Chuyển “khuyến khích” sang “chuẩn mực bắt buộc”
- Thưa TS Nguyễn Viết Chức, trước đây Bộ Chính trị đã có Kết luận 14-KL/TW, Chính phủ có Nghị định 73/2023/NĐ-CP về bảo vệ cán bộ năng động, sáng tạo. Việc Bộ Chính trị tiếp tục ban hành Nghị quyết số 24 lần này, theo ông, đâu là tư tưởng cốt lõi làm nên bước phát triển đột phá so với các văn bản trước đó?
- Việc ban hành Nghị quyết số 24 cho thấy Đảng ta nhìn thẳng vào sự thật: Sau 5 năm thực hiện Kết luận 14, dù quyết tâm chính trị rất cao nhưng kết quả thực tế chưa như kỳ vọng. Tình trạng cán bộ “co cụm”, “thủ thế”, làm việc cầm chừng, đổ lỗi cho sự thiếu đồng bộ của pháp luật vẫn diễn ra khá phổ biến, gây ách tắc nguồn lực ở nhiều lĩnh vực như đầu tư công, tài sản công, đất đai, chuyển đổi số... Bước đột phá lớn nhất của Nghị quyết 24 chính là chuyển từ tư thế “khuyến khích, bảo vệ” sang xác lập “tính tiên phong, gương mẫu, trách nhiệm hành động”.
Nếu như Kết luận 14 chỉ coi “dám nghĩ, dám làm” là một lựa chọn năng động được Nhà nước hỗ trợ khi phát sinh rủi ro, thì Nghị quyết 24 nâng tầm thành chuẩn mực công vụ bắt buộc. Đã là cán bộ, đảng viên trong kỷ nguyên mới thì phải tiên phong, phải dám gánh vác việc khó, không thể lấy lý do sợ sai để đứng ngoài cuộc. Đặc biệt, Nghị quyết 24 chuyển dịch căn bản tư duy từ “quản lý hành chính, phục tùng máy móc” sang “tư duy kiến tạo, hành động, lấy sản phẩm và hiệu quả thực tế làm thước đo chủ yếu”. Đây là lời giải trực diện cho “căn bệnh” tròn vai, đùn đẩy trách nhiệm đang cản trở sự phát triển của đất nước.
- Một trong những nguyên nhân khiến nhiều cán bộ chưa dám “bứt phá” chính là sự “lệch pha” giữa chủ trương khuyến khích đổi mới của Đảng với quy định kiểm tra, thanh tra, điều tra của luật pháp hiện hành. Nghị quyết 24 mới đã định hướng giải “bài toán rủi ro pháp lý” này bằng những cơ chế đột phá cụ thể nào, thưa ông?
- Nghị quyết mới đã đánh đúng và trúng vào “điểm nghẽn” này bằng việc yêu cầu xây dựng một cơ chế bảo vệ bao trùm, xuyên suốt và minh bạch quy trình miễn, giảm trách nhiệm. Nghị quyết đặt ra yêu cầu sửa đổi, thể chế hóa đồng bộ hệ thống pháp luật, tạo “hành lang an toàn” rõ ràng. Ranh giới giữa “đổi mới sáng tạo vì lợi ích chung” và “cố ý làm trái, tham nhũng, lợi ích nhóm” được phân định dựa trên hai yếu tố: động cơ trong sáng và quy trình báo cáo, thử nghiệm minh bạch.
Cụ thể, khi cán bộ thực hiện đề án đổi mới đã qua phê duyệt của cấp có thẩm quyền, không tư lợi cá nhân, nhưng kết quả không đạt như kỳ vọng do nguyên nhân khách quan hay bối cảnh thực tiễn chưa có tiền lệ, thì phải được miễn hoặc giảm nhẹ trách nhiệm pháp lý, kỷ luật một cách danh chính ngôn thuận. Đồng thời, bối cảnh hôm nay cũng đang đòi hỏi sự đổi mới căn bản trong công tác kiểm tra, giám sát: Kiểm tra là để hỗ trợ, tháo gỡ và bảo vệ cán bộ dấn thân, chứ không phải “soi mói” hay dùng quy định của thời điểm hôm nay để “quy chụp” cho những sáng kiến mang tính đột phá của ngày hôm qua.
Từ “người giao việc” thành “người gánh vác rủi ro”
- Thực tế cũng cho thấy, trách nhiệm của người đứng đầu cấp ủy, cơ quan đã và đang được đặt ở vị trí trung tâm. Ông có thể phân tích thêm, vai trò của người lãnh đạo trong yêu cầu mới cần được định vị ra sao để vừa không “bỏ rơi» cấp dưới, vừa không biến cơ chế bảo vệ thành nơi che chắn cho những vi phạm tùy tiện?
- Nghị quyết 24 quy định rất rõ: Người đứng đầu không còn là người “ngồi thụ động duyệt đề án” hay “chỉ tay năm ngón giao rủi ro cho cấp dưới”. Người đứng đầu chính là “bà đỡ” và là “người gánh vác rủi ro” cho các ý tưởng đổi mới. Nghị quyết yêu cầu người đứng đầu phải trực tiếp xem xét, quyết định hoặc trình cấp có thẩm quyền quyết định các đề xuất đổi mới, sáng tạo của cấp dưới. Nếu đùn đẩy, kéo dài thời gian, né tránh không xử lý đề xuất mà không có lý do chính đáng thì chính người đứng đầu sẽ bị xử lý kỷ luật nghiêm minh.
