Bỏ qua điều hướng
•

Vì sao PGS Nguyễn Lân Hiếu ít kê vitamin trong đơn thuốc?

Vì sao PGS Nguyễn Lân Hiếu ít kê vitamin trong đơn thuốc?
Nguồn ảnh: VTC News

PGS Nguyễn Lân Hiếu cho biết ông chỉ kê vitamin khi có chỉ định, ưu tiên nguyên tắc "thiếu gì bù nấy" thay vì bổ sung tùy tiện.

Vitamin thường được nhiều người xem như loại thực phẩm bổ sung có thể sử dụng hàng ngày. Tuy nhiên, PGS.TS Nguyễn Lân Hiếu, Giám đốc Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, cho rằng vitamin trong nhiều trường hợp là thuốc thực sự, cần được sử dụng đúng chỉ định, không nên tùy tiện bổ sung.

“Vitamin rất ít xuất hiện trong đơn thuốc của tôi. Không phải vì tôi coi vitamin là thực phẩm chức năng, mà bởi trong nhiều trường hợp, vitamin là thuốc thực sự, nên tôi chỉ kê khi có chỉ định”, ông chia sẻ.

Về phân loại, vitamin được chia thành hai nhóm dựa trên khả năng hòa tan. Nhóm tan trong dầu gồm vitamin A, D, E và K, có thể được dự trữ trong mô mỡ và gan. Nhóm tan trong nước gồm vitamin C và các vitamin nhóm B như B1, B2, B3, B5, B6, B7, B9 và B12. Phần lớn vitamin tan trong nước không được dự trữ lâu trong cơ thể, lượng dư có thể đào thải qua nước tiểu.

Mỗi loại vitamin đảm nhiệm những chức năng riêng. Vitamin B1 (thiamine) tham gia chuyển hóa thức ăn thành năng lượng, duy trì hoạt động bình thường của tim, cơ và hệ thần kinh. Các nguồn cung cấp gồm thịt, cá, đậu, đậu nành, ngũ cốc nguyên hạt và một số sản phẩm từ ngũ cốc.

Vitamin thường được nhiều người xem như một loại thực phẩm bổ sung có thể sử dụng hàng ngày. (Ảnh minh hoạ)

Vitamin thường được nhiều người xem như một loại thực phẩm bổ sung có thể sử dụng hàng ngày. (Ảnh minh hoạ)

Vitamin B2 (riboflavin) cần thiết cho quá trình chuyển hóa năng lượng, hỗ trợ thị lực và quá trình tạo hồng cầu. Chất này có trong thịt, trứng, sữa, các loại hạt, rau lá xanh, bông cải xanh và măng tây.

Một đặc điểm dễ nhận biết của vitamin B2 là có màu vàng, phát huỳnh quang xanh vàng dưới ánh sáng. Khi lượng vitamin này được bài tiết qua nước tiểu, nước tiểu có thể chuyển sang màu vàng sáng.

Đây cũng là một trong những lý do PGS Nguyễn Lân Hiếu không thường xuyên sử dụng hoặc kê các loại vitamin tổng hợp. Theo ông, nguyên tắc quan trọng là “thiếu gì bù nấy”, thay vì bổ sung nhiều loại vitamin cùng lúc khi chưa xác định cơ thể có thiếu hụt hay không.

Trong nhóm vitamin B, vitamin B3 (niacin) giúp cơ thể chuyển hóa thức ăn thành năng lượng, đồng thời duy trì sức khỏe làn da và hệ thần kinh. Vitamin B6 (pyridoxine) tham gia hoạt động của não bộ, hệ thần kinh và quá trình tạo hồng cầu. Những chất này có thể được cung cấp từ thịt, cá, trứng, chuối, khoai tây, các loại đậu, hạt và rau xanh.

Vitamin B9 (folate) đóng vai trò trong quá trình tạo hồng cầu và tổng hợp DNA, có nhiều trong rau lá xanh, các loại đậu, măng tây, trái cây họ cam quýt và ngũ cốc. Trong khi đó, vitamin B12 (cobalamin) cần thiết cho quá trình tạo máu và duy trì chức năng tế bào thần kinh.

Vitamin B12 là một trong những vitamin có cấu trúc hóa học phức tạp nhất, chứa nguyên tố cobalt tạo nên màu đỏ đặc trưng. Chất này được phân lập từ gan vào năm 1948.

Vitamin B12 tự nhiên chủ yếu có trong thực phẩm nguồn gốc động vật như thịt, cá, trứng và sữa, do đó người ăn chay trường có nguy cơ thiếu hụt nếu không có nguồn bổ sung phù hợp.

Quá trình hấp thu vitamin B12 cũng khá đặc biệt. Vitamin này phải được giải phóng khỏi protein trong thức ăn nhờ axit dạ dày, sau đó kết hợp với yếu tố nội tại (intrinsic factor) do tế bào thành dạ dày tiết ra trước khi được hấp thu ở ruột non. Vì vậy, người từng phẫu thuật cắt dạ dày hoặc mắc một số bệnh lý ảnh hưởng đến quá trình hấp thu có thể gặp tình trạng thiếu vitamin B12.

