Bỏ qua điều hướng
•

Ngành quản lý quỹ Việt Nam nắm hơn 32 tỷ USD tài sản

Ngành quản lý quỹ Việt Nam nắm hơn 32 tỷ USD tài sản
Nguồn ảnh: VnExpress

Quy mô ngành quản lý quỹ tăng 2,6 lần sau 6 năm, nhưng vẫn khiêm tốn so với khu vực do phụ thuộc dòng vốn ủy thác.

Tính đến cuối tháng 6, tổng tài sản quản lý (AUM) của các công ty quản lý quỹ đạt 846.000 tỷ đồng (32,1 tỷ USD), theo thống kê của hãng cung cấp dữ liệu tài chính FiinGroup và Công ty cổ phần Tư vấn Đầu tư và Quản lý tài sản (FIDT). Mức này tăng khoảng 2,6 lần so với 2019.

Thị trường hiện có 43 công ty quản lý quỹ được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cấp phép hoạt động. Bộ Tài chính cấp phép 7 quỹ hưu trí bổ sung tự nguyện và 15 văn phòng đại diện công ty quản lý quỹ nước ngoài.

Tỷ lệ AUM trên GDP hiện đạt 6,2%, giảm nhẹ so với mức trung bình 6,5% giai đoạn 2023-2025. Theo FiinGroup, điều này cho thấy tài sản quản lý tăng cùng quy mô nền kinh tế, còn mức độ thâm nhập của các sản phẩm tài chính chuyên nghiệp chưa được cải thiện.

So với khu vực, quy mô ngành quản lý quỹ Việt Nam còn khiêm tốn. Quy mô AUM tại Malaysia và Thái Lan lần lượt đạt gần 282 tỷ USD và 209 tỷ USD, tương đương xấp xỉ 60% và trên 36% GDP.

Tài sản ngành quản lý quỹ Việt Nam chủ yếu được dẫn dắt bởi nguồn vốn ủy thác của các nhà đầu tư tổ chức, với khoảng 753.000 tỷ đồng, chiếm 89% AUM. Gần 77% danh mục ủy thác nằm ở trái phiếu và tiền mặt, phản ánh khẩu vị rủi ro thấp, ưu tiên thanh khoản và bảo toàn vốn của nhóm nhà đầu tư tổ chức.

Trong khi đó, tài sản ròng của các quỹ đầu tư chứng khoán chỉ đạt khoảng 93.000 tỷ đồng, tương đương 11% AUM toàn ngành. Các quỹ này tập trung nhiều vào cổ phiếu, chiếm khoảng 72% tài sản ròng. Xét theo ngành, ngân hàng và bất động sản chiếm khoảng 47% tổng giá trị danh mục đầu tư năm 2025.

Việc thị trường chứng khoán được nâng hạng cũng được kỳ vọng mở rộng khả năng tiếp cận vốn quốc tế của ngành quản lý quỹ. FiinGroup dẫn ước tính của FTSE Russell cho biết dòng vốn vào Việt Nam có thể đạt khoảng 6 tỷ USD, với một phần có thể được phân bổ thông qua các nhà quản lý quỹ nội địa, quỹ đầu tư vào quỹ (FoF) hoặc quỹ con (feeder fund).

Tuy nhiên, để dòng vốn ngoại thực sự chuyển hóa thành AUM bền vững, thị trường cần cải thiện hiệu quả đầu tư, khả năng tiếp cận, thanh khoản, tính minh bạch và chuẩn mực quản trị. Điều này có thể thúc đẩy quá trình chuyên nghiệp hóa và nâng chuẩn ngành quản lý quỹ Việt Nam, theo FiinGroup.

