Vùng Đông Nam Bộ là không gian kinh tế có mức độ tập trung cao về công nghiệp, đô thị, dịch vụ, logistics và các hoạt động đổi mới sáng tạo, giữ vị trí quan trọng trong nền kinh tế đất nước. Quá trình phát triển nhanh trong thời gian dài đã tạo nên sức bật lớn, nhưng đồng thời cũng gia tăng sức ép lên hạ tầng, dân số, đất đai, môi trường và chất lượng các dịch vụ đô thị. Những sức ép ngày càng bộc lộ rõ trong yêu cầu duy trì tăng trưởng, nâng cao năng suất và tăng khả năng kết nối giữa các địa phương.
Việc sắp xếp, tổ chức lại các đơn vị hành chính đang tạo ra những thay đổi đáng kể về quy mô và không gian quản lý. Với Đông Nam Bộ, đây là cơ sở để nhìn lại cách phân bố các hoạt động kinh tế-xã hội, hệ thống hạ tầng và nguồn lực phát triển, từ đó tính toán một cấu trúc phù hợp hơn với điều kiện mới.
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Vũ Tuấn Hưng, Viện trưởng Viện Khoa học xã hội vùng Nam Bộ cho biết: Trong bối cảnh mới, yêu cầu sắp xếp, tổ chức lại đơn vị hành chính không chỉ đặt ra những vấn đề về tổ chức bộ máy và quản trị địa phương, mà còn mở ra những yêu cầu nghiên cứu sâu sắc về tái cấu trúc không gian phát triển, chuyển dịch cơ cấu kinh tế-xã hội, phân bổ nguồn lực và tăng cường liên kết vùng. Những thay đổi về không gian hành chính có thể tạo điều kiện để mở rộng quy mô phát triển, kết nối các nguồn lực, phát huy lợi thế bổ sung giữa các địa bàn.
Tuy nhiên, “để những tiềm năng đó trở thành động lực tăng trưởng thực chất, cần có cách tiếp cận toàn diện, dựa trên bằng chứng khoa học, đồng thời nhận diện đầy đủ những vấn đề đặt ra đối với hạ tầng, nguồn nhân lực, thị trường lao động, an sinh xã hội, quản trị và phát triển bền vững”, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Vũ Tuấn Hưng nhấn mạnh.
Sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh làm thay đổi mạnh quy mô và cách tổ chức không gian phát triển của Đông Nam Bộ. Tuy nhiên, quy mô hành chính lớn hơn không tự động tạo ra một cơ cấu kinh tế-xã hội mới. Sau hợp nhất, Thành phố Hồ Chí Minh vẫn là cực tập trung lớn, trong khi thành phố Đồng Nai và tỉnh Tây Ninh có thêm dư địa phát triển công nghiệp, logistics, hàng không, cửa khẩu và nông nghiệp quy mô lớn. Điểm nghẽn nổi lên là chất lượng nguồn nhân lực, tính đồng bộ của hạ tầng và dịch vụ xã hội, năng lực huy động vốn và dữ liệu vùng.
Ông Nguyễn Văn Quang, Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế-tài chính, Bộ Tài chính cho rằng: Sáp nhập khiến Đông Nam Bộ lớn hơn về quy mô, nhưng giá trị của thay đổi chỉ xuất hiện khi các cấu phần của vùng vận hành gắn với nhau tốt hơn.
Dữ liệu thống kê chính thức cho thấy, mức tập trung dân số và dân cư đô thị tại Thành phố Hồ Chí Minh vẫn rất cao. Thành phố Đồng Nai và Tây Ninh lại có thêm không gian để phát triển công nghiệp, logistics, hàng không, cửa khẩu và nông nghiệp. Vì vậy, cấu trúc phù hợp không phải là ba địa phương phát triển giống nhau, mà là các cực có chức năng bổ sung.
Thạc sĩ Phạm Minh Tiến, Trường đại học Tài chính-Marketing cho rằng: Sự hợp nhất đánh dấu giai đoạn quan trọng trong quá trình tái cấu trúc hành chính vùng Đông Nam Bộ, với việc điều chỉnh ranh giới và sáp nhập các đơn vị hành chính nhằm tối ưu hóa không gian phát triển kinh tế. Trong bối cảnh này, tam giác kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh-thành phố Đồng Nai-Tây Ninh nổi lên như một mô hình liên kết chuỗi giá trị liên vùng tiềm năng, kết nối ba nút kinh tế có vai trò bổ trợ.
Trong đó, Thành phố Hồ Chí Minh với trung tâm tài chính, dịch vụ, công nghệ; thành phố Đồng Nai với công nghiệp chế biến và logistics; tỉnh Tây Ninh với vùng nguyên liệu nông nghiệp quy mô lớn. Đây là thời điểm vàng để ba địa phương trong vùng Đông Nam Bộ Xây dựng cơ chế hợp tác chặt chẽ, vượt qua ranh giới hành chính và phát triển tam giác kinh tế thành một chuỗi giá trị liên vùng bền vững, công bằng và cạnh tranh.
Trong khi đó, theo Tiến sĩ Phạm Thị Tường Vân, Viện Khoa học xã hội vùng Nam Bộ, việc sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025 đã làm thay đổi đáng kể cấu trúc lãnh thổ của Đông Nam Bộ. Sau một năm vận hành, ba địa phương trong vùng vẫn duy trì đà tăng trưởng, hoạt động đầu tư và phát triển doanh nghiệp có những tín hiệu tích cực. Ở lĩnh vực dịch vụ công, nhiều kết quả bước đầu cũng được ghi nhận, như tỷ lệ giải quyết hồ sơ đúng hạn ở mức cao, việc tiếp nhận hồ sơ trực tuyến và khai thác lại dữ liệu được mở rộng; một số thủ tục không còn phụ thuộc địa giới hành chính đã được triển khai tại cả ba địa phương. Tuy nhiên, những chuyển biến này chưa diễn ra đồng đều và chưa đủ cơ sở để xác định việc sắp xếp đơn vị hành chính là nguyên nhân trực tiếp tạo ra tăng trưởng.
Vì vậy, thước đo thành công của giai đoạn 2026-2030 không nên chỉ tập trung vào diện tích, dân số hay GRDP của các đơn vị mới. Cần xem chi phí kết nối có giảm hay không, chuỗi sản xuất-logistics có tích hợp tốt hơn không, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có tạo liên kết nhiều hơn không, doanh nghiệp và việc làm có lan tỏa sang các địa bàn cũ không, người lao động có tiếp cận việc làm thuận lợi hơn không và người dân có sử dụng dịch vụ công với ít thời gian, giấy tờ và chi phí đi lại hơn không.
Khi những thay đổi này được chứng minh bằng chuỗi dữ liệu đủ dài mới có cơ sở để khẳng định hiệu quả kinh tế-xã hội sau sáp nhập tại Đông Nam Bộ.
KHÁNH TRÌNH