Vì sao phim điện ảnh vẫn trung thành với chuẩn 24 FPS?
Nguồn ảnh: Thanh Niên
Trong khi tốc độ 60 FPS là tiêu chuẩn vàng mang lại trải nghiệm mượt mà cho game thủ, thì phim điện ảnh chiếu rạp vẫn kiên trì gắn bó với chuẩn 24 FPS.
Tốc độ khung hình cao từ 60 FPS trở lên phát huy tối đa lợi thế trong các trò chơi điện tử đối kháng nhờ cung cấp nhiều thông tin thị giác mỗi giây, giúp người chơi phản xạ tức thì. Ngược lại, điện ảnh từ lâu đã gắn liền với chuẩn 24 FPS bắt nguồn từ thời kỳ đầu của phim có tiếng để đồng bộ âm thanh và tiết kiệm chi phí phim nhựa đắt đỏ.
Những thước phim điện ảnh chiếu rạp vẫn gắn liền với tốc độ 24 FPS
ẢNH: CHATGPT
Vì sao phim chiếu rạp từ chối tốc độ 60 FPS siêu mượt?
Trải qua hơn 100 năm phát triển, khán giả trong tiềm thức đã mặc định 24 FPS là chuẩn mực mang lại tính thẩm mỹ nghệ thuật cho phim ảnh. Những thử nghiệm nâng khung hình lên 48 FPS như The Hobbit hay 120 FPS của Billy Lynn's Long Halftime Walk đều bị khán giả đón nhận lạnh nhạt vì hình ảnh quá mượt tạo ra "hiệu ứng phim truyền hình" (soap opera effect), làm mất đi chất điện ảnh và khiến người xem khó nhập tâm vào câu chuyện.
Bên cạnh yếu tố tâm lý, chuẩn 60 FPS còn bộc lộ điểm yếu lớn khi phơi bày toàn bộ khuyết điểm về diễn xuất, đạo cụ và kỹ xảo trước ống kính. Ở tốc độ khung hình thấp, hiện tượng mờ chuyển động tự nhiên (motion blur) giúp che giấu khéo léo các hạt sạn nhỏ, giúp khâu biên tập hậu kỳ và chỉnh sửa diễn ra dễ dàng hơn nhiều.
Chi phí sản xuất cũng là rào cản ngăn các hãng phim nâng số lượng khung hình. Đơn cử như việc quay phim 4K ở chuẩn 24 FPS trên máy ARRI ALEXA 35 tiêu tốn 1,24 TB dữ liệu mỗi giờ, nhưng nếu nâng lên 60 FPS thì con số này vọt lên 3,1 TB/giờ. Với những dự án ghi lại hàng trăm giờ quay thô như Mad Max: Fury Road, dung lượng lưu trữ tăng gấp bội sẽ đội chi phí phần cứng lên mức khổng lồ.
Gánh nặng này còn đè lên khâu phân phối thương mại và trải nghiệm người dùng. Điển hình như bom tấn Oppenheimer (2023) vốn đã chiếm tới 100 GB trên đĩa 4K Blu-ray ở chuẩn 24 FPS; nếu chuyển sang 60 FPS, dung lượng sẽ vượt 200 GB và vượt quá giới hạn đĩa quang thương mại, đồng thời gây quá tải băng thông cho các nền tảng phát trực tuyến.
Trong khi trò chơi điện tử đối kháng ngày càng chuộng tốc độ 60 FPS trở lên, phim điện ảnh vẫn trung thành với chuẩn 24 FPS quen thuộc.
Mỗi giây có nhiều khung hình giúp hình ảnh chuyển động mượt hơn, cung cấp thêm thông tin thị giác, hỗ trợ người chơi phản xạ nhanh trước tình huống bất ngờ.
Tuy nhiên, lợi thế ấy chưa đủ thuyết phục các nhà làm phim từ bỏ chuẩn tốc độ đã định hình ngôn ngữ điện ảnh suốt hơn một thế kỷ qua.
Theo Thanh Niên, chuẩn 24 FPS xuất hiện từ thời kỳ đầu của phim có tiếng, chủ yếu nhằm bảo đảm âm thanh phát đúng nhịp với hình ảnh.