Tuy nhiên, Nghị quyết cũng lường trước nguy cơ bị lợi dụng. Nghị quyết cấm việc dùng danh nghĩa “đổi mới, sáng tạo” để hợp thức hóa sai phạm, ép buộc đồng thuận hoặc bao che cho lợi ích nhóm. Người đứng đầu phải xây dựng môi trường dân chủ, cởi mở, lắng nghe phản biện công tâm để gọt giũa ý tưởng thành đề án an toàn, khả thi, chứ không phải tạo vây cánh để “xé rào” làm bừa.
- Nhưng thưa ông, thực tế có những việc “xé rào” ban đầu bị cho là sai, nhưng về sau lại trở thành điểm sáng đổi mới. Thí dụ lịch sử như câu chuyện “khoán chui” ở Vĩnh Phúc, nếu áp đúng quy trình thời điểm đó, có lẽ đã không có bước đột phá?
- Câu chuyện “khoán chui” của Bí thư Tỉnh ủy Kim Ngọc là một bài học lịch sử vô giá, nhưng ta phải hiểu đúng bản chất. Bí thư Kim Ngọc “khoán chui” không phải để túi riêng của ông to lên, mà vì cái đói của hàng triệu nông dân. Và quan trọng hơn, việc khoán được thực hiện dựa trên sự đúc kết từ thực tiễn sản xuất, lòng dân đồng thuận.
Trong bối cảnh hiện nay, chúng ta đã có cơ chế xin chủ trương, cho làm thí điểm. Nghị định số 73 đã quy định rất rõ: Khi đề xuất đổi mới, sáng tạo mà gặp rào cản pháp lý, cán bộ phải lập đề án, báo cáo cơ quan có thẩm quyền xem xét, quyết định cho làm hoặc làm thí điểm. Tức là Đảng và Nhà nước đã mở sẵn “cánh cửa danh chính ngôn thuận” cho sự sáng tạo. Anh không còn phải “chui” nữa. Vấn đề là cấp có thẩm quyền có dám phê duyệt, dám chịu trách nhiệm cùng cán bộ hay không!
Cần “màng lọc” công tâm & “tấm khiên” thực chất
- Nhiều cán bộ chia sẻ rằng: Văn bản thì cho phép “bảo vệ”, nhưng khi xảy ra sự cố, rủi ro, các cơ quan thanh tra, kiểm tra, điều tra vẫn căn cứ vào luật hiện hành để xử lý. Vậy làm sao để “tấm khiên” bảo vệ cán bộ trở thành hiện thực chứ không chỉ nằm trên giấy, thưa ông?
- Đã đến lúc phải đồng bộ hóa quy định pháp luật. Văn bản của Đảng là định hướng chính trị, Nghị định của Chính phủ là cụ thể hóa, nhưng nếu các Luật chuyên ngành, Bộ luật Hình sự, Luật Thanh tra... chưa được sửa đổi tương thích thì cán bộ vẫn còn nguy cơ vướng “vòng lao lý”. Cần một cơ chế miễn trừ trách nhiệm pháp lý rõ ràng: Nếu cán bộ đã thực hiện đúng quy trình xin phép thí điểm, hành động hoàn toàn vì lợi ích chung, không có yếu tố tư lợi, nhưng rủi ro thất bại do nguyên nhân khách quan (thị trường, thiên tai, biến động bối cảnh...), thì phải được miễn trách nhiệm hình sự và kỷ luật. Đồng thời, cơ quan kiểm tra, thanh tra khi xem xét vụ việc phải đánh giá trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể. Không thể lấy quy định của ngày hôm nay để xét xử một hành động mang tính thử nghiệm của 5 năm trước trong bối cảnh cấp bách, khủng hoảng.
- Trải qua nhiều nhiệm kỳ Quốc hội và theo dõi sát sao đời sống văn hóa - xã hội của đất nước, ông kỳ vọng điều gì về sự chuyển động của đội ngũ cán bộ trong giai đoạn phát triển bứt phá hiện nay của đất nước?
- Lịch sử dân tộc ta đã chứng minh: Mỗi khi đứng trước khó khăn, thách thức lớn, bản lĩnh và trí tuệ Việt Nam lại tỏa sáng. Tinh thần đổi mới, sáng tạo nằm trong “căn tính” của nhân dân và cán bộ ta. Vấn đề cốt lõi lúc này là củng cố niềm tin. Niềm tin của cán bộ vào sự công tâm của tổ chức; niềm tin của người dân vào sự trong sạch và phụng sự của bộ máy. Khi cán bộ tin rằng “mình làm đúng, làm vì dân thì chắc chắn được bảo vệ”, và khi người dân thấy “cán bộ nỗ lực tháo gỡ khó khăn cho mình”, thì mọi lực cản sẽ bị đẩy lùi. Đừng biến tinh thần “dám nghĩ, dám làm” thành một khẩu hiệu sáo rỗng. Hãy biến nó thành những hành động cụ thể, bằng việc dũng cảm thay thế những kẻ cản đường, tôn vinh và bảo vệ những người mở đường.
- Trân trọng cảm ơn ông! ■
Khúc Hồng Thiện (thực hiện)