnh Hiệp, cho rằng Việt Nam có lợi thế về sản lượng, đặc biệt đối với cà-phê robusta, nhưng sản lượng lớn chưa đủ nếu ngành chưa làm chủ chất lượng và dữ liệu.
Thị trường ngày càng yêu cầu doanh nghiệp chứng minh nguồn gốc, quy trình sản xuất, tính bền vững và khả năng giảm phát thải. Theo ông Thái Như Hiệp, cần sản xuất theo tiêu chuẩn của thị trường và người mua, thay vì chỉ sản xuất những gì mình có rồi tìm cách tiêu thụ.
Một hạn chế khác là liên kết giữa các doanh nghiệp. Các doanh nghiệp đã tham gia nhiều khâu từ vùng nguyên liệu, thu mua, chế biến đến cung ứng cho nhà rang xay, song chưa hình thành được hệ thống dữ liệu và tiêu chuẩn chung đủ mạnh.
Đối với cao su, ông Nguyễn Viết Tượng, nguyên Phó Chủ tịch Hiệp hội Cao su Việt Nam, nguyên Chủ tịch Hội đồng quản trị Công ty Cao su Đắk Lắk, cho biết Việt Nam hiện đứng thứ tư thế giới về sản lượng cao su thiên nhiên và thứ ba về xuất khẩu.
Tuy nhiên, phần lớn giá trị xuất khẩu vẫn đến từ cao su thiên nhiên và các sản phẩm chế biến chưa sâu; cao su kỹ thuật và sản phẩm có giá trị gia tăng cao chưa chiếm tỷ trọng đáng kể.
Theo ông Nguyễn Viết Tượng, ngành cao su cần chuyển trọng tâm từ sản lượng sang giá trị, đẩy mạnh công nghệ chế biến sâu, phát triển sản phẩm, tiêu chuẩn, truy xuất nguồn gốc và thương hiệu.
Ông Tô Xuân Phúc, Giám đốc điều hành Tổ chức Forest Trends, cho rằng Việt Nam cần chuyển từ vị thế một nơi sản xuất, cung ứng sang một đối tác đáng tin cậy trong chuỗi giá trị.
Theo ông, truy xuất nguồn gốc, minh bạch chuỗi cung ứng, tiêu chuẩn và dữ liệu không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu của người mua mà còn là cơ sở tạo dựng niềm tin, giúp doanh nghiệp có thêm cơ hội tham gia những khâu có giá trị cao hơn.
Các chuyên gia cho rằng, với những ngành đã có vị thế lớn về xuất khẩu, yêu cầu đặt ra không chỉ là gia tăng kim ngạch mà còn nâng tỷ lệ giá trị giữ lại, làm chủ các khâu có giá trị cao và từng bước tham gia vào quá trình hình thành tiêu chuẩn, công nghệ và quy tắc thị trường.
THANH TRÀ