Tốc độ này đồng thời giúp các hãng phim tiết kiệm lượng phim nhựa vốn rất đắt đỏ, trong bối cảnh công nghệ ghi hình khi ấy còn nhiều giới hạn.
Từ một giải pháp kỹ thuật, 24 FPS dần trở thành đặc điểm quen thuộc, gắn với cảm giác điện ảnh mà nhiều thế hệ khán giả mặc nhiên chấp nhận.
Sau hơn 100 năm phát triển, người xem hình thành một kỳ vọng thẩm mỹ sâu sắc đối với chuyển động ở tốc độ 24 khung hình mỗi giây.
Khi hình ảnh được đẩy lên mức 48 FPS hoặc 120 FPS, sự mượt mà tăng mạnh nhưng cảm giác quen thuộc của phim chiếu rạp lại bị phá vỡ.
Nhiều khán giả vì thế cảm thấy hình ảnh giống chương trình truyền hình, hiện tượng thường được gọi là “hiệu ứng phim truyền hình”, thay vì một tác phẩm điện ảnh.
The Hobbit từng thử nghiệm tốc độ 48 FPS, còn Billy Lynn's Long Halftime Walk áp dụng mức 120 FPS trong nỗ lực tạo ra trải nghiệm hình ảnh chi tiết hơn.
Dù mang đến chuyển động rõ ràng, các thử nghiệm này không nhận được phản hồi nồng nhiệt, bởi sự trơn tru quá mức khiến khán giả khó hòa mình vào câu chuyện.
Với nhiều người xem, chất điện ảnh không chỉ nằm ở độ nét hay độ mượt, mà còn nằm trong những giới hạn hình ảnh đã trở thành quy ước nghệ thuật.
Tốc độ khung hình cao cũng khiến mọi khuyết điểm trước ống kính dễ lộ diện hơn, từ diễn xuất thiếu tự nhiên đến đạo cụ chưa hoàn hảo hoặc kỹ xảo chưa thuyết phục.
Ở chuẩn 24 FPS, hiện tượng mờ chuyển động tự nhiên giúp làm mềm các chuyển động nhanh, đồng thời che khuất phần nào những hạt sạn nhỏ.
Lớp mờ này tạo thêm khoảng trống cho trí tưởng tượng, hỗ trợ hậu kỳ, giúp biên tập viên chỉnh sửa cảnh quay thuận lợi hơn trong nhiều trường hợp.
Chi phí sản xuất là lý do thực tế khác khiến việc nâng tốc độ lên 60 FPS chưa trở thành lựa chọn phổ biến trong điện ảnh thương mại.
Với máy ARRI ALEXA 35, quay phim 4K ở chuẩn 24 FPS tiêu tốn khoảng 1,24 TB dữ liệu mỗi giờ, theo thông tin được bài viết dẫn lại.
Khi tăng lên 60 FPS, dung lượng tăng tới 3,1 TB mỗi giờ, tạo sức ép rõ rệt lên thiết bị lưu trữ, sao lưu và xử lý dữ liệu.
Những dự án có hàng trăm giờ quay thô, chẳng hạn Mad Max: Fury Road, sẽ phải đối mặt với lượng dữ liệu khổng lồ nếu toàn bộ quy trình chuyển sang 60 FPS.
Dung lượng tăng không chỉ làm phát sinh thêm chi phí phần cứng, mà còn kéo theo thời gian sao chép, quản lý, dựng phim và lưu trữ dài hơn.
Với các hãng phim, khoản đầu tư ấy khó hợp lý nếu tốc độ cao chưa chắc cải thiện trải nghiệm khán giả, thậm chí còn làm giảm cảm giác điện ảnh.
Gánh nặng tiếp tục xuất hiện trong khâu phát hành, khi phim phải được đưa đến người xem qua đĩa quang hoặc nền tảng trực tuyến.
Oppenheimer năm 2023 đã chiếm khoảng 100 GB trên đĩa 4K Blu-ray ở chuẩn 24 FPS; chuyển sang 60 FPS có thể khiến dung lượng vượt 200 GB.
Mức này vượt giới hạn đĩa quang thương mại, đồng thời đòi hỏi băng thông lớn hơn khi phát trực tuyến, vì vậy 24 FPS vẫn giữ vị trí bền vững trong rạp chiếu.