Dỹ Tùng

Đến cuối tháng 6, tổng tài sản đang được các công ty quản lý quỹ Việt Nam điều hành đạt 846.000 tỷ đồng, tương đương khoảng 32,1 tỷ USD. Con số này cho thấy ngành quản lý quỹ đã mở rộng đáng kể, khi quy mô tài sản hiện cao gấp khoảng 2,6 lần so với năm 2019. Số liệu do FiinGroup, hãng cung cấp dữ liệu tài chính, phối hợp Công ty cổ phần Tư vấn Đầu tư và Quản lý tài sản FIDT thống kê. Thị trường hiện có 43 công ty quản lý quỹ được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cấp phép hoạt động, tạo nên mạng lưới ngày càng đa dạng. Bên cạnh đó, Bộ Tài chính đã cấp phép cho bảy quỹ hưu trí bổ sung tự nguyện cùng 15 văn phòng đại diện của các công ty quản lý quỹ nước ngoài. Những con số này phản ánh sự hiện diện tương đối đầy đủ của các mô hình quản lý tài sản, dù quy mô chung vẫn còn khoảng cách lớn với nhiều nước trong khu vực. Tỷ lệ tài sản quản lý trên GDP hiện đạt 6,2%, thấp hơn nhẹ so với mức trung bình 6,5% ghi nhận trong giai đoạn 2023 đến 2025. Theo FiinGroup, tài sản quản lý vẫn tăng cùng quy mô nền kinh tế, nhưng mức độ phổ biến của các sản phẩm tài chính chuyên nghiệp chưa có bước tiến tương xứng. Nói cách khác, thị trường đã lớn hơn về lượng tài sản, nhưng chưa thực sự mở rộng mạnh về khả năng tiếp cận của đông đảo nhà đầu tư. Khoảng cách khu vực thể hiện rõ khi AUM của Malaysia đạt gần 282 tỷ USD, còn Thái Lan đạt 209 tỷ USD, lần lượt tương đương xấp xỉ 60% và trên 36% GDP. Trong khi đó, quy mô tài sản quản lý của Việt Nam mới tương đương 6,2% GDP, cho thấy dư địa phát triển vẫn rất rộng nếu thị trường cải thiện được độ sâu. So sánh này cũng đặt ra yêu cầu nâng chất lượng sản phẩm, mở rộng kênh phân phối và khuyến khích người dân sử dụng các giải pháp đầu tư chuyên nghiệp hơn. Nguồn vốn ủy thác từ các nhà đầu tư tổ chức đang giữ vai trò chủ đạo, với khoảng 753.000 tỷ đồng, chiếm tới 89% tổng tài sản quản lý toàn ngành. Gần 77% danh mục ủy thác được phân bổ vào trái phiếu và tiền mặt, phản ánh ưu tiên rõ rệt đối với thanh khoản, khả năng bảo toàn vốn và mức độ rủi ro thấp. Cơ cấu này giúp danh mục ổn định hơn, nhưng đồng thời cho thấy dòng tiền tổ chức chưa phân bổ mạnh vào những tài sản có mức sinh lời và biến động cao hơn. Ở chiều ngược lại, tài sản ròng của các quỹ đầu tư chứng khoán chỉ đạt khoảng 93.000 tỷ đồng, tương đương 11% tổng tài sản quản lý của toàn ngành. Các quỹ này có xu hướng tập trung vào cổ phiếu, nhóm tài sản chiếm khoảng 72% giá trị ròng, qua đó tạo sự khác biệt đáng kể so với danh mục ủy thác. Xét theo ngành, ngân hàng và bất động sản vẫn chiếm khoảng 47% tổng giá trị danh mục đầu tư trong năm 2025, cho thấy mức độ tập trung còn tương đối cao. Việc thị trường chứng khoán được nâng hạng được kỳ vọng mở thêm cánh cửa tiếp cận dòng vốn quốc tế cho ngành quản lý quỹ Việt Nam. FiinGroup dẫn ước tính của FTSE Russell, theo đó dòng vốn vào Việt Nam có thể đạt khoảng 6 tỷ USD, với một phần được phân bổ qua các nhà quản lý quỹ nội địa. Các quỹ đầu tư vào quỹ, thường gọi là FoF, cùng các quỹ con, hay feeder fund, cũng có thể trở thành kênh tiếp nhận nguồn vốn mới này. Tuy nhiên, dòng vốn ngoại chỉ tạo ra AUM bền vững nếu ngành đồng thời nâng hiệu quả đầu tư, khả năng tiếp cận, thanh khoản, tính minh bạch và chuẩn mực quản trị. Những điều kiện này quyết định việc nhà đầu tư có tiếp tục duy trì vốn lâu dài hay chỉ tham gia theo các đợt cơ hội ngắn hạn trên thị trường. Theo FiinGroup, quá trình cải thiện sẽ thúc đẩy ngành quản lý quỹ chuyên nghiệp hơn, nâng chuẩn vận hành và tăng sức cạnh tranh trong giai đoạn tiếp theo.