Với vitamin C (ascorbic acid), cơ thể cần chất này để tổng hợp collagen, duy trì sức khỏe da, xương, sụn và nướu, đồng thời hỗ trợ hấp thu sắt. Những thực phẩm giàu vitamin C gồm ổi, cam, bưởi, kiwi, ớt chuông, cà chua, bông cải xanh và các loại rau xanh.

PGS Nguyễn Lân Hiếu cho rằng bổ sung vitamin qua thực phẩm là lựa chọn nên được ưu tiên. Chẳng hạn, khoảng 200 mg vitamin C có thể được cung cấp từ một quả ổi lớn hoặc sự kết hợp giữa cam và ớt chuông, không nhất thiết phải sử dụng viên uống.

Đối với nhóm vitamin tan trong dầu, vitamin A có trong gan động vật, lòng đỏ trứng, sữa nguyên kem và cá béo. Cơ thể cũng có thể chuyển hóa beta-caroten thành vitamin A từ các thực phẩm như cà rốt, khoai lang, bí đỏ, xoài và rau xanh.

Vitamin D được tìm thấy trong cá hồi, cá thu, cá mòi, lòng đỏ trứng, gan cá, nấm và các sản phẩm sữa được tăng cường vi chất. Ngoài nguồn thực phẩm, cơ thể có thể tự tổng hợp vitamin D khi da tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

Vitamin E có nhiều trong dầu thực vật như dầu hướng dương, dầu đậu nành, dầu ô liu, dầu lạc, cùng các loại hạt, quả bơ. Vitamin K gồm hai dạng chính là K1 và K2. Vitamin K1 chủ yếu có trong rau lá xanh đậm như cải bó xôi, cải xoăn, bông cải xanh, rau ngót và một số loại dầu thực vật. Vitamin K2 có trong thực phẩm lên men, phô mai, trứng và gan.

Từ những phân tích trên, PGS Nguyễn Lân Hiếu nhấn mạnh việc xây dựng chế độ ăn đa dạng, cân đối là cách phù hợp để cung cấp vitamin cho cơ thể. Việc sử dụng chế phẩm bổ sung nên căn cứ vào nhu cầu thực tế, tình trạng thiếu hụt và chỉ định của bác sĩ, thay vì tự ý mua uống theo quảng cáo hoặc tâm lý càng bổ sung nhiều càng tốt.

Khác với quan niệm phổ biến xem vitamin như thực phẩm bổ sung dùng tùy ý, PGS.TS Nguyễn Lân Hiếu, Giám đốc Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, khẳng định vitamin trong nhiều trường hợp là thuốc thực sự và chỉ nên dùng khi có chỉ định y khoa. Chuyên gia nhấn mạnh việc hạn chế kê đơn các chế phẩm vitamin tổng hợp bắt nguồn từ nguyên tắc điều trị cốt lõi: thiếu chất gì thì bù chất nấy, thay vì nạp đồng loạt nhiều loại vi chất khi cơ thể chưa xác định rõ tình trạng thiếu hụt. Về mặt chuyển hóa, vitamin được phân loại thành nhóm tan trong dầu gồm A, D, E, K có khả năng tích lũy tại gan, mô mỡ và nhóm tan trong nước gồm vitamin C cùng các vitamin nhóm B vốn dễ bị đào thải qua nước tiểu khi dư thừa. Chẳng hạn, vitamin B2 cần thiết cho thị lực và tạo hồng cầu nhưng khi nạp vượt nhu cầu sẽ bài tiết ra ngoài khiến nước tiểu đổi màu vàng sáng, minh chứng cho sự lãng phí khi bổ sung không kiểm soát. Trong khi đó, các vi chất như vitamin B1, B3 hay B6 đều hiện diện phong phú trong nguồn thực phẩm tự nhiên từ thịt, cá, trứng đến rau xanh và ngũ cốc nguyên hạt. Đặc biệt, vitamin B12 giữ vai trò trọng yếu trong việc tạo máu và duy trì chức năng thần kinh nhưng chủ yếu có trong thức ăn nguồn gốc động vật, khiến nhóm ăn chay trường đối mặt nguy cơ thiếu hụt cao nếu không có biện pháp can thiệp thích hợp. Quá trình hấp thu vi chất phức tạp này đòi hỏi sự tham gia của axit dạ dày và các yếu tố nội sinh chuyên biệt của hệ tiêu hóa. Do đó, việc xác định đúng căn nguyên thiếu hụt cùng nhu cầu thực tế của từng cá nhân là điều kiện tiên quyết trước khi đưa bất kỳ loại vitamin nào vào phác đồ điều trị.
amung